Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Lexus LC

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của Lexus LC 2025 phản ánh triết lý “máy móc nghệ thuật” (Art in Motion) mà thương hiệu Nhật Bản theo đuổi từ đầu, khi kết hợp tỉ mỉ giữa hiệu suất cơ khí, chiều sâu thiết kế và tính thực dụng. Từng con số – từ kích thước, trọng lượng đến dung tích động cơ, công suất, hộp số, độ tiêu thụ nhiên liệu – đều cho thấy LC 2025 không chỉ đẹp về ngoại hình mà còn mạnh mẽ, linh hoạt và đáng tin cậy khi vận hành. Dưới đây là phân tích chi tiết về các chỉ số kỹ thuật chính, giúp bạn có hình dung đầy đủ về khả năng, cấu trúc và trang bị của mẫu coupe hạng sang này.

1. Kiểu xe và cấu hình
Lexus LC 2025 thuộc dòng coupe hai cửa (2+2 seating) với hai cấu hình động cơ: LC 500 sử dụng động cơ V8 hút khí tự nhiên và LC 500h phiên bản hybrid Multi-Stage. Ngoài ra, còn có bản LC 500 Convertible mui mềm, cũng trang bị động cơ V8. Khung gầm nền tảng Global Architecture – Luxury (GA-L) chia sẻ chung với những mẫu sedan hạng sang LS, nâng cao độ cứng xoắn thân vỏ và ổn định khi vận hành.

2. Kích thước tổng thể
Với chiều dài tổng thể 4.760 mm, chiều rộng 1.920 mm và chiều cao 1.346 mm, LC 2025 sở hữu tỉ lệ thân xe lý tưởng cho một coupe thể thao: mui thấp, trục cơ sở dài nhưng tổng thể vẫn gọn gàng, dễ luồn lách. Trục cơ sở dài 2.870 mm mang lại khoang lái rộng rãi cho hàng ghế trước, đồng thời phân bố trọng lượng đều ở hai cầu, cải thiện độ ổn định. Đường kính vòng quay vòng nhỏ chỉ khoảng 5,4 m giúp xe linh hoạt trong đô thị và tiện lợi khi xoay đầu.

3. Trọng lượng không tải và phân bố
LC 500 coupe có trọng lượng không tải khoảng 1.980 kg, trong khi bản convertible nặng khoảng 2.060 kg do cơ cấu mui vải và khung gia cố bổ sung. Phiên bản hybrid LC 500h nặng xấp xỉ 2.030 kg, vì hệ thống pin và mô-tơ điện tăng thêm khối lượng. Phân bố trọng lượng trước-sau gần 50:50 nhờ vị trí động cơ đặt phía sau trục trước và khung phụ đầm nặng ở sau, tối ưu độ bám và khả năng cân bằng.

4. Động cơ và hệ truyền động

LC 500 trang bị động cơ V8 5.0L (2UR-GSE) công suất 471 mã lực tại 7.100 vòng/phút, mô-men xoắn 539 Nm tại 4.800 vòng/phút. Động cơ có dải tua cao lên đến 7.300 vòng, cho âm thanh trầm ấm đặc trưng của V8 hút khí tự nhiên.

LC 500h dùng động cơ V6 3.5L (2GR-FXS) kết hợp hai mô-tơ điện, tổng công suất hệ thống 354 mã lực và mô-men xoắn 383 lb-ft (519 Nm). Hộp số E-CVT mô phỏng 10 cấp ảo, tận dụng ưu điểm mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu của CVT mà vẫn giữ được cảm giác chuyển số rõ ràng.

Hộp số Direct-Shift 10 cấp đi kèm LC 500 và LC 500 Convertible, cho khả năng chuyển số nhanh, êm và hỗ trợ chế độ thể thao M cho chủ động giữ số.

Dẫn động cầu sau RWD giúp trải nghiệm lái thể thao tương tác trực tiếp với bánh sau, đồng thời giảm thiểu mất mát cơ khí.

5. Hiệu suất vận hành
Hiệu suất thực tế của LC 2025 ấn tượng: coupe V8 mất 4,4 giây để tăng tốc từ 0 lên 60 mph, trong khi bản convertible do nặng hơn đạt 4,6 giây. LC 500h hybrid chỉ chậm hơn đôi chút ở 4,7 giây, nhưng vẫn đủ mạnh mẽ cho cảm giác tăng tốc tức thì nhờ mô-tơ điện hỗ trợ. Tốc độ tối đa của bản V8 được giới hạn ở 168 mph (270 km/h), còn bản hybrid khoảng 155 mph (250 km/h).

6. Tiêu thụ nhiên liệu và tầm hoạt động
Lexus LC 500 được chứng nhận EPA với mức tiêu thụ 16 mpg trong thành phố, 24 mpg trên cao tốc và 18 mpg kết hợp. Bản convertible giảm 1 mpg thành phố, nhưng cao tốc tăng 1 mpg, giữ mức kết hợp 18 mpg. LC 500h hybrid đạt 26/33/29 mpg (thành phố/cao tốc/kết hợp), cho tầm hoạt động gần 1.000 miles (1.600 km) với bình xăng 22,2 gallon, rất lý tưởng cho hành trình đường dài.

