Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Citroen C4 Cactus

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Citroën C4 Cactus 2025: Chi tiết cấu hình và hiệu suất toàn diện

Citroën C4 Cactus 2025, thế hệ crossover đô thị mới, được phát triển trên nền tảng EMP2 tối ưu, hội tụ công nghệ tiên tiến, mang lại không chỉ phong cách ngoại thất và tiện nghi nội thất ấn tượng, mà còn sở hữu bộ thông số kỹ thuật đầy đủ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Dưới đây là bài tổng hợp chi tiết hơn 1.000 từ về thông số kỹ thuật của Citroën C4 Cactus 2025, bao gồm động cơ, hệ truyền động, kích thước, hiệu suất, hệ thống treo, phanh, tiêu thụ nhiên liệu và các trang bị công nghệ quan trọng.

1. Khung gầm và hệ truyền động

Citroën C4 Cactus 2025 sử dụng nền tảng EMP2 (Efficient Modular Platform 2) của Stellantis, đã được cải tiến với tỷ lệ thép cường độ cao chiếm đến 60% khung, giúp giảm trọng lượng tổng thể đồng thời tăng độ cứng xoắn. Nền tảng này cho phép lắp đặt đa dạng hệ truyền động:

Hệ dẫn động cầu trước (FWD): Tất cả các phiên bản C4 Cactus 2025 đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước, phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường.

Bản Hybrid Air4 (48 V mild hybrid): Kết hợp động cơ xăng 1.2 PureTech và mô-tơ điện hỗ trợ 48 V.

Bản xăng thuần PureTech: Động cơ ba xi-lanh 1.2 tăng áp có các mức công suất 130 mã lực hoặc 165 mã lực.

Bản diesel BlueHDi 100 (tại một số thị trường): Động cơ bốn xi-lanh 1.6 lít, công suất 100 mã lực.

2. Động cơ và hiệu suất

2.1. Động cơ xăng PureTech 1.2 tăng áp

Citroën C4 Cactus 2025 có hai phiên bản động cơ xăng PureTech 1.2:

PureTech 130

Công suất tối đa: 130 mã lực tại 5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn: 230 Nm tại 1.750 vòng/phút

Hộp số: Tự động EAT8 8 cấp

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: khoảng 5–5,5 lít/100 km

Chu kỳ động cơ: Euro 6d-TEMP

PureTech 165

Công suất tối đa: 165 mã lực tại 5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn: 230 Nm tại 1.750 vòng/phút

Hộp số: EAT8 8 cấp với chế độ Sport

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: khoảng 5,5–6 lít/100 km

Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ thống phun xăng trực tiếp, turbo cuộn đôi và dừng–khởi động tự động, mang lại phản hồi chân ga linh hoạt và khả năng tăng tốc nhanh.

2.2. Hybrid Air4 48 V

Loại: Mild hybrid 48 V

Động cơ xăng PureTech 130 + mô-tơ điện 48 V

Công suất tổng hợp: 160 mã lực

Mô-men xoắn cao nhất: 300 Nm

Chế độ EV Mode: Di chuyển thuần điện đến 2–3 km trong đô thị

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: khoảng 4,2 lít/100 km

Hộp số: EAT8 8 cấp

2.3. Diesel BlueHDi 100

Công suất: 100 mã lực tại 3.750 vòng/phút

Mô-men xoắn: 250 Nm tại 1.750 vòng/phút

Bố trí 4 xi-lanh thẳng hàng, 1.6 lít

Hộp số: Sàn 6 cấp hoặc EAT8 tùy thị trường

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: khoảng 3,5 lít/100 km

Phù hợp chạy đường trường và hành trình dài.

3. Kích thước tổng thể và khối lượng

Citroën C4 Cactus 2025 sở hữu tỷ lệ cân đối, hài hòa giữa không gian nội thất và tính năng vận hành:

Chiều dài tổng thể: 4.170 mm

Chiều rộng (không gương): 1.714 mm

Chiều cao: 1.480 mm

Chiều dài cơ sở: 2.595 mm

Khoảng sáng gầm xe: 225 mm (Phiên bản AT)

Bán kính vòng quay: 10,9 m

Trọng lượng không tải: 1.085–1.160 kg (tùy động cơ và trang bị)

Trọng lượng toàn tải: 1.575–1.650 kg

Dung tích bình nhiên liệu: 50 lít (xăng), 55 lít (diesel)

Kích thước này cho phép C4 Cactus 2025 di chuyển thoải mái trong đô thị, đồng thời giữ được diện mạo vững chãi và dễ dàng xử lý.

4. Hệ thống treo và phanh

4.1. Hệ thống treo

C4 Cactus 2025 trang bị treo trước McPherson và treo sau đa liên kết, kết hợp với công nghệ Progressive Hydraulic Cushions Pro+:

Hai túi đệm thủy lực: Một túi ở đầu hành trình nén, một túi ở đầu hành trình kéo, giúp giảm chấn động mạnh.

Giảm xóc cài đặt đặc biệt: Giữ cân bằng giữa sự êm ái và ổn định.

Lốp All-Season 215/55 R18: Đảm bảo độ bám tốt trên nhiều điều kiện đường, kết hợp với mâm hợp kim AeroFlow giảm lực cản gió.

