Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Chevrolet Traverse

Thông số Kỹ thuật

Chevrolet Traverse 2025 là một mẫu SUV ba hàng ghế cỡ trung, sở hữu bộ thông số kỹ thuật ấn tượng từ động cơ mạnh mẽ, hệ thống truyền động linh hoạt, kích thước rộng rãi cho đến công nghệ tiên tiến. Dưới đây là phân tích chi tiết toàn bộ các thông số kỹ thuật của Chevrolet Traverse 2025, giúp người dùng hình dung rõ ràng về khả năng vận hành, không gian, tiện nghi cũng như những điểm nổi bật về mặt công nghệ.

1. Động cơ và Hệ Thống Truyền Động

1.1. Động cơ tăng áp 2.5L 4 xi-lanh

Loại động cơ: Ecotec 2.5L tăng áp 4 xi-lanh (Lựa chọn duy nhất cho Traverse 2025).

Công suất cực đại: 328 mã lực tại 5.500 vòng/phút.

Mô-men xoắn cực đại: 326 lb-ft (tương đương khoảng 442 Nm) tại 3.500 vòng/phút.

Công nghệ tăng áp: Twin-scroll Turbocharger (máy tăng áp cuộn đôi), giúp giảm độ trễ turbo lag, mang lại phản hồi chân ga nhanh chóng ở dải tua trung.

Hệ thống phun nhiên liệu: Phun nhiên liệu trực tiếp (Direct Fuel Injection) kết hợp phun đa điểm, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, tăng hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ 4 xi-lanh 2.5L tăng áp là cải tiến so với thế hệ động cơ V6 trước đây. Việc giảm dung tích xi-lanh và nâng cấp công nghệ turbo giúp Traverse 2025 vừa đạt công suất cao, vừa tiết kiệm nhiên liệu hơn.

1.2. Hộp số tự động 8 cấp

Loại hộp số: Automatic 8-speed (8L45E).

Chuyển số mượt mà: Tích hợp cảm biến điều kiện lái, thế hệ hộp số tự động hiện đại mang lại trải nghiệm chuyển số êm ái, nhanh chóng.

Chế độ Sport: Khi chuyển cần số sang chế độ Sport, hộp số giữ số cao hơn lâu hơn, đẩy dải tua động cơ lên cao để tăng độ “bốc” khi cần tăng tốc mạnh.

Electronic Precision Shift: Cần số điện tử (Shift-by-Wire) tích hợp trên cần số gọn gàng, giải phóng không gian ở khu vực console, đồng thời hỗ trợ tính năng Auto Hold và Electronic Parking Brake.

Hộp số 8 cấp cho Traverse 2025 cải thiện hiệu quả chuyến số, giảm độ trễ khi chuyển số, đồng thời phối hợp nhịp nhàng với động cơ tăng áp để mang lại cảm giác lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.

1.3. Hệ thống dẫn động (Drivetrain)

Front-Wheel Drive (FWD): Dẫn động cầu trước tiêu chuẩn, giúp Traverse có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt nhất, đồng thời chi phí bảo dưỡng thấp hơn khi thiếu trang bị cầu sau.

All-Wheel Drive (AWD): Tùy chọn tích hợp hệ thống AWD thông thường, với khả năng tự động phân bổ mô-men xoắn sang cầu sau khi bánh trước gặp trượt, nâng cao độ an toàn và bám đường.

Advanced Twin-Clutch AWD (dành cho bản Z71): Công nghệ AWD với hai ly hợp điện tử độc lập (một cho cầu trước, một cho cầu sau), cho phép phân bổ mô-men xoắn chủ động, thậm chí giữa hai bánh sau, tăng khả năng bám đường vào cua và địa hình xấu.

Terrain Mode (chỉ bản Z71): Chế độ lái địa hình gồm các thiết lập Snow/Ice, Mud/Rut, Sand, hỗ trợ ECU điều chỉnh chân ga, moment phân bổ mô-men xoắn, giúp trau chuốt khả năng băng qua từng loại địa hình khác nhau.

Hill Descent Control (chỉ bản Z71): Khi xe xuống dốc, hệ thống tự động điều chỉnh phanh để duy trì tốc độ ổn định (khoảng 4–8 km/h), giúp tài xế không phải giữ phanh liên tục, rất hữu dụng khi chạy đường đồi núi hoặc địa hình dốc gồ ghề.

Hệ dẫn động AWD, đặc biệt là phiên bản Twin-Clutch AWD trên Z71, cho Traverse 2025 khả năng vận hành linh hoạt trong điều kiện mưa, tuyết, bùn lầy hoặc cát, đồng thời nâng tầm SUV cỡ trung trở thành chiếc xe off-road nhẹ cho gia đình.

2. Khả Năng Vận Hành và Kéo Rơmoóc

2.1. Hiệu suất tăng tốc và phản hồi ga

Thử nghiệm 0–60 mph (0–96 km/h): Traverse AWD mất khoảng 7,3 giây để chạy từ 0–60 mph, một con số ấn tượng trong phân khúc SUV ba hàng ghế cỡ trung.

Mô-men xoắn mạnh ở dải tua thấp: Mô-men xoắn 442 Nm ở 3.500 vòng/phút giúp xe tăng tốc mạnh mẽ khi cần vượt, leo dốc, hoặc kéo rơmoóc.

