Thông số kỹ thuật Cadillac CT4 2025 – Chi tiết toàn diện từ A đến Z
Cadillac CT4 2025 là mẫu sedan hạng sang cỡ nhỏ xuất sắc của thương hiệu Mỹ, hội tụ đầy đủ tinh hoa thiết kế, công nghệ và hiệu năng. Để hiểu rõ sức mạnh, kích thước, khả năng vận hành cũng như trang bị công nghệ của CT4 2025, hãy cùng khám phá phần “Thông số kỹ thuật” chi tiết dưới đây. Bài viết sẽ đi qua toàn bộ chỉ số kỹ thuật – từ động cơ, hệ truyền động, khung gầm, hệ thống treo, kích thước tổng thể, cho đến mức tiêu thụ nhiên liệu – giúp bạn nắm bắt chính xác năng lực của Cadillac CT4 2025.
1. Động cơ và hiệu suất
Động cơ 2.0L Twin-Scroll Turbo I4 (LSY)
Loại động cơ: Inline-4, 2.0L, tăng áp đôi (Twin-Scroll Turbo)
Công suất tối đa: 237 mã lực (~177 kW) tại 5.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 258 lb-ft (~350 Nm) từ 1.500 đến 4.000 vòng/phút
Hộp số: Tự động Hydra-Matic 8 cấp
Dẫn động: Cầu sau (RWD) tiêu chuẩn, tùy chọn dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)
Điểm nổi bật: Đáp ứng chân ga gọn gàng từ tua máy thấp, tiết kiệm nhiên liệu chứng nhận EPA 22/32/26 mpg (thành phố/đường trường/kết hợp).
Động cơ 2.7L Dual-Volute Turbo I4 (L3B)
Loại động cơ: Inline-4, 2.7L, tăng áp kép Dual-Volute Turbo
Công suất tối đa: 310–325 mã lực (~231–242 kW) tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 350–380 lb-ft (~475–515 Nm) tại 2.000 vòng/phút
Hộp số: Tự động 10 cấp mới
Dẫn động: RWD tiêu chuẩn (CT4-V), tùy chọn AWD
Điểm nổi bật: Đặc quyền cho phiên bản V-series và Premium Luxury, gia tốc mạnh mẽ, phản hồi chân ga tức thời, tốc độ 0–60 mph dưới 5 giây.
Động cơ 3.6L Twin-Turbo V6 (LF4 – CT4-V Blackwing)
Loại động cơ: V6, 3.6L, tăng áp kép Twin-Turbo
Công suất tối đa: 472 mã lực (~352 kW) tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 445 lb-ft (~603 Nm) tại 2.100 vòng/phút
Hộp số: Sàn 6 cấp tiêu chuẩn hoặc tự động 10 cấp tùy chọn
Dẫn động: RWD
Điểm nổi bật: Sức mạnh hàng đầu phân khúc, 0–60 mph trong khoảng 3,7 giây, dành riêng cho bản hiệu suất cao CT4-V Blackwing.
2. Hệ truyền động và hộp số
Hộp số tự động 8 cấp Hydra-Matic (2.0L): Chuyển số mượt, tối ưu tiết kiệm;
Hộp số tự động 10 cấp (2.7L, 3.6L tùy chọn): Điều khiển điện tử, phản hồi nhanh, kéo tua máy thấp;
Hộp số sàn 6 cấp (Blackwing): Ly hợp đĩa đôi, hỗ trợ rev-matching tự động, cho cảm giác lái thuần khiết;
Chế độ lái: Tour, Sport, Snow/Ice, Track (CT4-V), MyMode thể thao tùy chỉnh;
Hệ dẫn động: Cầu sau (RWD) hoặc hệ thống all-wheel drive (AWD) tùy chọn, tích hợp vi sai điện tử eLSD cho khả năng phân bổ lực kéo linh hoạt.
3. Khung gầm, hệ thống treo và phanh
Khung gầm & kết cấu
Khung xe: Khung gầm liền khối kết hợp thép cường lực và hợp kim nhôm, cải thiện độ cứng xoắn;
Hệ thống treo trước: MacPherson strut;
Hệ thống treo sau: Đa liên kết (multi-link);
Chức năng: Thanh cân bằng chủ động giảm lật, phân bổ lực đều hai trục.
Hệ thống treo chủ động Magnetic Ride Control 4.0
Cảm biến: Đo dao động thân xe 1.000 lần/giây;
Điều chỉnh giảm chấn: Chỉ trong 5 milli giây;
Chế độ: Tour (êm ái), Sport (cứng hơn), Track (cứng nhất, chỉ CT4-V Blackwing);
Tùy chọn: Đối với bản AWD, giảm chấn ZF MVS có khả năng tương tự.
Hệ thống phanh
Phanh đĩa: Trước 12.6 inch (vỏ kẹp 4 piston Brembo trên CT4-V), sau 12.4 inch;
Chống bó cứng (ABS): Tiêu chuẩn;
Phân bổ lực phanh (EBD) và trợ lực (Brake Assist): Tích hợp;
Hiệu quả phanh: Dừng từ 60 mph trong khoảng 100–110 feet (CT4-V Blackwing).
