THÔNG SỐ KỸ THUẬT BMW i4 2025
BMW i4 2025 đại diện cho thế hệ xe điện Gran Coupe hoàn toàn mới của BMW, kết hợp tinh hoa công nghệ, thiết kế thể thao và khả năng vận hành linh hoạt. Dưới đây là tập hợp đầy đủ các thông số kỹ thuật quan trọng giúp bạn hiểu rõ năng lực và tính năng của mẫu xe này.
1. KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Kiểu dáng: Sedan Gran Coupe 4 cửa, 5 chỗ ngồi
Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao: 4.783 x 1.852 x 1.448 mm
Chiều dài cơ sở: 2.856 mm
Khoảng sáng gầm xe: 125 mm
Trọng lượng không tải: 2.050 kg
Trọng lượng toàn tải: 2.605 kg
Dung tích khoang hành lý:
Tiêu chuẩn: 470 lít
Gập ghế sau (60/40): 1.290 lít
Những con số này đảm bảo BMW i4 sở hữu kích thước vừa vặn, cân bằng giữa không gian nội thất rộng rãi và khả năng cơ động trên phố. Chiều dài cơ sở dài mang lại khoang để chân thoải mái, trong khi tổng thể Gran Coupe giữ dáng thể thao.
2. LA ZĂNG VÀ HỆ THỐNG TREO
Mâm xe: Hợp kim đa chấu, kích thước 19 inch
Lốp: Hankook Ventus S1 Evo3, kích thước 245/40R19 (trước/sau tương đương)
Hệ thống treo trước: McPherson độc lập
Hệ thống treo sau: Đa liên kết, dạng thích ứng M Sport
Mâm 19 inch kết hợp lốp thể thao Hankook giúp BMW i4 cân bằng tốt giữa độ bám và độ êm. Hệ thống treo M Sport thích ứng tự điều chỉnh độ cứng dựa trên chế độ lái, mang lại sự linh hoạt và êm ái trong mọi điều kiện đường.
3. ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
3.1 Phiên bản eDrive40 (RWD)
Động cơ: Motor điện đồng bộ kích thích bên ngoài
Vị trí động cơ: Gắn cầu sau (RWD)
Công suất cực đại: 340 mã lực (hp)
Mô-men xoắn cực đại: 430 Nm
Hộp số: Truyền động trực tiếp 1 cấp
3.2 Phiên bản xDrive40 (AWD)
Động cơ: Hai motor điện, mỗi trục một motor
Hệ dẫn động: Toàn thời gian bốn bánh (xDrive)
Công suất tổng: 396 mã lực
Mô-men xoắn tổng: 443 Nm
3.3 Phiên bản M50 (AWD hiệu năng cao)
Động cơ: Hai motor điện hiệu suất cao
Công suất tổng: 536 mã lực
Mô-men xoắn tổng: 586 Nm
Hệ dẫn động: Toàn thời gian bốn bánh (xDrive)
Hộp số: Truyền động trực tiếp 1 cấp
Ba cấu hình động cơ mang đến lựa chọn đa dạng: Thoải mái & tiết kiệm cho bản eDrive40, mạnh mẽ & an toàn cho bản xDrive40, và tốc độ đỉnh cao cho bản M50. Hộp số 1 cấp tối ưu hóa độ trễ, cho phản hồi tức thời.
4. HIỆU SUẤT VẬN HÀNH
4.1 Tăng tốc 0–100 km/h
eDrive40 (RWD): 5,7 giây
xDrive40 (AWD): 4,9 giây
M50 (AWD): 3,9 giây
4.2 Vận tốc tối đa
eDrive40 & xDrive40: 190 km/h
M50: 225 km/h
4.3 Quãng đường di chuyển/ lần sạc đầy
eDrive40: 493 – 590 km (theo công bố khác nhau do điều kiện bánh xe)
xDrive40: khoảng 487 km
M50: khoảng 394 km
Khả năng tăng tốc và tốc độ tối đa thể hiện rõ tính chất Gran Coupe thể thao. Quãng đường di chuyển 500–600 km cho bản eDrive40 phù hợp cho các hành trình dài liên tục, trong khi bản hiệu năng cao M50 lại ưu tiên sức mạnh.
