Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi BMW Z4 Roadster

Thông số Kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BMW Z4 ROADSTER 2025

BMW Z4 Roadster 2025 là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế thể thao phóng khoáng và công nghệ vận hành tối tân. Mẫu xe này thừa hưởng nền tảng khung gầm CLAR, động cơ TwinPower Turbo và hàng loạt hệ thống hỗ trợ lái, hứa hẹn đem đến trải nghiệm “Sheer Driving Pleasure” – niềm vui thuần khiết khi cầm lái. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của BMW Z4 Roadster 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về mọi khía cạnh kỹ thuật và hiệu năng.

1. Kích thước & Trọng lượng

Dài x Rộng x Cao: 4.447 mm × 1.821 mm × 1.304 mm

Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

Khoảng sáng gầm: 120 mm (thấp hơn 10 mm so với bản tiêu chuẩn nhờ gói M Sport)

Trọng lượng không tải: 1.505 kg

Trọng lượng toàn tải: 1.750 kg

Dung tích khoang hành lý: 281 lít

Dung tích bình nhiên liệu: 52 lít

Thiết kế tỷ lệ dài đầu – ngắn đuôi, chiều dài cơ sở lớn kết hợp gầm hạ thấp tạo nên phong thái roadster thuần khiết. Khoang hành lý 281 lít đủ chứa 2–3 vali nhỏ, phù hợp cho cả hành trình ngắn và dài.

2. Động cơ & Hệ truyền động

2.1 Động cơ xăng TwinPower Turbo 2.0L

Loại động cơ: Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp đôi TwinScroll

Dung tích công tác: 1.998 cc

Công suất cực đại: 258 mã lực (190 kW) tại 5.000–6.500 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm tại 1.550–4.400 vòng/phút

Tốc độ tối đa: 250 km/h (giới hạn điện tử)

Tăng tốc 0–100 km/h: 5,4 giây

Khối động cơ B48 TwinPower Turbo này sử dụng van biến thiên kép Double VANOS, công nghệ Valvetronic và hệ thống phun xăng High-Precision Injection, mang lại dải mô-men xoắn rộng, phản ứng chân ga nhanh chóng và hiệu suất mạnh mẽ.

2.2 Hộp số Steptronic 8 cấp

Loại hộp số: Tự động 8 cấp Steptronic

Chế độ chuyển số: Tự động/Sport/Manual

Lẫy chuyển số trên vô-lăng: Có, bằng kim loại, cho trải nghiệm thể thao

Tính năng Launch Control: Hỗ trợ xuất phát nhanh, tối ưu lực kéo ngay từ vạch xuất phát

Hộp số 8 cấp Steptronic của ZF cho thời gian sang số nhanh, mượt mà, đồng thời tối ưu tỷ số truyền cho cả hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

3. Hệ thống khung gầm & treo

3.1 Nền tảng CLAR (Cluster Architecture)

Vật liệu: Thép cường lực và nhôm hợp kim

Cứng xoắn cao: Tăng ổn định khung xe, cải thiện khả năng xử lý

Phân bổ trọng lượng: Xấp xỉ 50:50 trước/sau, nâng cao cân bằng

3.2 Hệ thống treo M Sport

Phía trước: MacPherson Strut

Phía sau: Multilink

Giảm chấn thích ứng (Adaptive Damper Control): Tự động điều chỉnh độ cứng theo chế độ lái (Comfort, Sport, Eco Pro)

Hạ gầm 10 mm: Giảm trọng tâm, cải thiện độ bám

Thanh chống lật M Sport: Giảm lăn thân xe khi vào cua gắt

Hệ thống treo M Sport kết hợp cùng khung gầm nhẹ cho cảm giác lái cân bằng, chính xác và vẫn đảm bảo độ êm ái cần thiết.

4. Hệ dẫn động & vi sai

Dẫn động: Cầu sau (RWD)

Vi sai M Sport (Limited-Slip Differential): Tối ưu lực kéo ở bánh sau, giảm trượt khi tăng tốc hoặc vào cua

Dẫn động cầu sau mang lại cảm giác lái thuần chất BMW, trong khi vi sai M Sport hỗ trợ phân phối mô-men xoắn linh hoạt giúp xe bám đường tốt hơn.

5. Cỡ bánh & phanh

La-zăng: 19 inch M Sport 5 chấu kép (Style 799 M)

Lốp:

Trước: 255/35 ZR19

Sau: 275/35 ZR19 (tùy chọn 20 inch trên gói Handschalter)

Phanh M Sport:

Phanh trước: Đĩa thông gió 348 mm, kẹp phanh 4 piston

Phanh sau: Đĩa thông gió 345 mm, kẹp phanh 1 piston

Bộ khung bánh lớn đi kèm lốp hiệu suất cao mang đến lực bám tuyệt vời. Phanh M Sport có khả năng tản nhiệt nhanh, duy trì hiệu suất cao khi chạy đường trường hay track day.

