Dodge Challenger 2025 là sự kết hợp hoàn hảo giữa di sản muscle car Mỹ và công nghệ ô tô hiện đại, mang đến một loạt lựa chọn về động cơ, truyền động, khung gầm, hệ thống treo, phanh và kích thước cơ bản đáp ứng mọi nhu cầu từ di chuyển hằng ngày đến đua drag strip. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về thông số kỹ thuật Dodge Challenger 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về “quái vật” cơ bắp này.
1. Động cơ và truyền động
Dodge Challenger 2025 cung cấp đa dạng tùy chọn động cơ, từ V6 cân bằng đến V8 siêu nạp, kết hợp với hai loại hộp số và hai hệ dẫn động:
Pentastar V6 3.6L
Kiểu động cơ: V6 SOHC 24 van, hệ thống van biến thiên VVT
Dung tích: 3.572 cc
Công suất tối đa: 305 mã lực tại 6.400 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 363 Nm tại 4.200 vòng/phút
Hệ dẫn động tùy chọn: cầu sau (RWD) hoặc 4 bánh toàn thời gian (AWD)
Hộp số: tự động 8 cấp TorqueFlite
HEMI V8 5.7L
Kiểu động cơ: V8 HEMI 16 van, MDS (Multi Displacement System) tắt bốn xilanh khi tải thấp
Dung tích: 5.654 cc
Công suất tối đa: 375 mã lực tại 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 556 Nm tại 4.300 vòng/phút
Hệ dẫn động: cầu sau (RWD)
Hộp số: tự động 8 cấp TorqueFlite hoặc sàn 6 cấp Tremec (tuỳ chọn)
HEMI V8 6.4L (Scat Pack)
Kiểu động cơ: V8 HEMI 16 van, hút khí tự nhiên
Dung tích: 6.417 cc
Công suất tối đa: 485 mã lực tại 6.100 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 644 Nm tại 4.300 vòng/phút
Hệ dẫn động: cầu sau (RWD)
Hộp số: tự động 8 cấp TorqueFlite hoặc sàn 6 cấp Tremec (tuỳ chọn)
HEMI V8 6.2L siêu nạp (Hellcat)
Kiểu động cơ: V8 HEMI 16 van, siêu nạp Whipple 2.4L
Dung tích: 6.166 cc
Công suất tối đa: 717 mã lực tại 6.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 889 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hệ dẫn động: cầu sau (RWD)
Hộp số: tự động 8 cấp TorqueFlite hoặc sàn 6 cấp Tremec (tuỳ chọn)
HEMI V8 6.2L siêu nạp tinh chỉnh (Redeye & Super Stock)
Dung tích: 6.166 cc
Công suất Redeye: 797 mã lực, 958 Nm mô-men xoắn
Công suất Super Stock: 807 mã lực, 959 Nm mô-men xoắn
Tối ưu cho drag strip, với bộ siêu nạp công suất cao và hệ thống làm mát nâng cấp
Tất cả phiên bản đều đi kèm hệ thống khởi động/tắt động cơ tự động (Start/Stop) giúp tiết kiệm nhiên liệu khi dừng chờ.
2. Hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu
Khả năng vận hành của Dodge Challenger 2025 thay đổi đáng kể giữa các khối động cơ:
Pentastar V6 3.6L RWD
0–100 km/h: ~6 giây
Tốc độ tối đa: ~230 km/h
EPA ước tính: 19 mpg đô thị / 30 mpg cao tốc (~8,1/12,8 km/l)
Pentastar V6 3.6L AWD
Gia tăng độ ổn định, tiêu hao nhiên liệu giảm khoảng 1–2 mpg
HEMI V8 5.7L
0–100 km/h: ~5,1 giây
EPA ước tính: 16 mpg đô thị / 25 mpg cao tốc (~6,8/10,6 km/l)
HEMI V8 6.4L
0–100 km/h: ~4,3 giây
EPA ước tính: 15 mpg đô thị / 24 mpg cao tốc (~6,4/10,2 km/l)
Hellcat 6.2L siêu nạp
0–100 km/h: ~3,6 giây
EPA ước tính: 13 mpg kết hợp (~5,5 km/l)
Redeye & Super Stock
0–100 km/h: ~3,3 giây
Chuyên drag strip; EPA không cung cấp số liệu chính thức nhưng tiêu thụ nhiên liệu thuộc hàng cao nhất phân khúc muscle car
Khả năng tiêu hao nhiên liệu còn phụ thuộc vào chế độ lái (Eco, Tour, Sport, Track), cấu hình hệ dẫn động và điều kiện vận hành thực tế.
