Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Land Rover Defender

Giới thiệu

1. Giá bán và giá lăn bánh tại Việt Nam

1.1. Giá niêm yết (06/2025)

Land Rover Việt Nam phân phối Defender 2025 với sáu phiên bản chính, có giá khởi điểm từ 5,679 tỷ đến 7,179 tỷ đồng. Cụ thể:

Defender 110 2.0 X-Dynamic SE PHEV: 6,449 tỷ

Defender 110 3.0 S: 5,679 tỷ

Defender 110 3.0 X-Dynamic SE: 6,409 tỷ

Defender 130 3.0 S (300 PS): 5,679 tỷ

Defender 130 3.0 S (400 PS): 6,469 tỷ

Defender 130 3.0 X-Dynamic SE: 7,179 tỷ

Lưu ý: Giá thực tế có thể chênh lệch đôi chút tùy đại lý và tùy chọn trang bị thêm.

1.2. Giá lăn bánh tạm tính

Ngoài giá niêm yết, khách hàng còn phải chi thêm các khoản thuế, phí để xe có thể lăn bánh hợp pháp. Ví dụ đối với phiên bản Defender 110 3.0 S (5,679 tỷ), tạm tính như sau:

Khoản phíHà NộiTP HCMTỉnh khác
Giá niêm yết5.679.000.000 đ5.679.000.000 đ5.679.000.000 đ
Phí trước bạ (12%/10%)681.480.000 đ567.900.000 đ567.900.000 đ
Phí đăng kiểm340.000 đ340.000 đ340.000 đ
Phí bảo trì đường bộ1.560.000 đ1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS873.400 đ873.400 đ873.400 đ
Phí biển số20.000.000 đ20.000.000 đ1.000.000 đ
Tổng giá lăn bánh6.383.253.400 đ6.269.673.400 đ6.250.673.400 đ

 

Các phiên bản khác có cách tính tương tự, chỉ thay đổi giá niêm yết và khung phí trước bạ (Hà Nội 12%, TP HCM và các tỉnh khác 10%).

2. Các phiên bản, trang bị cơ bản

2.1. Defender 110 (dài 5.018 mm)

2.0 X-Dynamic SE PHEV:

Động cơ 2.0 L xăng tăng áp kèm mô-tơ điện, tổng công suất ~309 mã lực.

Hệ thống hybrid nhẹ, khả năng chạy điện ngắn.

3.0 S (300 PS):

Động cơ xăng siêu nạp 3.0 L i6, 6 xy-lanh (mild hybrid), công suất 300 PS, mô-men xoắn ~400 Nm.

3.0 X-Dynamic SE (máy 400 PS):

Động cơ 3.0 L i6 mild hybrid, công suất 400 PS, mô-men xoắn 550 Nm.

Hộp số tự động 8 cấp ZF, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

2.2. Defender 130 (dài 5.358 mm, 8 chỗ)

3.0 S (300 PS):

Tương tự bản 110 S nhưng bố trí 8 chỗ (3 hàng ghế).

3.0 S (400 PS):

Cải tiến lên 400 PS, phục vụ nhu cầu khách thích công suất mạnh.

3.0 X-Dynamic SE:

Công suất 400 PS, mô-men xoắn 550 Nm, khoang nội thất 8 chỗ rộng rãi, thoải mái.

2.3. Điểm chung về trang bị

Hộp số: Tự động 8 cấp ZF, chuyển số mượt mà.

Hệ dẫn động: 4WD toàn thời gian với khóa vi sai điện tử.

Hệ thống treo:

Phiên bản tiêu chuẩn: treo khí nén thích ứng, điều chỉnh độ cao thân xe.

Tùy chọn X-Dynamic SE: treo khí nén nâng cấp, hỗ trợ off-road tốt hơn.

Camera 360°, Cảnh báo điểm mù, Hỗ trợ đỗ xe tự động, Giám sát áp suất lốp, Kiểm soát hành trình thích ứng

Màn hình giải trí Pivi Pro (11,4 inch), tương thích Apple CarPlay/Android Auto, định vị GPS, cập nhật phần mềm OTA.

