Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Fiat Tipo

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của Fiat Tipo 2025 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng, từ đô thị đông đúc đến những hành trình đường dài. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số quan trọng về động cơ, truyền động, kích thước, khung gầm, hệ thống treo, phanh, tiêu thụ nhiên liệu, hệ thống lái và an toàn trên mẫu xe này.

1. Động cơ và hiệu năng

Fiat Tipo 2025 cung cấp nhiều lựa chọn động cơ xăng, mild-hybrid và diesel, đáp ứng cả nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu lẫn hiệu suất vận hành.

FireFly 1.0 T3 Turbo (Mild-hybrid chuẩn EU)

Dung tích: 999 cm³, công nghệ ba xi-lanh thẳng hàng

Công suất cực đại: 100 PS (74 kW) tại 5.750 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 190 Nm tại 1.750 vòng/phút

Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp và van đa điểm MultiAir3

Tiêu chuẩn khí thải Euro 6D, kết hợp hệ Mild-Hybrid 48 V hỗ trợ khởi động e-launch

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: khoảng 5,0–5,5 lít/100 km

Phát thải CO₂: 124 g/km

FireFly 1.5 T4 Turbo Mild-hybrid 48 V

Dung tích: 1.468 cm³, bốn xi-lanh thẳng hàng

Công suất động cơ đốt trong: 130 PS (96 kW) tại 5.750 vòng/phút

Công suất mô-tơ điện tích hợp: 15 kW

Mô-men xoắn tổng hợp: 240 Nm

Hộp số: DCT ly hợp kép 7 cấp, hỗ trợ khởi động thuần điện (EV-launch)

Tiêu thụ nhiên liệu: chỉ 4,7 lít/100 km

Phát thải CO₂: 107 g/km

FIRE 1.4 16V

Dung tích: 1.368 cm³, bốn xi-lanh thẳng hàng

Công suất: 95 PS (70 kW) tại 6.000 vòng/phút

Mô-men xoắn: 127 Nm tại 4.500 vòng/phút

Tiêu thụ hỗn hợp: khoảng 6,0–6,5 lít/100 km

Phát thải CO₂: 133 g/km

T-Jet 1.4 16V EasyPower (xăng + LPG)

Dung tích: 1.368 cm³, bốn xi-lanh, tăng áp

Công suất: 120 PS (88 kW) tại 5.000 vòng/phút

Mô-men xoắn: 215 Nm tại 2.500 vòng/phút

Benzin/LPG linh hoạt, tiêu thụ hỗn hợp: khoảng 6,2–6,8 lít/100 km (xăng), 8,5–9,0 lít LPG

Phát thải CO₂: 140 g/km

E.torQ 1.6 16V (xăng + ethanol)

Dung tích: 1.598 cm³, bốn xi-lanh

Công suất: 110 PS (81 kW) tại 5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn: 152 Nm tại 4.500 vòng/phút

Kết hợp hộp số tự động Aisin AW60T 6 cấp

Tiêu thụ: khoảng 6,5–7,0 lít/100 km

Phát thải CO₂: 146 g/km

MultiJet II 1.3 16V Diesel

Dung tích: 1.248 cm³, bốn xi-lanh, turbo tăng áp đa tia

Công suất: 95 PS (70 kW) tại 3.750 vòng/phút

Mô-men xoắn: 200 Nm tại 1.500 vòng/phút

Tiêu thụ: 3,9–4,3 lít/100 km

Phát thải CO₂: 110 g/km

MultiJet II 1.6 16V Diesel

Dung tích: 1.598 cm³, bốn xi-lanh

Công suất: 130 PS (96 kW) tại 3.750 vòng/phút

Mô-men xoắn: 320 Nm tại 1.500 vòng/phút

Tiêu thụ: 4,0–4,5 lít/100 km

Phát thải CO₂: 115 g/km

2. Hộp số và truyền động

Fiat Tipo 2025 trang bị đa dạng hộp số, đáp ứng nhu cầu lái sổ tay hoặc tự động:

Hộp số sàn FPT C510 5 cấp: kết hợp với động cơ FireFly 1.0 Turbo T3, hành trình số ngắn, cấp số 5 tiết kiệm nhiên liệu khi chạy cao tốc.

Hộp số sàn FPT C635 6 cấp: dành cho động cơ 1.4 FIRE, T-Jet và diesel 1.6 MultiJet, mang lại dải số rộng, tiết kiệm nhiên liệu ở số cao.

Hộp số tự động ly hợp kép DCT 7 cấp: tích hợp trên bản Mild-Hybrid 1.5 T4, cho chuyển số nhanh (< 200 ms) và hỗ trợ chế độ chạy thuần điện (EV-only).

Hộp số tự động Aisin AW60T 6 cấp: kết hợp với động cơ E.torQ 1.6, tăng tính êm ái, mượt mà và dễ vận hành cho người thích xe tự động.

