Jeep Compass 2025 đã được nâng cấp toàn diện về cả thiết kế lẫn trang bị, nhưng trái tim của mẫu SUV cỡ nhỏ này vẫn nằm ở hệ thống động lực và các thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ di chuyển hàng ngày đến khám phá địa hình. Phần “Thông số kỹ thuật” của Compass 2025 không chỉ đơn thuần liệt kê các con số, mà còn thể hiện triết lý thiết kế chú trọng hiệu suất – độ bền – tiện nghi, giúp chiếc xe này nổi bật trong phân khúc Crossover nhỏ gọn toàn cầu.
1. Hệ thống động lực
1.1 Động cơ xăng Tigershark 2.4L
Kiểu động cơ: I4, hút khí tự nhiên
Dung tích: 2.4 lít (2,360 cc)
Công suất tối đa: 177–200 mã lực tại 6.400 vòng/phút (tùy thị trường)
Mô-men xoắn cực đại: 233–238 Nm tại 3.900 vòng/phút
Khối động cơ Tigershark 2.4L được giữ lại cho Jeep Compass bởi độ bền bỉ và phản ứng ga tuyến tính. Dải mô-men tốt ở tua máy thấp giúp xe vọt nhanh ngay khi đạp ga, phù hợp di chuyển trong phố và đường ngoại ô.
1.2 Hộp số tự động và truyền động
Hộp số tự động 6 cấp Aisin: êm ái, chuyển số mượt
Hộp số tự động 9 cấp ZF: dải tỷ số rộng, tối ưu tiêu hao
Tùy chọn dẫn động: cầu trước FWD hoặc hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian 4×4 Active Drive I/II
Phiên bản Trailhawk trang bị thêm Active Drive Low với tỷ số truyền “low-range” 20:1, giúp tăng lực kéo vượt địa hình khi cần.
2. Kích thước tổng thể và khung gầm
2.1 Kích thước tổng thể
Chiều dài: 4.395 mm (173.0 in)
Chiều rộng: 1.820 mm (71.7 in)
Chiều cao: 1.650 mm (65.0 in)
Chiều dài cơ sở: 2.640 mm (103.9 in)
Bề thế ngoại hình kết hợp với chiều dài cơ sở vừa đủ mang đến không gian cabin thoải mái và khả năng cơ động cao trong đô thị.
2.2 Khung thân và hệ thống treo
Khung gầm: Thân liền monocoque sử dụng thép cường độ cao chiếm >65%
Treos trước: Hệ thống MacPherson với thanh cân bằng
Treos sau: Đa liên kết (multi-link) tăng độ ổn định khi vào cua và cải thiện độ êm ái
Khung thép cường độ cao vừa đảm bảo độ cứng vững, vừa hạn chế rung lắc, đồng thời khung thân thiết kế mới giúp giảm trọng lượng.
3. Hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu
3.1 Hiệu suất vận hành
0–100 km/h: Khoảng 9,0–9,5 giây (tùy động cơ-hộp số)
Vận tốc tối đa: 190–200 km/h
3.2 Tiêu hao nhiên liệu
FWD + 9 cấp: khoảng 8,5 L/100 km
4×4 + 9 cấp: khoảng 9,2 L/100 km
4×4 + 6 cấp: khoảng 9,4 L/100 km
Khả năng ngắt kết nối trục sau khi không cần dẫn động bốn bánh trên một số phiên bản giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
4. Khả năng off-road
4.1 Thông số địa hình Trailhawk
Khoảng sáng gầm: 200 mm
Góc tới (Approach angle): 29°
Góc vượt (Breakover angle): 20°
Góc thoát (Departure angle): 34°
Khả năng lội nước: 470 mm
4.2 Hệ dẫn động và chế độ Selec-Terrain
Compass 2025 trang bị cấu hình Selec-Terrain với các chế độ:
Auto: Tự cân bằng lực kéo.
Snow: Tối ưu lực kéo trên đường trơn trượt.
Sand/Mud: Không cho bánh bị chọc sâu vào bùn, cát.
Rock (Trailhawk): Khóa vi sai, tỷ số truyền thấp, leo đá dễ dàng.
Hệ dẫn động hai cầu Active Drive II chủ động phân bổ lực kéo, kết hợp cùng tính năng ngắt trục sau khi không cần để nâng cao hiệu quả cả on-road và off-road.
5. Hệ thống làm mát và bôi trơn
Hệ thống làm mát động cơ: Quạt kép, két nhôm lớn, ống dẫn tối ưu.
Bơm dầu động cơ: Điều chỉnh lưu lượng theo điều kiện vận hành.
