Thông số kỹ thuật Lexus LS 2025: Chi tiết toàn diện
Lexus LS 2025 tiếp tục khẳng định vị thế hàng đầu trong phân khúc sedan hạng sang cỡ lớn với một bộ thông số kỹ thuật (TSKT) hoàn chỉnh, cân bằng hài hòa giữa hiệu năng, tiện nghi và an toàn. Dưới đây là phân tích chi tiết về các thông số quan trọng nhất của cả hai phiên bản LS 500 và LS 500h, giúp bạn hiểu rõ toàn bộ những gì mà mẫu xe chủ lực này mang lại.
1. Kích thước tổng thể và trọng lượng
| Thông số | LS 500 | LS 500h |
|---|
| Chiều dài (D) | 5.235 mm | 5.235 mm |
| Chiều rộng (R) | 1.900 mm | 1.900 mm |
| Chiều cao (C) | 1.450 mm | 1.450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.125 mm | 3.125 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 165 mm | 165 mm |
| Trọng lượng không tải (khối lượng cơ bản) | 2.235–2.290 kg | 2.235–2.290 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.670 kg | 2.670 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,7 m | 5,7 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 82 L | 82 L |
| Dung tích khoang hành lý | 440 L | 440 L |
Với chiều dài lên tới 5,235 mm và chiều dài cơ sở 3,125 mm, Lexus LS 2025 sở hữu không gian rộng rãi, mang lại sự thoải mái tối đa cho cả 5 hành khách. Khoảng sáng gầm 165 mm kết hợp trọng lượng không tải lên tới hơn 2,2 tấn cho thấy đây là một mẫu xe hạng sang cỡ lớn, đòi hỏi khung gầm GA-L cứng vững và hệ thống treo thích ứng để cân bằng giữa độ êm ái và ổn định.
2. Động cơ và hệ truyền động
2.1 Lexus LS 500 – Động cơ V6 twin-turbo 3.5L
Mã động cơ: V35A-FTS
Loại động cơ: V6, D4-S, tăng áp kép (twin turbo)
Dung tích công tác: 3.445 cm³
Công suất cực đại: 415 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 599 Nm tại 1.600–4.800 vòng/phút
Hộp số: 10 cấp Aisin “Direct Shift-10A”
Hệ dẫn động: Cầu sau (RWD)
Động cơ V6 3.5L twin-turbo trên LS 500 kết hợp hai bộ tăng áp để tối ưu độ trễ tua (turbo lag) và cung cấp mô-men xoắn dày đặc ở dải vòng tua thấp. Hộp số 10 cấp cho phép chuyển số mượt mà, nhanh chóng, hỗ trợ lẫy chuyển số trên vô-lăng khi cần trải nghiệm thể thao.
2.2 Lexus LS 500h – Hệ truyền động hybrid đa cấp
Động cơ xăng: V6 3.456 cm³ (8GR-FXS) hút khí tự nhiên
Mô-tơ điện: 2 × 132 kW (2NM AC Permanent Magnet)
Tổng công suất: 264 kW (354 mã lực)
Hộp số: “Multi Stage Electronically controlled Hybrid System” 10 cấp (mô phỏng)
Hệ dẫn động: Cầu sau (RWD)
LS 500h ứng dụng Multi Stage Hybrid System, kết hợp linh hoạt giữa động cơ xăng 3.5L và hai mô-tơ điện, cho khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải. Hệ thống mô phỏng 10 cấp mang lại cảm giác sang số liền mạch, gần giống hộp số tự động truyền thống.
3. Hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu
| Tiêu chí | LS 500 | LS 500h |
|---|
| 0–100 km/h | 7,5 giây | 7,1 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 11,07 L/100 km | 6,7 L/100 km |
| Tiêu thụ ngoài đô thị | 7,8 L/100 km | 5,3 L/100 km |
| Tiêu thụ trong đô thị | 16,66 L/100 km | 9,8 L/100 km |
– LS 500: M sức mạnh 415 mã lực cho phép xe tăng tốc 0–100 km/h trong 7,5 giây, đạt tốc độ tối đa 250 km/h. Đi kèm tiêu thụ 11,07 L/100 km, mẫu xe này cân bằng giữa hiệu năng cao và mức tiêu hao chấp nhận được cho sedan cỡ lớn.
– LS 500h: Nhờ kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, LS 500h chỉ tiêu thụ khoảng 6,7 L/100 km, trong khi vẫn có công suất tương đương 354 mã lực và tăng tốc 0–100 km/h trong 7,1 giây.
