Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Changan UNI-V

Thông số Kỹ thuật

Chặng đường phát triển của Changan UNI-V 2025 đánh dấu một bước tiến mới trong phân khúc sedan coupe cỡ C, khi mẫu xe này không chỉ gây ấn tượng về thiết kế mà còn sở hữu thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng một cách toàn diện cả nhu cầu vận hành, tiện nghi và an toàn. Dưới đây là phân tích chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Changan UNI-V 2025.

1. Kích thước và trọng lượng

UNI-V 2025 có kích thước tổng thể 4.680 mm dài, 1.838 mm rộng và 1.430 mm cao, cùng chiều dài cơ sở 2.750 mm. Tỷ lệ này tạo ra dáng xe coupe fastback thanh thoát, đồng thời đảm bảo khoang hành khách rộng rãi. Trục cơ sở dài giúp không gian để chân ở hàng ghế sau thoải mái với người cao tới 1,8 m. Trọng lượng không tải của xe ở mức khoảng 1.405 kg (tùy biến thể), cho phép động cơ và khung gầm hoạt động linh hoạt, cân bằng giữa sự vững chãi và độ bám đường.

2. Động cơ và hệ truyền động

2.1 Động cơ xăng tăng áp 1.5L Blue Whale

Phiên bản xăng trang bị động cơ 1.5L tăng áp 4 xi-lanh, công nghệ Blue Whale, cho công suất tối đa 138 kW (188 mã lực) tại vòng tua khoảng 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại lên đến 300 Nm ngay từ 1.500–4.000 vòng/phút. Hệ thống tăng áp thế hệ mới giúp cải thiện khả năng phản hồi ở vòng tua thấp, đồng thời giữ cho mức tiêu hao nhiên liệu ở ngưỡng tiết kiệm, chỉ khoảng 6,0–6,5 lít/100 km trong điều kiện hỗn hợp.

2.2 Hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp (7DCT)

Kết hợp với động cơ là hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp do Aisin cung cấp. Cấu trúc ly hợp kép giúp chuyển số nhanh chóng, độ trễ gần như không có, đem lại cảm giác lái thể thao và mạnh mẽ. Hộp số ướt cải thiện khả năng tản nhiệt, duy trì độ bền khi vận hành cường độ cao. Chuyển số mượt mà ở mọi dải tốc độ, đồng thời hỗ trợ tính năng khởi động/ dừng (start-stop) để tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.

2.3 Phiên bản plug-in hybrid iDD

Để đáp ứng xu hướng xanh hóa, UNI-V 2025 còn có biến thể plug-in hybrid iDD. Hệ truyền động PHEV bao gồm động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện đặt cầu trước. Mô-tơ điện cho công suất 158 kW (tương đương 212–215 mã lực) với mô-men xoắn 330 Nm, cho khả năng tăng tốc 0–100 km/h chỉ khoảng 6,9 giây. Pin lithium iron phosphate dung lượng 18,99 kWh cho tầm di chuyển thuần điện lên đến 111 km (chuẩn CLTC), thích hợp cho nhu cầu di chuyển trong đô thị. Khi hoạt động hỗn hợp, mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 1,6 lít/100 km, trong khi có thể sạc nhanh DC từ 30% lên 80% trong 30 phút.

3. Khung gầm và hệ thống treo

3.1 Kiến trúc khung gầm Ark

Khung gầm Ark không chỉ tối ưu cân bằng thân xe mà còn ứng dụng đến 70% thép cường độ cao, gia tăng độ cứng xoắn và độ an toàn chủ động. Thiết kế mô-đun giúp phân tán lực va chạm tốt, bảo vệ khoang hành khách trong va chạm mạnh.

3.2 Hệ thống treo MacPherson và đa liên kết

UNI-V 2025 sử dụng treo trước độc lập MacPherson và treo sau đa liên kết (multi-link), mang lại sự cân bằng giữa độ êm ái và độ bám đường. Treo MacPherson kiểm soát tốt góc đặt bánh khi đánh lái; treo sau đa liên kết giữ vững trục bánh sau, hạn chế hiện tượng văng đuôi khi vào cua gấp hoặc chạy tốc độ cao. Phiên bản Sport có tùy chọn giảm chấn điện tử, cho phép thay đổi độ cứng của giảm chấn theo chế độ lái: Comfort, Normal hay Sport.

4. Hệ thống lái và phanh

4.1 Trợ lực lái điện EPS

Vô lăng trợ lực điện EPS có ba chế độ lái: Eco, Normal, Sport. Chế độ Sport mang lại cảm giác lái chắc tay, phản hồi chi tiết từ mặt đường; Eco tối ưu hóa tiết kiệm nhiên liệu; Normal cân bằng giữa hai yếu tố. Vô lăng bọc da tích hợp phím điều khiển đa chức năng, hỗ trợ thao tác khi lái.