Ghế ngồi:

Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng kèm sưởi/làm mát.

Hàng ghế thứ hai có tùy chọn ghế đơn (phiên bản 130), tính năng sưởi, gập 40:20:40.

Tiện nghi: Bộ âm thanh Meridian 10–14 loa, sạc không dây, Head-Up Display, cửa sổ trời toàn cảnh (tùy chọn), đèn nội thất LED.

3. Những điểm mới và nâng cấp trong bản 2025

3.1. Động cơ và công nghệ truyền động

Động cơ D350 (Diesel 3.0 L)

Thay thế động cơ D300 cũ, D350 cho công suất 350 mã lực, mô-men xoắn 700 Nm (tăng 50 Nm so với D300).

Tiêu chuẩn khí thải đạt Euro 6e, hiệu suất và độ tiết kiệm nhiên liệu được cải thiện.

Động cơ V8 5.0 L siêu nạp

Phiên bản V8 (Only ở thị trường Mỹ/Châu Âu): công suất 518 mã lực, mô-men xoắn 625 Nm, 0–100 km/h ~5,1 giây.

Phiên bản hybrid (PHEV)

Trên bản 110 X-Dynamic SE PHEV: Kết hợp động cơ xăng 2.0 L và mô-tơ điện, tổng công suất 309 mã lực, cho phép chạy điện trong đô thị (khoảng 30–40 km).

3.2. Thiết kế ngoại thất và gói nâng cấp

Phiên bản Sedona Edition (giới hạn một năm)

Sơn ngoại thất màu đỏ Sedona Red độc quyền.

Lazang 22 inch sơn đen Narvik Black, kẹp phanh sơn Blue Xenon.

Ốp thân, nắp capo và trần màu đen tương phản, bảo vệ ngoại thất bằng lớp sơn phủ mờ.

Phiên bản Octa (Top cấp nhất)

Động cơ V8 tăng áp kép 4.4 L, công suất 626 mã lực, mô-men xoắn 750 Nm (có thể lên 800 Nm khi kích hoạt khởi động).

Hệ thống treo thủy lực 6D Dynamics: liền khối, giảm xóc bán chủ động liên kết thủy lực, giảm lăn thân xe khi vào cua và off-road vượt chướng ngại.

Cao hơn 28 mm, rộng hơn 68 mm so với bản thường.

Lốp Goodyear Advanced All-Terrain 33 inch, vòm bánh xe mở rộng, cản trước/sau điều chỉnh khí động học, 4 ống xả (V8).

Giá khởi điểm tại Mỹ: 152.000 USD; bản Edition One (giới hạn) từ 167.800 USD.

Màu sơn và bảo vệ ngoại thất

Cung cấp thêm Matte Protective Film (lớp bảo vệ mờ) cho thân xe, tăng độ bền trước trầy xước, vết bẩn.

Loạt màu sơn mới: Sedona Red, Carpathian Grey, Hakuba Silver, Faroe Green, Yulong White, Pangea Green, Tasman Blue…

3.3. Nội thất và tiện nghi mới

Tùy chọn ghế hạng thương gia (Captain Chair)

Chỉ dành cho Defender 130, hàng ghế thứ hai có hai ghế đơn (thay vì băng 3 chỗ).

Tích hợp sưởi/làm mát, chỉnh điện đa hướng, bệ tỳ tay, tựa đầu winged headrest, cụm hộc để ly riêng.

Gói Signature Interior Pack

Ghế bọc da Windsor kết hợp chất liệu Kvadrat/Dinamica cao cấp.

Nội thất phối 2–3 tông màu tương phản, ốp bảng táp-lô bằng kim loại phun sơn Satin Black.

Tăng cường vật liệu cách âm, ánh sáng nội thất LED tùy chỉnh.

Ghế trước chỉnh điện 14 hướng, hàng ba sưởi, màn hình Pivi Pro 11,4 inch, đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.