7. Hệ thống treo và khung gầm
Hệ thống treo trước và sau đều đa liên kết (multilink), kết hợp thanh chống lật (stabilizer bar), mang lại cân bằng giữa êm ái và độ chính xác vào cua. Tùy chọn Adaptive Variable Suspension (AVS) điều chỉnh van giảm chấn tự động nhằm thích ứng với điều kiện đường. Gói Dynamic Handling bổ sung cơ cấu trợ lái variable-ratio và hệ thống rear-wheel steering, tối ưu linh hoạt ở tốc độ thấp và ổn định ở tốc độ cao. Thanh giằng underfloor trước/sau tăng độ cứng khung thân, giảm xoắn vặn khi vào cua gắt.

8. Phanh và an toàn chủ động
Phanh đĩa tản nhiệt trước/sau kích thước lớn, với kẹp 6 piston trước và 4 piston sau, kết hợp phanh ABS, EBD, Brake Assist, mang lại lực phanh ổn định và bền bỉ. Lexus Safety System+ 2.5 tích hợp radar-millimet và camera cho Pre-Collision System, Dynamic Radar Cruise Control, Lane Departure Alert, Lane Tracing Assist, Road Sign Assist và Automatic High Beams, hỗ trợ tối đa người lái.

9. Vô-lăng và trợ lực
Vô-lăng ba chấu bọc da Nappa tích hợp lẫy chuyển số magnesium và các nút chức năng, trợ lực điện EPS cho phản hồi chính xác, vừa nhẹ nhàng khi đánh góc lớn trong đô thị, vừa chắc chắn ở tốc độ cao. Variable-ratio steering thay đổi tỷ số truyền vô-lăng theo góc đánh, tăng sự linh hoạt.

10. Cỡ mâm và lốp
LC 2025 sử dụng la-zăng tiêu chuẩn 20 inch, tuỳ chọn 21 inch cho gói Bespoke Build hoặc Sport Package. Lốp hiệu suất cao Bridgestone Turanza RFT hoặc Michelin Pilot Sport, kích thước trước 245/45R20, sau 275/40R20 (tham khảo cho coupe), đảm bảo độ bám cao và phản hồi chân ga nhanh.

11. Kích thước khoang nội và khoang hành lý
Khoang hành khách phía trước rộng rãi với trục cơ sở dài 2.870 mm. Hàng ghế sau 2+2 chỉ dành cho hành lý hoặc trẻ em, với thể tích khoang hành lý 5,4 cu-ft (coupe), 4,7 cu-ft (hybrid) và 3,4 cu-ft (convertible). Dung tích này phù hợp cho hai vali cabin hoặc túi xách cỡ lớn, phản ánh tính thực dụng hạn chế của coupe hai cửa.

12. Khối lượng kéo
Lexus LC 2025 không khuyến khích kéo rơ-moóc hay trailer do thiết kế coupe thể thao, hãng không cung cấp thông số kéo chính thức.

13. Hệ thống nhiên liệu và tiêu chuẩn phát thải
Cả hai biến thể đều dùng xăng cao cấp (premium). Động cơ V8 tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Tier 3 Bin 30 (Mỹ), còn hybrid đáp ứng Tier 3 Bin 30 và CAFE fuel economy. Động cơ hybrid giảm đáng kể lượng CO2 phát thải nhờ vận hành EV ở tốc độ thấp.

14. An toàn thụ động
LC 2025 trang bị tám túi khí, gồm trước, bên hông và rèm, túi khí đầu gối người lái. Cấu trúc thân xe hấp thụ lực xung quanh buồng lái, bảo vệ hành khách trong va chạm đa hướng.

15. Hệ thống lái hỗ trợ
Tính năng Hill-Start Assist giữ phanh khi khởi hành ngang dốc, Downhill Assist Control hỗ trợ kiểm soát tốc độ xuống dốc, giúp xe bám đường ổn định. Control of Launch (Launch Control) cho cú xuất phát nhanh, Drive Mode Select có bốn chế độ (Eco, Normal, Sport, Sport+) tùy chỉnh động cơ, hộp số, trợ lực và giảm chấn.

16. Bảo hành và bảo trì
Lexus cung cấp bảo hành cơ bản 4 năm/50.000 dặm, bảo hành động cơ và hộp số 6 năm/70.000 dặm, bảo hành hybrid 8 năm/100.000 dặm, chương trình bảo trì miễn phí hai lần đầu (6 tháng/5.000 dặm và 12 tháng/10.000 dặm). Chính sách này đảm bảo chủ xe yên tâm về chi phí sử dụng.

Thông số kỹ thuật Lexus LC 2025 thể hiện sự hài hòa giữa hiệu suất thể thao đỉnh cao và sang trọng tinh tế. Khối động cơ V8 mạnh mẽ, phiên bản hybrid Multi-Stage tiết kiệm, hộp số 10 cấp Direct-Shift, cấu trúc khung GA-L cứng vững, loạt công nghệ an toàn chủ động, tất cả hội tụ trong một siêu coupe hai cửa. Dù bạn yêu thích cảm giác tăng tốc thuần khiết của V8 hay sự êm ái tiết kiệm của hybrid, LC 2025 đều mang lại trải nghiệm lái trọn vẹn, xứng tầm thương hiệu Lexus.

 

 

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?