Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Cadillac CT5

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Cadillac CT5 2025 – Đầy Đủ Chi Tiết Cho Người Đam Mê Ô Tô

Cadillac CT5 2025 định nghĩa lại tiêu chuẩn sedan hạng sang cỡ trung với những thông số kỹ thuật nổi bật, kết hợp giữa hiệu suất cao, công nghệ tiên tiến và thiết kế được chăm chút tỉ mỉ. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật của CT5 2025, giúp bạn hiểu rõ sức mạnh, kích thước, khả năng vận hành cũng như trang bị cơ bản trên mẫu xe này.

1. Động cơ và hệ truyền động

Cadillac CT5 2025 cung cấp hai lựa chọn động cơ mạnh mẽ, kết hợp với hộp số tự động 10 cấp và tùy chọn hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD).

1.1 Động cơ 2.0L Turbocharged I4

Loại động cơ: 4 xi-lanh, tăng áp cuộn đôi (twin-scroll turbocharger)

Dung tích: 2.0 lít (1.998 cc)

Công suất tối đa: 237 mã lực (hp) tại 5.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 258 lb-ft (350 Nm) trong dải 1.500–4.000 vòng/phút

Hộp số: Tự động 10 cấp

Hệ dẫn động: Tiêu chuẩn RWD, tùy chọn AWD

Tiêu hao nhiên liệu EPA (RWD): 23 mpg thành phố / 33 mpg cao tốc / 26 mpg kết hợp

Tiêu hao nhiên liệu EPA (AWD): 22 mpg thành phố / 30 mpg cao tốc / 25 mpg kết hợp

1.2 Động cơ V6 3.0L Twin-Turbocharged

Loại động cơ: V6, tăng áp kép (twin-turbochargers)

Dung tích: 3.0 lít (2.998 cc)

Công suất tối đa: 335 mã lực tại 5.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 405 lb-ft (548 Nm) trong dải 1.750–4.000 vòng/phút

Hộp số: Tự động 10 cấp

Hệ dẫn động: Tuỳ chọn RWD và AWD

Tiêu hao nhiên liệu EPA (RWD): 19 mpg thành phố / 27 mpg cao tốc / 22 mpg kết hợp

Tiêu hao nhiên liệu EPA (AWD): 18 mpg thành phố / 26 mpg cao tốc / 21 mpg kết hợp

2. Kích thước và trọng lượng

Cadillac CT5 2025 có kích thước vừa vặn trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung, mang lại không gian nội thất rộng rãi đồng thời giữ được sự linh hoạt khi di chuyển đô thị.

Chiều dài tổng thể: 194,5 inch (4.940 mm)

Chiều rộng (không tính gương): 74,1 inch (1.882 mm)

Chiều cao: 57,2 inch (1.453 mm)

Chiều dài cơ sở: 116,0 inch (2.946 mm)

Khoảng sáng gầm xe: 5,3 inch (135 mm)

Trọng lượng không tải (RWD/I4): 3.802–3.827 lbs (1.725–1.737 kg)

Trọng lượng không tải (AWD/I4): 3.920–3.944 lbs (1.777–1.791 kg)

Trọng lượng không tải (RWD/V6): 3.884–3.908 lbs (1.761–1.773 kg)

Trọng lượng không tải (AWD/V6): 4.002–4.026 lbs (1.815–1.827 kg)

Dung tích bình nhiên liệu: 17,0 gallon (64,3 lít)

3. Trang bị khung gầm và hệ thống treo

Khung gầm và hệ thống treo của Cadillac CT5 2025 được thiết kế để mang lại cân bằng giữa độ êm ái và khả năng kiểm soát chính xác.

Khung gầm: Thép cường độ cao kết hợp hợp kim nhôm gia cố tại các điểm chịu lực.

Giảm chấn thích ứng Magnetic Ride Control 4.0:

Phản hồi 1.000 lần/giây dựa trên cảm biến trọng tải, góc lái, tốc độ, hạn chế xóc gập và giảm chấn tức thời.

Nhiều chế độ lái: Tour (êm ái), Sport (thể thao), Track (đường đua), Snow/Ice (trơn trượt), và cá nhân hóa.

Hệ thống treo trước: Độc lập tay đòn kép (double wishbone).

Hệ thống treo sau: Độc lập đa liên kết (multi-link).

Phanh:

Phanh đĩa trước: Đường kính 13,6 inch, 4 piston ở bản V-Series.

Phanh đĩa sau: Đường kính 12,0 inch.

Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA.

Vô lăng trợ lực điện: Biến thiên theo tốc độ, hỗ trợ đánh lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và đầm chắc ở tốc độ cao.

4. Hệ dẫn động và phanh

Cadillac CT5 2025 mang đến khả năng vận hành linh hoạt với lựa chọn dẫn động cầu sau hoặc bốn bánh toàn thời gian, cùng công nghệ phân bổ lực phanh và kiểm soát ổn định tiên tiến.

