Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Chevrolet Silverado EV

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Chevrolet Silverado EV 2025

Chevrolet Silverado EV 2025 đại diện cho thế hệ bán tải điện tiên tiến, hội tụ nhiều công nghệ và thông số ấn tượng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết tất cả các thông số kỹ thuật quan trọng của Silverado EV 2025: từ hệ truyền động, pin, hiệu năng, kích thước, đến khả năng kéo tải, an toàn và tiện nghi. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ về từng khía cạnh kỹ thuật, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.

1. Hệ Truyền Động và Pin

1.1. Động Cơ Điện Đôi (Dual-Motor All-Wheel Drive)

Chevrolet Silverado EV 2025 trang bị hai động cơ điện đặt trên hai cầu, lần lượt giúp xe vận hành với hệ dẫn động e-AWD (electric all-wheel drive). Động cơ được chọn là loại Permanent Magnet Synchronous Motor (động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu), mang lại hiệu suất cao, mô men xoắn tức thời và độ bền vượt trội.

Công suất tổng (combined power):

Phiên bản RST Max Range: 760 mã lực (hp) khi kích hoạt chế độ Wide Open Watts (WOW).

Phiên bản LT Extended Range: 645 mã lực.

Phiên bản WT Max Range: 510 mã lực.

Mô men xoắn (combined torque):

RST Max Range: 785 lb-ft (khoảng 1.065 Nm).

LT Extended Range: 765 lb-ft (khoảng 1.037 Nm).

WT Max Range: 580 lb-ft (khoảng 786 Nm).

Hai động cơ điện phối hợp nhịp nhàng, phân bổ lực mô men linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau để tối ưu lực kéo trên mọi loại địa hình, từ cao tốc đến off-road.

1.2. Hệ Thống Pin Ultium và Bộ Quản Lý Pin (BMS)

Silverado EV 2025 ứng dụng công nghệ pin Ultium do GM phát triển, hỗ trợ hai tùy chọn kích thước gói pin tùy vào phiên bản:

Pin Max Range (24 module): Đây là gói pin lớn nhất, chứa 24 module Ultium cho tổng dung lượng lên đến 205 kWh. Được trang bị ở phiên bản RST Max RangeWT Max Range.

Pin Extended Range (20 module): Bao gồm 20 module, cho dung lượng khoảng 168 kWh, được sử dụng trên phiên bản LT Extended RangeRST Extended Range.

Blade design (thiết kế mỏng) của pin Ultium giúp đặt dàn pin dọc theo sàn xe, hạ thấp trọng tâm và góp phần tăng không gian cabin. Pin được làm mát bằng hệ thống liquid cooling (làm mát bằng chất lỏng), duy trì nhiệt độ ổn định khoảng 25–35°C, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ pin. Đồng thời, hệ thống Battery Management System (BMS) liên tục giám sát điện áp, dòng điện và nhiệt độ từng mô-đun, tự động điều chỉnh luồng làm mát hoặc ngưng sạc khi pin quá nóng. Trong trường hợp va chạm mạnh, BMS nhanh chóng cô lập mô-đun bị hư hại, giảm nguy cơ cháy nổ.

2. Hiệu Năng Vận Hành

2.1. Tăng Tốc và Hiệu Suất Khả Dụng

RST Max Range (Wide Open Watts): Khi kích hoạt chế độ Wide Open Watts (WOW), xe đạt công suất 760 mã lực và mô men 785 lb-ft. Trong trạng thái này, Silverado EV RST Max Range có thể tăng tốc từ 0–60 mph (tương đương 0–96 km/h) chỉ trong 4,1 giây. Chế độ WOW duy trì công suất cao nhất trong khoảng 10–15 giây để bảo vệ pin. Khi người lái nhả chân ga hoặc hết thời gian cho phép, hệ thống tự động quay về chế độ Normal.

LT Extended Range: Ở trạng thái Normal (không WOW), bản LT mang lại 645 mã lực và 765 lb-ft, đủ để xe tăng tốc 0–60 mph trong khoảng 4,8–5,0 giây. Đủ thỏa mãn nhu cầu gia đình, công việc và off-road nhẹ.

WT Max Range: Công suất 510 mã lực, mô men 580 lb-ft, thời gian 0–60 mph rơi vào khoảng 5,4–5,8 giây. Bản WT tập trung vào công năng làm việc: kéo tải, vận chuyển hàng hóa, nên tiết giảm một số tính năng giải trí để tối ưu giá thành.

