Thông số kỹ thuật chi tiết của Mazda 2 2025
Mazda 2 2025 là mẫu xe hạng B được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa thiết kế, tiện nghi và trang bị vận hành. Dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật quan trọng của Mazda 2 2025, giúp bạn hình dung rõ ràng về khả năng, kích thước và công nghệ mà xe sở hữu.
1. Kích thước tổng thể và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.340 × 1.695 × 1.470 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.570 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) | 4,7 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.074 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.538 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 44 |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 440 (sedan) |
| Số chỗ ngồi | 5 |
Chiều dài cơ sở 2.570 mm mang lại không gian ghế sau tương đối rộng rãi so với phân khúc.
Khoảng sáng gầm 140 mm đủ để di chuyển trên đường gồ ghề, qua đế vỉa hè nhỏ hoặc địa hình đô thị.
Bán kính quay 4,7 m cho khả năng xoay xở linh hoạt, thuận tiện trong phố chật hẹp.
2. Động cơ và hệ truyền động
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Loại động cơ | Skyactiv‑G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi‑lanh (cc) | 1.496 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 110 / 6.000 |
| Mô‑men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144 / 4.000 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Động cơ Skyactiv‑G 1.5L là thế hệ Skyactiv mới, nổi bật với tỷ số nén cao, giúp tăng hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu.
Công suất 110 PS và mô‑men xoắn 144 Nm đủ để Mazda 2 vận hành mượt mà trong phố và thậm chí có thể vượt xe chậm an toàn trên cao tốc.
Hộp số tự động 6 cấp kết hợp trơn tru với động cơ, mang lại cảm giác lên số mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu và dễ điều khiển.
3. Khung gầm, treo và đánh lái
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Khung gầm | Skyactiv‑Vehicle Architecture |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn (Torsion Beam) |
| Trợ lực lái | Điện (Electric Power Steering) |
| Góc đánh lái tối đa | Cơ bản linh hoạt |
Khung gầm Skyactiv cải tiến độ cứng xoắn, giảm trọng lượng, tăng tính an toàn và cân bằng khi vào cua.
Hệ thống treo MacPherson trước và thanh xoắn sau mang đến sự cân bằng giữa êm ái và độ chắc chắn, phù hợp đa dạng địa hình.
Trợ lực lái điện cho cảm giác vô‑lăng nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và đầm chắc khi tăng tốc hoặc vào cua.
4. Hệ thống phanh và an toàn cơ bản
| Hạng mục | Thông số |
|---|
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | ABS |
| Phân phối lực phanh điện tử | EBD |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | BA |
| Cảnh báo dừng khẩn cấp | ESS |
Phanh đĩa thông gió trước giúp tản nhiệt nhanh khi phanh gấp, duy trì hiệu quả phanh.
ABS, EBD và BA phối hợp ngăn bánh bị bó cứng, phân phối lực phanh tối ưu và bổ trợ lực phanh khi gấp, giúp xe dừng nhanh hơn.
Emergency Stop Signal (ESS) tự động nhấp nháy đèn cảnh báo sau khi phanh khẩn cấp, báo hiệu xe sau giảm tốc.
5. Công nghệ hỗ trợ và an toàn chủ động
| Tính năng | Mô tả |
|---|
| DSC (Cân bằng điện tử) | Giữ ổn định thân xe khi vào cua |
| TCS (Kiểm soát lực kéo) | Ngăn bánh trượt khi tăng tốc |
| HLA (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc) | Giữ phanh tự động khi nhả chân phanh, chống trôi ngược |
| GVC Plus (Điều phối lực xoắn) | Phân bổ tải trọng lên bánh dựa vào góc đánh lái |
Dynamic Stability Control (DSC) can thiệp phanh một bánh hoặc giảm lực động cơ để giữ thân xe ổn định khi trượt.
Traction Control System (TCS) hạn chế trượt bánh khi tăng tốc trên bề mặt trơn ướt hoặc cát sỏi.