4. Hệ thống treo và khung gầm
4.1 Khung gầm GA-L
Toàn bộ LS 2025 được xây dựng trên nền tảng GA-L (Global Architecture – Luxury), sử dụng hợp kim nhôm, thép siêu cường và nhựa composite. Khung gầm này có độ cứng xoắn cao, giúp xe ổn định ở tốc độ cao và giảm rung chấn.
4.2 Hệ thống treo khí nén thích ứng (AVS)
– Hệ thống treo trước/sau: Khí nén
– Công nghệ AVS: Adaptive Variable Suspension liên tục điều chỉnh lực giảm chấn theo điều kiện đường và phong cách lái, mang lại độ êm ái vượt trội, đồng thời giữ xe cân bằng khi vào cua.
Hệ thống treo khí nén còn hỗ trợ chức năng nâng hạ thân xe tự động (Easy-Entry), giúp xe hạ thấp khi mở cửa, dễ dàng ra vào, rồi tự động nâng lại khi xe lăn bánh.
5. Hệ thống phanh và bánh lái
| Thành phần | Cấu hình |
|---|
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt 18″ |
| Phanh sau | Đĩa 17″ |
| Chống bó cứng ABS | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ lực phanh Brake Assist | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe VSC | Có |
| Kiểm soát lực kéo TRAC | Có |
| Trợ lực lái điện EPS | Có |
Hệ thống phanh đĩa lớn, kèm ABS, EBD và Brake Assist giúp xe dừng nhanh và an toàn. Hệ thống VSC và TRAC phối hợp để giữ xe ổn định, ngăn trượt bánh khi tăng ga đột ngột hoặc vào cua gấp. Trợ lực lái điện tái tạo phản hồi mặt đường, giúp người lái kiểm soát chính xác.
6. Hệ thống lái, bánh và lốp xe
Hệ thống lái: Trợ lực điện, EPS tích hợp cảm biến phản hồi lực lái.
Bánh xe: Mâm hợp kim 20 inch, thiết kế đa chấu xoáy, tăng tính khí động học.
Lốp: Run-flat 245/45R20 Resonator Type, cải thiện cách âm và hạn chế hỏng vặt khi mất hơi.
Hệ EPS hiện đại điều chỉnh trợ lực theo tốc độ: nhẹ nhàng khi di chuyển đô thị, đầm chắc ở tốc độ cao.
7. Hệ thống an toàn chủ động và hỗ trợ lái
LS 2025 trang bị gói công nghệ Lexus Safety System+ 2.0, bao gồm:
Pre-Collision System (PCS): Phát hiện va chạm tiềm ẩn, cảnh báo và phanh khẩn cấp tự động.
Dynamic Radar Cruise Control (DRCC): Duy trì khoảng cách an toàn, hỗ trợ dừng–khởi hành tự động.
Lane Departure Alert (LDA) & Lane Tracing Assist (LTA): Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn.
Blind Spot Monitor (BSM) & Rear Cross-Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo điểm mù và xe cắt ngang khi lùi.
Adaptive High-beam System (Blade Scan AHS): Quét chùm sáng không loá mắt.
Camera 360° & Parking Assist: Hỗ trợ đỗ xe song song và vuông góc tự động.
Những tính năng này phối hợp nhịp nhàng nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ va chạm và hỗ trợ người lái trong mọi tình huống.
8. Tiện nghi và kết nối
| Tính năng | Mô tả |
|---|
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3″, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto |
| Đồng hồ Optitron & HUD | Kim số pha lê & Heads-Up Display 24″ tùy chọn |
| Âm thanh | Mark Levinson QLI 23 loa, 3D surround |
| Điều hòa | 4 vùng độc lập, Nanoe-X, cảm biến hồng ngoại |
| Chìa khóa thông minh | Khóa thẻ, mở cốp không chạm |
| Camera hành trình | Tùy chọn |
Những tiện nghi trên giúp hành khách giải trí, thư giãn và kết nối an toàn suốt hành trình.
9. Tổng kết
Thông số kỹ thuật Lexus LS 2025 thể hiện sự tinh túy của công nghệ và thủ công cao cấp: từ động cơ V6 twin-turbo 415 mã lực hay hệ hybrid 354 mã lực, hộp số 10 cấp, khung gầm GA-L cứng cáp, treo khí nén thích ứng, đến hàng loạt hệ thống an toàn chủ động – thụ động tiên tiến. Với tiêu hao nhiên liệu hợp lý, trang bị tiện nghi và hỗ trợ lái toàn diện, LS 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho chủ nhân tìm kiếm mẫu sedan hạng sang đỉnh cao.