BMW M4 2025 là mẫu coupe hiệu năng cao đến từ phân nhánh M của BMW, kế thừa trọn vẹn di sản thể thao và công nghệ tiên tiến. Thông số kỹ thuật của phiên bản này phản ánh sự cân bằng giữa sức mạnh ấn tượng, tính linh hoạt trong vận hành và độ chính xác trong từng chi tiết cơ khí. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của BMW M4 2025, bao quát từ động cơ, hệ truyền động, khung gầm cho đến kích thước, trang bị và hiệu suất.
1. Động Cơ và Hệ Thống Truyền Động
1.1. Động Cơ M TwinPower Turbo 3.0L Inline-6
Loại động cơ: 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.993 cm³ (3.0L)
Công nghệ: M TwinPower Turbo gồm hai turbo đơn cuộn, hệ thống phun xăng trực tiếp High-Precision Injection, van biến thiên kép Double VANOS, van biến thiên VALVETRONIC
Công suất cực đại:
Phiên bản tiêu chuẩn: 473 mã lực (473 hp) tại 6.250–7.200 vòng/phút
Phiên bản Competition: 503 mã lực tại 6.250–7.200 vòng/phút
Phiên bản Competition xDrive (AWD): 523 mã lực (tăng 20 hp so với Competition RWD)
Phiên bản CS: 543 mã lực tại 6.250–7.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:
Tiêu chuẩn: 550 Nm tại 2.650–5.750 vòng/phút
Competition (RWD): 650 Nm tại 2.750–5.950 vòng/phút
Competition xDrive & CS: 650 Nm
Trục cam: DOHC 24 van
1.2. Hộp Số & Hệ Thống Truyền Động
Phiên bản tiêu chuẩn: Hộp số sàn 6 cấp M Manual 6-speed
Phiên bản Competition, Competition xDrive, CS: Hộp số tự động 8 cấp M Steptronic với Drivelogic
Ba chế độ Drivelogic cho tốc độ sang số Comfort, Sport, Sport+
Lẫy chuyển số trên vô-lăng bằng carbon
Hệ dẫn động:
Phiên bản tiêu chuẩn & Competition Coupe: cầu sau (RWD)
Phiên bản Competition xDrive & Convertible: hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian M xDrive với tùy chọn 2WD (cầu sau) và 4WD Sport
Active M Differential trên trục sau, phân bổ momen xoắn linh hoạt giữa hai bánh sau
2. Hiệu Suất & Khả Năng Tăng Tốc
| Phiên bản | 0–100 km/h | Vận tốc tối đa (giới hạn điện tử) |
|---|
| Tiêu chuẩn (RWD, 6MT) | 4,1 giây | 250 km/h (có gói M Driver up to 290 km/h) |
| Competition (RWD, 8AT) | 3,8 giây | 250 km/h (tùy chọn M Driver) |
| Competition xDrive (AWD, 8AT) | 3,4 giây | 250 km/h (tùy chọn M Driver) |
| CS Coupe (AWD, 8AT) | 3,4 giây | 188 mph (~302 km/h) |
M Driver’s Package: Nâng tốc độ tối đa lên 290 km/h cho Coupe, 280 km/h cho Convertible (AWD).