4.2 Phanh đĩa trước sau

Phanh trước trang bị đĩa thông gió, phanh sau đĩa đặc, kết hợp ABS, EBD, BA và ESC. Hệ thống này đảm bảo khả năng dừng xe nhanh, an toàn ngay cả khi phanh gấp hoặc mặt đường trơn trượt. HHC hỗ trợ khởi hành ngang dốc, EPB và Auto Hold giữ xe tạm thời, tránh trôi ngược khi dừng đèn đỏ.

5. Tính khí động học

Ngoại thất UNI-V 2025 đạt hệ số cản gió chỉ 0,33, nhờ thiết kế coupe fastback, hốc gió, khe hốc bánh và cánh gió sau tự động nâng khi kích hoạt chế độ “Super Race”. Các chi tiết này không chỉ đẹp mắt mà còn giúp giảm lực cản, tăng độ ổn định và tiết kiệm nhiên liệu ở tốc độ cao.

6. Kích thước bánh và lốp

Phiên bản tiêu chuẩn trang bị mâm hợp kim 18 inch, lốp 235/45 R18; phiên bản Sport cao cấp có thể lên tới mâm 19 inch hoặc 20 inch, lốp 265/45 R20. Kích thước bánh lớn giúp tăng độ bám, cải thiện khả năng vào cua, đồng thời mang lại diện mạo hầm hố.

7. Tiêu thụ nhiên liệu và phạm vi di chuyển

– Động cơ xăng 1.5L: tiêu thụ khoảng 6,0–6,5 lít/100 km đường hỗn hợp.
– Biến thể plug-in hybrid: 1,6 lít/100 km đường hỗn hợp, phạm vi thuần điện 111 km CLTC.
– Dung tích bình xăng 51 lít, cho tổng hành trình lên tới 800–850 km đối với bản xăng.

8. Trọng tải và khả năng kéo

Mẫu xe cho phép chở tối đa 5 hành khách cùng hành lý, với trọng tải khoảng 500 kg. Khả năng kéo không được nhà sản xuất công bố, nhưng hệ truyền động và khung gầm Ark đủ mạnh để kéo các loại rơ-mooc nhẹ trong điều kiện cần thiết.

9. Chế độ lái và tùy chọn vận hành

Người lái có thể lựa chọn giữa ba chế độ lái:

Eco: tối ưu tiết kiệm nhiên liệu, phản hồi ga nhẹ.

Normal: cân bằng giữa hiệu suất và độ êm.

Sport: mở hết khả năng của động cơ và hệ truyền động, độ nhạy ga cao, vô lăng chắc tay.

Phiên bản hybrid thêm chế độ EV cho phép chạy thuần điện khi đủ pin, phù hợp di chuyển đô thị.

10. Trải nghiệm “Super Race”

Nút “Super Race” trên táp-lô kích hoạt chế độ đua chuyên nghiệp: cánh gió sau tự động nâng, màn hình hiển thị áp suất turbo, giá trị G-force, thời gian tăng tốc và mô-men xoắn. Đây là tính năng độc đáo, giúp người lái kiểm soát chi tiết thông số vận hành, tối ưu hoá trải nghiệm thể thao.

11. Hệ thống an toàn hỗ trợ lái (ADAS)

– Phanh khẩn cấp tự động AEB
– Cảnh báo va chạm trước FCW
– Cảnh báo chệch làn LDW & giữ làn LKA
– Cảnh báo điểm mù BSD & cảnh báo va chạm sau RCTA
– Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
– Camera 360° & cảm biến trước sau
– Hỗ trợ đỗ xe tự động (tùy chọn)

12. Tổng kết

Với động cơ Blue Whale 1.5L mạnh mẽ, hộp số DCT 7 cấp linh hoạt, khung gầm Ark cứng vững, hệ thống treo tinh chỉnh chuyên sâu và loạt công nghệ an toàn, Changan UNI-V 2025 vững vàng ở ngôi vị dẫn đầu phân khúc sedan coupe cỡ C. Các thông số kỹ thuật không chỉ phản ánh hiệu suất xuất sắc mà còn đảm bảo tính an toàn, tính tiện dụng và tính linh hoạt cho mọi hành trình, từ đô thị đến cao tốc. Chỉ cần một lần trải nghiệm, UNI-V 2025 sẽ chinh phục bạn bởi sự mạnh mẽ, tinh tế và thông minh trong từng chi tiết vận hành.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?