2.2. Khả Năng Kéo Tải và Payload

Kéo tải tối đa (Maximum Towing Capacity):

LT Extended RangeRST Max Range có thể kéo 12.500 lbs (khoảng 5.670 kg) – một con số dẫn đầu phân khúc bán tải điện.

WT Max Range khi được trang bị tow package tương đương cũng đạt 12.500 lbs.

Payload capacity (tải trọng chở trên thùng):

LT Extended Range: Khoảng 1.800 lbs (816 kg).

RST Max Range: Khoảng 1.400 lbs (635 kg).

WT Max Range: Khoảng 2.350 lbs (1.065 kg).

Payload cao cùng khả năng kéo tải lớn giúp Silverado EV 2025 đáp ứng nhu cầu công việc xây dựng, dịch vụ vận chuyển, hay kéo rơ-moóc chở máy móc hạng vừa.

2.3. Tái Sinh Năng Lượng (Regenerative Braking)

Silverado EV 2025 tích hợp hệ thống tái sinh năng lượng ba cấp độ, điều khiển thông qua paddle (lẫy) bên vô-lăng. Thao tác kéo paddle lên mức cao nhất, xe chuyển sang one-pedal driving mode: tức khi nhả ga, xe tự động phanh lại hoàn toàn, vừa an toàn, vừa tái sinh điện năng cho pin. Khi cần dừng gấp, người lái vẫn có thể đạp phanh cơ khí để hỗ trợ.

3. Quãng Đường Di Chuyển và Tiêu Thụ Năng Lượng

3.1. Quãng Đường EPA-Estimated

Chevrolet công bố quãng đường EPA-Estimated (American Environmental Protection Agency) của ba phiên bản như sau:

RST Max Range: 460 miles (khoảng 740 km) cho một lần sạc đầy.

LT Extended Range: 408 miles (khoảng 657 km).

WT Max Range: 492 miles (khoảng 792 km).

Con số này dựa trên tiêu chuẩn kiểm tra 75 mph highway test (nội suy từ kết quả thử nghiệm hỗn hợp 60% đô thị – 40% cao tốc), đảm bảo khách hàng nắm rõ khả năng vận hành thực tế. Tuy nhiên, quãng đường thực tế có thể dao động phụ thuộc: khí hậu (nóng/lạnh), địa hình, tốc độ vận hành và trọng tải.

3.2. Tiêu Thụ Năng Lượng (Efficiency)

Edmunds EV Range Test (dựa trên đoạn hỗn hợp 60% đô thị – 40% cao tốc):

WT Max Range: đạt 539 miles (868 km), với tốc độ trung bình 40 mph (64 km/h) và 7 dặm còn lại pin (tương đương 1.019 km tổng).

Tiêu thụ: ~45.3 kWh/100 miles (tương đương ~28 kWh/100 km), chỉ thua mẫu xe Lucid Air (28.3 kWh/100 miles) nhưng lại nặng hơn ~1.100 kg.

Silverado EV RST: Trong thử nghiệm 75 mph highway range, RST đạt 400 miles (645 km), thấp hơn khoảng 60 miles so với EPA estimate (460 miles), cho thấy bản RST có quãng đường thực tế cao hơn hầu hết mẫu bán tải điện khác.

4. Khả Năng Sạc

4.1. Sạc Nhanh DC Fast Charging

Cổng sạc DC (Combined Charging System – CCS) hỗ trợ công suất tối đa 350 kW.

Khi kết nối vào trạm sạc DC 350 kW:

RST Max Range: Sạc từ 10% lên 80% mất khoảng 45–50 phút.

Thêm 10 phút sạc (flash charge) có thể bổ sung được 100 miles (161 km), rất phù hợp cho chuyến đi đường dài khi cần dừng ngắn nghỉ ngơi, ăn uống, giải trí.

4.2. Sạc AC Level 2

Onboard charger:

LT & RST trang bị bộ sạc hành trình (onboard charger) công suất 19.2 kW.

WT trang bị bộ sạc 11 kW.

Với trạm sạc Level 2 (240V/48A):

RST & LT: Full sạc từ 0–100% mất khoảng 10–11 giờ.

WT: Full sạc mất khoảng 16–18 giờ do công suất onboard charger thấp hơn.

Khi sạc tại nhà qua ổ cắm 240V: Silverado EV có thể nạp được khoảng 30 miles (48 km) quãng đường mỗi giờ sạc, đủ để phục vụ nhu cầu di chuyển hàng ngày.