HLA hỗ trợ lái xe rảnh chân khi khởi hành trên dốc, ngăn xe trôi ngược mà không cần bóp phanh liên tục.
G‑Vectoring Control Plus tối ưu phản ứng động cơ theo góc lái, giúp vào cua mượt mà, giảm mỏi tay và tăng độ bám đường.
6. Ngoại thất – chi tiết kỹ thuật đèn và gương
| Trang bị | AT / Deluxe | Luxury / Premium |
|---|
| Đèn chiếu xa / chiếu gần | LED / LED | LED / LED |
| Đèn chạy ban ngày | Có | LED |
| Cân bằng góc chiếu tự động | – | Có |
| Đèn pha thích ứng ALH | – | Premium |
| Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện | Có | Có |
| Gương chống chói tự động | – | Luxury & Premium |
| Gạt mưa tự động | – | Luxury & Premium |
Đèn pha LED trên tất cả phiên bản, đảm bảo tầm chiếu sáng tối ưu và tiết kiệm điện.
Adaptive LED Headlamps (ALH) trên bản Premium tự điều chỉnh góc chiếu khi xe vào cua.
Gương tích hợp gập/chỉnh điện, kết hợp gương chống chói tự động trên bản cao, cải thiện tầm nhìn khi chạy đêm.
7. Lốp, mâm và lựa chọn kích thước
| Phiên bản | Kích thước lốp | Mâm (inch) |
|---|
| AT | 185/65R15 | 15 |
| Deluxe, Luxury | 185/60R16 | 16 |
| Premium, Sport | 185/60R16 | 16 |
Mâm 15 inch cho bản tiêu chuẩn giúp xe nhẹ hơn, êm hơn khi qua ổ gà.
Mâm 16 inch trên các bản Deluxe trở lên tăng tính thể thao, bám đường tốt hơn khi vào cua.
Lốp 185 rộng rãi, vừa đủ cho độ bám và đảm bảo tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
8. Nội thất – trang bị cơ bản theo thông số
| Trang bị | AT / Deluxe | Luxury / Premium |
|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da / da‑nỉ |
| Tay lái tích hợp nút | – | Có |
| Nút bấm khởi động | Có | Có |
| Kết nối AUX / USB | Có | Có |
| Bluetooth | – | Có |
| Số loa | 4 | 6 |
| Màn hình cảm ứng 7 inch | – | Có |
| DVD | – | Có |
| Mazda Connect | – | Có |
| Điều hòa tự động | – | Có |
| HUD | – | Premium |
Màn hình cảm ứng 7 inch, DVD, hệ thống Mazda Connect và 6 loa mang đến trải nghiệm giải trí đầy đủ, sắc nét.
Điều hòa tự động, HUD (Head‑Up Display) chỉ có trên bản Premium, hỗ trợ người lái nắm thông tin tốc độ mà không cần nhìn xuống cụm đồng hồ.
Chất liệu ghế da trên bản Luxury/Premium nâng tầm sang trọng và dễ vệ sinh.
9. Tiêu hao nhiên liệu (kết hợp)
| Tình huống | Mức tiêu hao (l/100 km) |
|---|
| Kết hợp | ~5,4 |
| Trong đô thị | ~6,5 |
| Ngoài đô thị | ~4,8 |
Động cơ Skyactiv‑G cùng hộp số 6 cấp giúp Mazda 2 2025 đạt hiệu suất tiêu hao nhiên liệu rất tốt, phù hợp di chuyển hàng ngày trong đô thị và đường trường.
Kết luận
Với đầy đủ thông số kỹ thuật từ kích thước, khung gầm, động cơ, hộp số, hệ thống treo, phanh, đến trang bị an toàn và tiện nghi, Mazda 2 2025 thể hiện rõ phong cách “Car as Art” – công nghệ là nghệ thuật. Những con số chi tiết trên cho thấy xe không chỉ đáp ứng tiêu chí linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu mà còn an toàn và thoải mái cho cả người lái lẫn hành khách. Đây là lựa chọn sáng giá trong phân khúc hatchback/sedan hạng B tại Việt Nam.