Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Lightyear 0

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật: Lightyear 0 2025

Khi nhắc đến Lightyear 0 2025, bên cạnh thiết kế khí động học và pin mặt trời tích hợp, phần thông số kỹ thuật chính là chìa khóa giúp người dùng hiểu rõ năng lực vận hành, khả năng thu năng lượng và những trang bị công nghệ lõi của mẫu xe điện tiên phong này. Dưới đây là mô tả chi tiết các chỉ số quan trọng về kích thước, khối lượng, pin, sạc, động cơ, hiệu suất, hệ khung gầm, hệ thống treo, phanh, lốp, pin mặt trời, an toàn và tiện nghi điện tử, được trình bày dưới dạng văn bản liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu không tạo bảng.

1. Kích thước và khối lượng

Lightyear 0 2025 mang kích thước cân đối, phù hợp với một chiếc sedan cỡ trung – cao:

Chiều dài tổng thể vào khoảng 4.800 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi cho cả hai hàng ghế.

Chiều rộng thân xe xấp xỉ 1.880 mm, giúp tăng sự ổn định khi vào cua ở tốc độ cao.

Chiều cao từ mặt đường đến trần xe đạt khoảng 1.440 mm, giữ trọng tâm thấp để tối ưu khí động học.

Chiều dài cơ sở đo được khoảng 2.850 mm, đảm bảo khoảng duỗi chân thoải mái cho hành khách phía sau.

Trọng lượng không tải (không bao gồm hành khách và hàng hóa) chỉ vào khoảng 1.300 kg nhờ sử dụng hợp kim nhôm và sợi carbon, nhẹ hơn nhiều so với các sedan điện cùng phân khúc.

Những con số này cho phép Lightyear 0 vận hành linh hoạt trên đô thị lẫn cao tốc, đồng thời giảm lực cản gió và nâng cao hiệu suất pin.

2. Pin cao áp và hệ thống sạc

Một trong những thế mạnh vượt trội của Lightyear 0 2025 là khả năng kết hợp pin cao áp với hệ thống sạc mặt trời. Về pin cao áp:

Phiên bản tiêu chuẩn trang bị gói pin 60 kWh, tạo quãng đường thuần điện khoảng 625–650 km theo tiêu chuẩn hỗn hợp.

Phiên bản nâng cấp tùy chọn gói pin 80 kWh, mở rộng quãng đường lên khoảng 700–750 km cho mỗi lần sạc đầy.

Pin được làm mát bằng chất lỏng, giữ nhiệt độ ổn định trong khoảng 20–40°C để tối ưu hiệu suất và tuổi thọ.

Về hệ thống sạc:

Cổng sạc AC hỗ trợ công suất tối đa 11 kW, lý tưởng để sạc qua trạm wallbox hoặc ổ cắm công nghiệp, giúp sạc đầy 60 kWh pin trong khoảng 6–7 giờ.

Cổng sạc DC cho phép sạc nhanh ở mức 120 kW, đẩy mức pin từ 20% lên 80% chỉ trong 30–35 phút—một lựa chọn thuận tiện cho hành trình đường dài.

Giao thức sạc tuân thủ chuẩn CCS cho việc kết nối dễ dàng với hầu hết trạm sạc nhanh hiện nay.

3. Hệ truyền động và hiệu suất

Lightyear 0 2025 sử dụng cấu hình động cơ kép, tạo dẫn động bốn bánh điện toàn phần:

Hai mô-tơ điện đặt tại hai cầu trước và sau, cho tổng công suất 174 kW (tương đương 235 mã lực) và mô-men xoắn lên đến 350 Nm.

Khả năng tăng tốc từ 0 đến 100 km/h chỉ trong khoảng 6,5 giây, đáp ứng nhu cầu tăng tốc nhanh nhạy của người lái.

Tốc độ tối đa điện tử giới hạn ở 160 km/h nhằm cân bằng giữa hiệu suất và quãng đường di chuyển.

Hệ thống điều khiển mô-tơ phân phối lực kéo chủ động, giúp xe vận hành ổn định, tăng độ bám đường và phản hồi chính xác khi vào cua.

Nhờ cấu hình e-AWD và bộ điều khiển điện tử tiên tiến, Lightyear 0 vừa mang lại cảm giác lái phấn khích, vừa giữ nét êm ái khi di chuyển trong đô thị.

4. Khung gầm, hệ thống treo và phanh

Để đảm bảo hành trình mượt mà và an toàn, Lightyear 0 2025 trang bị khung gầm nhẹ nhưng cứng vững cùng hệ thống treo và phanh cao cấp:

Khung gầm làm bằng hợp kim nhôm và sợi carbon, giảm trọng lượng mà vẫn tăng cường độ cứng xoắn, giúp thân xe bền vững khi chịu lực va chạm.

Hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau dạng đa liên kết (multi-link) được tinh chỉnh để cân bằng giữa sự êm ái và độ ổn định.

Giảm chấn thích ứng (adaptive dampers) điều chỉnh độ cứng mềm tùy theo chế độ lái Eco, Comfort hoặc Sport, mang lại cảm giác lái linh hoạt và thoải mái.

