Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Buick Regal

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của Buick Regal 2025

Buick Regal 2025 tiếp tục khẳng định vị thế sedan hạng trung cao cấp với bộ thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng cả nhu cầu vận hành mạnh mẽ, tiện nghi cao cấp và tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là phân tích chi tiết tất cả các thông số quan trọng nhất mà khách hàng quan tâm khi cân nhắc mua xe Buick Regal 2025.

1. Hệ truyền động và động cơ

Động cơ 1.5L Turbo

Loại: 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp (turbocharged)

Dung tích: 1.5 lít (1.498 cc)

Công suất cực đại: 169–170 mã lực (hp) tại 5.600 vòng/phút

Mô-men xoắn tối đa: 250 Nm tại 1.500–4.000 vòng/phút

Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (Direct Injection) kết hợp điều khiển van biến thiên (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hiệu suất ở dải tua thấp và trung bình, đồng thời hạn chế tình trạng “turbo lag” khi tăng áp.

Động cơ 2.0L Turbo

Loại: 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp

Dung tích: 2.0 lít (1.998 cc)

Công suất cực đại: 233–237 mã lực tại 5.300 vòng/phút

Mô-men xoắn tối đa: 350 Nm tại 2.000–4.000 vòng/phút

Turbo tăng áp hiệu suất cao, phun nhiên liệu trực tiếp, điều khiển van biến thiên kép (Twin-VVT), mang đến khả năng bứt phá mạnh mẽ và trải nghiệm lái thể thao.

Cả hai động cơ đều tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 5 / Euro 6 (tùy thị trường) và ứng dụng công nghệ Idle Stop/Start để tự động tắt máy khi dừng đèn đỏ, giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.

2. Hộp số và hệ dẫn động

Hộp số tự động 9 cấp Hydra-Matic

Thiết kế tỷ số truyền rộng, mang lại khả năng sang số êm ái, tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu.

Chế độ chuyển số thể thao (Sport Mode) cho phép giữ tua máy cao lâu hơn, đẩy cảm giác lái phấn khích.

Hỗ trợ lẫy chuyển số sau vô-lăng (Paddle Shifters) trên phiên bản GS và Avenir.

Hệ dẫn động cầu trước (FWD) và tùy chọn dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD)

Phiên bản tiêu chuẩn: dẫn động cầu trước, tối ưu cho đô thị, cho khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt và chi phí bảo trì thấp.

Phiên bản tùy chọn: dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD, tự động phân bổ mô-men xoắn giữa trục trước và sau dựa trên điều kiện mặt đường, tăng cường độ bám và an toàn khi di chuyển trên đường trơn trượt, đường mưa hoặc địa hình nhẹ.

3. Kích thước tổng thể và trọng lượng

Kích thước ngoại thất

Dài x Rộng x Cao: 4.904 mm × 1.863 mm × 1.461 mm

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2.829 mm

Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): 130 mm

Bán kính quay vòng (Turning Radius): 5,6 m (giúp luồn lách, quay đầu dễ dàng trong đô thị)

Trọng lượng

Trọng lượng không tải (Curb Weight):

Phiên bản FWD: khoảng 1.600–1.650 kg

Phiên bản AWD: khoảng 1.680–1.730 kg

Trọng lượng toàn tải (Gross Vehicle Weight Rating): khoảng 2.100 kg

Với chiều dài cơ sở gần 2,83 m, Buick Regal 2025 mang đến không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là khoảng để chân ở hàng ghế sau, đồng thời vẫn giữ kích thước vừa vặn để di chuyển linh hoạt trong đô thị.

4. Hệ thống treo và vô-lăng

Hệ thống treo trước – Độc lập MacPherson

Tay đòn dưới kép, thanh cân bằng lớn.

Lò xo cuộn khí nén hoặc coil springs với tùy chọn bộ giảm chấn thích ứng Adaptive Dampers (phiên bản GS / Avenir).

Giảm xóc được tinh chỉnh để cân bằng giữa độ êm ái và độ bám đường.

Hệ thống treo sau – Đa liên kết (Multi-Link)

Nhiều thành phần liên kết độc lập, giúp phân bổ lực momen và phản hồi chính xác khi vào cua gắt.

Phiên bản cao cấp trang bị hệ treo thích ứng, điều chỉnh độ cứng mềm của giảm chấn theo chế độ lái và điều kiện mặt đường.

Vô-lăng trợ lực điện EPAS

Thiết kế 3 chấu thể thao, bọc da cao cấp, tích hợp nút điều khiển đa chức năng.

Phản hồi chính xác, độ nặng vừa phải, tạo cảm giác tự tin ở tốc độ cao.

Vô-lăng kết hợp lẫy chuyển số (Paddle Shifters) cho trải nghiệm lái thể thao.