Cảm giác lái: Động cơ 2.5L tăng áp phản hồi nhanh ở dải tua trung, ít độ trễ turbo, tạo cảm giác bốc khi đạp ga đột ngột.

Với hệ thống treo êm ái và khung gầm vững vàng, tài xế sẽ cảm nhận được Traverse 2025 vừa mạnh mẽ vừa đầm chắc, phù hợp cho cả những chuyến đi dài trên đường cao tốc lẫn cung đường đô thị đông đúc.

2.2. Khả năng kéo rơmoóc (Towing Capacity)

Tải trọng kéo tối đa: 5.000 lbs (khoảng 2.268 kg) khi trang bị Trailering Equipment Package.

Trailering Equipment Package: Gói trang bị kéo bao gồm:

Bộ làm mát động cơ Heavy-Duty Cooling System (két nước lớn hơn, quạt làm mát kép) nhằm duy trì nhiệt độ động cơ ổn định khi kéo tải nặng.

Máy phát điện 220A (alternator) cung cấp đủ điện năng cho các thiết bị phụ trợ khi kéo trailer.

Camera Hitch View: Camera monocular đặt phía sau tích hợp vào màn hình hiển thị, hỗ trợ tài xế căn chỉnh móc kéo (trailer hitch) chính xác, hạn chế va chạm khi lắp rơmoóc.

Móc kéo tiêu chuẩn Class IV, có thể tháo lắp nhanh chóng.

Khả năng kéo 5.000 lbs là con số tương đương với nhiều đối thủ như Ford Explorer hay Honda Pilot, đủ để kéo các loại trailer cắm trại, du thuyền nhỏ hoặc xe quads. Trang bị thêm camera hướng dẫn móc kéo và gói làm mát Heavy-Duty giúp việc kéo rơmoóc trở nên an toàn và thuận tiện hơn.

3. Tiết Kiệm Nhiên Liệu và Hiệu Suất Mức Tiêu Thụ

3.1. Số liệu tiết kiệm nhiên liệu (EPA Rating)

Phiên bản FWD:

Nội đô (City): 20 mpg (khoảng 11,8 lít/100 km).

Đường cao tốc (Highway): 27 mpg (khoảng 8,7 lít/100 km).

Kết hợp (Combined): Khoảng 23 mpg (khoảng 10,2 lít/100 km).

Phiên bản AWD:

Nội đô: 19 mpg (khoảng 12,4 lít/100 km).

Đường cao tốc: 24 mpg (khoảng 9,8 lít/100 km).

Kết hợp: Khoảng 21 mpg (khoảng 11,2 lít/100 km).

So với thế hệ V6 cũ, sử dụng động cơ 3.6L, mức tiêu hao của động cơ 4 xi-lanh 2.5L tăng áp đã được cải thiện từ 3–4 mpg. Traverse 2025 cân bằng tốt giữa sức mạnh và tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt với phiên bản FWD, lý tưởng cho người dùng ưu tiên chi phí vận hành.

3.2. Công nghệ tiết kiệm nhiên liệu

Traverse 2025 áp dụng nhiều công nghệ để giảm thiểu nhiên liệu tiêu thụ:

Stop/Start Technology (Tự động tắt/mở máy khi dừng): Khi xe dừng quá 2 giây (đèn đỏ, tắc đường), động cơ tự tắt. Khi nhả chân phanh, động cơ khởi động lại ngay lập tức. Giúp tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị đông đúc.

Cylinder Deactivation (Tắt xy-lanh): Khi không cần công suất tối đa (đi đường trường tốc độ đều), hệ thống tự động tắt 2 trong 4 xi-lanh, giảm ma sát nội bộ động cơ, cải thiện hiệu quả nhiên liệu.

Eco Driving Mode: Chọn chế độ lái “Snow/Eco” trên Drive Mode Selector giúp ECU điều chỉnh độ nhạy ga, phân bổ moment, chuyển số sớm ở vòng tua thấp để tiết kiệm xăng.

Low Rolling Resistance Tires: Phiên bản LT, High Country trang bị lốp Michelin hoặc Goodyear tiết kiệm năng lượng. Bản Z71 dùng lốp all-terrain, tuy nhiên vẫn tối ưu biên dạng và cao su để giảm lực cản lăn.

Nhờ đó, Traverse 2025 có thể tiết kiệm 5–10% nhiên liệu so với các dòng SUV ba hàng ghế cỡ trung chỉ trang bị động cơ V6, đồng thời vẫn đảm bảo công suất mạnh mẽ khi cần.

4. Kích Thước, Trọng Lượng và Không Gian

4.1. Kích thước tổng thể (Exterior Dimensions)

Chiều dài: 5.189 mm (khoảng 204.5 inch).

Chiều rộng (không tính gương): 2.021 mm (khoảng 79.6 inch).

Chiều cao: 1.800 mm (khoảng 70.9 inch).

Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3.071 mm (khoảng 120.9 inch).

Khoảng cách gầm (Ground Clearance):

Phiên bản LT, RS, High Country: Khoảng 197 mm (khoảng 7.8 inch).

Phiên bản Z71: Khoảng 210 mm (khoảng 8.3 inch) nhờ gầm nâng và hệ thống treo off-road.