4.3. Sạc AC Level 1 (Ổ Cắm 120V)

Khi cắm qua ổ cắm tiêu chuẩn 120V (Level 1) với charger đi kèm:

Công suất sạc: khoảng 1.4 kW.

Tốc độ nạp: ~3.5 miles (5.6 km) quãng đường mỗi giờ sạc.

Do đó, muốn đạt 80% pin (~164 kWh) cần ~ 90 giờ sạc, không thực tiễn cho di chuyển hàng ngày, nhưng có thể dùng để bảo trì hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

5. Kích Thước, Trọng Lượng và Dung Tích

5.1. Kích Thước Ngoại Thất

Chiều dài: 233.1 inch (khoảng 5.92 m).

Chiều rộng: 83.8 inch (khoảng 2.13 m) – chưa bao gồm gương hậu.

Chiều cao: 78.7 inch (khoảng 1.998 m).

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 145.7 inch (khoảng 3.7 m).

Kích thước tương tự với Silverado 1500 bản động cơ đốt trong Crew Cab. Thiết kế tối ưu khí động học với góc nắp ca pô dốc nhẹ, gương chiếu hậu gập điện, đường viền bên thân mượt mà.

5.2. Trọng Lượng (Không Tải và Tổng Trọng Lượng Cho Phép)

Curb Weight (khối lượng không tải): Khoảng 8.780 lbs (khoảng 3.982 kg) cho bản RST Max Range;

LT Extended Range: ~ 8.700 lbs (3.946 kg).

WT Max Range: ~ 8.466 lbs (3.840 kg).

Gross Vehicle Weight Rating (GVWR – tổng trọng lượng cho phép): Khoảng 9.900 lbs (khoảng 4.490 kg).

Trọng lượng nặng đặc trưng do pin Ultium cỡ lớn và khung gầm chịu lực. Để đảm bảo an toàn, Silverado EV chia sẻ tải trọng đồng đều, phanh, treo và khung chịu lực đều được gia cường.

5.3. Dung Tích Khoang Hành Lý và Thùng Xe

Dung tích khoang dưới ca pô (eTrunk): 10.7 cu ft (khoảng 303 lít).

Dung tích cabin: Không gian hàng ghế trước và sau thoải mái, không gian để chân (legroom) hàng ghế sau khoảng 43.25 inch (1.10 m); headroom hàng ghế sau khoảng 39.2 inch (0.99 m).

Dung tích thùng (cargo bed):

Thùng dài 5 ft 11 inch (khoảng 1.80 m) khi cửa thùng đóng.

Khi mở Multi-Flex Midgate kết hợp mở cửa sổ cabin, thùng có thể chuyên chở đồ dài 10 ft 10 inch (khoảng 3.30 m).

Multi-Flex Tailgate: Cho phép sáu chế độ mở khác nhau, bao gồm: Primary Gate, Primary Gate Load Stop, Inner Gate Fold-Down, Full-Width Step, Inner Gate Load Stop, Inner Gate Work Surface.

6. Hệ Thống Treo, Lốp và Khả Năng Vận Hành Địa Hình

6.1. Hệ Thống Treo Khí Nén 4 Góc (Four-Corner Air Ride Adaptive Suspension)

Silverado EV 2025 trang bị hệ thống treo khí nén bốn góc (điểm bắt thấp – ground clearance). Cụ thể:

Ở tốc độ thấp (<25 mph), hệ thống tự động nâng gầm thêm khoảng 2–3 inch (khoảng 50–75 mm) khi chọn Off-Road Mode, tăng khoảng sáng gầm lên 10 inch (khoảng 254 mm).

Ở tốc độ cao (>60 mph), hệ thống hạ gầm để giảm lực cản gió, tăng độ ổn định.

Người lái có thể tự điều chỉnh gầm từ cabin với ba mức: Low, StandardHigh.

Khoảng sáng gầm linh hoạt giúp Silverado EV dễ dàng vượt chướng ngại, ổ gà, địa hình đá gồ ghề, bùn cát.

6.2. Khả Năng Four-Wheel Steering và Sidewinder

Four-Wheel Steering: Khi chạy tốc độ thấp (<25 mph), hệ thống điều khiển bánh sau xoay ngược chiều bánh trước, giảm bán kính quay đến 35 feet (~10.7 m), hữu ích khi di chuyển trong bãi đỗ chật hẹp. Khi chạy tốc độ cao (>40 mph), bánh sau sẽ xoay cùng chiều bánh trước, giúp tăng độ ổn định khi vào cua ở tốc độ nhanh.

