Thông số kỹ thuật Ford Mustang 2025
Ford Mustang 2025 tiếp tục khẳng định vị thế “pony car” huyền thoại với sự kết hợp giữa thiết kế cơ bắp, công nghệ hiện đại và sức mạnh động cơ vượt trội. Bước sang thế hệ thứ bảy (code S650), Mustang 2025 được cải tiến toàn diện về khung gầm, hệ truyền động, trang bị tiện nghi và an toàn. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật Ford Mustang 2025, giúp bạn hiểu rõ về từng con số, chi tiết cấu hình, cũng như khả năng vận hành của các phiên bản EcoBoost, GT, Dark Horse và GTD.
1. Các phiên bản và hệ truyền động
1.1 Mustang EcoBoost
Động cơ: I4 EcoBoost 2.3L, tăng áp
Công suất: 315 mã lực tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn: 350 lb-ft (≈475 Nm) tại 3.000 vòng/phút
Hộp số: 10-speed Automatic
Dẫn động: RWD (Rear-Wheel Drive)
Tăng tốc 0–100 km/h: 4,9–5,2 giây (với gói Performance)
Tiêu thụ nhiên liệu (EPA): 9,4 L/100 km (kết hợp)
1.2 Mustang GT Fastback & Convertible
Động cơ: V8 Coyote 5.0L Ti-VCT, hút khí tự nhiên
Công suất GT: 480 mã lực tại 7.000 vòng/phút
Mô-men xoắn GT: 418 lb-ft (≈567 Nm) tại 4.750 vòng/phút
Công suất Dark Horse: 500 mã lực tại 7.250 vòng/phút
Mô-men xoắn Dark Horse: 418 lb-ft tại 4.900 vòng/phút
Hộp số: 6-speed Manual (GT coupe/DH) hoặc 10-speed Automatic
Dẫn động: RWD
Tăng tốc 0–100 km/h:
GT Manual: 4,1–4,3 giây
GT Automatic: 3,9–4,1 giây
Dark Horse: 3,7–4,1 giây
Tiêu thụ nhiên liệu (EPA):
GT Auto: 12,8 L/100 km
GT Manual: 13,6 L/100 km
Dark Horse: 14,1 L/100 km
1.3 Mustang GTD (Track-Ready)
Động cơ: Supercharged V8 5.2L, dry-sump
Công suất: trên 800 mã lực
Mô-men xoắn: trên 650 lb-ft (≈882 Nm)
Hộp số: 8-speed Dual-Clutch Automatic, trục truyền sợi carbon tích hợp với vi sai sau
Dẫn động: RWD
Tăng tốc 0–100 km/h: 3,0 giây hoặc nhanh hơn
Tiêu thụ nhiên liệu: chưa công bố chính thức
2. Khung gầm, kích thước và trọng lượng
2.1 Kích thước tổng thể (Fastback)
Dài x Rộng x Cao: 4.831 x 1.948 x 1.397 mm
Chiều dài cơ sở: 2.717 mm
Dung tích bình nhiên liệu: 60 L
Trọng lượng không tải:
EcoBoost: ≈1.680 kg
GT: ≈1.750–1.800 kg
Dark Horse: ≈1.800–1.850 kg
GTD: ≈1.900–2.000 kg (ước tính)
2.2 Khoảng sáng gầm xe
Fastback/Convertible: ≈130 mm (tùy phiên bản)
GTD (mode Track thấp nhất): có thể hạ thấp thêm ~40 mm
3. Hệ thống treo & bánh xe
3.1 Hệ thống treo trước
Kiểu: MacPherson Strut với thanh ổn định
Đặc điểm: Cánh tay kép đa liên kết dưới, tăng cứng ngang, đảm bảo đánh lái chính xác.
3.2 Hệ thống treo sau
Kiểu: Independent Integral-Link nhiều liên kết
Đặc điểm: Giữ độ ổn định thân xe, giảm xóc linh hoạt, thích ứng nhiều địa hình.
3.3 MagneRide® Adaptive Damping (tùy chọn)
Điều khiển van điện từ, thay đổi độ cứng giảm xóc theo chế độ lái (Comfort, Sport, Track).
3.4 Hệ thống treo Pushrod (GTD)
Thiết kế bán chủ động, lò xo kép thuỷ lực, giảm chấn ống đệm thích ứng, khung phụ bằng khung ống nhôm/magiê.
