Thông số kỹ thuật Hyundai Veloster 2025: Toàn tập cấu hình, kích thước, công nghệ và hiệu năng “Corner Rascal” thế hệ mới
Hyundai Veloster 2025 trình làng với ba biến thể truyền động – Turbo 2.0T, Hybrid NHEV và thuần điện N‑EV – cùng loạt nâng cấp khung gầm, công nghệ an toàn SmartSense 4.0 và khoang lái số‑hóa. Bài viết tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật Hyundai Veloster 2025 để bạn nắm trọn mọi con số, từ kích thước, động lực, hộp số, khung treo, hệ thống phanh đến tiện nghi nội – ngoại thất và trang bị an toàn.
1. Kích thước và trọng lượng
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.265 mm x 1.800 mm x 1.400 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.665 mm (+15 mm so đời trước) |
| Khoảng sáng gầm | 128 mm (2.0T) / 130 mm (Hybrid) / 135 mm (N‑EV) |
| Vệt bánh trước / sau | 1.545 mm / 1.553 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,4 m |
| Thể tích khoang hành lý | 553 lít (gập ghế 1.260 lít) |
| Trọng lượng không tải | 1.350 kg (2.0T MT) / 1.410 kg (2.0T DCT) / 1.485 kg (Hybrid) / 1.610 kg (N‑EV) |
| Phân bổ trọng lượng | 61% trước – 39% sau (2.0T) / 55% – 45% (N‑EV) |
2. Động cơ và hệ truyền động
2.0T GDi Premium
Động cơ: Theta III 1.998 cc, 4 xi‑lanh thẳng hàng, tăng áp cuộn kép, phun xăng trực tiếp, làm mát khí nạp.
Tỷ số nén: 10.0:1.
Công suất cực đại: 255 PS (251 hp) tại 6.000 rpm.
Mô‑men xoắn: 382 Nm tại 1.600–4.200 rpm.
Hộp số:
6 MT (short‑throw, Rev‑Matching).
8 DCT ướt (N Power Shift, N Grin Shift, N Track Sense).
Hệ dẫn động: cầu trước FWD + e‑LSD.
Hệ thống quản lý âm pô: Active Variable Exhaust, 4 chế độ (Eco, Normal, Sport, N).
Hybrid NHEV Luxury
Động cơ xăng: Gamma II 1.598 cc T‑GDi, 180 PS & 265 Nm.
Động cơ điện: PMSM 74 kW (99 PS) & 205 Nm.
Pin: Li‑ion 1,6 kWh, làm mát chất lỏng, điện áp 270 V.
Công suất hợp: 230 PS, 350 Nm.
Hộp số: 7 DCT ướt.
Hệ dẫn động: FWD + e‑LSD.
Chế độ EV‑Creep chạy điện thuần 50 km/h trong nội đô dưới 2 km.
N‑EV Performance (RWD)
Động cơ điện: PMSM đặt sau, công suất 215 kW (289 PS) – Boost 239 kW (325 PS), mô‑men 440 Nm.
Pin: 77,4 kWh (800 V), sạc DC 10–80% 18 phút (350 kW), AC 11 kW 7 giờ.
Hộp số: 1 cấp, cầu sau.
Hệ dẫn động: RWD với e‑Torque Vectoring.
Chế độ Drift, N‑Boost 20 s, N‑Pedal tăng tái tạo phanh.
3. Hiệu năng
| Hạng mục | 2.0T MT | 2.0T DCT | Hybrid NHEV | N‑EV |
|---|
| 0–100 km/h | 6,2 s | 5,9 s | 6,7 s | 5,2 s (Boost 4,8 s) |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h | 230 km/h | 210 km/h |
| Tiêu hao (WLTP hỗn hợp) | 7,4 l/100 km (MT) | 7,1 l/100 km (DCT) | 3,8 l/100 km | 15,5 kWh/100 km |
| Phạm vi (N‑EV) | – | – | – | 480 km |
4. Hệ thống treo, lái và phanh
Treo trước: McPherson, lò xo cuộn, giảm chấn kép, thanh cân bằng 24 mm (26 mm bản N).
Treo sau: Đa liên kết 4 điểm, thanh cân bằng 19 mm.
Giảm chấn điện tử: có trên Hybrid và N‑EV (3 cấp).
Hệ thống lái: C‑MDPS, tỉ số truyền 12,3:1, trợ lực biến thiên.
Phanh:
Đĩa trước 360 mm, kẹp 4 piston monoblock nhôm.
Đĩa sau 314 mm, kẹp 1 piston.
ABS, EBD, BA, MBC, DBC, Auto‑Hold.
Mâm & lốp:
| Phiên bản | Mâm | Lốp |
|---|
| 2.0T | Hợp kim 19” 5 chấu đôi xoáy | Michelin Pilot Sport 4S 235/35 R19 |
| Hybrid | Hợp kim 18” 10 chấu khí động | Michelin e‑Primacy 225/40 R18 |
| N‑EV | Forged 19” RAYS 15‑chấu | Pilot Sport 4S 245/35 R19 |
5. Ngoại thất & khí động
Hệ số cản gió Cd 0,31.
