Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Lexus ES

Thông số Kỹ thuật

Thông Số Kỹ Thuật Lexus ES 2025

Lexus ES 2025 là dòng sedan hạng sang cỡ trung hội tụ đầy đủ các yếu tố: thiết kế tinh tế, nội thất tiện nghi và đặc biệt là thông số kỹ thuật được tinh chỉnh tối ưu để mang lại trải nghiệm vận hành êm ái, an toàn và hiệu quả. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số quan trọng nhất của Lexus ES 2025.

1. Kích Thước & Trọng Lượng

Hạng mụcThông số
Dài x Rộng x Cao (mm)4.975 × 1.865 × 1.445
Chiều dài cơ sở (mm)2.870
Khoảng sáng gầm xe (mm)160
Dung tích khoang hành lý (L)454
Dung tích bình nhiên liệu (L)60
Trọng lượng không tải (kg)1.620–1.680
Số chỗ ngồi5

 

Dài 4.975 mm cùng chiều dài cơ sở 2.870 mm đem lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt hàng ghế sau thoải mái cho hành khách.

Khoảng sáng gầm 160 mm phù hợp với điều kiện đường phố và cao tốc, cân bằng giữa tính năng vận hành và khả năng lội nước nhẹ.

Khoang hành lý 454 L đủ sức chứa 4 túi gôn cỡ 9 inches hoặc 2 vali lớn, đồng thời có cửa thông khoang phía trước.

2. Động Cơ & Hệ Truyền Động

2.1 Phiên Bản ES250 (Xăng)

Loại động cơ: I4 2.5L (2.487 cm³), 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, phun xăng trực tiếp D-4S kết hợp phun đa điểm.

Công suất cực đại: 204 mã lực tại 6.600 vòng/phút.

Mô-men xoắn cực đại: 243 Nm tại 4.000–5.000 vòng/phút.

Hộp số: Tự động 8 cấp DIRECT SHIFT-8AT.

Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD).

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 6,8 L/100 km.

2.2 Phiên Bản ES300h (Hybrid)

Động cơ xăng: 2.5L Atkinson (A25A-FXS), 174 mã lực / 221 Nm.

Mô-tơ điện: 118 mã lực / 202 Nm.

Công suất tổ hợp: 214 mã lực.

Hộp số: e-CVT (hộp số biến thiên vô cấp điện tử).

Pin: Ni-MH (bản tiêu chuẩn), tùy chọn pin Lithium-ion.

Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 4,6 L/100 km.

3. Khung Gầm & Hệ Thống Treo

Hạng mụcChi tiết
Kiến trúc thân xeThép cường độ cao, cấu trúc dập hàn laser
Treo trướcMacPherson Strut
Treo sauLiên kết đa điểm (Multi-link)
Giảm chấn thể thao (F SPORT)Giảm chấn cứng hơn, lò xo thể thao

 

Thép cường độ caocác điểm hàn laser gia tăng độ cứng xoắn, nâng cao khả năng bảo vệ và giảm rung sóc.

Hệ thống treo MacPherson trướcđa liên kết sau đem lại sự cân bằng giữa êm ái và độ bám đường.

Phiên bản F SPORT trang bị giảm chấn và lò xo thể thao, hạ thấp khoảng sáng gầm để tăng độ ổn định khi vào cua.

4. Phanh & Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh

Hạng mụcTrướcSau
PhanhĐĩa thông gió (Ventilated Disc)Đĩa đặc (Solid Disc)
ABS, EBD, BA
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
EPB (Phanh đỗ điện tử) 

 

Đĩa phanh thông gió trước tăng hiệu quả tản nhiệt, duy trì lực phanh ổn định.

Hệ thống ABS, EBD, BA phối hợp kiểm soát lực phanh, ngăn khóa bánh và phân phối lực phanh tối ưu.

Phanh đỗ điện tử (EPB) tích hợp Auto Hold, giữ xe cố định khi dừng/chờ mà không cần đạp phanh liên tục.

5. Hệ Thống Lái & Kiểm Soát

Hạng mụcThông số
Hệ thống láiTrợ lực điện (EPS)
Tùy chọn lực lái (Steering Mode)Nhẹ – Trung bình – Nặng
VSC & TRAC
Hỗ trợ vào cua chủ động

 

Trợ lực điện EPS cung cấp phản hồi chân thực, tiết kiệm năng lượng hơn trợ lực thủy lực.

Chế độ Steering Mode (nếu có) cho phép điều chỉnh trọng lực lái theo sở thích: nhẹ cho đô thị, nặng cho cao tốc, tăng cảm giác chính xác.

