Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Lexus LX

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Lexus LX 2025: Bảng chi tiết và phân tích toàn diện

Lexus LX 2025 là đại diện đỉnh cao trong phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn, kết hợp giữa thiết kế sang trọng, tiện nghi thượng hạng và khả năng vận hành bền bỉ. Để hiểu rõ hơn về sức mạnh và khả năng chinh phục của mẫu xe này, bài viết dưới đây sẽ cung cấp Thông số kỹ thuật Lexus LX 2025 một cách đầy đủ và chi tiết, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định rinh ngay “ông vua” SUV về garage.

1. Kích thước và trọng lượng

Chiều dài tổng thể: 5.100 mm

Chiều rộng tổng thể: 1.990 mm

Chiều cao tổng thể: 1.865 mm

Chiều dài cơ sở: 2.850 mm

Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1.675 mm / 1.680 mm

Khoảng sáng gầm xe: 205 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu: 6,0 m

Trọng lượng không tải: 2.650 kg

Trọng lượng toàn tải: 3.280 kg

Kích thước này giúp Lexus LX 2025 sở hữu vẻ bề thế, vững chãi trên đường, đồng thời duy trì khả năng luồn lách hợp lý trong đô thị. Chiều dài cơ sở lớn mang lại không gian cabin rộng rãi, thoải mái cho cả 7 vị trí ngồi hoặc phiên bản VIP 4 ghế.

2. Động cơ và hiệu suất

Mã động cơ: V35A-FTS

Loại động cơ: 4 thì, 6 xi lanh xếp hình chữ V, tăng áp kép (Twin-Turbo V6)

Dung tích xi lanh: 3.445 cm³

Công suất cực đại: 305 kW (409 mã lực) tại 5.200 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 650 Nm tại dải tua 2.000–3.600 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải: EURO 5

Động cơ V6 Twin-Turbo 3.5L của Lexus LX 2025 mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ, phản hồi ga nhanh và mượt mà ở mọi dải tua. Mô-men xoắn lớn từ tua máy thấp giúp xe bứt phá dễ dàng, dù chở đầy hàng hóa hoặc di chuyển địa hình.

3. Hộp số và hệ truyền động

Hộp số: Tự động 10 cấp Direct-Shift

Hệ thống truyền động: Dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD)

Hộp số 10 cấp Direct-Shift với cơ cấu nhíp ly hợp kép ở cấp số 1 giúp chuyển số nhanh, êm ái, tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu. Hệ thống AWD phân bổ lực kéo linh hoạt giữa cầu trước và cầu sau, phối hợp cùng hệ thống kiểm soát mô-men kéo điện tử, mang lại độ bám đường cao và ổn định khi vào cua.

4. Hệ thống treo, khung gầm và điều chỉnh độ cao

Khung gầm: GA-F (Global Architecture – Body-on-Frame) bằng thép cường độ cao

Hệ thống treo trước: Tay đòn kép (Double Wishbone)

Hệ thống treo sau: Đa điểm (Multi-Link)

Hệ thống treo thích ứng (AVS): Có

Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC): Có

Khung gầm GA-F kết hợp thép cường độ cao tạo nền tảng cứng vững, giảm trọng lượng tổng thể và tăng độ cứng xoắn. Hệ thống treo tay đòn kép trước và đa điểm sau mang lại sự cân bằng giữa êm ái và phản hồi chuẩn xác. AVS liên tục điều chỉnh lực giảm chấn phù hợp với điều kiện đường, trong khi AHC cho phép nâng hạ gầm ±50 mm, hỗ trợ lên xuống xe, vượt chướng ngại và lội nước sâu.

5. Hệ thống lái và phanh

Hệ thống lái: Trợ lực điện EPS (Electric Power Steering)

Hệ thống phanh trước/sau: Đĩa (Disc)

Chống bó cứng phanh (ABS): Có

Hỗ trợ lực phanh (BA): Có

Phân phối lực phanh điện tử (EBD): Có

Hệ thống phanh điều khiển điện tử (ECB): Có

EPS mang đến cảm giác đánh lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và chắc chắn ở tốc độ cao. Hệ thống phanh đĩa bốn bánh cùng ABS, BA và EBD giúp quá trình giảm tốc, dừng xe ổn định, an toàn. ECB tối ưu lực phanh sau khi đo độ nhấn phanh và tốc độ bánh, hỗ trợ phanh khi vào cua địa hình phức tạp.