Điều hòa tự động 3 vùng độc lập, lọc không khí PM2.5.

Hệ thống thông tin giải trí Pivi Pro

Màn hình cảm ứng 11,4 inch, giao diện trực quan, phản hồi nhanh.

Cập nhật phần mềm qua OTA (Over-the-Air).

Hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Wi-Fi hotspot, định vị bản đồ Việt Nam.

Âm thanh Meridian cao cấp

Tùy chọn hệ thống 10–14 loa, công suất 700 W, trải nghiệm giải trí sống động.

Tiện ích hành khách

Rèm che nắng cửa sau, sạc không dây Qi, 4 cổng sạc USB/12 V, khoang hành lý gập lên đến 2.516 lít (bản 130 gập 2 hàng), hàng ghế sau có cửa gió riêng.

4. Ưu, nhược điểm tổng quan

4.1. Ưu điểm

Khả năng off-road hàng đầu

Chassis liền khối bằng nhôm vừa nhẹ vừa cứng cáp.

Góc tiếp cận 38°, góc vượt đỉnh dốc 28°, góc thoát 40°, khả năng lội nước 900 mm (Phiên bản 130).

Hệ thống Terrain Response® 2 tự động điều phối động cơ, hộp số, vi sai, khung gầm theo chế độ đường (Sand, Mud/Ruts, Grass/Gravel/Snow, Rock Crawl).

Phiên bản Octa có hệ treo 6D Dynamics giảm xóc liên kết thủy lực, cải thiện độ bám và giảm thiểu lăn thân.

Đa dạng lựa chọn động cơ

Từ hybrid PHEV, xăng 6 xy-lanh mild hybrid 3.0 L, động cơ diesel D350, đến V8 5.0 L siêu nạp (và V8 4.4 L twin-turbo trên Octa).

Tùy vào nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu hay hiệu suất cao, khách hàng dễ dàng chọn phiên bản phù hợp.

Thiết kế đậm chất biểu tượng, nhưng vẫn hiện đại

Ngoại thất vuông vức, mạnh mẽ, mặt trước dựng đứng, đi kèm đèn LED ma trận Adaptive.

Bảng điều khiển đơn giản nhưng sang trọng, khoang lái rộng, tầm nhìn thoáng.

Có tùy chọn màu sơn độc quyền (Sedona Red, Carpathian Grey…) và gói Octa trứ danh.

Nội thất tiện nghi, sang trọng

Ghế bọc da cao cấp Windsor, ghế thương gia (Captain Chair) cho bản 130.

Màn hình Pivi Pro 11,4 inch, HUD, hệ thống âm thanh Meridian 14 loa, điều hòa 3 vùng.

Nhiều chi tiết ốp trang trí kim loại, cách âm tốt, vật liệu cao cấp.

Tính an toàn và hỗ trợ lái hiện đại

Phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo va chạm, nhận diện biển báo.

Camera 360°, hỗ trợ đỗ xe tự động, giám sát áp suất lốp.

Hệ thống lội nước Wade Sensing, ga tự động thích ứng, theo dõi tập trung tài xế.

4.2. Nhược điểm

Giá bán cao, chi phí vận hành lớn

Giá khởi điểm từ 5,6 tỷ đến hơn 7 tỷ cho bản thường, riêng bản Octa tại thị trường nước ngoài lên đến gần 4 tỷ ₫ (chưa cộng thuế phí).

Tiêu thụ nhiên liệu không thấp (khoảng 10–12 L/100 km với bản xăng 3.0 L, V8 tiêu thụ 14–19 L/100 km).

Chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm, phí trước bạ, phí đăng kiểm tương đối cao.

Cồng kềnh khi di chuyển trong đô thị

Kích thước lớn, bán kính quay đầu từ 6,42 m (bản 110) nên hơi bất tiện khi di chuyển đường hẹp, đỗ xe chật.

Góc nhìn cao, nhưng gầm lọt lốp và thân xe to nên không “mượt” như crossover.