Với kích thước này, Traverse 2025 nằm trong phân khúc SUV cỡ trung cỡ lớn, mang đến không gian cabin và khoang hành lý rộng rãi, đồng thời giữ cân bằng giữa tầm nhìn cao và khả năng di chuyển linh hoạt.

4.2. Không gian nội thất (Interior Dimensions)

Chiều rộng cabin: 2.023 mm (khoảng 79.7 inch).

Chiều cao trần cabin:

Hàng ghế trước: 997 mm (khoảng 39.3 inch).

Hàng ghế sau: 997 mm (khoảng 39.3 inch) – không gian trần đối lưu thoải mái.

Chiều dài cabin (Dài từ bảng điều khiển đến vị trí tựa gối): 2.046 mm (khoảng 80.5 inch).

Khoảng để chân hàng ghế trước: 1.041 mm (khoảng 41.0 inch), thoải mái cho người cao trên 1,9 m.

Khoảng để chân hàng ghế giữa: 1.014 mm (khoảng 39.9 inch), thoải mái cho trẻ em ngồi không bị ép chân.

Khoảng để chân hàng ghế sau: 907 mm (khoảng 35.7 inch), đủ rộng cho người lớn ngồi trong những chuyến đi ngắn.

Khoảng trống vai (Shoulder Room):

Hàng ghế trước: 1.648 mm (khoảng 64.9 inch).

Hàng ghế giữa: 1.626 mm (khoảng 64.0 inch).

Hàng ghế sau: 1.613 mm (khoảng 63.5 inch).

Khoảng trống hông (Hip Room):

Hàng ghế trước: 1.579 mm (khoảng 62.1 inch).

Hàng ghế giữa: 1.590 mm (khoảng 62.6 inch).

Hàng ghế sau: 1.527 mm (khoảng 60.1 inch).

Nhờ chiều dài cơ sở lên đến 3.071 mm, Traverse 2025 mang lại không gian nội thất thoải mái cho 7–8 hành khách, kể cả khi lắp đủ 3 ghế hàng sau. Hàng ghế giữa có thể bố trí bản 3 chỗ hoặc 2 ghế thương gia (captain’s chairs). Hàng ghế sau có thể gập 50/50 bằng nút bấm, tối ưu linh hoạt khoang hành lý.

4.3. Dung tích khoang hành lý (Cargo Volume)

Khoang hành lý sau hàng ghế thứ ba: 22.9 cu.ft. (khoảng 648 lít).

Khoang hành lý khi gập hàng ghế sau (chỉ giữ hàng ghế thứ hai): 57 cu.ft. (khoảng 1.613 lít).

Khoang hành lý khi gập cả hai hàng ghế sau: 97.6 cu.ft. (khoảng 2.764 lít).

Traverse 2025 dẫn đầu phân khúc về dung tích khoang hành lý sau khi gập gọn hai hàng ghế, đạt 2.764 lít. Con số này lớn hơn nhiều so với các đối thủ như Ford Explorer (khoảng 2.480 lít), Honda Pilot (khoảng 2.487 lít), cho phép chở hàng cồng kềnh hoặc sử dụng cho mục đích vận chuyển hàng hóa cỡ nhỏ. Chiếc SUV này đặc biệt phù hợp với gia đình cần không gian chở đồ, hoặc những công việc yêu cầu vận chuyển đồ đạc lớn.

4.4. Trọng lượng (Weight)

Trọng lượng không tải (Curb Weight):

Bản FWD: Khoảng 4.793 lbs (khoảng 2.173 kg).

Bản AWD: Khoảng 4.865 lbs (khoảng 2.206 kg).

Bản Z71 với gói off-road nặng thêm khoảng 50–70 lbs (khoảng 23–32 kg) so với AWD thường nhờ gầm nâng cao và hệ thống treo cứng cáp hơn.

Trọng lượng toàn tải (Gross Vehicle Weight Rating – GVWR): 6.374 lbs (khoảng 2.891 kg) cho tất cả phiên bản.

Trọng lượng không tải của Traverse 2025 có phần nặng nề, tiêu chuẩn trong phân khúc SUV ba hàng ghế cỡ trung. Tuy nhiên, nhờ kết cấu khung vững chắc và động cơ tăng áp, xe vẫn đạt được hiệu suất và khả năng tăng tốc ấn tượng, đồng thời đảm bảo an toàn khi chở đầy hành khách và hành lý.

5. Trang Bị Hệ Thống Lái, Phanh và Chassis

5.1. Hệ thống lái

Loại hệ thống: Electric Power Steering (Hệ thống lái trợ lực điện).

Cảm giác lái:

Ở tốc độ thấp, vô-lăng nhẹ nhàng, phù hợp với việc đánh lái trong phố, đỗ xe.

Khi chạy tốc độ cao (trên 80 km/h), vô-lăng “đầm” hơn, tăng độ chắc chắn, giúp tài xế tự tin giữ hướng lái.

Chế độ lái: Chọn tuỳ theo biến thể (LT, Z71, RS, High Country) – bản RS và High Country có thể tích hợp tính năng lái bán tự động Super Cruise, cho phép lái rảnh tay trên các đoạn cao tốc tương thích.

5.2. Hệ thống treo

Trước (Front Suspension):

Bản LT, RS, High Country: MacPherson Strut, lò xo cuộn, thanh cân bằng (Anti-Roll Bar).

