Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi BMW 4 Series Convertible

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật BMW 4 Series Convertible 2025

BMW 4 Series Convertible 2025 là mẫu xe mui trần hạng sang, kết hợp thiết kế thể thao với công nghệ tiên tiến. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của hai phiên bản tiêu biểu: 430i ConvertibleM440i Convertible, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành, kích thước, tiện nghi và hiệu suất của xe.

1. Động Cơ & Hệ Thống Truyền Động

Thông số430i ConvertibleM440i Convertible
Loại động cơB48 2.0L I4 TwinPower Turbo mild-hybridB58 3.0L I6 TwinPower Turbo mild-hybrid
Dung tích xi-lanh1.998 cm³2.998 cm³
Công suất cực đại258 mã lực @ 5.000–6.500 vòng/phút386 mã lực @ 5.800–6.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại400 Nm @ 1.550–4.400 vòng/phút398 Nm @ 1.900–5.000 vòng/phút
Hệ thống mild-hybridĐộng cơ điện 48V hỗ trợ stop-start và tăng mô-men thấpĐộng cơ điện 48V hỗ trợ tăng mô-men thấp
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic SportTự động 8 cấp Steptronic Sport
Hệ truyền độngCầu sau (RWD) hoặc tùy chọn xDrive AWDCầu sau (RWD) hoặc tùy chọn xDrive AWD
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h6,2 giây (RWD) / 6,4 giây (xDrive)4,9 giây (RWD) / 4,7 giây (xDrive)
Vận tốc tối đa250 km/h (giới hạn điện tử)250 km/h (giới hạn điện tử)

Ghi chú: Hệ thống mild-hybrid 48V trên cả hai phiên bản giúp cải thiện phản ứng chân ga ở vòng tua thấp, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm khí thải.

2. Kích Thước Ngoại Thất & Trọng Lượng

Thông số430i Convertible / M440i Convertible
Dài x Rộng x Cao (mm)4.768 x 1.852 x 1.384
Chiều dài cơ sở (mm)2.851
Khoảng sáng gầm (mm)115
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)1.575 / 1.611
Trọng lượng không tải (kg)1.790
Khối lượng toàn tải (kg)~2.200 (tùy trang bị)
Hệ số cản gió (Cd)0,28

Chiều dài cơ sở dài đến 2.851 mm mang lại không gian cabin rộng rãi và ổn định khi vận hành ở tốc độ cao.

Trọng lượng không tải 1.790 kg là kết quả của kết cấu khung thép cao cường kết hợp vật liệu nhôm nhẹ.

3. Khung Gầm & Hệ Thống Treo

Thông sốChi tiết
Khung gầmBody-in-White thép gia cường và nhôm
Hệ thống treo trướcĐộc lập kiểu McPherson với thanh ổn định
Hệ thống treo sauĐa liên kết (Multi-link) với thanh ổn định
Tùy chọn treo thích ứng MCó (Adaptive M Suspension) với 3 chế độ Comfort / Sport / Sport+
Giảm chấnĐiện tử thích ứng (trong bản M Sport option)
Cân bằng thân xePhân bổ trọng lượng gần 50:50

Treo đa liên kết phía sau và thiết kế khung gầm chia sẻ với phiên bản coupé giúp 4 Series Convertible giữ được độ chính xác khi đánh lái.

Hệ thống treo Adaptive M cho phép thay đổi phản hồi giảm chấn theo chế độ lái, tăng cường khả năng triệt tiêu dao động ở Comfort hoặc cứng cáp ở Sport.

