Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến Mãi Honda BR-V

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Honda BR‑V 2025: Chi tiết toàn diện

Honda BR‑V 2025 là mẫu MPV 7 chỗ nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, sở hữu thiết kế hiện đại, linh hoạt và trang bị kỹ thuật ấn tượng. Nhờ kết hợp giữa nền tảng khung gầm chắc chắn, động cơ tiết kiệm và hàng loạt hệ thống an toàn chủ động – bị động, BR‑V 2025 đem đến trải nghiệm lái mượt mà, an tâm cho cả gia đình. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng vận hành, kích thước, trang bị tiện nghi và hệ thống an toàn của xe.

1. Động cơ và hộp số

Kiểu động cơ: Xăng 1.5L DOHC i‑VTEC, 4 xy‑lanh thẳng hàng, 16 van

Dung tích xy‑lanh: 1.498 cm³

Công suất cực đại: 119 mã lực (89 kW) tại 6.600 vòng/phút

Mô‑men xoắn cực đại: 145 Nm tại 4.300 vòng/phút

Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)

Hộp số: Truyền động vô cấp CVT với mô‑men xoắn điều khiển điện tử

Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử PGM‑FI

Dung tích bình nhiên liệu: 42 lít

Đặc điểm vận hành
Động cơ i‑VTEC 1.5L trên BR‑V thừa hưởng đặc trưng gia đình City và HR‑V: vận hành bền bỉ, êm ái ở tốc độ thấp, sức kéo mạnh mẽ ở tua máy cao. Hộp số CVT không chỉ giúp chuyển số liền lạc mà còn tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.

2. Mức tiêu hao nhiên liệu

Theo chứng nhận của viện đăng kiểm Việt Nam, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình:

Chu trình kết hợp: 6,4 L/100 km

Đô thị: 7,6 L/100 km

Ngoài đô thị: 5,6 L/100 km

Khả năng tiết kiệm này giúp BR‑V 2025 phù hợp cho cả di chuyển nội thành đông đúc và các hành trình đường trường dài ngày.

3. Kích thước và trọng lượng

Thông sốGiá trị
Dài x Rộng x Cao4.490 x 1.780 x 1.685 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầm207 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5,3 m
Trọng lượng không tải (kg)1.265 (G) / 1.295 (L)
Trọng lượng toàn tải tối đa (kg)1.830 (G) / 1.850 (L)

Ưu điểm

Khoảng sáng gầm cao 207 mm giúp xe dễ dàng vượt qua ổ gà, đường hằn lún.

Bán kính vòng quay nhỏ tối ưu cho đánh lái trong phố và bãi đỗ.

Kích thước tổng thể cân bằng giữa không gian nội thất rộng rãi và tính linh hoạt khi di chuyển đô thị.

4. Khung gầm và hệ thống treo

Khung xe: Liền khối (unibody) công nghệ ACE™

Hệ thống treo trước: Độc lập MacPherson

Hệ thống treo sau: Dầm xoắn (torsion beam)

Phanh trước: Đĩa tản nhiệt

Phanh sau: Tang trống

Ưu điểm treo MacPherson & dầm xoắn

Đem lại độ êm ái khi đi qua ổ gà, mặt đường không bằng phẳng.

Giữ vững thân xe, giảm rung lắc mạnh cho hành khách.

Khung ACE™ hạn chế biến dạng cabin khi va chạm, bảo vệ an toàn hành khách.

5. Ngoại thất

Đèn pha: LED với tính năng tự động bật/tắt, đèn chiếu xa/chiếu gần tích hợp

Đèn chạy ban ngày: LED hình chữ L ngược

Đèn sương mù: LED (bản L)

Gương chiếu hậu: Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED

La‑zăng: Hợp kim đa chấu 17 inch, lốp 215/55R17

Ăng ten: Vây cá mập

Ngoại thất BR‑V 2025 gây ấn tượng với:

Thiết kế “Solid Wing Face” đặc trưng Honda, nối liền lưới tản nhiệt thanh ngang mạ chrome với cụm đèn LED.

Thân xe cơ bắp nhờ đường gân dập nổi từ đầu đến đuôi.

Cản trước/sau góc cạnh, tạo vẻ khỏe khoắn, thể thao.

6. Nội thất và tiện nghi

6.1 Khoang lái

Vô‑lăng: 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, đàm thoại rảnh tay, Cruise Control, lẫy chuyển số (bản L)

Bảng đồng hồ: Analog kết hợp màn hình màu 4,2 inch TFT

Màn hình giải trí: Cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto

Điều hòa:

Bản G: Chỉnh cơ, 1 vùng

Bản L: Tự động, 1 vùng

Cổng kết nối: Bluetooth, USB, AUX; 2 cổng cho bản G, 3 cổng cho bản L

6.2 Hàng ghế và khoang hành lý

Cấu hình ghế: 7 chỗ – Hàng 2 gập 60:40, Hàng 3 gập 50:50

Chất liệu ghế: Nỉ (G) / Da (L)

Khoang hành lý: 244 L, có thể mở rộng lên đến 530 L khi gập hàng ghế 3

6.3 Tiện ích khác

Khởi động nút bấm & chìa khóa thông minh

Khởi động xe từ xa (bản L)

Phanh tay cơ

Hộc để cốc, ngăn chứa đồ trung tâm, móc treo áo, gương trang điểm ghế phụ

Hệ thống âm thanh 4 loa (G) / 6 loa (L)

7. Hệ thống an toàn chủ động và hỗ trợ lái

Honda Sensing (trên cả G & L):

Phanh giảm thiểu va chạm CMBS

Kiểm soát hành trình thích ứng ACC

Hỗ trợ giữ làn LKAS

Cảnh báo chệch làn RDM

Đèn pha thích ứng tự động AHB

Thông báo xe phía trước khởi hành LCDN

Camera LaneWatch (chỉ bản L)

ABS/EBD/BA

VSA (Vehicle Stability Assist)

TCS (Traction Control System)

HSA (Hill Start Assist)

8. Hệ thống an toàn bị động

Túi khí: 4 túi khí (G) / 6 túi khí (L)

Dây đai an toàn: 3 điểm, có căng đai khẩn cấp và hạn chế lực

Khung xe ACE™: Giảm chuyển động xấu vào cabin khi va chạm

ISO‑FIX: Móc ghế trẻ em chuẩn quốc tế

Camera lùi: 3 góc quay hỗ trợ quan sát khi lùi

9. An ninh và hỗ trợ

Chìa khóa mã hóa chống trộm

Hệ thống báo động

Khóa cửa tự động theo tốc độ

Kết luận

Với việc kết hợp hài hòa giữa động cơ i‑VTEC tiết kiệm, khung gầm vững chắc, hệ thống treo êm ái và vô số trang bị an toàn chủ động – bị động, Honda BR‑V 2025 xứng đáng là lựa chọn MPV 7 chỗ cung cấp không gian rộng rãi, tiện nghi và an tâm tối đa cho gia đình. Thông số kỹ thuật toàn diện không chỉ giúp BR‑V đáp ứng được nhu cầu đa dạng từ di chuyển nội thành đến những cung đường dài, mà còn khẳng định vị thế cạnh tranh trong phân khúc xe đa dụng tầm trung tại Việt Nam.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?