Bản Z71: MacPherson Strut off-road, lò xo cuộn cứng cáp hơn, khoảng sáng gầm tăng lên 210 mm (so với 197 mm bản thường).

Sau (Rear Suspension):

Bản LT, RS, High Country: Independent Multi-Link (đa liên kết) với giảm chấn thủy lực, lò xo cuộn.

Bản Z71: Multi-Link tuned for off-road, kết hợp giảm chấn có hành trình dài hơn, đệm lò xo dày hơn, giúp chịu tải tốt khi chở và kéo rơmoóc.

Chống lật (Anti-Roll Control): Phiên bản High Country sử dụng hệ thống cân bằng chủ động (Active Roll Control) – hệ thống thủy lực nhỏ ở thanh cân bằng can thiệp kịp thời để giảm độ lắc ngang thân xe khi vào cua nhanh hoặc chở hàng nặng, giúp cabin ổn định.

Hệ thống treo của Traverse 2025 mang lại sự êm dịu trên đường phố, đồng thời phiên bản Z71 cho trải nghiệm chắc chắn khi off-road nhẹ. High Country kết hợp cả hai để vừa êm ái vừa ổn định.

5.3. Phanh (Brakes)

Phanh trước (Front Brakes): Đĩa thông gió (Ventilated Discs) kích thước 12.6 inch (khoảng 320 mm).

Phanh sau (Rear Brakes): Đĩa thông gió 12.4 inch (khoảng 315 mm).

Công nghệ hỗ trợ phanh:

ABS (Anti-lock Braking System): Ngăn không cho bánh bị bó cứng khi phanh gấp.

EBD (Electronic Brakeforce Distribution): Phân bổ lực phanh giữa cầu trước/sau tối ưu theo tải trọng.

Brake Assist: Hỗ trợ phanh khi phát hiện chân phanh nhấn gấp, tăng lực phanh tối đa để dừng xe nhanh hơn.

Rear Cross Traffic Braking: Khi lùi, nếu phát hiện xe cắt ngang, hệ thống tự phanh ngắn để hạn chế va chạm.

Front Pedestrian and Bicyclist Braking: Phanh tự động khi phát hiện người đi bộ/cyclist ngang đường.

Phanh đĩa thông gió cỡ lớn đối xứng cho cảm giác cứng cáp, tin cậy. Kết hợp hệ thống điện tử hiện đại giúp Traverse 2025 dừng gấp an toàn, ít trượt bánh, phù hợp đa điều kiện địa hình.

5.4. Hệ thống kiểm soát độ bám và ổn định

StabiliTrak Electronic Stability Control (ESC): Tự động phanh từng bánh riêng lẻ và điều chỉnh mô-men xoắn động cơ khi phát hiện hiện tượng mất ổn định, trượt ngang, hỗ trợ xe bám đường và duy trì hướng.

Traction Control System (TCS): Kiểm soát lực kéo bằng cách giảm mô-men xoắn tại bánh bị trượt, đảm bảo lực kéo đồng đều, đặc biệt hữu ích khi bề mặt đường trơn trượt (ướt, băng tuyết, bùn).

Hill Start Assist: Khi dừng xe trên dốc, chức năng giữ phanh an toàn trong vài giây, giúp tài xế chuyển chân từ phanh sang ga mà không bị trôi xe.

Hill Descent Control (bản Z71): Khi xe xuống dốc gắt, hệ thống tự động phanh từng bánh để giữ tốc độ ổn định ở khoảng 4–8 km/h, giúp giảm thiểu mệt mỏi khi phải giữ phanh chân liên tục.

Traverse 2025 trang bị đầy đủ hệ thống kiểm soát độ bám và ổn định, giúp chiếc SUV này vận hành an toàn trên mọi cung đường, từ đường nội đô đến đèo dốc.

6. Hệ Thống Lốp, Mâm và Cỡ Bánh

6.1. Cỡ mâm và lốp theo từng phiên bản

Bản LT (Base, Z71, High Country):

Mâm tiêu chuẩn: 18-inch Machined-Face Painted Aluminum Wheels.

Lốp tiêu chuẩn (all-season tires): P275/55R18, tải trọng và độ bám tốt cho mọi loại đường phố.

Bản RS:

Mâm: 22-inch High-Gloss Black Painted Aluminum Wheels.

Lốp: P275/45R22 Performance All-Season Tires, tập trung vào tính thể thao và độ bám đường khi vào cua.

Bản Z71:

Mâm: 18-inch High-Gloss Black Machined-Face Aluminum Wheels.

Lốp: All-Terrain Tires (P275/55R18 AT) với gai gai lớn hơn, hỗ trợ bám đường khi off-road nhẹ.

Mâm dự phòng: 18-inch Steel Spare Wheel (Full-Size Spare) cho tất cả phiên bản, phù hợp khi thay lốp khẩn cấp.

6.2. Đặc tính lốp

Lốp all-season (LT, High Country): Ưu tiên độ êm và khả năng bám đường trên đường khô và ướt. Lốp Michelin hoặc Goodyear (tùy thị trường) với biên dạng thuôn, giảm tiếng ồn và lực cản lăn.