5. PIN VÀ SẠC
Loại pin: Lithium-ion, 399V
Dung lượng pin gross: 83,9 kWh (bản eDrive40 & xDrive40 & M50)
Bộ sạc onboard (AC): 11 kW
Thời gian sạc AC (0–100%): 8,25 giờ
Sạc nhanh DC: Công suất tối đa 205 kW
Thời gian sạc nhanh: 10–80% trong 31 phút
Pin lớn 83,9 kWh, hệ thống quản lý nhiệt chủ động và khả năng sạc nhanh 205 kW giúp BMW i4 linh hoạt nạp điện. Bạn có thể sạc đầy qua đêm, hoặc nhanh chóng tiếp năng lượng tại trạm sạc DC khi cần đi đường dài.
6. HỆ THỐNG PHANH VÀ ĂNG-TEN AN TOÀN
Phanh trước/sau: Đĩa thông gió/Đĩa thông gió
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phanh tái tạo (Regenerative Braking): Hai chế độ – nhẹ & one-pedal driving
Đĩa phanh lớn, kết hợp ABS/EBD/BA và phanh tái tạo, mang lại hiệu quả dừng gấp và tái tận dụng năng lượng. Chế độ one-pedal driving đặc biệt hữu ích khi di chuyển đô thị.
7. HỆ THỐNG LÁI VÀ TREO
Trợ lực lái: Điện (EPS) với tỷ số biến thiên (Sport) trên bản M50
Hệ thống treo thích ứng M Sport: Đệm nhún điều chỉnh độ cứng theo chế độ lái (Sport/Comfort/Eco)
Cân bằng điện tử (DSC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HDC)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Trợ lực điện kết hợp tỷ số lái biến thiên và treo thích ứng M Sport đem đến khả năng phản hồi trực tiếp, chính xác. Bộ điều khiển điện tử giám sát ổn định, giữ vững quỹ đạo khi cua gấp hay mặt đường trơn trượt.
8. NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI
Chất liệu ghế: Da Vernasca (phiên bản tiêu chuẩn eDrive40 & xDrive40), SensaTec/Da Nappa (M50)
Ghế trước: Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi ấm & thông gió (tùy chọn), massage (M50)
Vô-lăng: Da thể thao 3 chấu (Sport), 3 chấu dạng D (M Sport)
Màn hình trung tâm: 14,9 inch cảm ứng, BMW Operating System 8.5
Bảng đồng hồ: 12,3 inch kỹ thuật số
Hệ thống âm thanh: 17 loa Harman Kardon, 464 W (tùy chọn)
Điều hòa: Tự động 3 vùng, lọc không khí
Cửa sổ trời: Toàn cảnh chỉnh điện
Điều khiển giọng nói: BMW Intelligent Personal Assistant
BMW i4 2025 tích hợp tiện nghi cao cấp với màn hình kép cong liền mạch, dàn âm thanh vòm, điều hòa đa vùng và hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto. Ghế trước chỉnh điện toàn diện, nhớ vị trí và massage mang lại trải nghiệm thư giãn.
9. AN TOÀN VÀ HỖ TRỢ LÁI
Túi khí: 8 túi – trước, bên, rèm
Cảnh báo điểm mù (BSD)
Cảnh báo chệch làn & hỗ trợ giữ làn (LDW/LKA)
Cruise Control thích ứng (ACC) + Stop & Go
Driving Assistance Professional:
Giữ làn chủ động
Hỗ trợ trong tắc đường
Cảnh báo va chạm trước/sau
Hỗ trợ phanh tự động khẩn cấp
Camera 360° + Cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe chuyên nghiệp (Parking Assistant)
ISOFIX: Chốt cố định ghế trẻ em
Hệ thống giám sát áp suất lốp
10. KẾT LUẬN
Với kích thước tinh gọn, nhiều lựa chọn động cơ, pin lớn và khả năng sạc nhanh, BMW i4 2025 đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi và an toàn. Các phiên bản eDrive40, xDrive40 và M50 đáp ứng nhu cầu đa dạng: từ di chuyển hàng ngày tiết kiệm, hành trình đường dài thoải mái, đến cảm giác lái thể thao đỉnh cao. Hệ thống hỗ trợ lái và an toàn chủ động – bị động đầy đủ, giúp i4 tự tin xứng tầm Gran Coupe điện thế hệ mới, chinh phục người lái khắt khe nhất.