Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến Mãi KIA Sportage

Thông số Kỹ thuật

Kia Sportage 2025 là mẫu Crossover (CUV) hạng C nhận được nhiều quan tâm nhờ kết hợp giữa thiết kế hiện đại, trang bị tiện nghi và đặc biệt là dãy thông số kỹ thuật ấn tượng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Kia Sportage 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành, kích thước và trang bị nền tảng của mẫu xe hot nhất phân khúc C-SUV hiện nay.

1. Kích thước và trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.660 × 1.865 × 1.700 mm

Chiều dài cơ sở: 2.755 mm

Khoảng sáng gầm xe: 190 mm

Bán kính quay vòng: 5,89 m

Dung tích bình nhiên liệu: 54 L

Dung tích khoang hành lý: 591 L (khi chưa gập ghế)

Với chiều dài cơ sở lên đến 2.755 mm, Sportage 2025 đảm bảo không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc, đồng thời khoảng sáng gầm 190 mm giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường gồ ghề. Bán kính quay vòng 5,89 m hỗ trợ manœuvre linh hoạt trong đô thị, trong khi khoảng sáng gầm cao giúp tài xế tự tin di chuyển trên nhiều địa hình.

2. Động cơ và hiệu suất

Kia Sportage 2025 cung cấp ba tùy chọn động cơ Smartstream tiên tiến, kết hợp với các hộp số và hệ dẫn động tương ứng:

Động cơLoại nhiên liệuCông suất tối đaMô-men xoắn cực đạiHộp sốHệ dẫn động
Smartstream 2.0 GXăng thường154 mã lực @ 6.200 v/ph192 Nm @ 4.500 v/phTự động 6 cấp (6AT)Cầu trước (FWD)
Smartstream 1.6 T-GDi TurboXăng tăng áp178 mã lực @ 5.500 v/ph265 Nm @ 1.500–4.500 v/phLy hợp kép 7 cấp (7DCT)Toàn thời gian (AWD)
Smartstream 2.0 DDiesel184 mã lực @ 4.000 v/ph416 Nm @ 2.000–2.750 v/phTự động 8 cấp (8AT)Cầu trước (FWD)

Động cơ xăng 2.0L: Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu trước, mang đến khả năng vận hành êm ái, ổn định, phù hợp cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.

Động cơ xăng tăng áp 1.6L: Sở hữu công suất mạnh mẽ hơn, mô-men xoắn cao ở dải tua thấp, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp và dẫn động AWD, cho trải nghiệm lái linh hoạt, bứt phá, phù hợp với những ai ưa thích cảm giác thể thao.

Động cơ dầu 2.0L: Ưu thế ở mô-men xoắn khủng, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu trước, giúp tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu hơn trên quãng đường dài hoặc địa hình đồi núi.

3. Khung gầm, hệ thống treo và phanh

Khung gầm: Phát triển trên nền tảng N3 thế hệ mới, tăng cường độ cứng xoắn và hấp thụ lực va chạm.

Hệ thống treo trước: Kiểu tay đòn kép MacPherson.

Hệ thống treo sau: Liên kết đa điểm (Multi-link).

Phanh trước/sau: Đĩa tản nhiệt (ventilated disc) trước, đĩa đặc (solid disc) sau.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA).

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), Giữ phanh tự động.

Khung gầm N3 kết hợp với treo MacPherson/sau liên kết đa điểm đem lại sự cân bằng tối ưu giữa độ êm ái và độ ổn định khi ôm cua. Phanh đĩa 4 bánh cùng hệ thống ABS/EBD/BA đảm bảo kiểm soát lực phanh hiệu quả ở bất kỳ tốc độ nào.

4. Hệ thống lái và an toàn điện tử

Trợ lực lái: Điện (EPS) cho phản hồi nhanh, chính xác và tiết kiệm nhiên liệu.

Cân bằng điện tử (ESC), Kiểm soát lực kéo (TCS), Hỗ trợ xuống dốc (DBC).

EPS giúp tài xế dễ dàng điều khiển, giảm mỏi tay khi di chuyển đô thị. ESC và TCS tăng cường độ bám đường khi vào cua hoặc chạy ướt trơn, còn DBC duy trì tốc độ ổn định khi xuống dốc, hạn chế lốp trượt.

5. Lốp, mâm và hệ thống nhiên liệu

Lốp: 235/55 R19 tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.

Mâm: Hợp kim kích thước 19 inch, thiết kế đa chấu thể thao.

Dung tích bình nhiên liệu: 54 L, cho tầm hoạt động khoảng 600–800 km tùy điều kiện.

Mâm 19 inch kết hợp lốp 235/55 đem lại độ bám tốt và phản hồi chính xác, trong khi bình xăng 54 L phù hợp cho các chuyến đi dài mà không cần đổ dày.

6. Tiêu hao nhiên liệu

Mặc dù không công bố con số cụ thể trên tài liệu, nhưng với công nghệ Smartstream và các tùy chọn hộp số hiện đại, Sportage 2025 sẽ có mức tiêu hao ước tính:

Động cơ xăng 2.0L: Khoảng 7,5–8,5 L/100 km

Động cơ tăng áp 1.6L: Khoảng 7,0–8,0 L/100 km

Động cơ diesel 2.0L: Khoảng 6,5–7,5 L/100 km

Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo điều kiện vận hành, địa hình và phong cách lái.

7. Các thông số khác

Tải trọng kéo (nếu có): Thông thường Sportage có khả năng kéo khoảng 1.600 kg với bộ phụ kiện kéo tùy chọn.

Tốc độ tối đa: Các phiên bản xăng thường đạt khoảng 190–200 km/h, bản turbo và diesel có thể cao hơn một chút.

Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: Bản 1.6 T-GDi có thể hoàn thành trong khoảng 9–10 giây, bản 2.0 G mất khoảng 11–12 giây.

8. Điểm nổi bật trong thông số kỹ thuật

Đa dạng động cơ: Từ động cơ xăng thường, tăng áp đến dầu, đáp ứng nhu cầu linh hoạt về công suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số hiện đại: Ly hợp kép 7 cấp và tự động 8 cấp cải thiện khả năng tăng tốc và vận hành êm mượt.

Hệ dẫn động AWD trên bản 1.6 Turbo nâng cao khả năng off‑road nhẹ và di chuyển an toàn trong điều kiện trơn trượt.

Khung gầm N3: Tăng cường độ cứng và hấp thụ lực tốt nhất so với thế hệ trước.

Trợ lực lái điện (EPS) và các trợ lý điện tử như ESC, TCS, DBC giúp xe ổn định và an toàn trong mọi tình huống.

Kết luận

Với thông số kỹ thuật ấn tượng về kích thước, động cơ, khung gầm và hệ dẫn động, Kia Sportage 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc Crossover cỡ C. Bất kể bạn cần một chiếc xe gia đình rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu, hay một mẫu SUV mạnh mẽ, đa dụng cho các chuyến off‑road nhẹ, Sportage 2025 đều đáp ứng đầy đủ. Chính những con số kỹ thuật vượt trội này sẽ mang đến trải nghiệm lái an toàn, êm ái và phấn khích trong từng hành trình.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?