Hệ thống tản nhiệt dầu hộp số: Bảo vệ hộp số 9 cấp ZF dưới tải nặng.
Bộ tản nhiệt hiệu suất cao và ống dẫn khí diện rộng giữ động cơ luôn vận hành ở nhiệt độ tối ưu, dù chạy đường trường hay off-road.
6. Hệ thống lái và phanh
6.1 Lái
Trợ lực lái điện (EPS): Linh hoạt trong phố, đầm chắc trên cao tốc.
Tỷ số lái: Thích hợp cho cả đô thị và đường cong gấp.
6.2 Phanh
Phanh trước: Đĩa thông gió 320 mm
Phanh sau: Đĩa đặc 300 mm
ABS/EBD/Brake Assist: Chống bó cứng, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
Cứng vững và nhạy bén, phanh trên Compass 2025 giúp dừng xe ngay tức khắc khi cần, đồng thời kết hợp hộc điều áp để chống trượt trên đường ướt.
7. Trọng lượng và tải trọng
Trọng lượng không tải: Khoảng 1.530–1.610 kg (tùy biến thể).
Tải trọng tối đa: Khoảng 500–550 kg.
Khả năng kéo: 907 kg (2.000 lbs) – phù hợp kéo rơ-mooc nhỏ hoặc xe cắm trại nhẹ.
Tỷ lệ phân bố trọng lượng cân đối 50:50 giữa trước và sau giúp xe ổn định khi lái tốc độ cao và giảm nghiêng thân khi vào cua.
8. Hệ thống nhiên liệu
Dung tích bình nhiên liệu: 51 lít
Đầu bơm: ống cấp bằng thép chịu áp, cảm biến đo nhiên liệu chính xác.
Bình xăng 51 lít cho quãng đường trung bình 500–600 km mỗi lần đổ đầy, phù hợp hành trình dài.
9. Truyền thông – giải trí và kết nối
9.1 Hệ thống thông tin giải trí Uconnect
Màn hình cảm ứng: 8,4 inch (Sport/Latitude), 10,1 inch (Limited/Trailhawk)
Hỗ trợ: Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây
Định vị: GPS tích hợp bản đồ 3D, cập nhật qua OTA
Âm thanh: 6 loa tiêu chuẩn, 9 loa Alpine tùy chọn kèm loa siêu trầm
9.2 Cổng và kết nối
USB-A / USB-C: Trước và sau
Sạc không dây: Tiện lợi cho smartphone tương thích
Xe hơi kết nối: Theo dõi từ xa, mở khoá, trạng thái xe qua ứng dụng
10. Khoang hành lý và cấu hình nội thất
Dung tích khoang hàng lý tiêu chuẩn: 438 lít (phía sau hàng ghế sau)
Dung tích tối đa: Lên đến 1.297 lít khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40
Kích thước khoang hàng lý: Chiều dài 823 mm, chiều rộng 1.227 mm, chiều cao 793 mm
Hàng ghế sau gập linh hoạt, sàn phẳng hơn, kết hợp các móc cố định, ngăn đựng đồ bên cửa và hốc sâu dưới sàn.
11. Hệ thống an toàn chủ động – thụ động
Túi khí: Trước, bên hông, rèm, đầu gối ghế lái (chủ yếu trên Limited/Trailhawk)
Giám sát áp suất lốp (TPMS): Cảnh báo sớm tình trạng non hơi
Camera 360 độ: Quan sát xung quanh, hỗ trợ đỗ xe
Park Assist: Đỗ song song/vuông góc tự động
Cruise Control Thích ứng: Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc
Giữ làn & Cảnh báo chệch làn: Hỗ trợ giữ xe giữa làn đường
12. Bảo hành và dịch vụ
Bảo hành cơ bản: 3 năm hoặc 36.000 dặm
Bảo hành động lực: 5 năm hoặc 60.000 dặm
Bảo dưỡng định kỳ miễn phí: 3 năm đầu tiên
Jeep Compass 2025 không chỉ ghi điểm ở thông số kỹ thuật ấn tượng, mà còn cung cấp gói bảo hành và dịch vụ toàn diện, tạo tâm lý an tâm cho chủ nhân trong suốt thời gian sử dụng.
Với hàng loạt thông số kỹ thuật được tối ưu từ động cơ – truyền động – khung gầm – an toàn đến giải trí, Jeep Compass 2025 khẳng định vị thế là chiếc SUV cỡ nhỏ toàn diện. Dù bạn mua xe để chạy phố, chinh phục cao tốc hay mạo hiểm off-road, Compass luôn đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ, độ bền bỉ và tính tiện nghi đẳng cấp, xứng đáng là “người bạn” đồng hành trên mọi nẻo đường.