3. Kích Thước & Trọng Lượng
Chiều dài x Rộng x Cao: 4.803 × 1.887 × 1.391 mm
Chiều dài cơ sở: 2.857 mm
Khoảng sáng gầm: 122 mm
Trọng lượng không tải:
Competition Coupe: khoảng 1.695 kg
Competition xDrive Coupe: khoảng 1.720 kg
CS Coupe: khoảng 1.770 kg (giảm ~20 kg so với Competition nhờ vật liệu CFRP)
Dung tích bình nhiên liệu: 59 lít
Dung tích khoang hành lý (Coupe): 440 lít
Dung tích khoang hành lý (Convertible): 300–385 lít (khi đóng mui mềm)
4. Hệ Thống Khung Gầm & Treo
4.1. Hệ thống treo Adaptive M Suspension
Giảm xóc điện tử điều khiển ba chế độ Comfort, Sport, Sport+
Thành phần: lò xo cuộn, van điều chỉnh tự động, thanh cân bằng (anti-roll bar) hiệu năng cao
4.2. Khung phụ & Elastokinematics
Strut brace phía trước kết nối hai tháp giảm xóc, tăng độ cứng xoắn
Càng chữ Y & khung phụ phía sau làm từ hợp kim nhôm, duy trì vị trí bánh ổn định
Hệ thống lái M Servotronic trợ lực điện, biến thiên theo tốc độ, tỉ số lái nhanh, chính xác
5. Phanh & Bánh Xe
5.1. Hệ thống phanh
Phanh đĩa M Compound tiêu chuẩn:
Phanh trước: 6 piston, đĩa thép 395 × 36 mm
Phanh sau: 1 piston, đĩa thép 380 × 30 mm
Phanh gốm carbon M Carbon Ceramic (tuỳ chọn):
Phanh trước: 6 piston, đĩa gốm carbon 400 × 37 mm
Phanh sau: 1 piston, đĩa gốm carbon 380 × 33 mm
Giảm trọng lượng không giảm hơn 10 kg, chống fade ở nhiệt độ cao
5.2. Bánh xe & Lốp
Coupe Competition:
Mâm trước: 9,5J × 19 inch, lốp 275/35 ZR19
Mâm sau: 10,5J × 20 inch, lốp 285/30 ZR20
Convertible Competition: tương tự Coupe
CS Coupe: mâm nhôm rèn M, V-spoke, 19 × 9,5 inch trước, 20 × 10,5 inch sau
Tuỳ chọn bánh xe: matte Gold Bronze hoặc matte Black
Lốp hiệu năng cao tiêu chuẩn, tuỳ chọn lốp Ultra Track riêng cho piste
6. Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải
EPA City/Highway/Combined (RWD): 16/23/19 mpg (~14,7/10,2/12,4 l/100 km)
EPA Combined (AWD): 18 mpg (~13,1 l/100 km)
Khí thải: tuân thủ tiêu chuẩn Euro 6d-TEMP và ULEV70
7. Nội Thất & Công Nghệ
7.1. Màn hình & Điều khiển
BMW Curved Display:
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Màn hình trung tâm 14,9 inch cảm ứng
Hệ điều hành BMW Operating System 8.5 với giao diện M-specific
iDrive Controller núm xoay trung tâm, hỗ trợ điều khiển kết hợp với cảm ứng và giọng nói
7.2. Hỗ trợ lái & An toàn
Camera 360° hỗ trợ quan sát toàn cảnh
Parking Assistant Plus tự động đánh lái vào chỗ đỗ
Head-Up Display hiển thị tốc độ, bản đồ, báo cắt đường trực tiếp trên kính chắn gió
Hệ thống cảnh báo va chạm, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, ACC with Stop & Go
7.3. Âm thanh & Kết nối
Âm thanh Harman Kardon 16 loa, công suất 464 W
Kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây
Wi-Fi hotspot, Digital Key, BMW Intelligent Personal Assistant
8. An Toàn Chủ Động & Thụ Động
6 túi khí (trước, bên hông, rèm)
Dây đai 3 điểm với pretensioner và load limiter
DSC, ABS, DTC, CBC, DBC, Dry Braking
Blind Spot Detection, Rear Cross Traffic Alert, Front Collision Warning, Lane Departure Warning, Lane Keeping Assist
9. Bảo Hành & Bảo Trì
Bảo hành mới: 4 năm / 50.000 dặm (80.000 km)
Bảo trì miễn phí: 3 năm / 36.000 dặm (60.000 km)
Roadside Assistance: 3 năm
10. Tổng Kết
Thông số kỹ thuật của BMW M4 2025 cho thấy đây là một mẫu coupe hiệu năng cao thực thụ: động cơ S58 TwinPower Turbo mạnh mẽ, hộp số M Steptronic linh hoạt, khung gầm cứng vững, hệ thống treo và phanh hiệu năng cao cũng như hàng loạt công nghệ an toàn chủ động – thụ động. Dù chuyên trị track-day hay cruising hàng ngày, M4 2025 luôn sẵn sàng mang đến trải nghiệm lái ấn tượng, chính xác và an toàn. Khi đặt chân vào khoang lái, người lái sẽ ngay lập tức cảm nhận được tinh hoa kỹ thuật M hội tụ trong từng thông số, từng milimet của chiếc coupe này.