Lốp all-terrain (Z71): Chất liệu gai mềm dẻo, bố trí rãnh sâu, hỗ trợ bám khi đi trên bùn, cát, sỏi. Thiết kế lốp off-road giúp hạn chế tình trạng trượt bánh, đồng thời chịu mài mòn khi va chạm với sỏi đá.

Lốp hiệu năng cao (RS): P275/45R22, tỉ lệ cao su-nhựa cao, giúp cải thiện độ bám khô, giảm bề mặt tiếp xúc khi đánh lái gấp, mang lại cảm giác lái thể thao hơn, nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tương đối.

Lựa chọn lốp phù hợp tùy theo nhu cầu: Lốp all-season/eco cho đường phố và cao tốc, lốp AT cho off-road, lốp performance cho người yêu thích dáng thể thao.

7. Kích Thước Khoang Hành Lý, Ghế Ngồi và Hệ Thống Ghế

7.1. Kích thước ghế ngồi và hàng ghế

Số hàng ghế: 3 hàng, sức chứa tiêu chuẩn 7 người (2-3-2) hoặc có thể cấu hình 8 chỗ (2-3-3) ở phiên bản LT.

Hàng ghế trước (Front Row):

Ghế lái 8-way power-adjustable, hỗ trợ 4-way power lumbar.

Ghế hành khách trước (2nd front) 4-way manual (bản LT) hoặc 6-way power (bản cao cấp).

Kế bên là màn hình hiển thị 11-inch Driver Information Center, cung cấp thông tin tốc độ, nhiên liệu, cảnh báo an toàn…

Hàng ghế giữa (Second Row):

Có tùy chọn ghế bench 3 chỗ hoặc captain’s chairs (2 ghế thương gia) cho bản LT.

Khoảng để chân 1.014 mm, đủ để người lớn ngồi thoải mái.

Tựa lưng điều chỉnh 40/20/40 (bản bench) hoặc tựa lưng riêng biệt (captain’s chairs).

Cả hai mẫu ghế đều có tính năng gập gọn: Ghế bench gập xuống tạo thành mặt phẳng liền mạch, captain’s chairs có thể trượt sang hai bên để ra vào hàng ba.

Hàng ghế sau (Third Row):

Ghế 2 chỗ ngồi, cách sàn 380 mm để hành khách không quá thấp lưng.

Khoảng để chân 907 mm, đủ cho trẻ lớn hoặc người lớn trong quãng đường ngắn.

Tựa lưng có thể điều chỉnh nhẹ để phục vụ hành trình dài.

Cơ chế gập 50/50 “One-Touch Fold” dùng nút bấm trên trụ C hoặc khoang hành lý, khi gập, ghế nằm sát xuống sàn, nâng không gian chứa đồ lên mức tối đa.

7.2. Dung tích khoang hành lý và khả năng chứa đồ

Sau hàng ghế thứ ba: Dung tích 22.9 cu.ft. (~648 lít). Phù hợp cho một vài vali hoặc túi xách khi có đủ 7–8 người.

Gập hàng ghế thứ ba (Chỉ giữ hàng ghế thứ hai): Dung tích tăng lên 57 cu.ft. (~1.613 lít).

Gập cả hai hàng ghế sau (Giữ ghế hàng đầu): Dung tích lên tới 97.6 cu.ft. (~2.764 lít). Đây là một trong những mức dẫn đầu phân khúc SUV ba hàng ghế cỡ trung, cho khả năng chở đồ cồng kềnh như ván lướt, xe đạp gấp, thùng hàng cỡ lớn.

Ngăn chứa đồ dưới sàn (Underfloor Storage): Một số phiên bản trang bị ngăn chứa dưới sàn ở khoang hành lý, giúp cất những vật dụng dễ vỡ hoặc cần che chắn, giảm nguy cơ bị xê dịch khi phanh gấp.

Ngăn chứa bàn gập (Stow & Go Gloveboxes): Hộc chứa đồ phía dưới ghế phụ trước, hai hộc lớn ở trung tâm, và hốc chứa tích hợp trên bảng táp-lô.

Không gian hành lý ấn tượng giúp Traverse 2025 trở thành lựa chọn lý tưởng cho gia đình lớn hoặc doanh nghiệp cần vận chuyển hàng cồng kềnh.

8. Dung tích nhiên liệu và Thùng nhiên liệu

Dung tích thùng nhiên liệu: 21,0 gallons (khoảng 79,5 lít).

Loại nhiên liệu: Gasoline 87 AKI (Unleaded Regular).

Mức tiêu hao nhiên liệu:

FWD: 20 mpg (city) / 27 mpg (highway) / 23 mpg (combined).

AWD: 19 mpg (city) / 24 mpg (highway) / 21 mpg (combined).

Dung tích thùng nhiên liệu lớn giúp hành trình dài hạn hiếm phải dừng đổ, đặc biệt khi chạy đường trường. Khi di chuyển ở tốc độ 65 mph (~105 km/h), Traverse 2025 có thể vượt qua 800 km trước khi cần tiếp nhiên liệu lại.

9. Công Nghệ và Trang Bị Tiện Nghi

9.1. Hệ thống thông tin giải trí (Infotainment)

Màn hình cảm ứng trung tâm (Center Touch-Screen): 17.7-inch diagonal Color High-Contrast LCD (bản tiêu chuẩn).

Google Built-in: Tích hợp Google Maps, Google Assistant, ứng dụng như Spotify chạy trực tiếp trên màn hình xe.

