Ford EcoSport 2025 – Tổng Quan Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Ford EcoSport 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ với hàng loạt nâng cấp về động cơ, khung gầm, trang bị tiện nghi và an toàn. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của Ford EcoSport 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi xuống tiền sở hữu “chiến mã” đa dụng này.
1. Kích Thước Ngoại Thất và Trọng Lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.325 x 1.755 x 1.665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.519 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 175 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,3 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.293 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.715 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 348 – 1.145 (tùy gập ghế) |
Kích thước tổng thể được tinh chỉnh để phù hợp hơn với đô thị, giúp EcoSport dễ dàng luồn lách trong phố đông.
Chiều dài cơ sở 2.519 mm mang đến không gian cabin khá rộng rãi so với kích thước xe.
Khoảng sáng gầm lên đến 175 mm đảm bảo khả năng vượt chướng ngại nhẹ và di chuyển trên đường xóc.
2. Động Cơ và Hộp Số
Ford EcoSport 2025 có hai lựa chọn động cơ, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất tối đa | Mô-men xoắn cực đại | Hộp số |
|---|
| 1.5L Duratec I3 Ti-VCT | 1.5 L, 3 xi-lanh, DOHC 12 van, phun xăng đa điểm | 120 HP @ 6.300 rpm | 151 Nm @ 4.500 rpm | Tự động 6 cấp |
| 1.0L EcoBoost I3 (Turbo) | 1.0 L, 3 xi-lanh, phun xăng trực tiếp, Turbo | 125 HP @ 6.000 rpm | 170 Nm @ 1.500–4.500 rpm | Tự động 6 cấp |
Động cơ 1.5L Duratec tiết kiệm, ưu tiên đô thị; EcoBoost 1.0L mạnh mẽ hơn nhờ Turbo, phù hợp cả đường trường.
Hộp số 6 cấp cho chuyển số mượt mà, tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái.
3. Hiệu Suất Vận Hành và Mức Tiêu Thụ
| Thông số | Mức đạt được |
|---|
| Tốc độ tối đa (ước tính) | ~180 km/h |
| Vận tốc tăng 0–100 km/h (ước tính) | ~11,5 giây |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị | 8,3 L/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 6,2 – 6,5 L/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu đường trường | 5,5 L/100 km |
EcoSport 2025 cân bằng tốt giữa công suất và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp di chuyển trong đô thị lẫn đường trường.
Hệ thống tự động dừng/khởi động (chỉ trên bản EcoBoost) giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu khi đỗ chờ đèn đỏ.
4. Hệ Thống Truyền Động và Treo
| Thành phần | Cấu hình |
|---|
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Treo trước | Độc lập MacPherson với thanh cân bằng |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa (Titanium) / Tang trống (Trend) |
| Trợ lực lái | Điện điều khiển điện tử (EPAS) |
Hệ dẫn động cầu trước ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, dễ bảo dưỡng.
Khung gầm và hệ thống treo được tinh chỉnh để vừa vặn với tiêu chí SUV đô thị, mang lại sự ổn định và êm ái.
5. Khung Gầm và Tính Năng An Toàn
Ford EcoSport 2025 trang bị đầy đủ hệ thống an toàn chủ động và bị động:
Khung xe unibody bằng thép cường lực, phân tán lực va chạm.
ABS/EBD/BA: Chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
ESC: Cân bằng điện tử, giữ ổn định thân xe.
HLA: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
TPMS: Cảm biến áp suất lốp theo thời gian thực.
Túi khí đa điểm: 2 túi khí bản Trend, 6 túi khí bản Titanium.
Ford Co-Pilot360: Gồm hỗ trợ giữ làn, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, camera 360°, hỗ trợ đỗ xe.
6. Hệ Thống Chiếu Sáng
Đèn pha: Halogen (Trend) / Projector Halogen hoặc HID (Titanium), tự động bật/tắt (Titanium 1.0L).
Đèn LED định vị ban ngày: Tích hợp tăng khả năng nhận diện xe.
Đèn sương mù: Cản trước hốc sâu, tăng khả năng chiếu sáng trong sương mù.
Đèn hậu: LED (Titanium) / Halogen (Trend), thiết kế đa giác sắc sảo.
7. Nội Thất và Tiện Nghi Kỹ Thuật
| Trang bị | Trend | Titanium |
|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da |
| Ghế lái trước | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng |
| Ghế sau gập 60:40 với 3 tựa đầu | Có | Có |
| Màn hình giải trí | – | Cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống SYNC 3 (điều khiển giọng nói) | – | Có |
| Số loa | 4 | 7 |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động |
| Kết nối | Bluetooth, USB, AUX | Bluetooth, USB, AUX, Apple CarPlay, Android Auto |
| Cổng sạc USB | 1 | 2 |
| Cốp lạnh | – | Có |
| Khởi động nút bấm | – | Có |
| Cảm biến lùi, camera lùi | – | Có |
Trang bị tiện nghi ưu tiên trải nghiệm số hoá trên bản Titanium, bản Trend giữ tính thực dụng.
Màn hình giải trí 8 inch với SYNC 3 giúp truy cập nhanh các tính năng kết nối, dẫn đường.
8. Bộ La-zăng và Lốp
| Phiên bản | Mâm xe | Lốp |
|---|
| Trend | Hợp kim 16 inch | 205/60R16 |
| Titanium | Hợp kim 17 inch (2 tông màu) | 205/50R17 |
Mâm 17 inch trên bản Titanium mang lại vẻ thể thao, đường kính lốp lớn giúp tăng khả năng bám đường.
Lốp tiết kiệm nhiên liệu, bám ướt tốt, phù hợp cả đường khô và trơn.
Kết Luận
Ford EcoSport 2025 sở hữu hệ thống thông số kỹ thuật đầy đủ và cân bằng giữa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi. Từ động cơ EcoBoost turbo đến Duratec truyền thống, từ khung gầm cứng cáp đến gói công nghệ hỗ trợ lái hiện đại, chiếc SUV đô thị này phù hợp với cả khách hàng gia đình lẫn cá nhân. Khi tìm kiếm một chiếc xe gầm cao nhỏ gọn, linh hoạt, an toàn và đủ tiện nghi, Ford EcoSport 2025 là lựa chọn không thể bỏ qua.