Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Stargazer 2025
Hyundai Stargazer 2025 là mẫu MPV cỡ nhỏ được Hyundai tập trung phát triển dành riêng cho thị trường Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Với thiết kế khí động học, không gian nội thất rộng rãi và hàng loạt công nghệ tiên tiến, Stargazer 2025 hứa hẹn đáp ứng đồng thời nhu cầu sử dụng gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về thông số kỹ thuật Hyundai Stargazer 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định tậu “tân binh” MPV này.
1. Kích Thước và Trọng Lượng
| Thông số | Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X & X Cao cấp |
|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.460 x 1.780 x 1.695 mm | 4.495 x 1.815 x 1.710 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.780 mm | 2.780 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 185 mm | 200 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 200 L (tiêu chuẩn) | 200 L (cơ bản), mở rộng khi gập ghế 3 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 L | 40 L |
| Trọng lượng không tải (chưa công bố) | — | — |
Ghi chú: Kích thước tăng thêm ở bản X & X Cao cấp không chỉ mang lại ngoại hình hầm hố hơn mà còn cải thiện khả năng vượt chướng ngại vật nhờ khoảng sáng gầm tăng 15 mm.
2. Động Cơ – Hộp Số – Vận Hành
| Thông số | Đặc điểm |
|---|
| Động cơ | Smartstream G1.5 (4 xi‑lanh thẳng hàng, DOHC, CVVT) |
| Dung tích xi‑lanh | 1.497 cc |
| Công suất cực đại | 115 mã lực (PS) tại 6.300 vòng/phút |
| Mô‑men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | CVT (hộp số vô cấp biến thiên iVT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) | 6,1–6,3 L/100 km (tùy bản) |
| Chế độ lái | Normal / Eco / Sport / Smart |
Động cơ Smartstream G1.5 ứng dụng công nghệ phun xăng trực tiếp, quản lý nhiệt thông minh và biến thiên van nạp, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Hộp số vô cấp iVT mang đến cảm giác lái mượt mà, đồng thời khắc phục tiếng ồn rít thường thấy trên CVT truyền thống.
Bốn chế độ lái linh hoạt: từ Eco tiết kiệm cho đô thị đến Sport hứng khởi khi cần, Smart tự động điều chỉnh dựa trên phong cách điều khiển.
3. Hệ Thống Treo – Khung Gầm
| Bộ phận | Thông số |
|---|
| Treo trước | McPherson độc lập |
| Treo sau | Thanh cân bằng (Torsion Beam) |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau (Tiêu chuẩn) | Tang trống |
| Phanh sau (X, X Cao cấp) | Đĩa |
| Vành & Lốp (Tiêu chuẩn) | Hợp kim 16″, 205/55 R16 |
| Vành & Lốp (X, X Cao cấp) | Hợp kim 17″, 205/50 R17 |
| Khung gầm AHSS | Thép cường lực cao |
Hệ thống treo McPherson/Thanh cân bằng là cấu hình phổ biến trên MPV, đảm bảo hành trình êm ái và ổn định ngay cả khi chở đủ 7 người.
Khung gầm bằng thép AHSS (Advanced High‑Strength Steel) gia tăng độ cứng vững, nâng cao khả năng chịu va đập, bảo vệ hành khách tốt hơn.
4. Trang Bị Nội Thất Kỹ Thuật
| Tiện nghi kỹ thuật | Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X | Stargazer X Cao cấp |
|---|
| Ghế bọc | Nỉ | Da | Da cao cấp |
| Màn hình giải trí | 8″ | 10.25″ | 10.25″ |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 3.5″ LCD | 4.2″ LCD | 4.2″ LCD |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có | Không dây | Không dây |
| Phanh tay điện tử + Auto Hold | Không | Có | Có |
| Cruise Control | Không | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Sạc không dây QI | Không | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | 8 loa Bose |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động |
| Khởi động & chìa khóa thông minh | Không | Có | Có (Remote Start) |
Màn hình giải trí 10.25″ tích hợp sẵn camera lùi, hỗ trợ kết nối không dây, đem đến trải nghiệm tương tác liền mạch.
Phanh tay điện tử + Auto Hold trên bản X & X Cao cấp giúp thao tác dừng/mở chân phanh thuận tiện, giảm mỏi trong đô thị đông đúc.
Dàn âm thanh Bose 8 loa trên bản cao cấp mang lại chất lượng giải trí vượt trội.
5. An Toàn Chủ Động & Thụ Động
| Tính năng an toàn | Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X | Stargazer X Cao cấp |
|---|
| ABS + EBD + BA | Có | Có | Có |
| ESC (Cân bằng điện tử) | Không | Có | Có |
| HAC (Khởi hành ngang dốc) | Không | Có | Có |
| TCS (Kiểm soát lực kéo) | Không | Có | Có |
| TPMS (Cảm biến áp suất lốp) | Không | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Sau | Trước/sau | Trước/sau |
| Túi khí | 2 (trước) | 2 | 6 (trước, bên, rèm) |
| ISOFIX | Có | Có | Có |
| SmartSense (FCA/BCA/RCCA/LFA/SEW/AHB/DAW) | Không | Không | Có |
Hệ thống phanh ABS/EBD/BA là tiêu chuẩn an toàn bắt buộc, hỗ trợ dừng xe trong tình huống khẩn cấp.
ESC, HAC, TCS có mặt từ bản X trở lên, giúp xe ổn định thân vỏ, khởi hành mượt mà trên dốc và tăng bám đường khi tăng tốc.
Gói SmartSense chỉ trang bị trên bản X Cao cấp, đưa Stargazer 2025 lên đẳng cấp MPV hiện đại nhất phân khúc, với các tính năng hỗ trợ tránh va chạm và giữ làn tự động.
6. Tiêu Hao Nhiên Liệu
| Điều kiện vận hành | Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X / X Cao cấp |
|---|
| Trong đô thị (L/100 km) | 6,98 – 7,95 | 6,3 – 6,5 |
| Ngoài đô thị (L/100 km) | 5,38 – 5,56 | 5,4 – 5,6 |
| Hỗn hợp (L/100 km) | 5,98 – 6,45 | 6,1 – 6,3 |
Động cơ Smartstream G1.5 và hộp số iVT mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu nổi bật, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn.
Kết Luận
Hyundai Stargazer 2025 không chỉ chinh phục khách hàng bằng thiết kế linh hoạt, nội thất hiện đại, mà còn ghi dấu ấn mạnh mẽ qua danh sách thông số kỹ thuật đầy đủ và cân bằng. Từ kích thước tối ưu, khung gầm gia cường AHSS, động cơ tiết kiệm, cho đến hệ thống treo êm ái và công nghệ an toàn SmartSense, Stargazer 2025 xứng đáng là lựa chọn MPV sáng giá trong phân khúc, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gia đình đến dịch vụ.
Với mức giá cạnh tranh và trang bị kỹ thuật ấn tượng, Hyundai Stargazer 2025 hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái an toàn, êm ái và tiết kiệm, đồng hành cùng bạn trên mọi chặng đường.