Apple CarPlay / Android Auto: Hỗ trợ kết nối không dây, chia sẻ bản đồ, âm nhạc, gọi điện, nhắn tin, ứng dụng OTT.

Wireless Charging Pad: Đường sạc không dây chuẩn Qi, vị trí giữa hai ghế trước.

Wi-Fi Hotspot: 4G LTE tích hợp (phiên bản có gói OnStar), cho phép tối đa 7 thiết bị kết nối Internet.

Head-Up Display (Chỉ bản High Country): Hiển thị tốc độ, cảnh báo an toàn, NAV, ngay trên kính chắn gió, giúp tài xế không phải cúi xuống.

9.2. Cụm đồng hồ và hiển thị

11-inch Diagonal Driver Information Center: Màn hình kỹ thuật số phía sau vô-lăng, hiển thị tốc độ, lượng nhiên liệu, các cảnh báo, trạng thái hệ thống lái hỗ trợ, các chỉ số nội bộ như mức gear, chế độ lái.

Digital Gauge Cluster: Có thể tùy chỉnh nhiều giao diện (gồm hiển thị Analog giả lập, hiển thị bản đồ NAV, hiển thị camera quan sát xung quanh).

9.3. Ghế và tiện nghi nội thất

Ghế lái chỉnh điện:

Bản LT: Ghế lái 8-way power, hỗ trợ 4-way power lumbar. Ghế hành khách trước 4-way manual.

Bản RS/High Country: Ghế lái 8-way power, ghế hành khách trước 6-way power, có nhớ vị trí ghế (Memory Seats) cho 2 người dùng.

Ghế bọc Leatherette/Evotex (RS, Z71) hoặc da thật (High Country) với chức năng sưởi – thông gió (Heated & Ventilated Front Seats).

Ghế hàng hai: Captain’s Chairs (2 ghế thương gia) ở bản LT, RS, High Country, tích hợp tính năng trượt thông minh (Smart Slide) giúp ra vào hàng ba dễ dàng. Bản LT có tùy chọn ghế bench (3 chỗ) để tăng sức chứa lên 8 hành khách. Ghế giữa sưởi ấm (Heated Rear Outboard Seats) chỉ trang bị trên bản High Country.

Ghế hàng ba: Ghế gập One-Touch 50/50 có cơ chế gập điện (Power-Folding Third Row), cho phép thay đổi không gian chứa đồ dễ dàng.

Ngoài ra, nội thất Traverse 2025 có nhiều tiện nghi đẳng cấp như:

Panoramic Dual-Pane Sunroof: Chỉ bản Z71 và High Country. Mang lại không gian thoải mái, ánh sáng tự nhiên lan tỏa cả ba hàng ghế.

Rainsense Wipers: Chế độ cảm biến mưa tự động đóng/mở cần gạt, chỉ có bản High Country.

Active Noise Cancellation (ANC): Hạn chế tiếng ồn vang vọng trong cabin, chỉ bản High Country.

Bose Premium Audio System: Hệ thống 10 loa Bose cao cấp, chỉ có bản RS và High Country.

Wireless Charging: Đế sạc không dây chuẩn Qi, giúp di động sạc nhanh mà không cần cắm cáp.

Cổng USB: 2 cổng USB phía trước, 2 cổng USB phía sau, và 1 cổng 120V AC cho phiên bản High Country, giúp người dùng dễ dàng kết nối và sạc nhiều thiết bị cùng lúc.

10. Công Nghệ An Toàn và Hỗ Trợ Lái

10.1. Gói Chevrolet Safety Assist (Tiêu chuẩn)

Forward Collision Alert (Cảnh báo va chạm phía trước)

Automatic Emergency Braking (Phanh khẩn cấp tự động)

Front Pedestrian and Bicyclist Braking (Phanh tự động phát hiện người đi bộ/cyclist)

Lane Keep Assist with Lane Departure Warning (Hỗ trợ giữ làn và cảnh báo chệch làn)

Automatic High-Beam Headlamps (Đèn pha bật/tắt tự động)

Following Distance Indicator (Cảnh báo khoảng cách xe trước)

Ngoài ra, Traverse 2025 tích hợp:

Blind Zone Steering Assist (Bổ sung cho Blind Zone Alert): Giúp xe tự điều chỉnh lái khi có xe trong điểm mù.

Rear Cross Traffic Braking: Phanh tự động khi lùi có xe cắt ngang.

Side Bicyclist Alert: Cảnh báo va chạm với xe đạp ở hai bên.

Rear Seat Belt Reminder: Nhắc nhở hành khách hàng ghế sau thắt dây an toàn.

Buckle to Drive: Khóa cần số nếu dây an toàn tài xế chưa thắt.

10.2. Super Cruise (Chỉ bản RS & High Country)

Super Cruise là hệ thống lái bán tự động, kết hợp tính năng Adaptive Cruise Control và Lane Keep Assist, cho phép tài xế rảnh tay khi chạy trên các đường cao tốc tương thích. Hệ thống sử dụng:

Map Data (Cơ sở dữ liệu bản đồ độ phân giải cao): Gần 400.000 dặm đường cao tốc ở Bắc Mỹ được lập bản đồ.