6. Khả năng vận hành & tiêu hao nhiên liệu

6.1 Chế độ lái (Driving Experience Control)

Eco Pro: Tối ưu tiết kiệm (tắt A/C, ga nhẹ hơn, hộp số lên số sớm)

Comfort: Cân bằng êm ái và phản hồi

Sport: Đẩy vòng tua, hộp số giữ số thấp, chân ga nhạy hơn

Sport+: Thêm can thiệp DSC hạn chế, tối đa hóa hồi đáp

6.2 Tiêu hao nhiên liệu (WLTP)

Kết hợp: 7,4–7,8 l/100 km

Nội thành: 8,2–8,6 l/100 km

Ngoại thành: 6,5–6,9 l/100 km

6.3 Khả năng tăng tốc

0–100 km/h: 5,4 giây

Tốc độ tối đa: 250 km/h (giới hạn điện tử)

Với Launch Control và hộp số 8 cấp, Z4 Roadster 2025 có khả năng xuất phát nhanh và gia tốc mạnh mẽ, đồng thời vẫn duy trì mức tiêu hao ở mức chấp nhận được.

7. Hệ thống lái & phản hồi

Hệ thống lái trợ lực điện Variable Sport Steering:

Tỷ số lái biến thiên tùy theo góc quay vô-lăng, mạnh ở góc nhỏ (đỗ xe), phản hồi chính xác ở góc lớn (vào cua).

Cảm giác đường truyền chân thực, giới hạn góc lái rộng.

Sự kết hợp giữa tỷ số lái biến thiên và trợ lực điện cho khả năng điều hướng linh hoạt, giảm mỏi tay và tăng cường độ phản hồi với mặt đường.

8. Công nghệ hỗ trợ lái & an toàn chủ động

ABS – Chống bó cứng phanh

BA – Hỗ trợ phanh khẩn cấp

EBD – Phân phối lực phanh điện tử

DSC – Cân bằng điện tử

TCS – Kiểm soát lực kéo

Hill Start Assist & Hill Descent Control

Cảnh báo va chạm phía trước & Phanh tự động

Cảnh báo điểm mù & Hỗ trợ giữ làn

Camera 360 độ & Cảm biến đỗ xe

BMW Z4 Roadster 2025 trang bị đầy đủ gói an toàn chủ động, giúp phòng ngừa rủi ro và hỗ trợ tài xế ứng phó đa dạng tình huống.

9. Nội thất & công nghệ tiện nghi

Cụm đồng hồ điện tử 12.3 inch

Màn hình giải trí 10.25 inch iDrive 7.0

Harman Kardon 12 loa, 408 W

Apple CarPlay/Android Auto không dây

Đèn viền nội thất Ambient Light (11 chế độ, 6 màu)

Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm

Điều hòa tự động 2 vùng

Ngoài thông số kỹ thuật vận hành, Z4 còn ghi điểm với công nghệ hiện đại, tăng trải nghiệm tiện nghi cho người lái.

10. Tổng kết

BMW Z4 Roadster 2025 là mẫu roadster hạng sang hội tụ mọi yếu tố: động cơ mạnh mẽ, khung gầm nhẹ, hệ truyền động tinh gọn, treo M Sport linh hoạt và công nghệ hỗ trợ lái toàn diện. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây tóm lược toàn bộ con số “biết nói”:

Hạng mụcThông số
Kích thước (DxRxC)4.447 mm × 1.821 mm × 1.304 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Trọng lượng không tải1.505 kg
Động cơ2.0L TwinPower Turbo, 4 xi-lanh
Công suất258 mã lực @ 5.000–6.500 v/ph
Mô-men xoắn400 Nm @ 1.550–4.400 v/ph
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic
Dẫn độngCầu sau (RWD)
0–100 km/h5,4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h (giới hạn điện tử)
Tiêu hao nhiên liệu (WLTP)7,4–7,8 l/100 km
Treo trước/sauMacPherson/Multilink (M Sport)
Phanh (F/R)Đĩa thông gió (348/345 mm)
La-zăng & lốp19 inch (255/35 R19 & 275/35 R19)
Túi khí4 túi khí chính + túi khí rèm tùy chọn

 

Với những con số ấn tượng này, BMW Z4 Roadster 2025 khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc roadster hạng sang, đáp ứng đồng thời kỳ vọng về hiệu năng, tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái thuần túy.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?