Thông số kỹ thuật BYD SEALION 8 2025
BYD SEALION 8 2025 là mẫu SUV cỡ D thuần điện được phát triển trên nền tảng e‑Platform 3.0, hội tụ nhiều công nghệ và thông số ưu việt, hướng đến trải nghiệm vận hành mạnh mẽ, an toàn và tiết kiệm. Dưới đây là tổng hợp chi tiết Thông số kỹ thuật BYD SEALION 8 2025, giúp bạn nắm rõ toàn bộ những con số quan trọng trước khi quyết định sở hữu.
1. Kích thước, trọng lượng và không gian
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.870 × 1.950 × 1.725 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.820 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Bán kính quay đầu | 5,5 m |
| Trọng lượng không tải (Curb) | ~ 2.280 kg* |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Dung tích khoang hành lý | 300 – 1.800 lít (tùy gập ghế) |
*Trọng lượng không tải tham khảo; giá trị chính xác phụ thuộc trang bị tuỳ chọn bản thực tế.
Giải thích:
Khoảng sáng gầm 200 mm giúp Sealion 8 di chuyển linh hoạt trên đường thành phố và địa hình gồ ghề.
Chiều dài cơ sở 2.820 mm tạo không gian nội thất rộng rãi cho 3 hàng ghế.
Khoang hành lý có khả năng thay đổi linh hoạt từ 300 lít khi đủ 7 ghế, lên đến 1.800 lít khi gập phẳng hàng ghế thứ hai và ba.
2. Động cơ và hệ truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Kiểu động cơ | Động cơ điện kép (Dual Motor) |
| Công suất – Mô-tơ trước | 180 kW (241 PS) |
| Công suất – Mô-tơ sau | 197 kW (268 PS) |
| Tổng công suất | 380 kW (509 PS) |
| Mô-men xoắn tổng | 700 Nm |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian (AWD) |
| Gia tốc 0–100 km/h | 4,9 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
Chi tiết:
Hai mô-tơ điện đặt ở cầu trước và cầu sau phối hợp tức thì, đưa tổng công suất lên đến 380 kW và mô-men xoắn 700 Nm, cho khả năng tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong 4,9 giây.
Hệ dẫn động AWD cùng bộ vi sai điện tử phân bổ lực kéo thông minh, giúp xe bám đường chắc chắn trên trời mưa trơn trượt và địa hình phức tạp.
3. Pin và quãng đường di chuyển
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Loại pin | Blade LFP (Lithium Iron Phosphate) |
| Dung lượng pin | 108,8 kWh |
| Chu trình WLTC | 530 km |
| Chu trình CLTC | 635 km |
| Phạm vi thực tế (thuận tiện) | 450 – 550 km |
| Hệ thống quản lý pin (BMS) | Có (làm mát chất lỏng) |
Chi tiết:
Pin Blade thiết kế dạng thanh, gia tăng mật độ năng lượng và tối ưu độ an toàn, giảm nguy cơ cháy nổ.
Hệ thống BMS kết hợp vòng tuần hoàn chất lỏng giúp giữ nhiệt độ pin trong khoảng 20 – 40 °C, đảm bảo hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài.
4. Hệ thống sạc
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Sạc nhanh DC | 170 kW |
| Thời gian sạc 30 → 80% (DC) | ~ 30 phút |
| Sạc AC tại nhà (on‑board charger) | 7 kW |
| Thời gian sạc đầy (AC 7 kW) | ~ 12 giờ |
| Sạc di động (portable charger) | 2,2 kW từ ổ điện 220 V |
Chi tiết:
Sạc nhanh DC 170 kW cho phép nạp 30 – 80 % pin chỉ trong 30 phút, phù hợp cho chuyến đi dài và dừng nghỉ nhanh.
Sạc AC 7 kW tại nhà giúp xe luôn đầy pin qua đêm, sẵn sàng sử dụng vào ngày hôm sau.
5. Khung gầm và hệ thống treo
| Phần | Thông số |
|---|
| Nền tảng | e‑Platform 3.0 |
| Khung sườn | Thép siêu cứng + hợp kim nhôm |
| Trọng tâm | Thấp (pin dưới sàn) |
| Treo trước | MacPherson với giảm chấn thích ứng |
| Treo sau | Đa liên kết (Multi‑Link) |
| Giảm chấn | Adaptive Dampers (3 chế độ) |
Chi tiết:
Nền tảng e‑Platform 3.0 tích hợp pin và mô-tơ đặt dưới sàn, hạ thấp trọng tâm, tăng độ ổn định.
Treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết kết hợp giảm chấn thích ứng, mang lại sự êm ái, đầm chắc và linh hoạt trên mọi địa hình.