Phanh đĩa thông gió đường kính lớn ở cả trước và sau, kết hợp cùng hệ thống phanh tái tạo năng lượng (regenerative braking) thu hồi đến 70% năng lượng khi giảm tốc.

ABS, EBD và ESC đều được trang bị đầy đủ, hỗ trợ phanh khẩn cấp và giữ ổn định khi vào cua.

Những chi tiết cơ khí này cho phép xe vận hành êm ái trên địa hình gồ ghề lẫn tốc độ cao.

5. Tấm pin mặt trời và quản lý năng lượng

Điểm khác biệt lớn nhất của Lightyear 0 là hệ thống pin mặt trời tích hợp:

Diện tích tấm pin lên đến gần 5 m² trải đều trên mui, nóc và nắp ca-pô.

Hiệu suất chuyển đổi quang-điện vào khoảng 23–24%, mang lại khoản năng lượng bổ sung 12–15 km cho mỗi giờ dừng đỗ dưới nắng và 7–10 km khi di chuyển.

Lớp kính cường lực bảo vệ tấm pin khỏi trầy xước, đồng thời hỗ trợ tự làm sạch bề mặt qua hệ thống phun nước và gạt mini tích hợp.

Hệ thống quản lý năng lượng EMS liên tục theo dõi mức nắng, nhiệt độ pin, tốc độ xe và lựa chọn chế độ lái để phân bổ năng lượng sạc, sử dụng và tái tạo một cách tối ưu.

Nhờ đó, người dùng có thể giảm tần suất tiếp cận trạm sạc, tăng tính độc lập và tiết kiệm chi phí điện.

6. Lốp, bánh xe và khí động học

Ngoại hình và bộ mâm của Lightyear 0 đều hướng đến mục tiêu tối ưu khí động học:

Mâm hợp kim kích thước 19–21 inch với hoa văn cánh quạt hở, giúp dẫn luồng khí qua khoang bánh và gầm xe.

Lốp tiết kiệm năng lượng (low rolling resistance) giảm ma sát lăn, hỗ trợ quãng đường di chuyển và nâng cao độ bám trên đường ướt.

Hệ số cản gió đạt 0,175—con số hàng đầu trong phân khúc sedan—nhờ mũi xe vát thấp, gương chiếu hậu ảo tích hợp camera và đuôi bo tròn liền khối.

7. Hệ thống điện tử và kết nối

Lightyear 0 2025 được trang bị dày đặc cảm biến và tính năng điện tử:

Camera 360° và cảm biến siêu âm quanh xe hỗ trợ đỗ và lùi xe.

Radar trước/sau kết hợp camera giúp hệ thống hỗ trợ lái bán tự động cấp độ 2 thực thi chức năng giữ làn, điều khiển hành trình thích ứng và phanh khẩn cấp tự động.

Màn hình trung tâm 10,1 inch và cụm đồng hồ kỹ thuật số 5,5 inch cung cấp giao diện trực quan, hiển thị bản đồ, năng lượng thu hồi, trạng thái pin cao áp và pin mặt trời.

Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, sạc không dây chuẩn Qi và Wi-Fi hotspot.

Cập nhật phần mềm OTA (over-the-air) cho phép bổ sung tính năng mới và vá bảo mật mà không cần mang xe đến đại lý.

8. An toàn và tiêu chuẩn kiểm định

Về an toàn thụ động và chủ động:

Khung “safety cell” kết hợp hợp kim nhôm và carbon, vùng hấp thụ lực đầu–đuôi và dầm gia cường dưới sàn.

8 túi khí đa điểm và dây đai 3 điểm căng tự động cho tất cả vị trí ghế.

Hệ thống phanh ABS, EBD, ESC, BAS cùng phanh tái tạo năng lượng.

Cảnh báo điểm mù, cảnh báo chệch làn, phanh tự động trước và nhận diện người đi bộ.

Đạt chuẩn 5 sao Euro NCAP và Top Safety Pick+ của IIHS, chứng nhận khả năng bảo vệ cao cho hành khách và người đi bộ.

9. Các chỉ số tiêu thụ và vận hành

Mức tiêu thụ năng lượng thuần điện trung bình của Lightyear 0 2025 khoảng 12 kWh/100 km trong điều kiện hỗn hợp, tương đương với chi phí điện chỉ khoảng 200–250 USD mỗi năm khi di chuyển 15.000 km/năm. Kết hợp với khả năng thu năng lượng mặt trời, tổng chi phí vận hành được tối ưu để đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài.

Với hàng loạt thông số kỹ thuật chi tiết về kích thước, trọng lượng, pin cao áp, động cơ, sạc nhanh, khí động học, pin mặt trời và hệ thống điện tử, Lightyear 0 2025 khẳng định vị thế mẫu xe điện hiện đại, tiết kiệm và bền vững. Những con số này chính là minh chứng cho tham vọng mang năng lượng tái tạo vào mỗi hành trình, đồng thời cung cấp trải nghiệm lái đỉnh cao cho người dùng.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?