Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Cadillac LYRIQ

Thông số Kỹ thuật

Cadillac LYRIQ 2025 mở ra kỷ nguyên mới cho dòng SUV điện của Cadillac với một bộ thông số kỹ thuật ấn tượng, kết hợp hài hòa giữa hiệu suất, phạm vi vận hành, công nghệ sạc nhanh và thiết kế khí động học. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số quan trọng giúp bạn hiểu rõ về năng lực của mẫu xe điện sang trọng này.

1. Nền tảng động cơ và pin

Pin lithium-ion Ultium 102 kWh
– Dung lượng: 102 kWh
– Cấu trúc cell trượt (prismatic cells) giúp tăng mật độ năng lượng, giảm trọng lượng và hạ thấp trọng tâm xe.
– Hệ thống làm mát chất lỏng bảo vệ pin trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt, đồng thời kéo dài tuổi thọ pin lên tới 8 năm hoặc 100.000 dặm.

Cấu hình động cơ
Single Motor RWD (Cầu sau):

Công suất: 340 mã lực (hp)

Mô-men xoắn: 440 lb-ft (tương đương 596 Nm)

Ước tính EPA: 326 dặm (~525 km) cho mỗi lần sạc đầy
Dual Motor AWD (4 bánh toàn thời gian):

Công suất: 515 mã lực (hp)

Mô-men xoắn: 450 lb-ft (610 Nm)

Ước tính EPA: 319–303 dặm (~514–488 km) tuỳ theo module sạc AC.

Hộp số một cấp
– Thiết kế đơn giản, không cần cơ cấu chuyển số phức tạp, giúp tối ưu độ êm ái và tính bền bỉ.
– Truyền lực trực tiếp từ động cơ điện đến trục, giảm tổn hao truyền động và bảo trì.

2. Hiệu suất và vận tốc

Tăng tốc 0–60 mph
– RWD Single Motor: khoảng 5,7 giây
– AWD Dual Motor: khoảng 4,6 giây

Tốc độ tối đa
– Giới hạn bởi nhà sản xuất: 118 mph (190 km/h) cho bản RWD
– AWD giới hạn có thể lên tới 132 mph (212 km/h) tuỳ cấu hình.

Khả năng phanh
– Phanh 70–0 mph: khoảng 191 ft (~58 m) cho RWD
– AWD phanh 70–0 mph: khoảng 182 ft (~55 m)
– Trang bị đĩa phanh tản nhiệt (vented) trước/sau, kết hợp phanh tái tạo năng lượng.

3. Phạm vi vận hành và sạc

Phạm vi EPA
– RWD: 326 dặm (~525 km)
– AWD: 319–303 dặm (~514–488 km) tuỳ phiên bản sạc AC.

Sạc nhanh DC
– Công suất tối đa: 190 kW
– Tăng thêm khoảng 138 km phạm vi trong 10 phút sạc
– Từ 10% lên 80% pin mất khoảng 30 phút (tuỳ trạm sạc).

Sạc AC tại nhà
– Module tiêu chuẩn 11,5 kW: sạc đầy trong 8–10 giờ
– Module tuỳ chọn 19,2 kW: rút ngắn thời gian còn 6–8 giờ

Quản lý pin BMS
– Theo dõi liên tục nhiệt độ, điện áp và dòng điện các cell
– Điều khiển quá trình sạc-xả để bảo vệ pin

4. Kích thước và trọng lượng

Kích thước tổng thể
– Chiều dài: 196,7 in (4.997 mm)
– Chiều rộng (bao gồm gương): 86,9 in (2.207 mm)
– Chiều cao: 63,9 in (1.623 mm)
– Chiều dài cơ sở: 121,8 in (3.094 mm)

Trọng lượng không tải
– RWD: khoảng 5.606–5.831 lbs (2.542–2.645 kg)
– AWD: khoảng 5.838–6.094 lbs (2.648–2.765 kg)

Khối lượng treo
– Hệ thống treo đa liên kết (multi-link) trước và sau
– Tùy chọn treo khí nén tự điều chỉnh

5. Không gian nội thất và khoang hành lý

Dung tích nội thất
– Thể tích khoang hành khách: 107 ft³ (~3.030 L)
– Hàng ghế sau gập 60/40, linh hoạt không gian

Dung tích khoang hành lý
– Hàng ghế dựng: 28 ft³ (~793 L)
– Hàng ghế gập: 60,8 ft³ (~1.722 L)
– Khoang phụ dưới sàn chứa cáp sạc và vật dụng nhỏ

6. Bánh xe và lốp

Mâm tiêu chuẩn
– 20 inch, hợp kim 6 chấu kép với lớp hoàn thiện Diamond-Cut/Dark Android

Mâm tuỳ chọn
– 22 inch, Dynamic Split-Spoke Reverse Rim, Polished/Gloss Black

Lốp
– Michelin Primacy All-Season 265/50R20 (tiêu chuẩn)
– Lốp hiệu năng thấp (low-profile) đi kèm bản 22 inch

7. Hệ thống treo và khung gầm

Khung gầm
– Thép cường lực kết hợp hợp kim nhôm: độ cứng cao, chịu xoắn tốt

Hệ thống treo
– Đa liên kết (multi-link) trước và sau: cân bằng giữa độ ổn định và êm ái
– Tùy chọn treo khí nén: điều chỉnh độ cao gầm, duy trì sự êm ái, thích nghi với địa hình

8. Công nghệ hỗ trợ vận hành

Super Cruise™
– Lái “hands-free” trên đường cao tốc đã bản đồ hoá
– Giám sát sự chú ý tài xế, cảnh báo mất tập trung
– Kết hợp camera, radar và cảm biến LiDAR trong tương lai

Regen On Demand
– Lẫy trên vô-lăng kích hoạt phanh tái tạo mạnh mẽ
– Hỗ trợ lái một bàn đạp, tăng phạm vi

Adaptive Cruise Control
– Giữ khoảng cách với xe phía trước, tự động tăng – giảm tốc độ

9. Hệ thống an toàn

Bảo vệ thụ động
– 8 túi khí toàn cabin
– Dây đai 3 điểm với bộ căng trước

Hỗ trợ chủ động
– AEB nâng cao, Intersection AEB
– Lane Keep Assist, Blind Zone Steering Assist
– Rear Cross Traffic Braking, Reverse Automatic Braking

10. Tiện ích đi kèm

Cập nhật OTA
– Hệ thống giải trí, BMS, hỗ trợ lái

Kết nối
– Wi-Fi hotspot 5G
– Apple CarPlay, Android Auto không dây

Ứng dụng MyCadillac
– Khóa/mở cửa, quản lý sạc, định vị xe

Kết luận

Thông số kỹ thuật Cadillac LYRIQ 2025 thể hiện rõ triết lý “electric luxury” của Cadillac: pin Ultium dung lượng lớn, động cơ mạnh mẽ, phạm vi vận hành dài, sạc nhanh DC 190 kW kết hợp sạc AC linh hoạt, cấu trúc khung gầm cứng vững và hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến. Từ hiệu suất tăng tốc 0–60 mph dưới 5 giây, phạm vi hơn 300 dặm, đến hệ thống treo khí nén và Super Cruise™ “hands-free”, LYRIQ chinh phục mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng, đồng thời mở ra hình mẫu SUV điện sang trọng cho tương lai.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?