Vehicle Stability Control (VSC)Traction Control (TRAC) giữ ổn định thân xe và lực kéo khi tăng tốc hoặc vào cua.

6. Hệ Thống Dừng – Khởi Động & Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Hạng mụcThông số
ISG (Start/Stop)Tự động tắt/mở động cơ khi dừng – khởi hành
Brake HoldGiữ phanh tự động khi dừng/chờ
Chế độ lái (Drive Mode)Eco / Normal / Sport

 

ISG ngắt động cơ khi xe dừng >3 giây, tái khởi động liền mạch khi nhả phanh hoặc đạp ga, giảm xăng hao tổn.

Brake Hold giữ phanh tự động khi dừng đèn đỏ, nhả chân phanh mà xe không trôi.

Chế độ lái Eco tối ưu tiết kiệm xăng, Sport cho phản ứng ga nhanh, Normal cân bằng.

7. Mâm & Lốp

Hạng mụcThông số
Mâm xeHợp kim 18 inch (tiêu chuẩn), 19 inch (F SPORT)
Lốp235/45R18 SM AL-HIGH
Lốp dự phòngCó (tạm)

 

Mâm hợp kim 18 inch độ bền cao, kết cấu đa chấu giảm trọng lượng.

Lốp SM AL-HIGH thiết kế giảm ồn, tăng độ bám đường.

Phiên bản F SPORT có mâm 19 inch thể thao hơn.

8. Hiệu Suất & Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Phiên bảnTăng tốc 0–100 km/hTiêu thụ kết hợp (L/100 km)
ES250~9,1 giây6,8
ES300h~8,5 giây (ước tính)4,6

 

Tăng tốc ES250 mất khoảng 9,1 giây, đủ mạnh mẽ cho di chuyển thường ngày và cao tốc.

Hybrid ES300h cho khả năng tăng tốc mượt, trung bình chỉ ~4,6 L/100 km, lý tưởng cho đô thị.

9. Công Nghệ & Tiện Nghi

Hạng mụcThông số
Màn hình cảm ứng12.3 inch
Apple CarPlay & Android Auto
Hệ thống âm thanh10 loa Lexus Premium (ES250) / 17 loa Mark Levinson (ES300h)
Điều hòaTự động 2 vùng (ES250) / 3 vùng (ES300h) + Nanoe® X
Sạc không dây
Cốp sau điệnCó + Kick Sensor
Cửa sổ trờiChỉnh điện

 

Màn hình 12.3 inch hiển thị đồ họa sắc nét, tích hợp cảm ứng và touchpad.

Âm thanh ES250 dùng 10 loa Premium, ES300h lên đến 17 loa Mark Levinson® cho chất lượng vòm 3D.

Điều hòa Nanoe® X tạo ion giữ ẩm, lọc không khí, bảo vệ sức khỏe hành khách.

10. An Toàn Hỗ Trợ Lái

Tính năngChi tiết
Pre-Collision System (PCS)Cảnh báo + tự phanh trước va chạm
Dynamic Radar Cruise Control (DRCC)Duy trì khoảng cách, Stop & Go
Lane Tracing Assist (LTA)Giữ làn tự động khi DRCC bật
Lane Departure Alert (LDA)Cảnh báo chệch làn
Road Sign Assist (RSA)Nhận diện biển báo, hiển thị thông tin
Automatic High Beam (AHB)Đèn pha tự động thích ứng
Blind Spot Monitor (BSM)Cảnh báo điểm mù
Rear Cross Traffic Alert (RCTA)Cảnh báo xe cắt ngang khi lùi
Parking Support Brake (PKSB)Phanh tự động khi đỗ phát hiện va chạm

 

Hệ thống an toàn chủ động phối hợp camera đa chức năngradar sóng milimet, gia tăng khả năng phòng tránh va chạm.

Kết Luận

Với bảng thông số kỹ thuật chi tiết từ kích thước, động cơ, truyền động, khung gầm, cho đến các hệ thống hỗ trợ lái và an toàn, Lexus ES 2025 khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc sedan hạng sang cỡ trung. Sự kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ, vận hành tinh tế, tiết kiệm nhiên liệu và hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến mang lại trải nghiệm liền mạch, an tâm và phong cách.

Chọn Lexus ES 2025, bạn không chỉ sở hữu chiếc xe thanh lịch, giàu tiện nghi mà còn tận hưởng những tiêu chuẩn kỹ thuật đỉnh cao, sẵn sàng chinh phục mọi hành trình.

Bài viết dựa trên thông số kỹ thuật và trang bị chính thức của Lexus ES 2025.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?