Driver Attention System: Camera hồng ngoại theo dõi ánh mắt tài xế; nếu tài xế không tập trung, hệ thống rung vô-lăng, cảnh báo bằng âm thanh.

Hands-Free Lane Change: Tài xế chỉ cần bật xi-nhan, Super Cruise tự động chuyển làn khi điều kiện cho phép.

Phạm vi hoạt động: Hoạt động trên cao tốc, không phù hợp đường đô thị đông đúc, quốc lộ nhỏ.

Super Cruise giúp giảm mỏi mệt khi lái đường dài, đặc biệt khi lưu thông trên cao tốc liên bang (I-ways), tài xế chỉ cần quan sát tình hình giao thông mà không phải giữ vô-lăng liên tục.

10.3. Camera và Cảm Biến Hỗ Trợ Đỗ Xe

HD Rear Vision Camera: Camera lùi độ phân giải cao, hiển thị hình ảnh sắc nét khi lùi.

HD Surround Vision: (Chỉ bản Z71 & High Country) 4 camera (trước, sau, hai bên gương) ghép thành góc nhìn từ trên xuống, giúp tài xế quan sát toàn cảnh xung quanh xe khi đỗ.

Rear Camera Mirror: Chuyển đổi màn hình hiển thị camera thành gương chiếu hậu, mở rộng tầm nhìn khi người ngồi sau chắn tầm.

Front and Rear Park Assist: Cảm biến siêu âm phía trước và sau, phát hiện vật cản ở gần, cảnh báo bằng âm thanh và hiển thị khoảng cách.

Enhanced Automatic Parking Assist: Hỗ trợ đỗ xe song song hoặc vuông góc, hệ thống tự động đánh lái, tài xế chỉ điều khiển chân ga/phanh.

10.4. Hệ Thống TPMS (Tire Pressure Monitoring System)

Giám sát áp suất lốp: Theo dõi áp suất từng bánh từng giây, cảnh báo khi lệch dưới 25% so với mức tiêu chuẩn.

Giảm rủi ro nổ lốp: Đảm bảo lốp luôn duy trì áp suất an toàn, hỗ trợ độ bám và tuổi thọ lốp.

11. Hệ Thống Chiếu Sáng

11.1. Đèn pha (Headlamps)

LED Projector Headlamps (Chỉ bản High Country & RS): Cường độ ánh sáng cao, tiết kiệm điện, tuổi thọ lâu.

Halogen Headlamps (Bản LT, Z71): Chiếu xa và đảm bảo khả năng chiếu sáng ở mức cơ bản, giảm chi phí bảo dưỡng.

Đèn ban ngày DRL (Daytime Running Lamps): Đèn LED mảnh chạy viền quanh, tăng tính nhận diện xe ban ngày.

Đèn sương mù Fog Lamps: Tích hợp ở cản trước, trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản, giúp cải thiện tầm nhìn khi sương mù, mưa to.

Đèn hậu LED (Tail Lamps): Thiết kế LED liền dải, tăng tính an toàn khi nhìn phía sau, tiết kiệm điện và bền bỉ.

11.2. Đèn cao cấp (Chỉ bản High Country, RS)

Adaptive LED Headlamps (Đèn pha thích ứng bằng LED): Tự động điều chỉnh góc chiếu khi vào cua, chiếu góc theo vô-lăng, tránh chói mắt xe đối diện.

Sequential LED Turn Signals: Tín hiệu rẽ dạng dải LED chuyển động theo hướng rẽ, dễ nhận biết.

LED Fog Lamps: Cường độ cao, chiếu rộng, cải thiện tầm nhìn khi thời tiết xấu.

12. Thông số Khác và Bảo Hành

12.1. Hệ thống lái trợ lực và chi tiết kỹ thuật

Công suất lái (Steering Ratio): Khoảng 15:1, cân bằng giữa độ nhạy và vai trò trợ lực.

Sai số vòng quay (Turn Lock-to-Lock): 2,7 vòng, cho cảm giác đánh lái vừa phải, không quá rít.

Bán kính vòng quay (Turning Radius): Khoảng 12.5 m (khoảng 41 ft), khá rộng so với SUV cỡ trung 3 hàng ghế, nhưng vẫn chấp nhận được khi di chuyển trong đô thị.

12.2. Thông số bảo hành (Warranty)

Bảo hành hạn mức (Basic Warranty): 3 năm / 36.000 miles (khoảng 60.000 km).

Bảo hành hệ thống truyền động (Powertrain Warranty): 5 năm / 60.000 miles (khoảng 96.000 km).

Miễn phí bảo dưỡng lần đầu (First Service Visit): Một lần bảo dưỡng thay dầu miễn phí trong năm đầu (tùy chính sách đại lý).

Bảo hành thân xe (Corrosion Warranty): 5 năm / không giới hạn khoảng cách đi, bảo vệ chống thủng mủ rỉ.

OnStar Connect Plan: Miễn phí 3 năm đối với dịch vụ OnStar vượt trội (tùy thị trường) bao gồm Wi-Fi Hotspot 4G LTE, chỉ đường, hỗ trợ khẩn cấp, chẩn đoán từ xa.

Bảo hành của Chevrolet Traverse 2025 được đánh giá là khá chu đáo so với phân khúc, đặc biệt gói Powertrain 5 năm/60.000 miles giúp người dùng yên tâm hơn khi xe vận hành lâu dài.

