Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội Thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Hyundai Custin

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Custin 2025

Hyundai Custin 2025 là mẫu MPV cỡ trung hoàn toàn mới của Hyundai, được phát triển trên nền tảng khung gầm N3-Platform với hàng loạt cải tiến về không gian, động cơ và trang bị để đáp ứng nhu cầu di chuyển của gia đình Việt. Dưới đây là tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật của Hyundai Custin 2025, phân theo từng hạng mục chính: kích thước – ngoại thất, động cơ – vận hành, tiêu thụ nhiên liệu, hệ thống an toàn, trang bị tiện nghi và chi tiết phụ trợ.

1. Kích Thước Ngoại Thất & Trọng Lượng

Thông sốGiá trị chung
Kích thước tổng thể (DxRxC)4.950 × 1.850 × 1.725 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase)3.055 mm
Khoảng sáng gầm (Ground Clearance)170 mm
Trọng lượng không tải (TBD)~1.650 – 1.730 kg (tùy phiên bản)
Dung tích khoang hành lý261 – 1.223 L (tùy sắp xếp ghế)

Kích thước tổng thể lớn mang lại không gian cabin rộng rãi, 3 hàng ghế thoải mái cho 6–7 người.

Chiều dài cơ sở 3.055 mm cho tầm để chân hàng ghế thứ hai và thứ ba rộng nhất phân khúc.

Khoảng sáng gầm 170 mm đủ cao để “leo lề” thành phố và đi đường đèo dốc nhẹ.

2. Động Cơ & Vận Hành

Hyundai Custin 2025 phân phối ba cấu hình động cơ, với hai lựa chọn xăng tăng áp Smartstream, kết hợp hộp số tự động 8 cấp dựa trên nền tảng dẫn động cầu trước (FWD).

Phiên bảnĐộng cơDung tích (cc)Công suất (PS/rpm)Mô-men xoắn (Nm/rpm)Hộp sốDẫn động
1.5 Tiêu chuẩn & Đặc biệtSmartstream 1.5T-GDI1.497170 @ 5.500253 @ 1.500–4.0008ATFWD
2.0 Cao cấpSmartstream 2.0T-GDI1.975236 @ 6.000353 @ 1.500–4.0008ATFWD

Đặc điểm nổi bật

Công suất 170–236 mã lực, đáp ứng nhu cầu chạy phố và đi cao tốc.

Mô-men xoắn 253–353 Nm giúp xe tăng tốc êm ái, phản hồi tốt khi vượt.

Hộp số 8 cấp cải thiện độ mượt chuyển số và tiết kiệm nhiên liệu.

Dẫn động cầu trước (FWD) tối ưu chi phí, phù hợp điều kiện giao thông đô thị.

3. Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Phiên bảnTrong đô thị (L/100km)Ngoài đô thị (L/100km)Kết hợp (L/100km)
1.5L Turbo9,315,867,13
2.0L Turbo12,536,108,49

Phiên bản 1.5L có mức tiêu hao 7,13 L/100 km kết hợp, rất hợp lý với xe MPV.

Phiên bản 2.0L mạnh mẽ hơn, mức 8,49 L/100 km vẫn chấp nhận được cho dòng động cơ lớn.

4. Hệ Thống An Toàn & Hỗ Trợ Lái

4.1 An toàn thụ động

Khung gầm cường lực AHSS: hấp thụ lực va chạm, bảo vệ khoang hành khách.

6–8 túi khí (tùy phiên bản): trước, bên hông, rèm, đầu gối.

Dây đai 3 điểm với căng đai tự động và giới hạn lực.

