Mazda CX-90 2025 – với triết lý “Jinba Ittai” gắn kết người lái và xe – giới thiệu một bộ thông số kỹ thuật toàn diện, đáp ứng nhu cầu vận hành linh hoạt, an toàn và tiện nghi cho dòng SUV cỡ lớn. Phần “Thông số kỹ thuật” dưới đây sẽ đi sâu vào từng hạng mục quan trọng, từ động cơ, truyền động, kích thước, hệ khung gầm cho đến các chỉ số tiết kiệm nhiên liệu và trang bị điện tử, giúp bạn có cái nhìn rõ nét về năng lực thực sự của Mazda CX-90 2025.
1. Động cơ và hiệu suất
Mazda CX-90 2025 cung cấp hai tùy chọn động cơ chính để phù hợp với đa dạng nhu cầu:
Động cơ xăng tăng áp V6 3.3L Skyactiv-G
Dung tích: 3.3 lít
Cấu hình: 6 xi-lanh thẳng hàng, két làm mát tích hợp (intercooler)
Hệ thống tăng áp: Twin-scroll turbocharger
Công suất cực đại: 280–300 mã lực tại 5.000–6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 450–480 Nm tại 2.000–4.000 vòng/phút
Tỷ số nén: 10.5:1
Trục cam đôi DOHC, van biến thiên điện tử VVT ở cả trục cam hút và xả
Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (direct injection) Skyactiv-G, giúp tối ưu hiệu suất và giảm tiêu hao
Hệ thống hybrid Skyactiv-Multi Source Distributed Electric Architecture
Động cơ xăng Skyactiv-G 2.5L 4 xi-lanh, turbo
Kết hợp với hai mô-tơ điện: một mô-tơ đặt trên trục trước, một mô-tơ gắn nối với hộp số sau
Tổng công suất hệ thống: khoảng 320 mã lực
Mô-men xoắn tổng hợp: lên đến 500 Nm
Pin lithium-ion 1.8 kWh đặt dưới hàng ghế thứ hai
Hệ thống quản lý năng lượng thông minh, cho phép vận hành chạy điện thuần khiết trong đô thị tốc độ thấp
Cả hai động cơ đều kết hợp với hộp số tự động 8 cấp Skyactiv-Drive với tùy chọn chế độ chuyển số bán tự động, mang lại sự mượt mà và phản hồi nhanh khi cần.
2. Hộp số và hệ dẫn động
Hộp số Skyactiv-Drive 8-cấp:
Thiết kế tối ưu giữa chuyển số nhanh và tiết kiệm nhiên liệu
Chuyển số êm ái, gần như không cảm nhận độ trễ, đồng thời giữ vòng tua động cơ trong ngưỡng hiệu quả cao
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian i-Activ AWD:
Bộ vi sai trung tâm điều khiển điện tử, phân bổ lực kéo động cơ giữa trục trước–sau và hai bánh bên trái–phải
27 cảm biến liên tục đo tốc độ bánh, góc lái, gia tốc ngang, độ trượt… để điều chỉnh lực kéo tức thì
Tăng độ an toàn và ổn định khi di chuyển trên đường trơn ướt, sỏi đá hoặc đường tuyết
3. Kích thước, trọng lượng và dung tích
Chiều dài tổng thể: 5.011 mm
Chiều rộng tổng thể: 1.939 mm
Chiều cao tổng thể: 1.727 mm
Chiều dài cơ sở: 3.100 mm
Khoảng sáng gầm xe: 210 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,9 m
Trọng lượng không tải: từ 1.940 đến 2.120 kg (tùy phiên bản)
Trọng lượng toàn tải: tối đa khoảng 2.750 kg
Dung tích bình nhiên liệu: 75 lít (xăng)
Dung tích khoang hành lý:
7 chỗ: 480 lít (khi gập hàng ghế thứ ba), tối đa đến 1.825 lít khi gập cả hai hàng sau
6 chỗ (phiên bản 6-seater): gần 500 lít
4. Hệ khung gầm và treo
Khung gầm Skyactiv-Vehicle Architecture:
Tỷ lệ phân bổ trọng lượng trước/sau 50:50, hạ thấp trọng tâm, tăng độ cứng xoắn
Sử dụng thép cường độ cao tại các vị trí chịu lực lớn, tăng khả năng hấp thụ va đập
Trẻo trước: độc lập MacPherson với thanh cân bằng cứng vững
Trẻo sau: đa liên kết (Multi-Link), điều chỉnh van giảm chấn thích ứng (trên phiên bản Signature và Pinnacle)