3.5 Lốp & La-zăng
EcoBoost, GT: La-zăng hợp kim 19–20”, lốp Pirelli P Zero hoặc Michelin Pilot Sport 4S, kích thước từ 235/55R19 (E) đến 305/30R19 (DH).
GTD: Mâm nhôm rèn hoặc magiê 20”, lốp trước 325 mm, lốp sau 345 mm, hiệu suất cao.
4. Hệ thống phanh
4.1 Tiêu chuẩn GT & Dark Horse
Phanh trước: 390 mm đĩa Brembo, 6 piston, kẹp nhôm.
Phanh sau: 355 mm đĩa Brembo, 4 piston.
4.2 Phanh gốm carbon (GTD)
Đĩa carbon-ceramic kích thước lớn, 6 piston (trước) – 4 piston (sau), ống dẫn khí làm mát chuyên dụng.
4.3 Các tính năng phanh đặc biệt
ABS/EBD: Ngăn bó cứng, phân bổ lực phanh.
ESC: Cân bằng điện tử, hỗ trợ quỹ đạo.
Traction Control: Kiểm soát lực kéo.
Line Lock & Drift Brake: Hỗ trợ drift và burnout, tách biệt phanh sau.
5. Hệ thống lái & trợ lái
5.1 Trợ lực lái điện (EPAS)
Cảm giác chân thực, phản hồi nhanh, tích hợp chức năng lane centering.
5.2 Chế độ lái (Drive Modes)
Normal: Cân bằng.
Sport: Nhạy chân ga, cứng giảm xóc.
Track: Giảm can thiệp ESC, tối ưu hiệu suất.
Drag: Tối ưu lực kéo, launch control.
Snow/Wet: Giảm công suất, kiểm soát trượt.
Slippery: Tối thiểu can thiệp, trải nghiệm drift.
5.3 Track Apps®
G-Force Meter, Lap Timer, Shift Light, Launch Control, Brake Performance, Line Locker.
6. Hiệu năng & vận hành
6.1 Mạnh mẽ trên đường trường
EcoBoost đủ đô cho phố và cao tốc, phản hồi chân ga nhanh, dải tua mướt, tiêu hao ~10–11 L/100 km thực tế.
GT V8 cho âm thanh gầm rền cùng 480–500 mã lực, tăng tốc 0–100 km/h trong 3,7–4,3 s, tiêu hao ~13–15 L/100 km thực tế.
6.2 Hiệu suất track-day
Dark Horse với lốp Trofeo RS và MagneRide dễ kiểm soát trên trường đua.
GTD siêu ngựa 800+ mã lực, pushrod suspension, phanh carbon cho thời gian vòng đua sub-7 min tại Nürburgring.
7. Không gian & trọng lượng chuyên chở
7.1 Trọng lượng phân bổ
EcoBoost/GT/ Dark Horse: ~52:48 (trước/sau)
GTD: ~50:50 díky thiết kế trục sau và hộp số tích hợp.
7.2 Dung tích cốp
Fastback: 13,5 ft³ (≈382 L)
Convertible: 10,3 ft³ (≈291 L)
8. An toàn & công nghệ hỗ trợ
8.1 Túi khí
Túi khí trước, bên, rèm, gối; tổng cộng 8 túi.
8.2 Ford Co-Pilot360®
Pre-Collision Assist + AEB, BLIS, Lane-Keeping, Adaptive Cruise Control, Rear Auto Brake, Reverse Camera, Parking Sensors, Auto High-Beam.
8.3 Bảo vệ khẩn cấp
SOS Emergency Call, Post-Collision Braking, MyKey.
9. Kết luận
Thông số kỹ thuật Ford Mustang 2025 thể hiện sự toàn diện về sức mạnh động cơ, cấu trúc khung gầm chịu lực, hệ treo – giảm xóc linh hoạt, phanh hiệu suất cao cùng công nghệ hỗ trợ lái tân tiến. Dù bạn chọn Mustang EcoBoost tiết kiệm, Mustang GT cơ bắp hay siêu ngựa GTD 800+ mã lực, Ford Mustang 2025 luôn đảm bảo vận hành đỉnh cao, vừa chinh phục phố phường, vừa thống lĩnh trường đua. Với những con số ấn tượng trên, Mustang 2025 tiếp tục làm say lòng tín đồ tốc độ trên khắp thế giới.