5. Phanh và an toàn chủ động

Hệ thống phanh

Phanh đĩa thông gió 4 bánh (Ventilated Disc)

Kẹp phanh 2 piston (phiên bản tiêu chuẩn) hoặc kẹp phanh Brembo 4 piston (phiên bản GS)

Phanh tay điện tử (Electronic Parking Brake) tích hợp chức năng Auto Hold

Hệ thống an toàn chủ động

ABS + EBD + BA: Giúp tránh khóa bánh, phân phối lực phanh và hỗ trợ phanh khẩn cấp.

TCS (Traction Control System)ESP (Electronic Stability Program/StabiliTrak): Giúp kiểm soát lực kéo và ổn định thân xe khi tăng tốc hoặc vào cua.

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist)Hỗ trợ đổ đèo (Hill Descent Control): Giúp giữ phanh khi dừng xe trên dốc và kiểm soát tốc độ xuống dốc.

6. Hiệu suất vận hành

Khả năng tăng tốc

0–100 km/h:

Động cơ 1.5L Turbo: khoảng 8,5–9,0 giây

Động cơ 2.0L Turbo: khoảng 7,1 giây

Tốc độ tối đa

Động cơ 1.5L: khoảng 205 km/h

Động cơ 2.0L: khoảng 240 km/h

Tiêu hao nhiên liệu (chuẩn WLTC kết hợp)

Động cơ 1.5L Turbo: 6,8–7,0 L/100 km

Động cơ 2.0L Turbo: 7,2–7,5 L/100 km

Dung tích bình nhiên liệu

60–63 lít, hỗ trợ quãng đường di chuyển trên 800 km với động cơ 1.5L, và hơn 700 km với động cơ 2.0L theo điều kiện thực tế.

7. Hệ thống điều khiển lái và hỗ trợ

Drive Mode Selector
– Các chế độ lái: Eco, Normal, Sport, và Individual (tùy chỉnh riêng biệt về phản hồi ga, độ cứng giảm chấn, độ nặng vô-lăng).
– Chế độ Eco tối ưu tiết kiệm nhiên liệu, giảm phản hồi chân ga.
– Chế độ Sport tăng phản hồi ga, giữ tua máy cao lâu hơn, độ nặng vô-lăng tăng, phù hợp khi lái đường trường hoặc chạy gấp gáp.

Adaptive Cruise Control
– Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
– Tính năng Stop & Go: tự động dừng và khởi động lại khi tắc đường.
– Tốc độ hoạt động: 0–180 km/h, lý tưởng cho cả đô thị và cao tốc.

Cảnh báo và hỗ trợ lái
– Forward Collision Warning + Automatic Emergency Braking (AEB)
– Lane Departure Warning + Lane Keep Assist
– Blind Spot Warning + Rear Cross-Traffic Alert
– Overhead View Camera (Camera 360°) và cảm biến đỗ trước/sau

8. Trang bị bổ trợ vận hành

Hệ thống khử ồn chủ động (Active Noise Cancellation)
– Micro thu tiếng ồn và phát sóng âm ngược để triệt tiêu.
– Kính cách âm hai lớp, vật liệu tiêu âm cao cấp, mang lại cabin yên tĩnh tương đương sedan hạng sang.

Phanh đỗ điện tử Auto Hold
– Khi dừng tạm thời, giữ phanh tự động, giảm mệt mỏi cho người lái.
– Tính năng giải phóng phanh khi nhấn ga, vận hành mượt mà.

Phanh tái tạo năng lượng (Regenerative Braking)
– Phiên bản hybrid (nếu có): sử dụng phanh tái tạo, góp phần tiết kiệm nhiên liệu và gia tăng tính thân thiện môi trường.

9. Thông số kỹ thuật bổ sung

Góc tiếp cận / Góc thoát
– Góc tiếp cận trước: 14°
– Góc thoát sau: 25°

Bán kính kết hợp
– Bán kính đánh lái: 5,6–5,8 m

Áp suất lốp đề xuất
– Lốp trước / sau: 235/45R18 hoặc 245/40R19 tùy phiên bản
– Áp suất lốp tiêu chuẩn: 2,3–2,5 bar

10. Tóm lược và đánh giá

Buick Regal 2025 sở hữu một danh sách thông số kỹ thuật ấn tượng, từ động cơ tăng áp mạnh mẽ, hộp số 9 cấp hiện đại, khung gầm E2XX cứng cáp, hệ thống treo đa liên kết mềm mại, đến loạt công nghệ an toàn chủ động và hỗ trợ lái tiên tiến. Với sự kết hợp này, Regal 2025 đáp ứng trọn vẹn mong đợi về một mẫu sedan hạng trung cao cấp: vận hành mạnh mẽ, chính xác, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn. Cho dù là hành trình phố xá đông đúc, chạy cao tốc dài hay chinh phục đường đèo dốc, Buick Regal 2025 luôn mang đến cảm giác tự tin, êm ái và phong thái lịch lãm, xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?