Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Kia Niro

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Kia Niro 2025

Kia Niro 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc crossover đô thị với ba tùy chọn động lực: Hybrid (HEV), Plug-in Hybrid (PHEV) và thuần điện (EV). Dưới đây là tổng hợp chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật của Kia Niro 2025, giúp bạn nắm rõ từng con số, từ động cơ đến kích thước, hiệu suất và tiện nghi.

1. Hệ thống truyền động

Phiên bảnĐộng cơ / Mô-tơ điệnPin / Dung lượngCông suất kết hợpHộp số
HEVXăng 1.6L GDI 4 xi-lanh (105 Hp/147 Nm) + mô-tơ 32 kW (44 Hp/170 Nm)Lithium-ion polymer 1.56 kWh139 Hp / 195 NmTự động ly hợp kép 6 cấp
PHEVXăng 1.6L GDI (105 Hp/147 Nm) + mô-tơ 60 Hp (195 Nm)Lithium-ion polymer 8.9 kWh180 Hp / 195 NmTự động ly hợp kép 6 cấp
EVMô-tơ điện 150 kW (204 Hp) / 395 NmLi-ion polymer 39.2 kWh hoặc 64.0 kWh204 Hp / 395 NmMột cấp

Hybrid (HEV): Hệ động lực lai kết hợp động cơ xăng 1.6L và mô-tơ điện tự sạc, công suất tổng hợp 139 mã lực, mô-men xoắn 195 Nm.

Plug-in Hybrid (PHEV): Bổ sung pin dung lượng 8,9 kWh cho quãng đường điện thuần ~42 km, công suất kết hợp lên đến 180 mã lực, mô-men xoắn 195 Nm.

Electric (EV): Mô-tơ điện 204 mã lực, mô-men xoắn 395 Nm, hai tùy chọn pin cho quãng đường 240–450 km.

2. Kích thước và trọng lượng

Thông sốKích thước / Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao4.356 x 1.806 x 1.544 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu5.0 m
Trọng lượng không tảiKhoảng 1.491 kg
Tổng trọng tải1.930 kg

Dài x Rộng x Cao: 4.356 mm chiều dài, 1.806 mm chiều rộng, 1.544 mm chiều cao.

Chiều dài cơ sở 2.700 mm: Đem lại không gian cabin rộng rãi cho 5 hành khách.

Khoảng sáng gầm 160 mm: Vượt ổ gà và ghồ ghề đô thị dễ dàng.

Bán kính quay vòng 5 m: Linh hoạt khi xoay đầu và đỗ xe.

3. Hiệu suất và vận tốc

Thông sốHEVPHEVEV
0–100 km/h10,5 giây7,5 giây7,8 giây
Vận tốc tối đa165 km/h175 km/h167 km/h
Phạm vi điện (EV/PHEV)~42 km240–450 km (WLTP)

Khả năng tăng tốc: PHEV nhanh nhất (7,5 giây), EV thuần điện 7,8 giây, HEV 10,5 giây.

Vận tốc tối đa: EV và HEV đều khoảng 165–167 km/h, PHEV có thể đạt 175 km/h.

4. Tiêu thụ nhiên liệu & năng lượng

Thông sốHEVPHEVEV
Tiêu thụ nhiên liệu4,4–4,8 l/100 km1,2–2,0 l/100 km (khi hết pin)
Tiêu thụ điện15 kWh/100 km (khi chạy EV)15–16 kWh/100 km
Thời gian sạc EV2,5 giờ (240V), 9 giờ (120V)49–54 phút (DC), ~27,5 giờ (AC)

HEV: Khoảng 4,4–4,8 lít xăng cho 100 km.

PHEV: Khi chạy điện thuần giảm gần như về 0; khi chuyển sang hybrid tiêu thụ 1,2–2,0 lít/100 km.

EV: Tiêu thụ 15–16 kWh/100 km, sạc nhanh DC 10–80% trong dưới 1 giờ.

5. Khung gầm, hệ thống treo & lái

Khung gầm toàn cầu: Thép cường độ cao gia cố quanh cabin, phân tán lực va chạm, tối ưu độ cứng vững.

Treo trước: McPherson, cánh tay dưới hợp kim, giảm chấn thủy lực.

Treo sau: Đa liên kết (Multi-Link), cải thiện độ bám, giảm xóc va đập đường xấu.

Trợ lực lái điện (EPAS): Tiết kiệm năng lượng, phản hồi nhanh nhạy, tích hợp ADAS.

Phanh: Đĩa thông gió trước, đĩa sau; ABS, EBD, BA và ESC.

6. Lốp, la-zăng và phanh

Phiên bảnLa-zăngLốp
HEV16 inch, hợp kim 5 chấu205/60R16
PHEV17 inch, hợp kim đa chấu225/45R17
EV17–18 inch, hợp kim đa chấu225/45R18

Phanh tay điện tử tích hợp chức năng giữ phanh tự động.

Hệ thống tái sinh năng lượng khi phanh, cho phép thu hồi năng lượng đổ vào pin.

7. Nội thất & tiện nghi cơ bản

Ghế: Bọc nỉ (tiêu chuẩn) hoặc da tổng hợp/da thật, chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí.

Màn hình: 8 inch (tiêu chuẩn) hoặc 10,25 inch (cao cấp) cho hệ thống giải trí và bảng đồng hồ kỹ thuật số.

Điều hòa: Hai vùng tự động, cửa gió hàng ghế sau.

Âm thanh: 6 loa (LX) hoặc 8 loa Harmon/Kardon (SX Touring).

Kết nối: Apple CarPlay/Android Auto không dây, điểm phát Wi-Fi, USB-C, sạc không dây Qi.

Camera & cảm biến: 360° quan sát, cảm biến trước/sau, hỗ trợ đỗ xe chủ động.

8. An toàn & hỗ trợ lái

Túi khí: 7 túi khí (trước, bên hông, rèm và đầu gối lái).

ADAS: Phanh tự động khẩn cấp (AEB), cảnh báo va chạm trước (FCW), giữ làn (LKA), cảnh báo chệch làn (LDW), giữ khoảng cách (SCC), giám sát điểm mù (BCW), cảnh báo va chạm khi lùi (RCCA).

Hỗ trợ khởi hành dốc (HAC)cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát lực kéo (TCS).

9. Khoang hành lý & linh hoạt chứa đồ

Dung tích cơ bản: 421 lít với cả 2 hàng ghế.

Gập ghế 60:40: Mở rộng lên đến 1.381 lít.

Ngăn đồ dưới sàn: Giấu các vật dụng nhỏ, ẩm ướt.

Móc treo túi và vách ngăn cố định: Giúp sắp xếp hành lý ngăn nắp.

Kết luận

Với đa dạng tùy chọn HEV, PHEV và EV, Kia Niro 2025 sở hữu thông số kỹ thuật linh hoạt, đáp ứng mọi nhu cầu: từ tiết kiệm nhiên liệu, khả năng di chuyển thuần điện, đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Kết hợp khung gầm cứng vững, hệ thống treo tinh chỉnh, trợ lực lái điện và trang bị an toàn chủ động hiện đại, Niro 2025 là lựa chọn toàn diện cho gia đình đô thị, mang lại trải nghiệm lái an tâm, thoải mái và bền vững.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?