Lưới tản nhiệt Parametric Jewel, hốc gió Air Curtain, nắp capo vent (bản 2.0T).
Cánh gió liền thân, bộ khuếch tán 4 cánh carbon; gói Aero tăng downforce 37 N @ 200 km/h.
Đèn pha LED Pixel Matrix, đèn hậu Pixel Bar, DRL “fang”.
Gói sơn: 10 màu ngoại thất, tùy chọn nóc Two‑Tone, gói N‑Stripe đồ họa.
6. Nội thất & tiện nghi
Màn hình cong Panorama 27 inch: 12.3” cluster + 14.7” infotainment, ccOS OTA.
Vô‑lăng N đáy phẳng: 2 nút xanh chế độ N, lẫy magiê.
Ghế N Light Sport Bucket: khung CFRP, logo phát sáng, sưởi & thông gió, chỉnh điện 8 hướng.
Đèn viền Ambient 64 màu, đồng bộ nhịp tua máy.
Âm thanh Bose Premium 10 loa, sub 250 W.
Sạc không dây kép 50 W, 3 cổng USB‑C, 1 cổng 12 V 180 W.
Điều hòa tự động 2 vùng, lọc không khí PM 2.5, ionizer.
Cửa sổ trời panorama (Tech Pack), HUD 12”.
7. An toàn chủ động & bị động
SmartSense 4.0: HDA 2, NSCC‑C, LFA, FCA (Junction), BCA, RCCA, PCA‑R, DAW, SEW, SEA, ROA.
8 túi khí (trước, đầu gối, bên, rèm toàn vòm).
Khung AHSS 63%, dập nóng 1.500 MPa cột B.
ESC, VSM, e‑LSD, TSC, Vector phanh.
Camera 360° 3D, cảm biến đỗ, hỗ trợ đỗ Remote Smart Parking Assist.
Đèn phanh khẩn cấp ESS, phanh đa va chạm MBC.
Pin EV bảo vệ: khung boron, van xả áp, cầu chì pyrotech.
8. Trang bị đặc biệt cho từng bản
| Hạng mục | 2.0T Premium | Hybrid NHEV | N‑EV Performance |
|---|
| N‑DCT 8 cấp, NPS, NGS | Có | – | – |
| Màn hình đo vòng N‑Track | Có | Có | Có |
| Chế độ Drift | – | – | Có |
| V2L 3.6 kW | – | – | Có |
| Launch Control | Có | Có | Có |
| N‑Sound Equalizer (sound‑design EV) | – | – | Có |
| Gói Aero Carbon | Tùy chọn | Tùy chọn | Tiêu chuẩn |
| Sưởi vô‑lăng | Tùy chọn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Cửa gió hàng sau | Có | Có | Có |
| Khóa vi sai điện tử | Có | Có | Vector điện |
9. Mức giá dự kiến tại Việt Nam (tham khảo, VND)
| Phiên bản | Giá niêm yết | Thuế trước bạ (12%) | Giá lăn bánh HN* |
|---|
| Veloster 2.0T MT | 970.000.000 | 116.400.000 | ~1.100.000.000 |
| Veloster 2.0T DCT | 1.050.000.000 | 126.000.000 | ~1.190.000.000 |
| Veloster Hybrid NHEV | 1.150.000.000 | 138.000.000 | ~1.290.000.000 |
| Veloster N‑EV Performance | 1.350.000.000 | 162.000.000 | ~1.510.000.000 |
*Đã bao gồm: phí đăng ký, đường bộ 1 năm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
10. Bảo hành & dịch vụ
Xe: 5 năm / 100.000 km.
Pin cao áp Hybrid & EV: 8 năm / 160.000 km.
Cứu hộ 24/7 miễn phí 5 năm.
Phần mềm OTA miễn phí 3 năm, gói Bluelink+ 2 năm.
Kết luận
Nhìn vào bảng thông số kỹ thuật Hyundai Veloster 2025, dễ thấy mẫu hatchback 2 + 1 cửa đã bứt lên khỏi khuôn khổ “xe nghịch phố”, hóa thành cỗ máy hiệu suất – công nghệ toàn diện. Từ khung gầm AHSS cứng vững, động cơ Turbo 255 PS mạnh mẽ, hybrid tiết kiệm 3,8 l/100 km, tới N‑EV điện 289 PS sạc 18 phút, Veloster đáp ứng mọi gu lái và xu thế tương lai. Khoang lái màn hình cong 27 inch, ghế sợi carbon, gói an toàn SmartSense 4.0 và hệ thống phanh – treo “track ready” khẳng định giá trị vượt phân khúc. Nếu bạn tìm chiếc hot‑hatch vừa cá tính độc bản, vừa phong phú cấu hình, lại bảo vệ tối đa trên mọi chặng đường, Veloster 2025 chính là lời đáp thuyết phục.