Thông Số Kỹ Thuật Dodge Charger 2025
Dodge Charger 2025 đánh dấu cột mốc mới trong dòng sedan cơ bắp với hai hệ truyền động: Sixpack I-6 tăng áp kép và Daytona EV thuần điện, cùng một loạt tùy chọn hiệu suất cao SRT Banshee. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các chỉ số, thông số kỹ thuật của Dodge Charger 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi trải nghiệm mẫu xe này.
1. Kích Thước & Trọng Lượng
| Thông số | Giá trị (inch) | Giá trị (mm) |
|---|
| Chiều dài tổng thể | 206.6 | 5.248 |
| Chiều rộng tổng thể | 79.8 | 2.027 |
| Chiều cao tổng thể | 58.9 – 59.0 | 1.496 – 1.499 |
| Chiều dài cơ sở | 121.0 | 3.073 |
| Khoảng sáng gầm xe | 5.4 (tùy phiên bản) | ~137 |
| Trọng lượng không tải | 5.838 lb | 2.648 kg |
| Dung tích khoang hành lý | 480 L | 480 L |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
2. Động Cơ & Hệ Truyền Động
2.1. Phiên bản Sixpack (Xăng I-6 Twin-Turbo)
Loại động cơ: Inline-6, tăng áp kép “Hurricane”
Dung tích: 3.0 L
Công suất tối đa:
Standard Output (SO): 420 hp (313 kW)
High Output (HO): 550 hp (410 kW)
Mô-men xoắn cực đại: ~570 – 650 Nm
Hộp số: Tự động ZF 8-cấp TorqueFlite 880RE
Hệ dẫn động: AWD toàn thời gian
Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 9–10 L/100 km
2.2. Phiên bản Daytona EV (Thuần điện)
Động cơ:
R/T & Scat Pack: 2× mô-tơ PMSM (Permanent Magnet Synchronous Motor)
SRT Banshee (tùy chọn): 3× mô-tơ PMSM
Công suất:
R/T: 503 hp (370 kW)
Scat Pack: 670 hp (500 kW)
SRT Banshee: 1.320 hp (984 kW)
Mô-men xoắn:
R/T: 547 Nm
Scat Pack: 850 Nm
Pin: Li-NMC 100,5 kWh structural battery
Điện áp hệ thống: 400 V (R/T, Scat Pack) hoặc 800 V (SRT Banshee)
Hệ dẫn động: eAWD (điều khiển điện)
Phạm vi vận hành EPA:
R/T: 317 mi (510 km)
Scat Pack: 260 mi (418 km)
Tăng tốc 0–60 mph (0–97 km/h): 3,3 giây
Sạc nhanh CCS 150–350 kW: 20–80% trong ~27 phút
3. Hiệu Suất & Vận Hành
| Phiên bản | 0–100 km/h | 0–60 mph | 1/4 mi | Vận tốc tối đa |
|---|
| Sixpack SO (I-6) | ~4,4 s | ~4,0 s | ~12,0 s | ~245 km/h |
| Sixpack HO (I-6) | ~3,8 s | ~3,5 s | ~11,5 s | ~265 km/h |
| Daytona EV R/T | — | 4,7 s | — | 220 km/h |
| Daytona EV Scat Pack | — | 3,3 s | 10,5 s | 215 km/h |
| SRT Banshee | — | < 2,5 s | < 9,0 s | > 300 km/h |
Chú thích: Các con số có thể thay đổi tuỳ điều kiện vận hành và cấu hình lốp.
4. Hệ Thống Khung & Treo
4.1. Khung gầm & cấu trúc thân
Monocoque thép cường độ cao, kết hợp nhôm và composite
Structural battery làm thành phần chịu lực (EV)
Vùng crumple zone trước/sau hấp thụ xung lực
4.2. Hệ thống treo
Trước: Double-wishbone
Sau: Multi-link độc lập
Giảm xóc: Điều khiển điện tử, chế độ Comfort/Sport/Track
Thanh cân bằng chủ động (Active Roll Control)
4.3. Độ cứng xoắn
Cải thiện 15–20% so với thế hệ trước, nâng cao khả năng xử lý và ổn định đường trường.
5. Hệ Thống Lái & Chế Độ Vận Hành
5.1. Vô-lăng & hỗ trợ lái
EPS (Electric Power Steering) biến thiên tỉ số truyền
Lẫy chuyển số (Sixpack I-6)
Chế độ lái: Auto, Sport, Track, Wet/Snow, Drag, Drift/Donut, Race Prep
5.2. Hệ dẫn động
I-6 Sixpack: AWD toàn thời gian
Daytona EV: eAWD với tính năng phân bổ mô-men điện tử
Drag/Drift trên EV cho phép chế độ RWD 2-bánh sau
6. Hệ Thống Phanh & An Toàn Chủ Động
6.1. Phanh hiệu suất cao
Brembo 6 piston, đĩa 380 mm (Trước, Scat Pack)
4 piston, đĩa 350 mm (Sau)
ABS, EBD, BA
6.2. Hỗ trợ lái (ADAS)
Adaptive Cruise Control
Forward Collision Warning & Automatic Emergency Braking
Blind Spot Monitoring
Lane Departure Warning & Lane Keep Assist
Traffic Sign Recognition
360° Camera Surround View
Parking Sensors (Trước/Sau)
6.3. Hệ thống túi khí
Túi khí trước, bên ghế, rèm cửa sổ, đầu gối tài xế
Dây đai ba điểm có pretensioner & load limiter
7. Khả Năng Tải & Tiện Ích
Số chỗ ngồi: 5
Khoang hành lý: 480 L
Hàng ghế sau gập 60/40, mở rộng khoang chứa khi cần
Điều hòa tự động 3 vùng (EV) hoặc 2 vùng (xăng)
Cổng USB-C/USB-A cho tất cả vị trí
Phanh đỗ điện tử, giữ xe trên dốc (Hill Hold Assist)
E-call khẩn cấp tự động
8. Hiệu Quả & Tiêu Thụ
8.1. Phiên bản Sixpack I-6
Tiêu thụ kết hợp: 9–10 L/100 km
Thùng nhiên liệu: 68 L
8.2. Phiên bản Daytona EV
Phạm vi EPA: 510 km (R/T) / 418 km (Scat Pack)
Tốc độ sạc: 20–80% trong ~27 phút (sạc nhanh CCS)
Regen modes: L, 1-pedal drive
9. Kết Luận
Bảng thông số kỹ thuật Dodge Charger 2025 cho thấy mẫu sedan cơ bắp này hội tụ đầy đủ các yếu tố: sức mạnh động cơ I-6 tăng áp và EV mô-tơ đôi/triple, hiệu suất tăng tốc vượt trội, khung gầm cứng vững, treo linh hoạt, phanh Brembo chuyên nghiệp và hệ thống an toàn chủ động ADAS toàn diện. Dù bạn chọn phiên bản xăng hay thuần điện, Charger 2025 đều mang đến trải nghiệm lái phấn khích nhưng vững vàng. Đây chính là tuyên ngôn về tinh thần “muscle car” ngày nay: mạnh mẽ, hiện đại và an toàn.