Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Aston Martin Vantage

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Aston Martin Vantage 2025

Aston Martin Vantage 2025 là tinh hoa của nghệ thuật kỹ thuật ô tô Anh Quốc, kết hợp giữa vẻ đẹp thuần túy và hiệu suất ấn tượng. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật của mẫu coupe hai chỗ danh tiếng, từ khối động cơ V8 tăng áp kép cho đến kích thước, trọng lượng, hệ thống truyền động, khung gầm, treo, phanh, lốp, cũng như các chỉ số về tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Hiểu rõ những con số này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành và giá trị của Aston Martin Vantage 2025.

1. Động cơ và hiệu suất

1.1 Khối động cơ V8 tăng áp kép 4.0 lít

Loại động cơ: V-8, 4.0 lít, DOHC, 32 van, twin-turbo

Nguồn gốc: Động cơ AMG “hot V” do Mercedes-AMG chế tạo, sau đó Aston Martin tinh chỉnh

Công suất cực đại: 656 mã lực (hp) tại 6.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 800 Nm tại 2.750–5.250 vòng/phút

Tỉ số nén: 8.6:1

Hệ thống phun nhiên liệu: Phun trực tiếp đa điểm (Direct Injection)

Khối động cơ V8 4.0 lít twin-turbo được làm lại hoàn toàn với bộ tăng áp cỡ lớn, các đường ống nạp và làm mát khí hiệu suất cao. Hệ thống làm mát chia làm hai két phụ, giúp giữ nhiệt độ động cơ ổn định khi vận hành khắc nghiệt. Nhờ đó, Vantage 2025 đạt công suất và mô-men xoắn ấn tượng, đồng thời hạn chế độ trễ turbo, cho phản hồi ga tức thời.

1.2 Truyền động

Hộp số: ZF 8-cấp tự động (8HP75)

Chế độ chuyển số: Lá lẫy đằng sau vô-lăng, bán tự động hoặc lái tự động hoàn toàn

Kiểu truyền động: Dẫn động cầu sau (RWD)

Tỉ số truyền cuối: 3.083:1

Hộp số ZF 8 cấp nổi tiếng với độ bền cao và khả năng chuyển số nhanh chóng, chính xác. Tỉ số truyền cuối được hiệu chỉnh ngắn hơn để tăng tốc bứt phá, giúp Vantage 2025 cán mốc 0–96 km/h chỉ trong 3,4 giây. Một số chế độ lái cho phép ưu tiên tính mượt mà hoặc phản ứng tức thì theo nhu cầu.

1.3 Hiệu suất kiểm chứng

Thời gian 0–96 km/h: 3,4 giây

Thời gian 0–100 km/h: Khoảng 3,2 giây (thử nghiệm thực tế)

Tốc độ tối đa: 325 km/h (theo công bố nhà sản xuất)

Những con số này đưa Vantage 2025 vào nhóm coupe thể thao hiếm hoi có khả năng bứt tốc siêu nhanh và vận hành ổn định ở tốc độ trần trên 300 km/h.

2. Khung gầm và hệ thống treo

2.1 Cấu trúc thân xe

Khung gầm: Aluminum bonded chassis (khung hợp kim nhôm liên kết keo)

Tăng cứng xoắn: +7% so với thế hệ cũ

Lợi ích: Giảm trọng lượng, nâng cao độ cứng thân vỏ, phân tán lực va chạm tối ưu

Khung gầm nhôm liền khối được thiết kế để hấp thụ và phân tán lực cực tốt, đồng thời giảm rung lắc, mang lại vận hành chính xác hơn. Đây cũng là nền tảng giúp Vantage 2025 duy trì sự cân bằng và độ nhạy cao ở mọi tốc độ.

2.2 Hệ thống treo thích ứng Bilstein DTX

Giảm chấn: Độc lập bốn góc, Bilstein DTX thích ứng

Băng thông phản hồi: Tăng 500% so thế hệ trước

Chế độ lái: Wet, Sport, Sport Plus, Track, Individual

Điều chỉnh: Tự động thay đổi độ cứng êm theo chế độ lái và mặt đường

Hệ thống treo tích hợp cảm biến mặt đường và thân xe, điều chỉnh độ cứng mềm theo từng mili giây, giúp Vantage 2025 mượt mà trên phố và vững chãi trên đường đua.

3. Hệ thống phanh và lốp

3.1 Phanh

Phanh tiêu chuẩn: Đĩa thép lớn, ventilated 16.1 inch trước / 14.2 inch sau

Phanh carbon-ceramic tùy chọn: Giảm trọng lượng không lò xo 27 kg, hiệu suất hãm ổn định liên tục

Caliper: 6 piston trước, 4 piston sau

Phanh carbon-ceramic là trang bị được nhiều chủ xe chọn khi thường xuyên chạy track-day. Chúng chịu nhiệt tốt và giảm fade sau nhiều lần sử dụng liên tiếp.