Hệ truyền động cầu trước (FWD) kết hợp vi sai hạn chế trượt Torque Vectoring trên bản cao cấp, cải thiện độ bám đường khi vào cua.

3. Khung gầm, hệ thống treo và giảm chấn

Nền tảng Small Wide LWB: biến thể kéo dài của nền tảng Small Wide, tăng chiều dài cơ sở thêm 14 cm so với bản gốc, mang lại cabin rộng rãi và phân bổ trọng lượng cân bằng.

Hệ thống treo trước – McPherson: đơn giản, gọn nhẹ, tiết kiệm không gian khoang động cơ, dễ điều chỉnh độ cứng.

Hệ thống treo sau – Dầm xoắn Torsion Beam: ổn định thân xe, sử dụng lò xo cuộn và giảm chấn thủy lực được tinh chỉnh riêng cho từng phiên bản (Cross cứng hơn, hành trình dài hơn).

Khoảng sáng gầm xe:

Hatchback/Sedan: 149–151 cm

Cross: tăng thêm 35 mm, thích hợp off-road nhẹ, tránh cạ gầm.

4. Kích thước và trọng lượng

Chiều dài cơ sở: 2.638 mm

Chiều dài tổng thể:

Sedan: 4.532 mm

Hatchback: 4.368 mm

Station Wagon: 4.571 mm

Chiều rộng: 1.792 mm

Chiều cao:

Sedan: 1.497 mm

Hatchback: 1.495 mm

Station Wagon: 1.514 mm

Trọng lượng không tải:

Sedan: 1.150–1.270 kg

Hatchback: 1.195–1.295 kg

Station Wagon: 1.305–1.350 kg

5. Hệ thống lái và đánh lái

Trợ lực lái điện (EPS): cho cảm giác lái nhẹ nhàng trong đô thị, gia tăng độ chính xác khi chạy nhanh.

Bán kính vòng quay: 10,6 m, hỗ trợ xoay đầu và đỗ xe dễ dàng.

Điều chỉnh vô-lăng: 2 hướng (cao–thấp, tiến–lùi), tìm vị trí lái lý tưởng.

6. Phanh và an toàn phanh

Phanh trước: đĩa thông gió đường kính 280 mm, tăng hiệu quả tản nhiệt.

Phanh sau: đĩa (phiên bản cao cấp) hoặc tang trống (bản cơ bản).

Hỗ trợ phanh: ABS, EBD, BA, ESC, HBA, ASR (Traction Control).

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) giữ phanh tự động 2 giây khi chuyển từ chân phanh sang ga trên dốc.

7. Tiêu thụ nhiên liệu và phát thải

Xăng 1.0 Turbo: 5,0–5,5 l/100 km, CO₂ 124 g/km

Mild-Hybrid 1.5 Turbo: 4,7 l/100 km, CO₂ 107 g/km

Xăng 1.4 FIRE: 6,0–6,5 l/100 km, CO₂ 133 g/km

Xăng/T-Jet LPG: 6,2–6,8 l xăng, 8,5–9,0 l LPG, CO₂ 140 g/km

Xăng 1.6 E.torQ: 6,5–7,0 l/100 km, CO₂ 146 g/km

Diesel 1.3 MultiJet: 3,9–4,3 l/100 km, CO₂ 110 g/km

Diesel 1.6 MultiJet: 4,0–4,5 l/100 km, CO₂ 115 g/km

8. Bình nhiên liệu và tầm hoạt động

Dung tích bình xăng: 45 lít (xăng), 50 lít (diesel)

Tầm hoạt động:

Xăng 1.0 Turbo: ~850 km

Mild-Hybrid 1.5 Turbo: ~960 km

Diesel 1.6 MultiJet: ~1.100 km

9. An toàn và tiêu chuẩn chất lượng

Euro NCAP: 3 sao (tiêu chuẩn) và 4 sao (với gói Safety Pack)

Khung thép cường độ cao bảo vệ khoang hành khách

6 túi khí, dây đai 3 điểm tự căng, giới hạn lực

ISOFIX hai điểm ghế trẻ em

AEB, ACC, LDW, BSM, TSR nâng tầm an toàn chủ động

TPMS, HSA, Hill Descent Control (bản Cross)

Với hệ thống thông số kỹ thuật đa dạng, Fiat Tipo 2025 kết hợp linh hoạt giữa hiệu năng vận hành, tiết kiệm nhiên liệu và tiêu chuẩn an toàn hiện đại. Từ động cơ mild-hybrid cho đô thị đến diesel mạnh mẽ cho đường trường, từng chi tiết đều hướng đến trải nghiệm lái êm ái, an toàn và kinh tế. Cho dù nhu cầu của bạn là một mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm hay một chiếc wagon rộng rãi, Fiat Tipo 2025 đều có phiên bản phù hợp, đáp ứng trọn vẹn mọi hành trình.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?