Thông số kỹ thuật Honda CR-Z 2025
Honda CR-Z 2025 là mẫu coupe hybrid cỡ nhỏ đầy cá tính, kết hợp giữa thiết kế thể thao và công nghệ xanh tiên tiến. Được phát triển dựa trên nền tảng di sản của CR-X và Insight, CR-Z 2025 không chỉ gây ấn tượng bằng ngoại hình sắc sảo mà còn mang đến trải nghiệm vận hành linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật Honda CR-Z 2025, giúp bạn hiểu rõ từng chi tiết về động cơ, hệ truyền động, kích thước, hiệu năng và trang bị.
1. Động cơ và hệ truyền động hybrid
1.1. Động cơ xăng i-VTEC 1.5L
Loại: Inline-4, DOHC, 16 van, i-VTEC
Dung tích: 1.497 cc
Công suất cực đại: 110 mã lực (82 kW) tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 145 Nm tại 4.800 vòng/phút
Động cơ xăng i-VTEC trên CR-Z 2025 thừa hưởng tinh hoa từ Civic và City, cho khả năng hoạt động linh hoạt, đáp ứng tức thì và tiết kiệm nhiên liệu.
1.2. Mô-tơ điện tích hợp
Loại: Mô-tơ điện không chổi than
Công suất: 20 kW (27 mã lực)
Mô-men xoắn: 78 Nm
Pin: Lithium-ion, 144 V, 0.6 kWh
Mô-tơ điện hỗ trợ tăng gia tốc, tái tạo năng lượng khi phanh và giảm tải cho động cơ xăng. Pin lithium-ion dung lượng cao giúp hệ hybrid hoạt động hiệu quả hơn so với thế hệ cũ.
1.3. Tổng công suất và mô-men xoắn
Tổng công suất hệ thống: 130 mã lực (95 kW)
Tổng mô-men xoắn: 190 Nm (CVT) hoặc 140 Nm (số sàn)
Sự phối hợp giữa động cơ xăng và mô-tơ điện đem lại hiệu suất vận hành hài hòa, gia tốc mượt mà và sức mạnh đủ để CR-Z 2025 trở thành coupe hybrid thú vị trong phân khúc.
2. Hộp số và truyền động
Honda CR-Z 2025 cung cấp hai tùy chọn hộp số, phù hợp với nhu cầu và phong cách lái:
Hộp số sàn 6 cấp
Tạo cảm giác lái “thuần coupe” với tương tác cao.
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h khoảng 9,0 giây.
Hộp số vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission)
Hỗ trợ chế độ thể thao 7 cấp ảo qua lẫy chuyển số trên vô-lăng.
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h khoảng 8,8 giây.
Cả hai phiên bản đều dẫn động cầu trước (FWD), đảm bảo trọng lượng xe tập trung về phía trước, cải thiện độ bám đường và phản hồi lái.
3. Kích thước và trọng lượng
Dài x Rộng x Cao: 4.080 × 1.740 × 1.395 mm
Chiều dài cơ sở: 2.435 mm
Khoảng sáng gầm: 125 mm
Bán kính vòng quay: 5,4 m
Trọng lượng không tải: 1.134–1.236 kg (tùy phiên bản)
Trọng lượng toàn tải: 1.525 kg
Dung tích bình nhiên liệu: 40 lít
Kích thước gọn gàng của CR-Z 2025 giúp xe linh hoạt trong đô thị, đồng thời mang lại dáng vẻ coupe thanh thoát.
4. Hệ thống treo và phanh
4.1. Hệ thống treo
Phía trước: MacPherson strut với thanh cân bằng
Phía sau: Đa liên kết (Multi-Link)
Ưu điểm:
Treo trước đơn giản, nhẹ nhàng, đảm bảo phản hồi lái nhạy bén.
Treo sau đa liên kết tăng độ ổn định, hạn chế rung chấn ở tốc độ cao và đường gồ ghề.
