Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Acura NSX

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Acura NSX 2025: Đỉnh Cao Kỹ Thuật & Hiệu Suất Hy Lạp

Acura NSX 2025 là tuyệt tác công nghệ, kết hợp giữa động cơ xăng hiệu suất cao và hệ thống hybrid tiên tiến, mang lại sức mạnh vượt trội cùng khả năng vận hành uyển chuyển. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng, giúp bạn hiểu rõ từng yếu tố cấu thành nên siêu xe này.

1. Động Cơ & Hệ Truyền Động Hybrids SH-AWD

Động Cơ Xăng V6 Twin-Turbo 3.5 Lít

Dung tích: 3.493 cc (3.5 L)

Cấu hình: V6, góc 75°, DOHC 24 van

Tăng áp: Twin-turbo với bộ wastegate điện tử, áp suất tăng áp tối đa 1,11 bar (16,1 psi) trên bản Type S

Chu trình nhiên liệu: Hệ thống DI+PI (Direct Injection kết hợp Port Injection) cho hiệu suất và độ ổn định cháy tuyệt vời

Công suất:

Bản tiêu chuẩn: 573 mã lực (427 kW) tại 6.500–7.500 vòng/phút

Bản Type S: 602 mã lực (449 kW) tại 6.500–6.850 vòng/phút

Mô-men xoắn:

Bản tiêu chuẩn: 645 Nm (476 lb-ft) tại 2.000–6.000 vòng/phút

Bản Type S: 667 Nm (492 lb-ft) tại 2.300–6.000 vòng/phút

Hệ Thống Hybrid SH-AWD (Super Handling All-Wheel Drive)

Mô-tơ điện:

Twin Motor Unit (TMU) ở trục trước: hai mô-tơ 36 mã lực, mô-men xoắn 73 Nm cho mỗi bên

Mô-tơ điện Direct Drive ở trục sau: 47 mã lực, 148 Nm

Pin Lithium-Ion: Dung lượng 1,3 kWh, đặt thấp để hạ trọng tâm

Tổng công suất kết hợp: 573–602 mã lực, với khả năng vector mô-men tức thì, cải thiện độ bám và ổn định khi vào cua

Chế độ vận hành: Quiet, Sport, Sport+ và Track, tương ứng điều chỉnh phản hồi ga, độ cứng giảm xóc và độ trợ lực vô-lăng

2. Hộp Số & Khung Gầm

Hộp Số Ly Hợp Kép 9 Cấp (9-Speed DCT)

Truyền động: Dual-Clutch Transmission (DCT)

Cấp số: Chín cấp, trong đó số 1 tối ưu cho tăng tốc xuất phát, số 9 cho hành trình cao tốc với tua máy chỉ ~1.700 rpm ở 100 km/h

Thời gian chuyển số: 50 ms ở chế độ Track, đảm bảo mạch nối lực kéo liền mạch

Chế độ sang số: Tự động hoặc bán tự động thông qua lẫy chuyển số (paddle shifters) phía sau vô-lăng

Khung Gầm Space Frame & Vật Liệu Cao Cấp

Không gian rỗng (space frame): Làm từ nhôm đúc áp lực cao, kết hợp thép siêu cứng và carbon fiber

A-pillar & B-pillar: Ống thép uốn 3D, mỏng nhưng cực kỳ cứng vững, tăng tầm nhìn bên ngoài

Nodes đúc ablation casting: Ứng dụng lần đầu trong ô tô, tập trung ở khu vực vùng va chạm để dẫn lực ra khỏi cabin

3. Hệ Thống Treo & Lái

Hệ Thống Treo Magnetorheological Dampers (MR)

Kiểu treo: Double-wishbone ở trục trước, multi-link ở trục sau

Giảm xóc MR: Dùng dầu chứa hạt từ tính, điều chỉnh độ cứng tức thì theo tín hiệu điện, đáp ứng linh hoạt bốn chế độ lái

Lợi ích: Giảm xóc nhạy bén trên đường phố, ổn định tối đa ở cả vận tốc cao và điều kiện track

Vô-lăng & Hệ Thống Lái

Vô-lăng: D-cut thể thao bọc Alcantara hoặc da Aniline, tích hợp lẫy chuyển số

Trợ lực lái: Electric Power Steering (EPS) hai bánh răng, tỷ số truyền biến thiên từ 12.9:1 đến 11.07:1