4.2 An toàn chủ động

Tính năngPhiên bản có
ABS + EBD + Brake Assist (BA)Toàn bộ
ESC + TSC (Traction Control)Toàn bộ
HAC (Hill-start Assist Control)Toàn bộ
DBC (Downhill Brake Control)Toàn bộ
TPMS (Tire Pressure Monitoring System)Toàn bộ
Camera 360° (SVM)Đặc biệt, Cao cấp
Camera lùi & RCCA (Rear Cross-traffic CA)Đặc biệt, Cao cấp
PDW (Park Distance Warning)Toàn bộ
EPB + Auto HoldToàn bộ
FCA (Forward Collision-Avoidance Assist)Cao cấp
BCA (Blind-spot Collision-Avoidance Assist)Cao cấp
LKA/LFA (Lane Keeping & Following Assist)Cao cấp
AHB (Adaptive High Beam)Cao cấp
DAW (Driver Attention Warning)Cao cấp

SmartSense: gói ADAS tiên tiến với 7 tính năng (FCA, BCA, LKA, LFA, RCCA, AHB, DAW).

Camera 360° + PDW hỗ trợ đỗ xe an toàn.

HAC/DBC tối ưu khi khởi hành/đổ dốc.

ESC + TSC giúp duy trì ổn định và chống trượt.

5. Trang Bị Tiện Nghi & Hỗ Trợ

Khoang lái

Màn hình cảm ứng 10,4″ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số 4,2″ sắc nét.

Phanh tay điện tử + Auto Hold, cần số nút bấm.

Cruise Control & Smart Cruise Control (phiên bản cao cấp).

Head-up Display (tùy chọn).

Khoang hành khách

Hàng ghế “Captain” 2 ghế độc lập với chỉnh điện 10 hướng, ngả đến 135°.

Ghế trước chỉnh điện & nhớ vị trí (phiên bản cao cấp).

Ghế sưởi/làm mát cho hàng ghế trước và sau.

Rèm che nắng, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.

Sạc không dây cho hàng ghế trước và thứ hai.

Ngoại thất chi tiết

Đèn pha LED mắt hí nối lưới tản nhiệt Parametric Jewel.

Đèn hậu LED hình chữ C.

La-zăng 17″–18″ hợp kim phay cắt.

Cửa trượt điện (phiên bản Đặc biệt, Cao cấp).

Cửa sổ trời đôi (Cao cấp).

Cảm biến mưa, cảm biến tự động bật/tắt đèn pha.

6. Thông Số Vành & Lốp

Phiên bảnKích thước la-zăngThông số lốp
Tiêu chuẩn 1.5THợp kim 17″225/60R17
Đặc biệt 1.5THợp kim 18″225/55R18
Cao cấp 2.0THợp kim 18″225/55R18

La-zăng 18″ giúp tăng tính thể thao và bám đường tốt.

Lốp cỡ lớn đảm bảo sự êm ái và ổn định.

7. Dung Tích & Tiện Ích Khác

Bình nhiên liệu: 58 L (đủ cho hành trình gần 800 km).

Hệ thống treo trước/sau: McPherson / Thanh cân bằng.

Phanh: Đĩa/Đĩa giúp tản nhiệt nhanh, tăng độ bền.

Chìa khoá thông minh & khởi động nút bấm.

Cảm biến áp suất lốp, cảnh báo phương tiện cắt ngang

8. Tóm Tắt & Đánh Giá

Hyundai Custin 2025 là mẫu MPV toàn diện, hội tụ:

Không gian rộng: 3 hàng ghế linh hoạt, khoang hành lý 261–1.223 L.

Động cơ mạnh mẽ: 170–236 PS, mô-men xoắn 253–353 Nm, hộp số 8 cấp.

Tiết kiệm nhiên liệu: 7,13–8,49 L/100 km kết hợp.

An toàn dẫn đầu: 6–8 túi khí, SmartSense ADAS, ESC, HAC/DBC…

Tiện nghi cao cấp: màn hình 10,4″, ghế “Captain”, sưởi/làm mát, cửa trượt điện…

Với những thông số kỹ thuật ấn tượng, Hyundai Custin 2025 tự tin cạnh tranh và dẫn đầu phân khúc MPV cỡ trung, mang lại “giá trị an toàn – trải nghiệm tiện nghi” vượt trội cho mọi gia đình Việt.

o4-mini

 

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?