Hệ dẫn động cầu sau (RWD):

Cân bằng trọng lượng tối ưu, cảm giác lái thuần chất.

Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD):

Phân bổ mô-men xoắn đến từng bánh, cải thiện độ bám đường trong điều kiện trơn trượt.

Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) và kiểm soát lực kéo (TCS).

Chức năng phanh khẩn cấp tự động (AEB) kết hợp cảm biến radar và camera.

5. Hiệu suất và vận hành

5.1 Thời gian tăng tốc

Bản 2.0L Turbo RWD: 0–60 mph trong khoảng 6,6 giây.

Bản V6 3.0L Turbo RWD: 0–60 mph khoảng 5,5 giây.

Bản V6 3.0L Turbo AWD: 0–60 mph khoảng 5,6 giây.

5.2 Tốc độ tối đa

Giới hạn tốc độ điện tử: 130–155 mph (tùy gói hiệu suất và lốp).

5.3 Tiêu hao nhiên liệu thực tế

Đường trường 75 mph: 31 mpg (AWD Sport).

Kết hợp đô thị và cao tốc: Lên tới 26 mpg với động cơ 4 xi-lanh, 22 mpg với động cơ V6.

6. Thông số bánh xe, lốp và phanh

Cadillac CT5 2025 trang bị đa dạng kích thước mâm bánh kết hợp lốp cấu hình thấp, tăng tính thể thao và độ bám đường.

Mâm xe tiêu chuẩn: 18 inch hợp kim nhôm, hoàn thiện bạc sáng (Premium Luxury).

Mâm xe tùy chọn: 19 inch (Sport) hoặc 20 inch (V-Series), thiết kế diamond-cut và Midnight Silver finish.

Lốp:

245/40R19 với mâm 19 inch.

245/35R20 với mâm 20 inch (V-Series).

Phanh hiệu suất cao (bản V-Series):

Phanh Brembo® bốn piston trước, hai piston sau.

Đĩa phanh carbon-gốm tùy chọn (Blackwing).

7. Kích thước nội thất và không gian chứa đồ

Cadillac CT5 2025 cung cấp không gian nội thất thoáng đãng và khoang hành lý linh hoạt.

Trục cơ sở dài: 116 inch, giúp tối đa hóa không gian để chân.

Khoảng để chân hàng ghế trước: 45,3 inch.

Khoảng để chân hàng ghế sau: 37,9 inch.

Khoảng đầu xe: 38,6 inch.

Khoảng đầu hàng ghế sau: 37,3 inch.

Số chỗ ngồi: 5.

Dung tích khoang hành lý: 11,9 cubic feet (337 lít).

Khả năng gập hàng ghế sau: 60/40, mở rộng khoang chứa đồ lên tới 42,1 cubic feet (1.192 lít).

8. Công nghệ trang bị và tiện nghi

Ngoài các thông số vận hành, CT5 2025 còn được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn và tiện nghi:

Màn hình cong 33 inch LED (9K trên Sport): Kết hợp cụm đồng hồ và giải trí.

Google Built-in và Amazon Alexa tích hợp: Hỗ trợ điều hướng, giải trí và trợ lý ảo.

Super Cruise™: Hỗ trợ lái rảnh tay trên đường cao tốc đã lập bản đồ.

Hệ thống âm thanh AKG Studio: 15 loa (Premium Luxury) hoặc 19 loa (V-Series).

Điểm phát Wi-Fi 5G tích hợp.

Chức năng sưởi, làm mát và massage ghế trước.

Cửa hít, tay nắm chìm và đèn chiếu logo Cadillac.

Hệ thống camera 360°, hỗ trợ đỗ xe tự động.

9. Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng

Cadillac CT5 2025 đi kèm chế độ bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng:

Bảo hành hạn chế: 4 năm hoặc 50.000 dặm.

Bảo hành động cơ, hộp số và hệ truyền động: 6 năm hoặc 70.000 dặm.

Dịch vụ hỗ trợ đường bộ OnStar: 6 năm hoặc 70.000 dặm.

Bảo dưỡng định kỳ: Lần đầu miễn phí, các lần sau theo lịch nhà sản xuất.

Kết luận

Thông số kỹ thuật Cadillac CT5 2025 được thiết kế để đem lại trải nghiệm vận hành vượt trội và an toàn tối đa. Từ hai khối động cơ Turbo 4 xi-lanh và V6 Twin-Turbo, hộp số tự động 10 cấp, hệ thống treo thích ứng Magnetic Ride Control, đến loạt công nghệ hỗ trợ lái và an toàn chủ động Super Cruise, CT5 2025 khẳng định vị thế là mẫu sedan hạng sang cỡ trung đáng tin cậy. Dù bạn ưu tiên hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu hay công nghệ, CT5 2025 đều có thông số kỹ thuật phù hợp để chinh phục cả những khách hàng khó tính nhất. Với những trang bị và thông số chi tiết này, Cadillac CT5 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang hiện nay.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?