4. Hệ Thống Phanh & Bánh Xe

Thông số430i ConvertibleM440i Convertible
Phanh trướcĐĩa thông gió, 4 piston M SportĐĩa thông gió, 4 piston hiệu suất cao
Phanh sauĐĩa đặc, 1 pistonĐĩa thông gió, 2 piston
ABS / DSC / DTC
Kích thước la-zăng18 inch (tiêu chuẩn)19 inch (tiêu chuẩn)
Lốp xe225/40 R18 & 255/35 R18225/35 R19 & 255/30 R19
Tùy chọn la-zăng19 inch Y-spoke, 20 inch M-Design19 inch M-double-spoke

Cả hai phiên bản đều trang bị ABS, DSC (Dynamic Stability Control) và DTC (Dynamic Traction Control) tiêu chuẩn.

Phanh M Sport hiệu năng cao với kẹp phanh màu xanh trên bản M440i giúp dừng xe nhanh và ổn định.

5. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải

Thông số430i Convertible (RWD / xDrive)M440i Convertible (RWD / xDrive)
Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (l/100 km)6,9 / 7,28,1 / 8,4
Tiêu thụ đường đô thị (l/100 km)10,7 / 11,212,5 / 12,9
Tiêu thụ đường hỗn hợp (l/100 km)6,9 / 7,28,1 / 8,4
Khí thải CO₂ trung bình (g/km)158–176 / 164–182184–202 / 190–208
Dung tích bình nhiên liệu (L)5959

Hệ thống mild-hybrid 48V trên cả hai phiên bản giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải, đồng thời hỗ trợ tắt/mở động cơ tức thì khi dừng đèn và khởi động mượt mà.

Phiên bản 430i đạt mức tiêu hao kết hợp chỉ từ 6,9 L/100 km, trong khi M440i là 8,1 L/100 km, rất ấn tượng với công suất gần 400 hp.

6. Kích Thước Nội Thất & Tiện Nghi

Thông sốCửa TrướcCửa Sau
Khoảng để chân (mm)1.052860
Khoảng trần ghế (mm)1.004945
Rộng vai trước/sau (mm)1.456 / 1.4001.342 / 1.332
Dung tích khoang hành lý (L)385 (mui đóng) / 300 (mui mở)

Nội thất BMW 4 Series Convertible 2025 sang trọng với vật liệu da Vernasca, ốp nhôm Tetragon và viền chrome.

Hàng ghế sau đủ chỗ cho 2 người lớn ngồi ngắn hạn, với khoảng để chân 860 mmtựa đầu 945 mm, có chức năng gập 40/60 linh hoạt để mở rộng khoang chứa đồ.

7. Trang Bị An Toàn & Hỗ Trợ Lái

6 túi khí (trước, bên hông, rèm) tiêu chuẩn; tùy chọn túi khí đầu gối.

Cảnh báo va chạm trước, Phanh khẩn cấp tự động (AEB), Nhận diện người đi bộ.

Cảnh báo điểm mù (BSD), Cảnh báo giao thông cắt ngang khi lùi.

Cruise Control thích ứng (ACC) với Stop & Go.

Hỗ trợ giữ làn (LKA), Hỗ trợ kẹt xe (Traffic Jam Assist).

Camera 360° cùng cảm biến trước/sau tiêu chuẩn.

Active Park Assist tự động đánh lái vào chỗ đỗ, Reversing Assistant lùi xe tự động theo quỹ đạo đã lưu.

8. Giá Trị Đầu Tư & Bảo Dưỡng

Bảo hành chính hãng 3 năm không giới hạn km.

Ba lần bảo dưỡng đầu tiên miễn phí, tương đương 36.000 km.

Chi phí bảo trì định kỳ cạnh tranh so với đối thủ.

Kết Luận

Với hệ truyền động mild-hybrid mạnh mẽ, khung gầm gia cường, trang bị an toàn toàn diện và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, BMW 4 Series Convertible 2025 đáp ứng đầy đủ tiêu chí tưởng chừng mâu thuẫn giữa phong cách mui trần, hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu. Các thông số kỹ thuật trên đã chứng minh sức hấp dẫn của mẫu convertible cao cấp, phù hợp cả nhu cầu lái xe thể thao và di chuyển hàng ngày.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?