4.2. Hệ thống phanh

Phanh trước: Đĩa thông gió Ø 283 mm

Phanh sau: Đĩa đặc Ø 249 mm

Hệ thống ABS + EBD + AFU + CBC: Giúp kiểm soát lực phanh và cân bằng xe khi phanh gấp.

Hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động AEB: Phát hiện va chạm và phanh chủ động.

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Giữ phanh tự động trong 2 giây, hỗ trợ người lái chuyển chân ga.

5. Khả năng vận hành và hiệu suất

5.1. Tăng tốc và tốc độ tối đa

PureTech 130: Tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 10,2 giây, tốc độ tối đa 205 km/h.

PureTech 165: Tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 9 giây, tốc độ tối đa 210 km/h.

Hybrid Air4: 0–100 km/h trong 9,5 giây, tốc độ tối đa 200 km/h.

BlueHDi 100: 0–100 km/h trong 11,5 giây, tốc độ tối đa 185 km/h.

5.2. Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp

PureTech 130: 5–5,5 lít/100 km

PureTech 165: 5,5–6 lít/100 km

Hybrid Air4: 4,2 lít/100 km

BlueHDi 100: 3,5 lít/100 km

Các con số trên được kiểm chứng theo chu kỳ WLTP, cho phép người mua so sánh trực tiếp với các mẫu cạnh tranh.

6. Hệ thống hỗ trợ người lái và an toàn chủ động

Citroën C4 Cactus 2025 được trang bị loạt công nghệ hỗ trợ lái chủ động:

Adaptive Cruise Control (ACC): Giữ khoảng cách an toàn với xe trước, tự điều chỉnh tốc độ.

Lane Keeping Assist (LKA): Giữ làn đường tự động, đánh lái nhẹ khi xe chệch làn.

Blind Spot Monitoring (BSM): Cảnh báo điểm mù qua đèn LED trên gương hậu.

Rear Cross Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo xe cắt ngang khi lùi ra khỏi bãi đỗ.

Night Vision (tùy chọn): Camera hồng ngoại hỗ trợ lái ban đêm.

Park Assist & Remote Parking: Đỗ xe tự động song song/vuông góc, điều khiển từ xa qua điện thoại.

Traffic Sign Recognition: Nhận diện biển báo tốc độ, hiển thị lên HUD/màn hình trung tâm.

Driver Attention Alert: Nhắc nhở lái xe nghỉ ngơi khi phát hiện dấu hiệu mệt mỏi, mất tập trung.

7. Kích thước khoang hành lý, nội thất và tiện ích

7.1. Khoang hành lý

Dung tích tiêu chuẩn: 358 lít

Khi gập 60:40 hàng ghế sau: 1.170 lít

Sàn cốp phẳng, dễ chất đồ, có ngăn dụng cụ phía dưới để chứa bánh dự phòng hoặc dụng cụ sửa chữa.

7.2. Nội thất “Advanced Comfort”

Ghế trước Advanced Comfort Plus: Foam dày 20 mm, khung kim loại đàn hồi, hỗ trợ massage và sưởi ấm.

Ghế sau: Hỗ trợ lưng 3 cấp độ, bọc vải/da, đủ cho ba người ngồi thoải mái.

Màn hình trung tâm 10 inch HD: Cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, dẫn đường 3D.

HUD 12 inch full LCD: Hiển thị tốc độ, dẫn đường mini, cảnh báo an toàn.

MyCitroën Connect: Kết nối điện thoại, khởi động từ xa, giám sát xe.

8. Thông số điện và tiêu chuẩn khí thải

Ắc-quy Hybrid 48 V: 400 Wh, hỗ trợ khởi động và dừng/mở động cơ nhanh.

Ắc-quy chính: 12 V, dung lượng 60 Ah, hỗ trợ hệ thống điện phụ.

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6d-TEMP (xăng và diesel)

CO₂ trung bình:

PureTech 130: 112–119 g/km

PureTech 165: 120–125 g/km

Hybrid Air4: 93–98 g/km

BlueHDi 100: 85–90 g/km

9. Kết luận

Thông số kỹ thuật Citroën C4 Cactus 2025 cho thấy một mẫu crossover đô thị toàn diện:

Động cơ linh hoạt với xăng, hybrid và diesel cho mọi nhu cầu.

Khung gầm EMP2 nhẹ và cứng vững, kết hợp treo Progressive Hydraulic Cushions Pro+ êm ái.

Hộp số EAT8 trơn tru, hỗ trợ Sport Mode và Shift & Hold.

Công nghệ ADAS cấp độ 2 phong phú: AEB, ACC, LKA, BSM, Park Assist.

Tiêu thụ nhiên liệu tối ưu từ 3,5 đến 6 lít/100 km, cùng hệ thống dừng–khởi động thông minh.

Không gian rộng rãi với khoang hành lý 358–1.170 lít và nội thất Advanced Comfort đầy tiện nghi.

Với những thông số ấn tượng, Citroën C4 Cactus 2025 đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí về hiệu suất, an toàn và tính đa dụng, là lựa chọn lý tưởng cho giới trẻ và gia đình hiện đại.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?