Giảm chấn thích ứng: tự điều chỉnh độ cứng mềm theo tốc độ và tình trạng mặt đường, cải thiện sự êm ái và ổn định
5. Hệ thống phanh và an toàn vận hành
Phanh trước: đĩa tản nhiệt, heo 4 piston
Phanh sau: đĩa, heo 2 piston
ABS + EBD + Brake Assist: phân bổ và hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hill Launch Assist: hỗ trợ khởi hành xe lên dốc không trượt
Hill Descent Control: giữ tốc độ ổn định khi xuống dốc
6. Lốp, mâm và khả năng bám đường
Kích thước mâm tiêu chuẩn:
Premium: 20 inch hợp kim nhôm đa chấu
Signature/Pinnacle: 21 inch đa chấu phay xước
Lốp: 255/55R20 hoặc 265/50R21, loại lốp cao có thành bên dày nhằm giảm xóc và tăng độ bám
Mâm bản Carbon Edition: sơn đen mờ, kết hợp viền màu tương phản
7. Tiêu thụ nhiên liệu và khí thải
Động cơ V6 3.3L:
Đường hỗn hợp: 9,5–10,2 lít/100 km
Đường đô thị: 11,5–12,3 lít/100 km
Đường trường: 7,8–8,5 lít/100 km
Phiên bản hybrid:
Đường hỗn hợp: 7,2–8,0 lít/100 km
Đường đô thị (chạy điện pha xăng): 5,8–6,5 lít/100 km
Đường trường: 8,0–8,7 lít/100 km
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5 (xăng) hoặc tương đương, tuỳ khu vực
8. Hệ thống điện và điện tử
Ắc-quy khởi động: 12V, 60 Ah với chức năng khởi động tắt/mở động cơ tự động (i-Stop)
Hệ thống hybrid: pin lithium-ion 1.8 kWh, module quản lý nhiệt, giám sát chu kỳ sạc – xả
Máy phát và mô-tơ khởi động lai: hỗ trợ tăng mô-men và hoàn trả năng lượng phanh
Cổng sạc USB-C và USB-A: tổng cộng 6 cổng cho các hàng ghế
Đèn chiếu sáng: LED toàn phần, cụm đèn Adaptive LED với tính năng tự động điều chỉnh góc chiếu
Màn hình trung tâm: 12,3 inch, hỗ trợ Mazda Connect thế hệ mới, cập nhật qua OTA
Vô-lăng: trợ lực điện, tích hợp phím điều khiển hành trình, âm thanh, cuộc gọi
Hệ thống âm thanh Bose: 12 loa (Signature/Pinnacle), 10 loa (Premium)
9. Khả năng kéo và chở
Tải kéo cho phép: 2.500 kg với móc kéo chính hãng
Tải trọng nóc: 100 kg an toàn, phù hợp gắn thùng cargo box hoặc giá chở kayak
Góc tới (approach): 18°
Góc thoát (departure): 24°
Góc vượt dốc (break-over): 20°
10. Trang bị hỗ trợ lái và an toàn chủ động
Mặc dù không phải là “bảng thông số”, nhưng các tính năng hỗ trợ lái cũng là phần quan trọng liên quan đến vận hành:
Phanh khẩn cấp tự động với nhận diện người đi bộ
Kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go
Cảnh báo chệch làn, giữ làn, hỗ trợ duy trì làn đường
Cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Camera 360° độ phân giải cao, cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống Night Vision phát hiện người đi bộ ban đêm
Kết luận chung
Thông số kỹ thuật của Mazda CX-90 2025 thể hiện rõ tham vọng vượt trội trong phân khúc SUV cỡ lớn: động cơ mạnh mẽ, hộp số 8 cấp mượt mà, dẫn động toàn thời gian thông minh, bộ khung gầm cứng vững nhưng trọng tâm thấp, cùng nhiều công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Các chỉ số kích thước, trọng lượng và tải kéo giúp CX-90 không chỉ phục vụ nhu cầu gia đình lớn mà còn đủ khả năng đồng hành cùng các chuyến đi đường dài, kéo rơ-moóc hoặc chở hàng nặng. Kết hợp với hệ thống điện tử và hỗ trợ lái hiện đại, Mazda CX-90 2025 mang đến trải nghiệm vận hành linh hoạt, an toàn và thư thái, đúng tinh thần “Jinba Ittai” – người và xe trở thành một.