13. Tóm Tắt Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật

Động cơ: 2.5L Turbo 4 xi-lanh, công suất 328 hp @ 5.500 rpm, mô-men xoắn 326 lb-ft @ 3.500 rpm.

Hộp số: Automatic 8 cấp, Shift-by-Wire, chế độ Sport.

Truyền động: FWD tiêu chuẩn, AWD tùy chọn; Advanced Twin-Clutch AWD (chỉ Z71).

Khả năng kéo: 5.000 lbs (khoảng 2.268 kg) với Trailering Package.

Tiêu thụ nhiên liệu (EPA):

FWD: 20/27/23 mpg (city/highway/combined).

AWD: 19/24/21 mpg.

Kích thước (L x W x H): 5.189 mm x 2.021 mm x 1.800 mm.

Chiều dài cơ sở: 3.071 mm.

Khoảng sáng gầm: 197 mm (bản thường), 210 mm (Z71).

Dung tích hành lý (cargo volume): 22.9 cu.ft. sau hàng 3, 57 cu.ft. khi gập hàng 3, 97.6 cu.ft. khi gập hàng 2 & 3.

Trọng lượng không tải (Curb Weight): 4.793–4.865 lbs (2.173–2.206 kg).

Dung tích thùng nhiên liệu: 21.0 gallons (~79.5 lít).

Hệ thống phanh: Đĩa thông gió 12.6 inch trước, 12.4 inch sau; hệ thống ABS/EBD/Brake Assist.

Hệ thống treo: MacPherson Strut trước, Multi-Link sau; bản Z71 có hiệu chỉnh off-road.

Lốp & mâm:

LT/High Country: 18-inch Machined-Face Painted Aluminum + All-Season Tires.

RS: 22-inch High-Gloss Black Aluminum + Performance All-Season Tires.

Z71: 18-inch High-Gloss Black Machined-Face Aluminum + All-Terrain Tires.

Thông tin an toàn chủ động: Chevrolet Safety Assist (6 tính năng), Blind Zone Steering Assist, Rear Cross Traffic Braking, Side Bicyclist Alert, TDrear Seat Belt Reminder, Buckle to Drive.

Camera & cảm biến hỗ trợ: HD Rear Vision Camera, HD Surround Vision (tùy bản), Rear Camera Mirror, Front/Rear Park Assist, Enhanced Automatic Parking Assist (chỉ High Country).

Hệ thống lái bán tự động: Super Cruise (RS & High Country).

Thông tin kích thước cabin:

Chiều rộng cabin: 2.023 mm.

Khoảng để chân: 1.041 mm (hàng 1), 1.014 mm (hàng 2), 907 mm (hàng 3).

Khoảng trống vai: 1.648/1.626/1.613 mm (hàng 1/2/3).

Khoảng trống hông: 1.579/1.590/1.527 mm.

Ghế và tiện nghi: Ghế lái 8-way power, ghế hành khách 6-way power (RS, High Country), One-Touch Fold hàng 3, ghế thương gia hàng 2 (LT, RS), ghế da/da nhân tạo (RS/High Country), Dual-Pane Panoramic Sunroof (Z71/High Country), Rainsense Wipers (High Country), Active Noise Cancellation (High Country).

Âm thanh & kết nối: Màn hình 17.7-inch, Google Built-in, Apple CarPlay/Android Auto, Bose Premium Audio (RS, High Country), Wi-Fi Hotspot 4G LTE (OnStar), Wireless Charging.

Điều hòa: Tri-Zone Automatic Climate Control (3 vùng), cửa gió hàng 2 và 3.

Bảo hành: 3 năm / 36.000 miles; Powertrain 5 năm / 60.000 miles; Corrosion 5 năm / không giới hạn.

14. Kết Luận

Chevrolet Traverse 2025 hội tụ đầy đủ những yếu tố mà một chiếc SUV ba hàng ghế cỡ trung cần có: Động cơ tăng áp 2.5L mạnh mẽ, hộp số 8 cấp chuyển số mượt mà, hệ dẫn động linh hoạt FWD/AWD, khả năng kéo 5.000 lbs, nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu đáp ứng tốt, không gian cabin và khoang hành lý rộng rãi, cùng hàng loạt công nghệ an toàn chủ động và hỗ trợ lái. Từ các chi tiết nhỏ như lốp all-terrain trên Z71, Active Roll Control trên High Country đến gói Safety Assist khét tiếng, Chevrolet Traverse 2025 cho thấy hiệu năng cân bằng giữa sức mạnh, độ an toàn và tiện nghi.

Với thông số kỹ thuật toàn diện, Traverse 2025 đáp ứng đa dạng nhu cầu: Gia đình cần không gian rộng, các doanh nghiệp cần tính ổn định và khả năng kéo, người lái ưa off-road nhẹ với Z71, hoặc người yêu công nghệ với RS/High Country. Traverse 2025 là lựa chọn tối ưu cho ai muốn sở hữu một chiếc SUV vừa mạnh mẽ, linh hoạt, vừa đảm bảo an toàn hàng đầu. Khi cân nhắc mua xe, hãy lái thử để trải nghiệm trực tiếp những ưu điểm kỹ thuật kể trên và chọn phiên bản phù hợp nhất với mục đích sử dụng.

 

 

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?