Audi Q3 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ với bộ thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ gia đình đến những người yêu hiệu năng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật Audi Q3 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về động cơ, kích thước, hệ truyền động, trang bị an toàn cũng như tiện nghi của mẫu xe này.
1. Động Cơ và Hệ Truyền Động
Loại động cơ
Xăng tăng áp TFSI 4 xi-lanh thẳng hàng.
Dung tích 1.395 cc, phun nhiên liệu trực tiếp và tăng áp khí xả (turbo).
Công suất & Mô-men xoắn
Công suất tối đa: 150 mã lực (110 kW) tại 5.000–6.000 vòng/phút.
Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm tại dải vòng tua 1.500–3.500 vòng/phút.
Hộp số
Hộp số tự động 7 cấp S tronic (ly hợp kép), chuyển số nhanh, mượt mà.
Chế độ thao tác số tay qua lẫy chuyển số trên vô lăng.
Hệ dẫn động
Tiêu chuẩn: Cầu trước (FWD).
Phiên bản cao cấp có thể trang bị hệ dẫn động bốn bánh quattro (tùy thị trường).
2. Kích Thước và Trọng Lượng
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)
4.484 mm x 1.849 mm x 1.585 mm.
Chiều dài cơ sở
2.680 mm, tăng 77 mm so với thế hệ trước, mang lại không gian cabin rộng rãi hơn.
Trọng lượng không tải
1.495 kg (đối với bản tiêu chuẩn cầu trước).
Dung tích khoang hành lý
530 lít (hàng ghế sau dựng thẳng).
1.525 lít (gập phẳng hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40).
Dung tích bình nhiên liệu
58 lít.
3. Hiệu Suất Vận Hành
Tăng tốc
0–100 km/h trong 9,2 giây.
Vận tốc tối đa
207 km/h.
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình
Kết hợp: 7,54 lít/100 km.
Trong đô thị: 9,19 lít/100 km.
Ngoài đô thị: 6,58 lít/100 km.
Công nghệ tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống Auto Start-Stop tự động tắt/mở động cơ khi dừng/khởi hành.
Chế độ Audi Drive Select “Efficiency” tối ưu hóa chuyển số và phản ứng ga.
Tái tạo năng lượng phanh.
4. Hệ Thống Khung Gầm và Treo
Khung gầm MQB
Thép cường độ cao kết hợp nhôm nhẹ, tối ưu độ cứng xoắn và giảm trọng lượng.
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson với thanh cân bằng, mang lại sự ổn định và phản hồi chính xác.
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (multi-link), hấp thụ xóc tốt, tăng tính êm ái cho cabin.
Phanh
Phanh đĩa tản nhiệt trước/sau.
Hỗ trợ ABS, EBD, BA.
5. Khả Năng Vận Hành và Chế Độ Lái
Chế độ lái Audi Drive Select
Auto: Tự điều chỉnh cân bằng giữa hiệu suất và êm ái.
Comfort: Ưu tiên sự êm dịu, ga mượt.
Dynamic: Tăng độ nhạy chân ga, cứng hơn ở treo.
Efficiency: Tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
Off-road: Tối ưu ga và kiểm soát lực kéo cho địa hình nhẹ.
Individual: Tùy biến từng thông số theo sở thích.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Giữ phanh tự động khi khởi động trên dốc, ngăn trôi xe.
Hỗ trợ xuống dốc
Kiểm soát tốc độ khi xuống dốc, phanh tự động riêng lẻ.
6. Ngoại Thất kỹ thuật
Đèn trước
LED Matrix (bản S line) hoặc LED tiêu chuẩn.
Tự động bật/tắt, tự động xa/gần.
La-zăng
Kích thước 18 inch tiêu chuẩn (tùy chọn 19–20 inch).
Hợp kim đa chấu kiểu chữ Y.
Gương chiếu hậu
Chỉnh/gập điện, sưởi, tích hợp đèn báo rẽ.
Cửa cốp
Đóng/mở điện, cảm biến đá chân (tùy thị trường).
7. Nội Thất & Tiện Nghi kỹ thuật
Vật liệu bọc ghế
Da cao cấp hoặc da tổng hợp mono.pur.
Ghế trước bản S line chỉnh điện 8 hướng, bơm hơi tựa lưng 4 chiều.
Vô lăng
3 chấu bọc da, đáy phẳng, tích hợp lẫy chuyển số và nút đa chức năng.
Màn hình Trung tâm
MMI Radio plus 8.8 inch (Standard).
MMI Navigation plus 10.1 inch (S line).
Hệ thống âm thanh
Audi Sound System 6 loa (Standard).
Bang & Olufsen 15 loa 680 W (tùy chọn).
Điều hòa
2 vùng (Standard).
3 vùng tự động (S line).
Kết nối
Apple CarPlay/Android Auto không dây.
Bluetooth, USB-A, USB-C, Audi Music Interface.
8. An Toàn & Hỗ Trợ Người Lái
Túi khí
6 túi khí: Trước, bên hông, rèm cửa.
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả ghế, có cảm biến thắt.
Camera & Cảm biến
Camera tiến/lùi, camera 360 độ (tùy chọn).
Cảm biến trước/sau hỗ trợ đỗ xe.
Hệ thống cảnh báo
Cảnh báo điểm mù, cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo mệt mỏi (tùy chọn).
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Park Assist tự động đánh lái, người lái chỉ điều khiển chân ga/phanh.
9. An Toàn Chủ Động và Phụ Trợ
Cruise Control: Duy trì tốc độ cố định, giảm mệt mỏi trên cao tốc.
Speed Limiter: Giới hạn tốc độ theo cài sẵn.
Tại chỗ: Auto Hold giữ phanh tự động khi dừng đèn đỏ.
ESC, ASR: Giúp ổn định thân xe, ngăn trượt bánh.
10. Tổng Kết Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Động cơ | 1.4L TFSI 4 xy-lanh |
| Công suất | 150 mã lực @ 5.000–6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 250 Nm @ 1.500–3.500 rpm |
| Hộp số | 7 cấp S tronic |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) / tùy chọn quattro |
| 0–100 km/h | 9,2 giây |
| Vmax | 207 km/h |
| Kích thước (D×R×C) | 4.484×1.849×1.585 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.680 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.495 kg |
| Dung tích cốp | 530–1.525 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,54 l/100 km (hỗn hợp) |
| Túi khí | 6 |
| Phanh | Đĩa tản nhiệt trước/sau |
| ESC/ABS/EBD | Có |
| Camera & Cảm biến | Trước/sau, 360° (tùy chọn) |
| Túi khí rèm & bên | Có |
Với những thông số kỹ thuật vượt trội, Audi Q3 2025 là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng tìm kiếm một chiếc SUV cỡ nhỏ hạng sang vừa mạnh mẽ, linh hoạt, vừa an toàn và tiện nghi. Dù di chuyển trong đô thị đông đúc hay trên đường cao tốc, Q3 2025 đều mang đến trải nghiệm lái đẳng cấp, êm ái và trọn vẹn.