Phản hồi: Nhanh nhẹn, chính xác, dễ điều chỉnh qua các chế độ lái

4. Phanh & Bánh Xe

Phanh Hiệu Suất Cao

Cùm phanh Brembo®: 6 piston trước, 4 piston sau

Đĩa phanh: Carbon-ceramic 380 mm trước, 360 mm sau (tuỳ chọn); tiêu chuẩn là đĩa thép 370/360 mm

Phanh by-wire: Kết hợp phanh tái sinh, mô phỏng lực bàn đạp dựa trên tốc độ giảm tốc, đảm bảo cảm giác tự nhiên

Bánh & Lốp

Kích thước: 19 inch trước, 20 inch sau

Lốp: Continental ContiSportContact 5 hoặc Pirelli P-Zero Trofeo R (tuỳ chọn track)

Mâm: Hợp kim rèn nhẹ, thiết kế đa chấu và 3D-machined cho phép tối ưu luồng khí và tản nhiệt

5. Kích Thước & Trọng Lượng

Dài x Rộng x Cao:

Bản thường: 4.470 x 1.938 x 1.215 mm

Bản Type S: 4.535 x 1.938 x 1.215 mm

Chiều dài cơ sở: 2.630 mm

Track trước/sau: 1.655 mm / 1.615 mm

Trọng lượng lề đường: 1.725–1.796 kg (tuỳ phiên bản và tuỳ chọn)

Tỉ lệ phân bổ trọng lượng: 42/58 (trước/sau), mang lại độ bám và phản hồi lái tối ưu

6. Hiệu Suất Vận Hành

Tăng tốc 0–100 km/h: Dưới 3 giây (bản thường 2,9 s; Type S dưới 3 s)

Tốc độ tối đa: 307 km/h (191 mph)

Tiết kiệm nhiên liệu (EPA đánh giá): ~21 mpg đường thành phố / 22 mpg đường cao tốc (chế độ kết hợp)

Phản ứng ga: Nhờ hybrid torque fill, mô-men điện bù đắp tức thì khi giảm tua máy, đảm bảo gia tốc mượt mà không gián đoạn

7. Điện Tử & Công Nghệ

Pin & Trạm sạc: Pin 1.3 kWh, sạc thông qua hệ thống tái sinh khi phanh; không có chế độ sạc ngoài (plug-in)

Màn hình TFT 8 inch: Tuỳ biến giao diện hiển thị thông tin hiệu suất, vòng tua, G-Force, thời gian vòng đua

Màn hình giải trí 7 inch: Kết nối Apple CarPlay, Android Auto, GPS, ra lệnh giọng nói

Gói hỗ trợ lái AcuraWatch™: Bao gồm FCW, AEB, LDW, LKA, ACC, AHA, BSI, camera 360°, cảm biến đỗ xe

8. Phiên Bản Type S & Gói Lightweight

NSX Type S

Công suất: 602 mã lực, mô-men 667 Nm

Tối ưu khí động học: Cánh gió sau lớn, khuếch tán khí động học nâng cao

Chính thức giới hạn: 350 chiếc toàn cầu (300 Mỹ, 30 Nhật, 15 Canada, 5 khách hàng đặc biệt)

Gói Lightweight Package

Chi tiết carbon fiber: Nắp capo, trần xe, ốp cột A, cửa, bảng điều khiển

Phanh carbon-ceramic tiêu chuẩn

Giảm thêm 26 kg: Giúp tăng tỉ số công suất/trọng lượng, cải thiện khả năng vận hành

9. Kết Luận

Với động cơ V6 twin-turbo 3.5L, hệ hybrid SH-AWD, hộp số DCT 9 cấp, khung gầm space frame và hàng loạt công nghệ hàng đầu, Acura NSX 2025 khẳng định vị thế siêu xe hybrid đỉnh cao. Mỗi thông số kỹ thuật đều hướng đến mục tiêu: mang lại tốc độ, sự linh hoạt và độ an toàn tuyệt đối. Dù sử dụng hàng ngày hay chinh phục trường đua, NSX 2025 vẫn giữ nguyên cảm giác lái “thổi tim” và độ tin cậy vượt trội—xứng đáng là niềm tự hào của Acura và lựa chọn mơ ước cho tín đồ tốc độ.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?