Cupra Formentor 2025 – Thông Số Kỹ Thuật Toàn Diện
Cupra Formentor 2025 là mẫu CUV lai coupe định hình lại chuẩn mực phân khúc với ngoại hình ấn tượng, động lực mạnh mẽ và trang bị công nghệ tân tiến. Dưới đây là phác thảo chi tiết thông số kỹ thuật của Cupra Formentor 2025, từ kích thước cơ bản, động cơ, hệ thống truyền động, đến hệ thống khung gầm, tiện nghi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
1. Kích Thước Và Trọng Lượng
Chiều dài tổng thể: 4.451 mm
Chiều rộng (không tính gương): 1.839 mm
Chiều cao tổng thể: 1.537 mm
Chiều dài cơ sở: 2.680 mm
Khoảng sáng gầm xe: 161 mm
Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn: 450 lít
Dung tích khoang hành lý khi gập ghế: 1.420 lít
Dung tích bình nhiên liệu: 50 lít (bản xăng/PHEV), 55 lít (bản động cơ mạnh hơn)
Trọng lượng không tải (đại): từ 1.407 kg (1.5 TSI), lên đến 1.647 kg (2.0 TSI 4Drive 329 mã lực)
Nhờ thiết kế coupe-SUV, Cupra Formentor 2025 giữ được kích thước gọn gàng, mang tính khí động học cao trong khi vẫn cung cấp không gian rộng rãi cho 5 hành khách và hành lý.
2. Động Cơ Và Hệ Thống Truyền Động
Cupra Formentor 2025 đa dạng hóa lựa chọn động cơ để phù hợp mọi nhu cầu, từ tiết kiệm nhiên liệu đến hiệu suất cao:
2.1 Động Cơ Xăng Mild-Hybrid 1.5 TSI
Loại: 4 xi-lanh thẳng hàng, 1.5 lít turbo
Công suất cực đại: 150 mã lực tại 5.000–6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 250 Nm từ 1.500–3.500 vòng/phút
Hỗ trợ mild-hybrid: Mô-tơ khởi động tích hợp 48V, tái tạo năng lượng khi phanh
Hộp số: Sàn 6 cấp (bản số sàn) hoặc ly hợp kép DSG 7 cấp
Dẫn động: Cầu trước
0–100 km/h: ~9,0 giây
Tốc độ tối đa: 208 km/h
2.2 Plug-in Hybrid e-Hybrid 204 mã lực
Hộp động cơ: 1.5 TSI + mô-tơ điện, pin lithium-ion 25,8 kWh
Công suất kết hợp: 204 mã lực
Mô-men xoắn kết hợp: 350 Nm
Phạm vi điện thuần: 67–78 km (chuẩn WLTP)
Hộp số: DSG 6 cấp (tích hợp PHEV)
Dẫn động: Cầu trước
0–100 km/h: ~7,8 giây
2.3 Plug-in Hybrid e-Hybrid VZ 272 mã lực
Công suất kết hợp: 272 mã lực
Mô-men xoắn: 400 Nm
Các chỉ số khác: tương tự, nhưng gia tăng tính thể thao
2.4 Động Cơ Xăng 2.0 TSI 265 mã lực (VZ1)
Loại: 4 xi-lanh thẳng hàng, 2.0 lít turbo
Công suất: 265 mã lực tại 5.000–6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn: 370 Nm
Hộp số: DSG 7 cấp
Dẫn động: Cầu trước
0–100 km/h: ~6,5 giây
Tốc độ tối đa: 245 km/h
2.5 Động Cơ Xăng 2.0 TSI 329 mã lực (VZ3 4Drive)
Công suất: 329 mã lực tại 5.450–6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn: 400 Nm
Hệ dẫn động: 4Drive – chủ yếu là cầu trước, phân bổ lên cầu sau khi cần thiết
Hộp số: DSG 7 cấp
0–100 km/h: 4,8 giây
Tốc độ tối đa: 250 km/h (giới hạn điện tử)
Tính năng: Torque splitter – bộ vi sai điện tử phía sau, phân bổ mô-men theo góc cua, nâng cao khả năng bám và ổn định.