Ghế hàng ba (bản 130) hạn chế về không gian

Dù có 8 chỗ, nhưng ghế thứ ba không thực sự rộng rãi cho người lớn, chỉ phù hợp trẻ em hoặc đi ngắn.

Bản 90 chỉ có 5–6 chỗ, không có lựa chọn 7–8 chỗ.

Chi phí phụ kiện và trang bị thêm cao

Nếu muốn trang bị thêm gói Signature Interior, gói bảo vệ ngoại thất, gói Octa… chi phí có thể tăng thêm vài trăm triệu.

Nhiều tùy chọn không có sẵn từ nhà máy, phải qua đại lý và chờ đợi lắp đặt.

5. Đánh giá nhanh: Phiên bản nào phù hợp với bạn?

Ưu tiên chinh phục địa hình khắc nghiệt, cần sức mạnh tối đa:

Chọn Defender Octa (Phải có điều kiện kinh tế tốt): động cơ V8 4.4 L twin-turbo 626 mã lực, treo 6D Dynamics, lốp 33 inch, khả năng off-road hàng đầu.

Chọn Defender 110 V8 (nếu Octa quá tốn kém): V8 5.0 L siêu nạp 518 mã lực, cảm giác lái phấn khích, vẫn off-road rất tốt.

Cần một chiếc SUV việt dã đa dụng, tiết kiệm nhiên liệu hơn:

Chọn Defender 110 X-Dynamic SE PHEV: hybrid kết hợp, tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị, vẫn dư sức off-road.

Ưu tiên không gian rộng, chở gia đình (3 hàng ghế):

Chọn Defender 130 3.0 X-Dynamic SE: 400 mã lực, 8 chỗ, khoang hành lý linh hoạt, trang bị đầy đủ tiện nghi.

Ngân sách vừa phải, muốn trải nghiệm Defender truyền thống:

Chọn Defender 110 3.0 S (300 PS): công suất 300 mã lực, giá vừa tầm, vẫn đảm bảo cảm giác lái chắc chắn và off-road tốt.

6. Kết luận

Land Rover Defender 2025 là một biểu tượng SUV off-road hạng sang, với thiết kế vuông vức, khả năng chinh phục địa hình tuyệt vời và nội thất tiện nghi, sang trọng. Phiên bản 2025 bổ sung hàng loạt động cơ mới, trong đó nổi bật nhất là D350 (350 mã lực), hybrid 309 mã lực, động cơ V8 5.0 L siêu nạp (518 mã lực) và bản Octa 4.4 L twin-turbo (626 mã lực). Ngân sách từ 5,6 tỷ đến 7,1 tỷ đồng tại Việt Nam, cùng nhiều tùy chọn cá nhân hóa, giúp người mua dễ dàng tìm được chiếc Defender phù hợp với nhu cầu—dù là chạy đô thị, off-road tầm cao hay chở cả gia đình.

Nếu bạn muốn sức mạnh tối đa, trải nghiệm lái phấn khích và có điều kiện tài chính dư dả, hãy cân nhắc phiên bản Octa hoặc V8.

Nếu quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu và vẫn giữ được khả năng off-road, X-Dynamic SE PHEV là lựa chọn rất hợp lý.

Muốn cabin rộng rãi cho gia đình đông người, phiên bản 130 3.0 X-Dynamic SE (8 chỗ) sẽ đáp ứng tốt nhất.

Ngân sách vừa phải, vẫn trải nghiệm được tinh thần Defender truyền thống, 110 3.0 S là sự lựa chọn cân bằng.

Cho dù bạn chọn phiên bản nào, Defender 2025 vẫn đảm bảo độ bền bỉ, khả năng off-road đẳng cấp và tính sang trọng hàng đầu phân khúc. Hãy liên hệ đại lý Land Rover gần nhất để được tư vấn cụ thể và trải nghiệm lái thử trước khi quyết định. Chúc bạn sớm tìm được chiếc Defender ưng ý!

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?