3.2 Lốp

Mâm: 21 inch hợp kim siêu nhẹ

Lốp Michelin Pilot Sport 5S: 275/35ZR21 trước – 325/30ZR21 sau

Tính năng: Tối ưu độ bám đường khô và ướt, giảm hiện tượng trượt khi vào cua gắt

Bộ lốp hiệu năng cao này là lựa chọn tiêu chuẩn nhằm tận dụng triệt để công suất và lực kéo từ khối động cơ V8.

4. Kích thước, trọng lượng và thể tích

4.1 Kích thước tổng thể

Chiều dài: 4.465 mm

Chiều rộng: 1.942 mm

Chiều cao: 1.273 mm

Chiều dài cơ sở: 2.704 mm

Tỷ lệ thiết kế tạo nên dáng xe coupe đậm chất thể thao, với phần đầu dài, phần cabin dồn về phía sau, mang lại cảm giác “lướt” trên đường.

4.2 Trọng lượng

Trọng lượng khô: Khoảng 1.685 kg

Trọng lượng đầy đủ: Khoảng 1.740 kg

Mục tiêu giữ trọng lượng ở mức vừa phải để cân bằng giữa độ cứng khung và hiệu suất tăng tốc.

4.3 Thể tích khoang hành lý

Cốp sau: 350 lít

Hộc trung tâm & túi cửa: Nhiều ngăn nhỏ tiện dụng

Cốp sau đủ rộng cho một vali cỡ trung, cho phép trải nghiệm Grand Tourer đúng nghĩa.

5. Tiêu thụ nhiên liệu & khí thải

EPA (Kết hợp): 18 mpg (khoảng 13 L/100 km)

TP (Đô thị / Cao tốc): 15 / 22 mpg

Tiêu chuẩn khí thải: Đạt EPA Tier 3 / Eu6d tùy thị trường

Mức tiêu hao này nằm trong ngưỡng chấp nhận được với một siêu xe công suất gần 660 mã lực. Công nghệ tăng áp kép và phun nhiên liệu trực tiếp giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm phát thải.

6. Hệ thống lái và công nghệ hỗ trợ

6.1 Vô-lăng trợ lực điện

Tỷ số truyền: 12,8:1

Trợ lực: Biến thiên theo tốc độ, nhẹ ở thấp, nặng ở cao

Phản hồi: Chính xác từng dao động mặt đường

6.2 Chế độ lái (Drive Modes)

Wet: Tối ưu an toàn khi đường trơn

Sport: Đáp ứng ga nhanh hơn, ESP can thiệp muộn

Sport Plus: Nén lò xo, tối ưu khung gầm

Track: ESP gần như tắt hoàn toàn, phục vụ chạy đường đua

Individual: Cho phép điều chỉnh riêng lẻ cho từng hệ thống

6.3 Hệ thống kiểm soát lực kéo & ổn định

ITC (Integrated Traction Control): 8 mức can thiệp

ESP (Electronic Stability Programme): Giám sát liên tục, phanh riêng bánh để duy trì ổn định

IBC (Integrated Brake Slip Control): Hỗ trợ hiệu quả trong vào/thoát cua

7. Kết nối và giải trí

7.1 Màn hình và giao diện

Màn hình kỹ thuật số: 12,5 inch Pure Black, hiển thị tua máy, tốc độ, thông tin an toàn

Màn hình cảm ứng: 12,5 inch trung tâm, cân nghiêng về người lái

7.2 Kết nối

Apple CarPlay & Android Auto (không dây)

Navigation What3Words

Aston Martin App: Kiểm tra trạng thái xe, điều khiển khóa/mở cửa từ xa

Wi-Fi hotspot & Bluetooth

8. An toàn chủ động và thụ động

8.1 Túi khí

Túi khí trước kép, bên hông và rèm

8.2 Hỗ trợ va chạm

Cảnh báo trước & Phanh khẩn cấp tự động

Cảnh báo chệch làn & Hỗ trợ giữ làn

Cảnh báo điểm mù & Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi

8.3 Đỗ xe

Camera lùi, cảm biến trước/sau, hỗ trợ đỗ xe tự động

Kết luận

Tổng hợp các thông số kỹ thuật Aston Martin Vantage 2025 cho thấy đây là mẫu coupe 2 chỗ đỉnh cao, hội tụ sức mạnh động cơ V8 tăng áp 656 mã lực, khung gầm nhôm liền khối, hệ thống treo và phanh hàng đầu, cùng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến. Với tỷ suất trọng lượng và khả năng tùy chỉnh chế độ lái đa dạng, Vantage 2025 có thể chuyển mình từ Grand Tourer sang siêu xe đường đua chỉ trong tích tắc. Thể tích cốp 350 lít, không gian cabin đậm chất thể thao nhưng vẫn đủ tiện nghi, khiến Aston Martin Vantage 2025 là lựa chọn hoàn hảo cho những tay lái đòi hỏi cả phong cách lẫn hiệu năng.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?