3. Hệ Khung Gầm, Treo Và Lái
3.1 Khung Gầm MQB Evo
Chất liệu: Thép siêu cứng, nhôm ở một số chi tiết giảm xóc
Cấu trúc: Vùng hấp thụ lực va chạm tinh chỉnh, bảo vệ khoang lái
3.2 Hệ Thống Treo
Phía trước: MacPherson độc lập
Phía sau: Multi-Link độc lập
Tùy chọn: DCC Adaptive Chassis Control (bản VZ1 trở lên) với 15 cấp độ điều chỉnh lực giảm xóc
Chế độ lái: Comfort, Sport, Cupra, Individual
3.3 Hệ Thống Lái
Kiểu: Trợ lực điện Progressive Steering
Tỷ số lái: Biến thiên, giúp vô-lăng nhanh nhẹn ở góc bé và chính xác ở góc lớn
3.4 Phanh
Đĩa trước: Thông gió, đường kính lớn (tùy phiên bản lên đến 370 mm với Brembo tùy chọn)
Đĩa sau: Thông gió
Hỗ trợ: ABS, EBD, BA, ESC, XDS+
4. Hiệu Suất và Tiết Kiệm Nhiên Liệu
4.1 Tiêu Thụ Nhiên Liệu & Khí Thải
1.5 TSI mild-hybrid: 5,8–6,0 l/100 km, CO₂ 132–138 g/km
1.5 e-Hybrid: 1,8–2,1 l/100 km kết hợp điện, CO₂ 39–47 g/km
2.0 TSI 265: 7,5–7,8 l/100 km, CO₂ 172–178 g/km
2.0 TSI 329 4Drive: 8,0–8,3 l/100 km, CO₂ 183–190 g/km
(Chỉ số WLTP, thực tế có thể chênh lệch tuỳ điều kiện vận hành)
4.2 Hiệu Suất Vận Hành
0–100 km/h: 4,8–9,0 giây tuỳ bản
Tốc độ tối đa: Từ 208 km/h (1.5 TSI) đến 250 km/h (2.0 TSI 329)
Khả năng tăng tốc giữa dải tốc độ: Đạp ga đột ngột (kick-down) cho phản hồi tức thời, đặc biệt trên bản VZ3.
5. Hệ Thống Bánh Xe Và Lốp
Kích thước bánh xe: 18–20 inch
Mâm hợp kim:
18” Sonora (dành cho bản V1)
19” Sport Black Matt (V2, VZ1)
19” Sandstorm & Arctic (VZ2)
20” Cupra Performance (tùy chọn trên VZ3)
Lốp: Thương hiệu Bridgestone Turanza, Pirelli P Zero tùy chọn trên bản đua, kích thước ví dụ 245/40 R19
6. Hệ Thống Điện Và Tiện Nghi
Ắc-quy: 12V dung lượng lớn, mild-hybrid 48V cho bản 1.5 TSI
Màn hình kỹ thuật số: Digital Cockpit 10,25 inch
Màn hình giải trí: Infotainment 12,9 inch, MIB4 thế hệ mới
Âm thanh: Beats Audio 9 loa + loa siêu trầm, tổng công suất 340W; Immersive by Sennheiser™ 11 loa + 1 siêu trầm, 390W
Kết nối: Apple CarPlay, Android Auto không dây; Bluetooth; cổng USB-C; sạc không dây Qi
Hệ thống điều hoà: Tự động 3 vùng, cửa gió trung tâm sau
Chìa khoá: Keyless Advanced, khởi động nút bấm
7. An Toàn Và Hỗ Trợ Lái
Túi khí: 10 túi khí (bao gồm túi khí rèm, túi khí đầu gối lái)
Hỗ trợ lái: AEB (phanh tự động khẩn cấp), ACC (Cruise Control thích ứng), Lane Keep Assist, Blind Spot Monitoring, Rear Cross Traffic Alert, Traffic Sign Recognition, Driver Fatigue Detection, Park Assist, camera 360°
Khung xe: Vùng hấp thụ lực va chạm, thép siêu cứng, thanh giằng nhôm
8. Khả Năng Kéo Và Chở Hàng
Tải trọng kéo tối đa (có phanh): 1.800 kg (mô hình 4Drive)
Tải trọng kéo không phanh: 750 kg
Số chỗ ngồi: 5
Tải trọng hành khách: ~550 kg
9. Bảo Hành Và Bảo Dưỡng
Bảo hành: 5 năm không giới hạn km
Hỗ trợ bên đường: 5 năm
Chu kỳ bảo dưỡng: 12 tháng hoặc 15.000 km
Với bảng thông số kỹ thuật ấn tượng, Cupra Formentor 2025 đáp ứng mọi nhu cầu: từ tiện nghi và tiết kiệm hàng ngày với bản 1.5 mild-hybrid, hành trình xanh thuần điện của PHEV 204/272 mã lực, đến trải nghiệm lái thể thao thuần khiết với bản 2.0 TSI 329 mã lực dẫn động bốn bánh. Thiết kế khung gầm MQB Evo kết hợp hệ treo và phanh hiệu suất cao, cùng công nghệ hỗ trợ lái ADAS, tạo nên một chiếc CUV lai coupe an toàn, linh hoạt và đầy cảm hứng. Cupra Formentor 2025 thực sự là sự hội tụ của công nghệ, hiệu năng và phong cách – chuẩn mực mới trong phân khúc CUV hiệu suất cao.