4. Kích thước tổng thể và trọng lượng
Chiều dài tổng thể: 4.645 mm
Chiều rộng (không gương): 1.798 mm
Chiều cao: 1.415 mm
Chiều dài cơ sở: 2.774 mm
Khoảng sáng gầm: ~130 mm
Trọng lượng không tải: Từ 1.450 đến 1.650 kg tùy bản;
Dung tích bình nhiên liệu: 60 L;
Nội thất và khoang hành lý
Dung tích khoang hành lý: 11 ft³ (~311 L);
Dung tích khoang hành khách: Hàng trước 52 ft³ (1.47 m³), hàng sau 38 ft³ (1.08 m³);
Số chỗ ngồi: 5;
Phân bố trọng lượng: Xấp xỉ 50:50 giữa hai trục.
5. Trang bị tiện nghi và công nghệ
Bảng táp-lô và hiển thị
Màn hình cảm ứng Cadillac User Experience (CUE): 8 inch cơ bản, 10 inch bản cao cấp;
Cụm đồng hồ kỹ thuật số: 12 inch tùy chọn, có thể chuyển giao diện;
HUD (Head-Up Display): Tích hợp gói Technology, chiếu thông tin tốc độ, điều hướng trên kính lái;
Hệ thống giải trí & kết nối
Âm thanh Bose®: 8 loa tiêu chuẩn, 14 loa Performance Series tùy chọn;
Apple CarPlay/Android Auto không dây: Tiêu chuẩn;
Wi-Fi Hotspot LTE: Tiêu chuẩn;
Bluetooth đa kết nối: Cho hai thiết bị;
Sạc không dây Qi: Bệ trung tâm;
Cổng USB-C & USB-A: Trước và sau.
An toàn & hỗ trợ lái
Túi khí: 8 túi khí bao gồm túi rèm, túi ngực, túi trung tâm;
Cảnh báo va chạm & Phanh khẩn cấp tự động: Với phát hiện người đi bộ;
Hỗ trợ giữ làn & cảnh báo chệch làn: Tiêu chuẩn;
Giám sát điểm mù & cảnh báo giao cắt: Radar hai bên;
Camera 360° HD Surround Vision: Tiêu chuẩn;
Adaptive Cruise Control: Tiêu chuẩn;
Super Cruise® bán tự động: Tùy chọn trên các đường cao tốc tương thích.
6. Hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu
Hiệu suất tăng tốc
0–60 mph (2.0L): Khoảng 6.2 giây;
0–60 mph (2.7L): Khoảng 5.0 giây;
0–60 mph (3.6L Blackwing): 3.7 giây.
Tốc độ tối đa
2.0L & 2.7L: Khoảng 155–160 mph (tùy dẫn động và bản);
3.6L Blackwing: 189 mph (khi trang bị gói Performance).
Tiết kiệm nhiên liệu (EPA)
2.0L RWD: 22 mpg thành phố / 32 mpg đường trường / 26 mpg kết hợp;
2.0L AWD: 21/30/25 mpg;
2.7L RWD: 21/31/25 mpg;
2.7L AWD: 20/29/24 mpg.
7. Giá trị bảo hành và bảo dưỡng
Bảo hành cơ bản: 4 năm hoặc 50.000 dặm;
Bảo hành động cơ & hộp số: 6 năm hoặc 70.000 dặm;
Bảo dưỡng miễn phí lần đầu: 1 lần;
Dịch vụ định kỳ: Khuyến nghị sau mỗi 10.000–12.000 dặm.
8. Tóm tắt thông số kỹ thuật chủ chốt
Cadillac CT4 2025 mang đến đa dạng lựa chọn động cơ từ 2.0L turbo, 2.7L turbo đến V6 3.6L hiệu suất cao, kết hợp hộp số tự động 8 hoặc 10 cấp, dẫn động RWD/AWD tùy nhu cầu. Khung gầm cứng cáp, hệ thống treo chủ động Magnetic Ride Control, phanh Brembo trên bản V-series, cùng hàng loạt công nghệ an toàn & hỗ trợ lái tiên tiến, giúp CT4 2025 vừa an toàn, vừa phấn khích khi lái. Thông số kỹ thuật toàn diện này hứa hẹn mang đến trải nghiệm chủ động và tin cậy, xứng tầm sedan hạng sang Mỹ.
Trên đây là toàn bộ “Thông số kỹ thuật Cadillac CT4 2025” chi tiết, giúp bạn hiểu thấu sức mạnh, khả năng vận hành và trang bị công nghệ của mẫu sedan hạng sang cỡ nhỏ này. Với cấu hình linh hoạt, trang bị an toàn hàng đầu và hiệu suất đa dạng, CT4 2025 đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của những khách hàng khó tính nhất, từ nhu cầu di chuyển hằng ngày đến khát khao chinh phục tốc độ. Hy vọng bài viết này sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe vừa sang trọng, vừa thể thao và an toàn tuyệt đối.