Tổng Quan Thông Số Kỹ Thuật Lynk & Co 07
Lynk & Co 07 là mẫu sedan cỡ D đầu tiên của thương hiệu Lynk & Co, nổi bật với hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV) tiên tiến, thiết kế khí động học và hàng loạt trang bị kỹ thuật hiện đại. Dựa trên nền tảng khung gầm CMA Evo, 07 kết hợp cấu trúc nhẹ và cứng cáp, động cơ xăng tăng áp, mô-tơ điện mạnh mẽ, pin lithium sắt phosphate dung lượng lớn, hộp số DHT 3 cấp, mang đến trải nghiệm lái thể thao cùng khả năng vận hành tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật của Lynk & Co 07.
1. Kích Thước, Trọng Lượng và Dung Tích
Chiều dài tổng thể: 4.827 mm
Chiều rộng: 1.900 mm
Chiều cao: 1.480 mm
Chiều dài cơ sở: 2.843 mm
Khoảng sáng gầm: 150 mm
Bán kính quay vòng: 5,5 m
Trọng lượng không tải (khối lượng bản thân): 1.720 kg (bản FWD) – 1.830 kg (bản AWD)
Trọng lượng toàn tải tối đa: 2.310 kg
Dung tích cốp sau: 450 lít (gập 60:40 lên đến 1.200 lít)
Dung tích bình nhiên liệu: 60 lít
Kích thước dài x rộng x cao của Lynk & Co 07 tạo ra không gian nội thất rộng rãi cho năm hành khách, đồng thời giữ được tỷ lệ cân đối, bóng bẩy. Chiều dài cơ sở lớn giúp gia tăng không gian để chân hàng ghế sau. Trọng lượng không tải cao do kết cấu pin và mô-tơ điện, nhưng phân bổ trọng lượng hợp lý giữ độ ổn định và trải nghiệm lái chắc chắn.
2. Động Cơ Xăng và Mô-tơ Điện
Động cơ xăng: 1.5L I4 tăng áp (BHE5-BFZ)
Công suất tối đa: 163 mã lực (120 kW) tại 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 255 Nm từ 1.600–3.600 vòng/phút
Mô-tơ điện trước: động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (160 kW / 218 mã lực; 350 Nm)
Mô-tơ điện sau (bản AWD): động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (156 kW / 212 mã lực; 290 Nm)
Hệ truyền động EM-P của Lynk & Co 07 kết hợp nhuần nhuyễn giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, phối hợp với hộp số Dedicated Hybrid Transmission (DHT) 3 cấp. Ở bản dẫn động cầu trước (FWD), tổng công suất hệ thống đạt 381 mã lực và mô-men xoắn 610 Nm. Ở bản dẫn động bốn bánh (AWD), bổ sung mô-tơ sau nâng tổng công suất lên 593 mã lực và mô-men xoắn 905 Nm, đưa khả năng tăng tốc 0–100 km/h xuống dưới 4,5 giây.
3. Hệ Thống Pin và Phạm Vi Vận Hành
Loại pin: lithium sắt phosphate (LFP)
Dung lượng pin: 18,99 kWh
Phạm vi di chuyển bằng điện (EV Range): 102 km (chu trình CLTC)
Phạm vi toàn diện: lên đến 1.400 km (kết hợp pin và xăng)
Thời gian sạc nhanh (30%→80%): 27 phút (điện áp 400V, dòng 60 kW)
Thời gian sạc AC (0→100%): khoảng 5,5 giờ (dòng 16 A, 240V)
Pin LFP có tuổi thọ cao, an toàn nhiệt tốt và hiệu suất ổn định. Khả năng vận hành điện hơn 100 km đủ cho chạy đô thị hoàn toàn bằng điện, còn chế độ hybrid kết hợp pin và xăng giúp vượt quãng đường dài mà không lo hết nhiên liệu.
4. Hộp Số Dedicated Hybrid Transmission (DHT) 3 Cấp
Hộp số DHT 3 cấp phát triển riêng cho hệ truyền động hybrid, không dùng ly hợp cơ khí truyền thống. DHT sử dụng cơ cấu bánh hành tinh và ly hợp điện tử cho phép mô-tơ điện và động cơ xăng kết hợp hoặc tách rời linh hoạt, cung cấp:
Cấp 1: dùng cho khởi động và tốc độ thấp, ưu tiên mô-tơ điện
Cấp 2: chuyển đổi liền mạch giữa động cơ xăng và mô-tơ khi tăng tốc
Cấp 3: ở tốc độ cao, ưu tiên động cơ xăng để duy trì hiệu suất
Thiết kế DHT giúp giảm ma sát, tối ưu hiệu suất và mang lại cảm giác lái êm mượt.
5. Hệ Thống Treo, Khung Gầm và Thắng
Khung gầm: CMA Evo (thép cường độ cao + hợp kim nhôm)
Trẹ̛c trước: MacPherson độc lập với thanh cân bằng
Trẹ̛c sau: đa liên kết (multi-link) với thanh cân bằng
Phanh trước: đĩa tản nhiệt 350 mm với kẹp 4 piston
Phanh sau: đĩa đặc 330 mm với kẹp piston đơn
Hệ thống phanh: ABS, EBD, BA, EPB (Electric Parking Brake), HSA (Hill-start Assist)
Hệ thống lái: trợ lực lái điện EPS với tỷ số truyền biến thiên theo tốc độ
Hệ thống treo McPherson – đa liên kết cân bằng giữa êm ái và khả năng xử lý linh hoạt. Phanh đĩa tản nhiệt lớn kết hợp cùng hệ thống điện tử hỗ trợ mang lại độ an toàn cao khi phanh gấp.