3. Kích thước, trọng lượng và dung tích
Dodge Challenger 2025 giữ nguyên tỉ lệ cơ bắp truyền thống, với số đo cơ bản:
Chiều dài: 5.022 mm
Chiều rộng (không bao gồm gương): 1.923 mm
Chiều cao: 1.483 mm
Chiều dài cơ sở: 2.951 mm
Khoảng sáng gầm: ~135 mm
Trọng lượng không tải: từ 1.740 kg (V6) đến trên 1.915 kg (Hellcat/Redeye)
Dung tích bình xăng: 69 lít
Khoang hành lý: 458 lít, hàng ghế sau gập 60:40
Kích thước này tạo không gian nội thất đủ rộng cho 4–5 người và khoang hành lý thoải mái cho hành trình dài.
4. Hệ thống treo, khung gầm và phanh
Khung gầm và cấu trúc chịu lực
Khung gầm ladder frame kết hợp thân liền khối (unibody) gia cố
Cột A, B, C chịu lực cao, thanh giằng sàn tăng độ cứng xoắn
Hệ thống treo
Trước: tay đòn kép (double wishbone) với thanh cân bằng
Sau: đa liên kết (multi-link) với thanh cân bằng và thanh chống lật
Phiên bản SRT: giảm chấn Bilstein DampTronic điều chỉnh 3 chế độ (Street, Sport, Track)
Khung gầm Widebody: mở rộng vòm bánh, ốp hông khí động học
Phanh
Phanh trước: đĩa thông gió đường kính từ 15” (bản thường) đến 15,4” (SRT) với kẹp phanh 4 hoặc 6 piston Brembo
Phanh sau: đĩa đặc hoặc thông gió, 2 piston
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
5. Hệ thống lái và lốp
Hệ thống lái: trợ lực điện cho cảm giác lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, chắc chắn ở tốc độ cao
Tỷ số lái: tối ưu giữa phản hồi nhanh và độ đầm
Lốp:
Bản tiêu chuẩn: 19” với lốp 245/45R19
Bản hiệu năng: 20” với lốp 275/40R20 (Scat Pack)
Bản Widebody: 20×11” với lốp 305/35R20 (trước) và 315/35R20 (sau)
6. Hệ dẫn động và lựa chọn cá nhân hóa
Dodge Challenger 2025 tập trung vào thế mạnh RWD, với tùy chọn AWD cho bản V6. Các gói cá nhân hóa cho phép chủ xe tùy chọn:
Blacktop Package: trang trí đen mờ, lazăng đen
Plus Package: la-zăng kích thước lớn, chi tiết chrome tối màu
Dynamics Package: phanh Brembo, hệ treo Bilstein, thanh xoắn Torsen® differential
Widebody Package: vòm bánh mở rộng, cản khí động học, cánh gió lớn
7. Trang bị an toàn và hỗ trợ lái
Cùng với thông số cơ khí, Challenger 2025 còn nổi bật với trang bị an toàn:
Khung gầm gia cố, crumple zones trước/sau
7 túi khí (trước, bên, rèm, đầu gối)
ESC, TCS, ERM (Electronic Roll Mitigation)
HSA (Hill Start Assist), Rain Brake Support
Camera lùi, cảm biến đỗ xe trước/sau
Gói ADAS tùy chọn: cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, cruise control thích ứng
Kết luận
Với Dodge Challenger 2025, thông số kỹ thuật không chỉ là con số trên giấy mà là tâm huyết của kỹ sư nhằm tái hiện trọn vẹn tinh thần cơ bắp Mỹ. Từ động cơ V6 linh hoạt đến V8 HEMI siêu nạp đỉnh cao, từ khung gầm cứng cáp đến hệ treo đặc trưng, mỗi chi tiết đều nhằm phục vụ trải nghiệm lái đầy phấn khích và an toàn. Cho dù bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, hay khao khát bức phá tốc độ, Challenger 2025 đều có phiên bản phù hợp, sẵn sàng chinh phục mọi cung đường.