Sidewinder (Diagonal Steering): Khi kích hoạt Sidewinder và xe vận hành ở tốc độ <5 mph (<8 km/h), cả bốn bánh sẽ xoay đồng pha, cho phép xe dịch chuyển chéo (diagonal slide). Tính năng này đặc biệt hữu ích khi xe kẹt bùn hoặc kẹt cát, giúp xe thoát khỏi vị trí kẹt mà không cần lùi-ra-tiến.

6.3. Lốp và Vành

Vành and Lốp tùy vào phiên bản:

WT: Vành 18 inch thép, lốp Michelins 275/65R18.

LT: Vành 22 inch hợp kim, lốp all-season 275/55R22.

RST: Vành 24 inch carbon flash metallic hợp kim, lốp Michelin Primacy LTX 275/50R24, hỗ trợ hiệu suất cao và độ êm ái.

Lốp all-terrain có sẵn tùy chọn, giúp Silverado EV có khả năng di chuyển tốt hơn trên đất mềm, sỏi đá.

7. Hệ Thống Phanh và Kiểm Soát

7.1. Hệ Thống Phanh Bốn Bánh Đĩa (Four-Wheel Disc Brakes)

Phanh trước: Đĩa phanh 14.5-inch vented disc, cho khả năng tản nhiệt tốt, giữ hiệu suất phanh ổn định khi tải nặng hoặc kéo trailer.

Phanh sau: Đĩa phanh 13.6-inch vented disc, đảm bảo lực phanh cân bằng giữa hai trục.

Hệ thống phanh kết hợp với bộ phanh tái sinh (Regenerative Braking), giảm mài mòn má phanh, kéo dài tuổi thọ hệ thống phanh cơ khí.

7.2. Hệ Thống Chống Cân Bằng Điện Tử (Electronic Stability Control – ESC) và Kiểm Soát Lực Kéo (Traction Control – TCS)

ESC: Can thiệp phanh tự động vào từng bánh khi phát hiện xe mất lái, lật hoặc trượt ngang.

TCS: Giữ cho bánh không bị trượt khi tăng tốc, đặc biệt khi tải nặng hoặc di chuyển qua bề mặt trơn trượt. Chế độ này có thể tắt khi lái off-road để bánh xoay nhẹ, tìm bề mặt bám tốt hơn.

7.3. Hill Start Assist và Hill Descent Control

Hill Start Assist (HSA): Khi nhả phanh trên dốc, hệ thống giữ phanh trong 2–3 giây để tài xế chuyển chân ga, tránh xe trôi ngược. Điều này đặc biệt hữu ích khi kéo trailer hoặc tải nặng.

Hill Descent Control (HDC): Giữ cho xe di chuyển chậm (khoảng 5–10 mph) khi xuống dốc off-road, điều phối lực phanh tái sinh và phanh cơ khí, giúp duy trì tốc độ ổn định, tránh trượt bánh.

8. An Toàn Chủ Động và An Toàn Bị Động

8.1. Hệ Thống An Toàn Bị Động (Passive Safety)

Khung gầm chịu lực cao: Hiệu quả phân tán lực va chạm, bảo vệ cabin.

Túi khí: Front airbags, side-impact airbags, curtain airbags bảo vệ toàn thân.

ISOFIX và TOP TETHER: Chốt ghế trẻ em an toàn ở hàng ghế sau.

8.2. Hệ Thống An Toàn Chủ Động (Active Safety)

Chevy Safety Assist: Gồm AEB, FCA, FPB, LKA, FDI, IntelliBeam.

Super Cruise: Lái bán tự động trên đường cao tốc, giám sát mắt tài xế để tránh mất tập trung.

Blind Zone Steering Assist: Hỗ trợ vô-lăng khi chuyển làn nếu có xe trong điểm mù.

Trailer Side Blind Zone Alert: Mở rộng vùng điểm mù khi kéo trailer, cảnh báo bằng đèn nhấp nháy và âm thanh.

Rear Cross Traffic Alert: Cảnh báo và phanh tự động khi lùi ra khỏi bãi, tránh va chạm với xe hoặc người đi ngang.