4.2. Hệ thống phanh
Phanh trước: Đĩa thông gió với heo 2 piston
Phanh sau: Đĩa đặc
Trang bị an toàn: ABS, EBD, BA, VSA, HSA
Hệ thống phanh và cân bằng điện tử góp phần kiểm soát lực phanh, giữ an toàn khi chạy tốc độ cao hoặc vào cua gấp.
5. Hiệu năng và vận hành
5.1. Khả năng tăng tốc
0–100 km/h:
CVT: 8,8 giây
Số sàn: 9,0 giây
5.2. Tốc độ tối đa
Khoảng: 180 km/h (giới hạn điện tử)
5.3. Tiêu thụ nhiên liệu
KC08 Nhật Bản: 4,0 lít/100 km (kết hợp)
EPA Mỹ (CVT): 36 mpg thành phố, 39 mpg cao tốc
EPA Mỹ (sàn): 31 mpg thành phố, 38 mpg cao tốc
Với mức tiêu thụ thực tế dao động từ 5–6 lít/100 km, CR-Z 2025 là một trong những coupe hiệu quả nhất trong phân khúc.
6. Trang bị an toàn
Khung ACE™: Công nghệ phân tán lực va chạm
Túi khí SRS: 6 túi khí (trước, bên hông, rèm, đầu gối)
Honda Sensing: CMBS, FCW, AEB, LDW, LKAS, ACC, RDM, Auto High-Beam
Camera 360° và cảm biến trước/sau
HUD, cảnh báo điểm mù, cảnh báo cắt ngang khi lùi
Toàn bộ hệ thống cho phép CR-Z 2025 đạt tiêu chuẩn an toàn cao trên thị trường, bảo vệ người lái và hành khách trong mọi tình huống.
7. Trang bị tiện nghi
Màn hình cảm ứng: 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto
Âm thanh: Bose® 8 loa (360 W)
Điều hòa: Tự động 2 vùng, lọc bụi mịn
Ghế: Thể thao bọc da/Alcantara, chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế
Cổng kết nối: USB-C, HDMI, sạc không dây Qi
Honda CONNECT: Ứng dụng điều khiển từ xa, bản đồ real-time
Những trang bị này biến khoang lái CR-Z 2025 thành không gian tiện nghi, kết nối và đầy đủ dịch vụ giải trí.
8. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Động cơ | i-VTEC 1.5L I4 + Hybrid |
| Công suất | 110 hp @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 145 Nm @ 4.800 rpm |
| Mô-tơ điện | 20 kW (27 hp) / 78 Nm |
| Pin | Lithium-ion 144 V / 0.6 kWh |
| Tổng công suất | 130 hp / 190 Nm (CVT) |
| Hộp số | Sàn 6 cấp hoặc CVT (7 cấp ảo) |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| 0–100 km/h | 8,8–9,0 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| CCP08 tiêu thụ | 4,0 lít/100 km |
| Kích thước L×R×C | 4.080 × 1.740 × 1.395 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.435 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.134–1.236 kg |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Bình nhiên liệu | 40 lít |
| La-zăng | 17 inch, 5 chấu đôi |
| Treo trước/sau | MacPherson / Multi-Link |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió / Đĩa đặc |
| Túi khí | 6 điểm |
| Khung gầm ACE™ | Có |
| Honda Sensing | Đầy đủ 8 tính năng |
Kết luận
Với thông số kỹ thuật Honda CR-Z 2025 trên đây, mẫu coupe hybrid này chứng minh mình không chỉ là chiếc xe xanh tiết kiệm, mà còn là đối thủ thực thụ trong phân khúc thể thao cỡ nhỏ. Sự kết hợp hài hòa giữa động cơ i-VTEC mạnh mẽ, mô-tơ điện hỗ trợ tức thì, khung gầm cứng vững ACE™, cùng loạt công nghệ an toàn và tiện nghi cao cấp khiến CR-Z 2025 trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai đam mê lái xe và ý thức bảo vệ môi trường. Cho dù bạn di chuyển trong đô thị hay chinh phục đường trường, CR-Z 2025 luôn sẵn sàng mang đến hành trình an toàn, phấn khích và bền vững.