6. Hiệu suất vận hành

Tăng tốc 0–100 km/h: Khoảng 7 giây

Tốc độ tối đa: Điện tử giới hạn

Khả năng lội nước: 700 mm

Góc tới/góc thoát/góc vượt gờ: 31° / 23° / 25°

Khả năng tăng tốc 0–100 km/h khoảng 7 giây là con số ấn tượng so với kích thước và trọng lượng. Lexus LX 2025 tự tin chinh phục địa hình khắc nghiệt nhờ góc tới lớn và khả năng lội nước sâu, phù hợp cho những chuyến off-road chuyên nghiệp.

7. Tiêu thụ nhiên liệu

Ngoài đô thị: 9,4 L/100 km

Trong đô thị: 16,7 L/100 km

Kết hợp: 12,1 L/100 km

Dung tích bình nhiên liệu: 80 L (chính) + 30 L (phụ)

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 12,1 L/100 km tương đối hợp lý với kích thước và trọng lượng của một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn. Bình nhiên liệu lớn giúp xe có tầm hoạt động dài, thuận tiện cho các chuyến hành trình đường dài.

8. Bánh xe và lốp

Cỡ vành tiêu chuẩn: 22 inch (F Sport) hoặc 20 inch (Premium/VIP)

Thông số lốp: 265/50R22 (F Sport) hoặc 275/50R20

Lốp dự phòng: Có

La-zăng thiết kế đa chấu, kết hợp lốp bề rộng cao cho độ bám đường tốt và sự ổn định khi vào cua. Lốp đa địa hình tùy chọn thích hợp cho phiên bản Overtrail, nâng cao khả năng off-road.

9. Hệ thống hỗ trợ đa địa hình

Multi-Terrain Select: 6 chế độ (Auto, Dirt, Sand, Mud & Ruts, Deep Snow, Rock)

Crawl Control: Giữ tốc độ 2–10 km/h tự động

Hill-start Assist Control (HAC): Ngăn trôi khi khởi hành trên dốc

Downhill Assist Control (DAC): Kiểm soát tốc độ khi xuống dốc

Bằng cách tự động điều chỉnh lực phanh, mô-men và ga, hệ thống Multi-Terrain Select cùng Crawl Control biến Lexus LX 2025 thành phương tiện off-road linh hoạt, giúp tài xế chinh phục mọi cung đường khắc nghiệt mà không cần thao tác ga/phanh thủ công.

10. Chế độ vận hành

Normal: Cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu

Eco: Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, phản ứng ga chậm

Comfort: Tăng độ êm ái cho treo và giảm trợ lực lái

Sport S / Sport S+: Đáp ứng ga nhanh, treo cứng, lái thể thao

Customize: Tùy biến riêng cho ga, lái, treo

Hệ thống vận hành linh hoạt cho phép người lái tự do lựa chọn phong cách lái, từ thư thái trên cao tốc đến sảng khoái thể thao trên đường đèo.

11. An toàn và hỗ trợ lái

Lexus Safety System+ 3.0: Pre-Collision, DRCC, LDA, LTA, RSA, AHB, PDA

Camera 360° Multi-Terrain Monitor: Quan sát toàn cảnh xung quanh xe

Blind Spot Monitor (BSM): Cảnh báo điểm mù

Rear Cross Traffic Alert (RCTA): Cảnh báo xe cắt ngang khi lùi

Parking Support Brake (PKSB): Giúp đỗ xe an toàn

Driver Attention Monitor: Giám sát sự tỉnh táo của lái xe

Các công nghệ này hoạt động kết hợp cấp độ cao, hỗ trợ người lái chủ động phòng ngừa va chạm và giảm thiểu hậu quả nếu tình huống xấu xảy ra.

12. Kết luận

Thông số kỹ thuật Lexus LX 2025 đã khắc họa rõ nét bức tranh tổng thể về một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn mạnh mẽ, linh hoạt và an toàn. Từ khung gầm cứng vững GA-F, động cơ Twin-Turbo mạnh mẽ, hộp số 10 cấp Direct-Shift, đến loạt công nghệ hỗ trợ off-road và an toàn chủ động Lexus Safety System+ 3.0, mọi yếu tố đều hướng đến trải nghiệm vận hành trọn vẹn. Nếu bạn tìm kiếm chiếc xe sống động trên mọi địa hình, an tâm trên từng chặng đường và đẳng cấp vượt trội, Lexus LX 2025 chính là lựa chọn không thể bỏ qua.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?