9. Các Thông Số Kết Nối và Giải Trí (Infotainment & Connectivity)

9.1. Màn Hình và Giao Diện

Màn hình cảm ứng trung tâm:

17.7-inch HD: Phiên bản LT & RST sử dụng màn hình 17.7-inch Google-based, tích hợp chữ ký Chevrolet UI và Google Assistant. Cho phép chia đôi màn hình, điều khiển định vị, âm thanh, cài đặt xe, trailer towing setup.

11-inch: Phiên bản WT sử dụng màn hình 11-inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, cơ bản nhưng đáp ứng đủ nhu cầu kết nối điện thoại.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số (Driver Information Center):

11-inch (LT & RST): Hiển thị tốc độ, mức pin, chế độ lái, cảnh báo ADAS, hướng dẫn Super Cruise.

8-inch (WT): Hiển thị tốc độ, mức pin cơ bản, cảnh báo phanh, báo xi nhan.

9.2. Âm Thanh

Bose Premium Sound System (LT & RST):

10 loa (LT) hoặc 14 loa (RST) bố trí xung quanh cabin, có subwoofer tích hợp phía sau. Công suất lớn, dải âm trung – cao rõ ràng, bass sâu.

SiriusXM Satellite Radio: Tích hợp sẵn, cung cấp kênh radio đa dạng.

Hệ thống âm thanh cơ bản (WT): 6 loa tiêu chuẩn, đủ nghe radio, kết nối Bluetooth.

9.3. Kết Nối Điện Thoại và Wi-Fi

Bluetooth: Kết nối 2 thiết bị cùng lúc, hỗ trợ gọi rảnh tay.

Wi-Fi Hotspot 5G (LT & RST): Hỗ trợ tối đa 7–10 thiết bị gọi wifi từ xe, tiện lợi khi đi làm nhóm, chia sẻ internet cho hành khách.

10. Kết Luận

Thông số kỹ thuật Chevrolet Silverado EV 2025 cho thấy mẫu bán tải điện này không chỉ mạnh mẽ về hiệu năng, khả năng kéo tải và quãng đường di chuyển, mà còn được trang bị đầy đủ công nghệ an toàn và tiện nghi hiện đại. Dưới đây là những điểm nhấn quan trọng:

Hệ Truyền Động Điện Đôi với công suất tối đa lên đến 760 mã lực, mô men xoắn 785 lb-ft, cho khả năng tăng tốc 0–60 mph chỉ trong 4,1 giây.

Pin Ultium cỡ lớn (205 kWh cho bản Max Range, 168 kWh cho bản Extended Range), hỗ trợ quãng đường EPA 460–492 miles, thách thức mọi mẫu bán tải động cơ đốt trong.

Khả Năng Kéo Tải 12.500 lbs và payload tối đa 1.800–2.350 lbs, đáp ứng hiệu quả nhu cầu chở hàng, kéo trailer lớn.

Regenerative Braking ba cấp độ, hỗ trợ “one-pedal driving” giảm mỏi, tăng quãng đường.

Khung Gầm Ultium Megaplex chịu lực cao, bố trí pin dọc sàn hạ trọng tâm, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn khắt khe.

Chevy Safety AssistSuper Cruise cho lái bán tự động, giám sát mắt tài xế, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm – bảo vệ hành khách toàn diện.

Hệ Thống Treo Khí Nén 4 GócFour-Wheel Steering tối ưu khả năng off-road, luồn lách trong đô thị và ổn định ở tốc độ cao.

Sạc Nhanh DC 350 kW – 10 phút nạp thêm 100 miles; sạc AC 19.2 kW (LT & RST) và 11 kW (WT), đáp ứng nhu cầu sạc tại nhà và trạm công cộng.

Kích Thước và Trọng Lượng: Dài 233.1 inch, rộng 83.8 inch, cao 78.7 inch, curb weight 8.466–8.780 lbs, GVWR 9.900 lbs, thiết kế cân bằng giữa cabin rộng rãi và thùng xe đa năng.

Tiện Nghi Infotainment: Màn hình 17.7-inch Google-based (LT & RST), màn hình 11-inch (WT), hệ thống âm thanh Bose 10–14 loa, Wi-Fi Hotspot, kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Với tất cả những con số và công nghệ kể trên, Chevrolet Silverado EV 2025 khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc bán tải điện. Dù bạn là doanh nghiệp cần xe kéo tải lớn, gia đình cần một mẫu bán tải an toàn, tiện nghi hay người yêu off-road cần chiếc xe cơ bắp nhưng vẫn bảo vệ môi trường, Silverado EV 2025 là lựa chọn xứng đáng.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?