6. Bánh Xe, Lốp và Hệ Số Cản Gió
Mâm: hợp kim nhôm 19 inch, thiết kế 5 chấu kép
Lốp: 235/45 R19 (có tùy chọn lốp 20 inch trên bản cao cấp)
Hệ số cản khí động (Cd): 0,27
Lốp rộng 235 giúp tăng diện tích tiếp xúc mặt đường, nâng cao độ bám khi vào cua và phanh. Thiết kế mâm lớn hài hòa với tổng thể ngoại thất, đồng thời khả năng sinh thấp ồn. Hệ số cản 0,27 góp phần tiết kiệm năng lượng và cải thiện tầm vận hành EV.
7. Khả Năng Vượt Địa Hình Nhẹ và Điều Kiện Khắc Nghiệt
Phiên bản AWD: phân bổ mô-men xoắn 50:50 trước – sau, hỗ trợ Off-Road Mode
Khoảng sáng gầm: 150 mm
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Chế độ lái Off-Road: tối ưu lực kéo, phản hồi chân ga và phanh theo địa hình
Mặc dù là sedan, bản AWD với Off-Road Mode cho phép Lynk & Co 07 thoải mái di chuyển trên đường đất, sỏi đá hoặc bùn nhẹ, đáp ứng nhu cầu đi lại vùng ngoại ô hoặc nông trại.
8. Khả Năng Tải và Kéo
Tải trọng hàng ghế sau: tối đa 200 kg (khi gập hàng ghế)
Tải trọng cốp: 450–1.200 lít
Không hỗ trợ kéo rơ-moóc (khuyến nghị không gắn thanh kéo)
Thiết kế cốp rộng 450 lít đủ chứa đồ gia đình hàng ngày, khi gập ghế sau mở rộng lên 1.200 lít, linh hoạt chở hàng cồng kềnh.
9. Hiệu Suất và Tiêu Thụ Nhiên Liệu
Tăng tốc 0–100 km/h: 4,5 giây (bản AWD); 6,2 giây (bản FWD)
Vận tốc tối đa: 210 km/h
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp: 1,1 lít/100 km (chu trình WLTP hybrid)
Tiêu thụ điện EV mode: 15,8 kWh/100 km (chu trình CLTC)
Khả năng tăng tốc ấn tượng nhờ tổng công suất lớn, tiêu thụ nhiên liệu thấp thể hiện ưu điểm của hệ hybrid cắm sạc, giảm chi phí vận hành dài hạn.
10. Hệ Thống Điện Tử và Kết Nối
Màn hình trung tâm: 15,4 inch, độ phân giải 2,5K, giao diện Lynk Flyme Auto OS
Cụm đồng hồ kỹ thuật số: 12,3 inch, hiển thị số liệu vận hành, bản đồ định vị
Kết nối: eSIM tích hợp, Wi-Fi hotspot, Apple CarPlay/Android Auto không dây
Cổng sạc: 2×USB-C trước, 2×USB-C sau, ổ cắm 12V
Hệ thống âm thanh: Harman/Kardon 23 loa, công suất 900 W
Các thông số kỹ thuật về màn hình và kết nối mang đến trải nghiệm giải trí và điều khiển xe liền mạch, từng tính năng được tối ưu để vận hành nhanh, trực quan và ổn định.
11. An Toàn và Hỗ Trợ Lái – Thông Số Kỹ Thuật Liên Quan
Túi khí: 8 túi khí (trước, bên, rèm, đầu gối)
Cảm biến: 360°, trước/sau 12 cảm biến siêu âm
Camera: 4 camera HD cho hệ 360° view
Radar: 1 radar lùi, 1 radar trước cho ACC
Tiện ích hỗ trợ: FCW, AEB, LKA, ACC, BSM, RCTA
Những con số về trang bị an toàn chủ động và thụ động cho thấy Lynk & Co 07 hướng đến tiêu chí “An toàn toàn diện”, đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm va chạm quốc tế.
12. Mức Độ Tuỳ Biến và Phiên Bản
Lynk & Co 07 cung cấp hai phiên bản chính:
07 FWD: dẫn động cầu trước, trang bị tiêu chuẩn, phù hợp chạy đô thị.
07 AWD: dẫn động bốn bánh, bổ sung mô-tơ sau, Off-Road Mode, nâng cao hiệu suất và khả năng địa hình.
Tùy chọn gói thêm gồm mâm 20 inch, hệ thống treo thích ứng (Adaptive Dampers), cửa sổ trời toàn cảnh, gói an toàn cao cấp (camera hồng ngoại Night Vision, phanh khẩn cấp nâng cao), đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa.
Kết Luận
Thông số kỹ thuật của Lynk & Co 07 thể hiện rõ tham vọng đem đến một mẫu sedan hybrid cắm sạc hiện đại, mạnh mẽ và linh hoạt. Từ động cơ xăng tăng áp, mô-tơ điện công suất cao, pin dung lượng lớn, đến khung gầm CMA Evo, hộp số DHT 3 cấp, hệ thống treo đa liên kết và loạt trang bị an toàn chủ động – tất cả cùng phối hợp để mang lại trải nghiệm vận hành đẳng cấp, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn tối ưu. Đây là chiếc xe dành cho những ai muốn sở hữu một phương tiện không chỉ để di chuyển, mà còn để khẳng định phong cách sống hiện đại, bền vững và yêu công nghệ.