6. La‑zăng, lốp và phanh
| Thông số | Giá trị |
|---|
| La‑zăng | Hợp kim nhôm 21″ (tiêu chuẩn) |
| | Hợp kim nhôm 22″ (tuỳ chọn) |
| Lốp | 255/45 R21 (tiêu chuẩn) |
| | 255/40 R22 (tuỳ chọn) |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, cùm Brembo (bản Performance) |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Hỗ trợ phanh | ABS, EBD, BA, HBA |
Chi tiết:
Mâm 21″ đa chấu tiêu chuẩn vừa tăng tính thẩm mỹ, vừa hỗ trợ khí động học. Bản nâng cấp 22″ mang lại vẻ thể thao.
Cùm phanh Brembo hiệu suất cao (trên gói Performance) kết hợp đĩa thông gió giảm nhiệt, nâng cao độ an toàn phanh.
7. Hiệu suất vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Gia tốc 0–100 km/h | 4,9 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Hệ số cản gió (Cd) | ~ 0,28 |
| Tiêu thụ năng lượng (Cục ĐK Việt Nam) | 218,9 Wh/km |
Chi tiết:
Hệ số cản gió thấp 0,28 kết hợp đường dập nổi khí động học giúp giảm lực cản, tăng phạm vi vận hành.
Mức tiêu thụ điện 218,9 Wh/km cho thấy Sealion 8 giữ được hiệu suất vượt trội ngay cả khi chạy đường cao tốc.
8. Hệ thống lái và công nghệ trợ lái
| Tính năng | Thông số |
|---|
| Vô‑lăng | Điện, trợ lực biến thiên |
| Bán kính quay | 5,5 m |
| ADAS | ACC, AEB, LKA, LDW, BSM,… |
| Camera 360° | Có |
| Cảm biến đỗ xe | Siêu âm trước/sau (12 điểm) |
| Cruise Control | Thích ứng, Stop‑&‑Go |
Chi tiết:
Vô‑lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, đầm chắc ở tốc độ cao.
ADAS hỗ trợ bán tự động gồm Điều khiển hành trình thích ứng (ACC), Phanh khẩn cấp tự động (AEB), Giữ làn (LKA), Cảnh báo điểm mù (BSM)…
Camera 360° giúp quan sát toàn cảnh khi đỗ, lùi xe.
9. Nội thất và trang bị tiện nghi
| Trang bị | Thông số |
|---|
| Màn hình trung tâm | 15,6″ xoay 90° |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 12,3″ |
| HUD | Có |
| Âm thanh | Dynaudio 12 loa |
| Đèn viền nội thất | 31 màu |
| Ghế ngồi | Da nâu, chỉnh điện 12 hướng (ghế lái) |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng, lọc PM2.5 |
| Sạc không dây | 50 W |
| Kết nối | Apple CarPlay, Android Auto |
| V2L | Có (4 kW) |
| Khởi động từ xa | Qua app BYD Connect |
Chi tiết:
Ghế da phối chỉ thêu, nhớ vị trí, sưởi & làm mát.
Màn hình xoay linh hoạt, HUD hiện thông tin tốc độ, cảnh báo.
Hệ thống âm thanh Dynaudio 12 loa mang lại trải nghiệm giải trí cao cấp.
10. An toàn và bảo hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Túi khí | 10 túi khí |
| Khung xe | Thép siêu cứng + nhôm |
| Camera & cảm biến | 360°, radar mmWave, siêu âm |
| Phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có |
| Cảnh báo chệch làn (LDW) | Có |
| Giữ làn chủ động (LKA) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| ISOFIX | 2 điểm hàng ghế 2 |
| Bảo hành xe | 6 năm / 150.000 km |
| Bảo hành pin | 8 năm / 160.000 km |
Chi tiết:
Hệ thống túi khí kết hợp đai an toàn căng đai tự động (Pretensioner) bảo vệ tối đa.
Chứng nhận NCAP 5 sao (dự kiến), đảm bảo tiêu chuẩn va chạm khắt khe.
Kết luận
Bảng Thông số kỹ thuật BYD SEALION 8 2025 cho thấy đây là một mẫu SUV điện đa dụng, hội tụ công nghệ động cơ, pin Blade, khung gầm khí động học, hệ thống treo thích ứng và gói trang bị an toàn – tiện nghi đẳng cấp. Với những con số ấn tượng về công suất 380 kW, mô‑men xoắn 700 Nm, phạm vi 530–635 km, gia tốc 0–100 km/h 4,9 giây và hạ tầng sạc nhanh 170 kW, Sealion 8 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho người dùng tìm kiếm xe điện hiệu suất cao, an toàn và tiện nghi. Hãy trải nghiệm trực tiếp tại đại lý BYD để cảm nhận rõ nét sức mạnh và sự tinh tế trong từng chi tiết kỹ thuật của chiếc SUV điện này!