Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi BMW M3

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật BMW M3 2025: Chi Tiết Từng Con Số

BMW M3 2025 tiếp tục khẳng định vị thế “ông hoàng sedan thể thao” với hệ thống thông số kỹ thuật ấn tượng, kết hợp giữa hiệu suất đỉnh cao, công nghệ hiện đại và thiết kế tối ưu. Dưới đây là tổng hợp chi tiết hơn 1.000 từ về toàn bộ thông số kỹ thuật của BMW M3 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi lái thử hay đưa ra quyết định sở hữu.

1. Hệ Truyền Động và Động Cơ

Động cơ

Mã động cơ: S58B30T0

Cấu hình: 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp kép M TwinPower Turbo

Dung tích: 3.0L (2.993 cc)

Công suất cực đại:

473 mã lực tại 6.250 vòng/phút (phiên bản tiêu chuẩn RWD)

503 mã lực tại 6.250 vòng/phút (M3 Competition RWD)

523 mã lực tại 6.250 vòng/phút (M3 Competition xDrive AWD)

Mô-men xoắn cực đại:

550 Nm tại 2.650–5.800 vòng/phút (phiên bản tiêu chuẩn)

650 Nm tại 2.750 vòng/phút (hai phiên bản Competition)

Hộp số

Phiên bản tiêu chuẩn (RWD): Hộp số sàn 6 cấp M Manual

Phiên bản Competition (RWD) và Competition xDrive (AWD): Hộp số tự động 8 cấp M Steptronic Sport

Tính năng đặc biệt:

Chế độ Drivelogic với 3 mức thể thao (Sport, Sport+ và Track)

Paddle shift trên vô-lăng cho phiên bản tự động

Launch Control hỗ trợ xuất phát nhanh

Hệ dẫn động

Phiên bản tiêu chuẩn và Competition RWD: Dẫn động cầu sau

Phiên bản Competition xDrive: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian M xDrive với ba chế độ: 4WD, 4WD Sport, 2WD (DSC Off)

2. Hiệu Suất và Khả Năng Tăng Tốc

0–100 km/h:

4,1 giây (M3 RWD, 473 hp, 6MT)

3,8 giây (M3 Competition RWD, 503 hp, 8AT)

3,4 giây (M3 Competition xDrive, 523 hp, 8AT)

Vận tốc tối đa:

250 km/h (giới hạn điện tử tiêu chuẩn)

290 km/h (với gói M Driver’s Package)

Hộp số sàn: Tối ưu tỉ số truyền cho cảm giác lái “thuần” và khả năng kiểm soát vòng tua cao

Hộp số tự động: Chuyển số siêu nhanh (0,05–0,15 giây), duy trì vòng tua cho đua track

3. Khung Gầm, Treo và Phanh

Khung gầm

Nền tảng: BMW CLAR (Cluster Architecture)

Vật liệu: Kết hợp thép cường lực, nhôm và CFRP (sợi carbon)

Mui CFRP và nắp capo nhôm giúp hạ thấp trọng tâm và cải thiện độ vững

Hệ thống treo

Adaptive M Suspension Professional: Giảm xóc thích ứng điện tử, điều chỉnh lực giảm chấn theo chế độ lái

Trợ lực lái M Servotronic: Thay đổi độ trợ lực theo tốc độ xe

Cân bằng điện tử & vi sai

DSC (Dynamic Stability Control) với các cấp độ can thiệp linh hoạt

M Dynamic Mode (MDM) cho drift mode an toàn

Active M Differential chủ động cầu sau, phân bổ mô-men xoắn tối ưu

Phanh

Tiêu chuẩn: Phanh M Brembo, 6 piston phía trước, 1 piston phía sau, đĩa thép hiệu suất cao

Tùy chọn: Phanh carbon-ceramic M Carbon, giảm 13,6 kg unsprung mass, chịu nhiệt cao

4. Kích Thước, Trọng Lượng và Dung Tích

Thông sốKích thước/Trọng lượng
Chiều dài toàn bộ4.794 mm
Chiều rộng (không tính gương)1.903 mm
Chiều cao1.433 mm
Chiều dài cơ sở2.857 mm
Khoảng sáng gầm143 mm
Trọng lượng không tải (kerb weight)1.840–1.890 kg (tuỳ biến thể)
Dung tích bình nhiên liệu15,6 gal Mỹ (59 L)
Dung tích khoang hành lý16.9 cu.ft (479 L)

 

5. Lốp và Mâm Xe

Mâm tiêu chuẩn: M Performance 19–20 inch

Lốp:

Trước: 275/35 R19

Sau: 285/30 R20

Tùy chọn mâm rèn Style 825M hoặc 826M hai màu, 19–20 inch

Thông số lốp Michelin Pilot Sport 4S hoặc Pilot Sport Cup 2 (track)

6. Nội Thất và Tiện Nghi

Ghế ngồi

Tiêu chuẩn: Ghế M Sport bọc da Merino, chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí ghế

Tùy chọn: Ghế M Carbon Bucket Seats nhẹ 9,5 kg, bọc Merino + Alcantara, logo M phát sáng

Vô-lăng

M ba chấu đáy phẳng, vạch đỏ 12h, bọc Alcantara hoặc da M Leather

Nút M1/M2 gán cấu hình cá nhân

Màn hình

Curved Display: 12,3 inch cụm đồng hồ + 14,9 inch màn hình iDrive 8.5

Head-Up Display (tuỳ chọn) hiển thị tốc độ, navigation

Âm thanh & kết nối

Harman Kardon 16 loa, 464 W

Wireless Apple CarPlay & Android Auto

BMW ConnectedDrive, My BMW App

Wi-Fi hotspot, Bluetooth 5.0

7. Hệ Thống An Toàn Chủ Động

Adaptive LED Headlights, Dynamic Light Spot

Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn

Cruise Control thích ứng (ACC) với Stop & Go

Cảnh báo điểm mù, Rear Cross Traffic Alert

Parking Assistant Plus: Tự động đỗ, camera 360°

Emergency Stop Assistant, Evasion Aid

8. Tiêu Thụ Nhiên Liệu và Phát Thải

EPA ước tính:

M3 RWD: 16/23/19 mpg (city/hwy/combined)

M3 AWD: 15/22/18 mpg

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6d (châu Âu), LEV3 ULEV125 (Mỹ)

9. Bảo Hành và Bảo Trì

Bảo hành cơ bản: 4 năm/50.000 dặm

Bảo hành động lực: 4 năm/50.000 dặm

Bảo hành chống thủng rỉ sét: 12 năm/unlimited

Miễn phí bảo dưỡng định kỳ: 3 năm/36.000 dặm

Gói bảo trì mở rộng Ultimate Care+

10. Kết Luận

Với thông số kỹ thuật toàn diện, BMW M3 2025 là lựa chọn tối ưu cho ai khao khát một chiếc sedan thể thao mạnh mẽ, linh hoạt, đồng thời không đánh đổi sự tiện nghi và an toàn. Từ động cơ S58 TwinPower Turbo, hệ truyền động M xDrive, hộp số sàn và 8 cấp M Steptronic, đến khung gầm CFRP, treo adaptive, phanh ceramic, cùng công nghệ an toàn và hỗ trợ lái hiện đại, M3 2025 hội tụ trọn vẹn những con số ấn tượng để chinh phục cả đường đua và phố thị. Dù là track day hay daily drive, BMW M3 2025 vẫn luôn sẵn sàng đáp ứng mọi thử thách.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?