Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Mazda MX-5

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Mazda MX‑5 2025

Mazda MX‑5 2025 là thế hệ mới nhất của dòng roadster hai chỗ huyền thoại, kết hợp giữa thiết kế Kodo “Linh hồn chuyển động”, công nghệ Skyactiv và tinh thần “Jinba Ittai” – người và xe hòa làm một. Dưới đây là tổng hợp chi tiết Thông số kỹ thuật của Mazda MX‑5 2025, từ động cơ, khung gầm, kích thước, hệ thống treo đến trang bị nội ngoại thất và an toàn.

1. Động cơ và truyền động

Loại động cơ: Xăng Skyactiv‑G 2.0L DOHC 16 van, 4 xi‑lanh thẳng hàng

Dung tích: 1.998 cc

Công suất tối đa: 181 mã lực (134 kW) tại 7.000 vòng/phút

Mô‑men xoắn cực đại: 205 Nm tại 4.000 vòng/phút

Tỉ số nén: 14.0:1

Hệ thống phun nhiên liệu: Phun trực tiếp (Direct Injection)

Hộp số:

Hộp số sàn 6 cấp


Hộp số tự động Skyactiv‑Drive 6 cấp

Truyền động: Cầu sau (RWD)

Hệ thống khởi động: Nút bấm Start/Stop

Hệ thống dừng/tắt động cơ tạm thời (i‑Stop)

Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: 6,3 giây
Vận tốc tối đa: 233 km/h

2. Khung gầm và hệ thống treo

Khung xe: Thép cường lực cao Skyactiv‑Body, gia tăng độ cứng xoắn 30%

Hệ thống treo trước: Tay đòn kép (Double Wishbone)

Hệ thống treo sau: Đa liên kết (Multi‑Link)

Giảm chấn:

Bản tiêu chuẩn: Giảm chấn Skyactiv

Bản cao cấp: Giảm chấn thể thao Bilstein

Hệ thống trợ lực lái: Điện, tích hợp G‑Vectoring Control Plus (GVC Plus)

Hệ thống cân bằng điện tử: DSC (Dynamic Stability Control)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Hill Launch Assist

Hệ thống kiểm soát lực kéo: TCS (Traction Control System)

3. Kích thước và trọng lượng

Thông sốCon số
Dài × Rộng × Cao3.915 × 1.735 × 1.230 mm
Chiều dài cơ sở2.310 mm
Khoảng sáng gầm135 mm
Trọng lượng không tải961 kg
Dung tích bình nhiên liệu~45 lít

Với trọng lượng chỉ khoảng 961 kg, MX‑5 2025 giữ được trọng tâm thấp, tăng khả năng linh hoạt và giảm quán tính khi vào cua.

4. Ngoại thất

Thiết kế: Kodo – Linh hồn chuyển động

Lưới tản nhiệt: Mũi thuyền đặc trưng, viền crôm bóng

Cụm đèn trước: LED projector tích hợp DRL LED

Cụm đèn hậu: LED hình tròn cổ điển

La‑zăng hợp kim: 17 inch, 8 chấu đơn

Kích thước lốp: 205/45R17

Hệ thống phanh: Phanh đĩa thông gió bốn bánh

Gương chiếu hậu: Gập/chỉnh điện, tích hợp xi‑nhan LED

Cửa sổ trời:

Phiên bản mui vải (Soft Top)

Phiên bản Retractable Fastback (RF): mui cứng xếp điện, vận hành trong 13 giây dưới 10 km/h

Màu sắc:
Soul Red Crystal, Aero Grey, Snowflake White Pearl, Jet Black Mica, Machine Grey Metallic, Deep Crystal Blue, Ceramic Metallic, Launch Edition hai tông màu.

5. Nội thất và tiện nghi

Ghế ngồi: Thể thao ôm lưng, bọc da cao cấp

Bản tiêu chuẩn: chỉnh tay 6 hướng

Bản cao cấp: chỉnh điện 6–8 hướng, nhớ 2 vị trí

Tùy chọn ghế Recaro da Nappa/Alcantara (Launch Edition)

Vô‑lăng: Ba chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số và phím đa chức năng

Cụm đồng hồ: Kim cơ kết hợp màn hình LCD đa thông tin

Màn hình giải trí: 7 inch (tiêu chuẩn) hoặc 8,8 inch (tùy chọn), cảm ứng + núm điều khiển Mazda Connect

Kết nối: Apple CarPlay không dây/có dây, Android Auto, USB-C/A, AUX

Âm thanh: 6 loa tiêu chuẩn hoặc 9 loa Bose cao cấp

Điều hòa: Tự động hai vùng

HUD (Head‑Up Display): Tùy chọn, chiếu tốc độ, dẫn đường, cảnh báo

Đèn nội thất: LED trần, Ambient Light tùy chọn

Hộc chứa đồ:

Giữa hai ghế: 2 hốc ly, hộp trung tâm

Cốp sau mui vải: 127 lít

Tựa đầu và tựa tay: Điều chỉnh, bọc da

6. An toàn chủ động và thụ động

6.1. Túi khí

Túi khí đôi trước

Túi khí bên hông ghế

Túi khí rèm che đầu

6.2. Hỗ trợ phanh

ABS (Anti‑Lock Braking System)

EBD (Electronic Brake‑Force Distribution)

BA (Brake Assist)

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

6.3. Hỗ trợ lái i‑Activsense

Smart City Brake Support (4–30 km/h)

Forward Collision Warning & Smart Brake Support (30–200 km/h)

Lane Departure Warning & Lane Keep Assist

Blind Spot Monitoring & Rear Cross Traffic Alert

Radar Cruise Control (Adaptive Cruise)

6.4. Khung xe và dây đai

Khung Skyactiv‑Body phân tán lực va chạm

Dây đai an toàn ba điểm có pretensioner và load limiter

7. Hiệu suất nhiên liệu

Nội đô: 9 lít/100 km

Đường trường: 6,9 lít/100 km

Hỗn hợp: ~8,0 lít/100 km

Với bình xăng khoảng 45 lít, MX‑5 có tầm đi lên đến 550–600 km cho một lần đổ đầy.

8. Đặc tính vận hành

Tỉ số phân phối trọng lượng: 50:50

Bán kính quay vòng: ~4,5 m

Công nghệ G‑Vectoring Control Plus: Tối ưu phản hồi khi vào cua

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Ngăn trôi xe khi khởi đầu trên dốc

9. Kết luận

Mazda MX‑5 2025 giữ nguyên tinh thần “roadster thuần khiết” nhưng được trang bị loạt công nghệ Skyactiv và i‑Activsense hiện đại. Từ khối động cơ Skyactiv‑G mạnh mẽ 181 mã lực, truyền động cầu sau, khung gầm cứng vững cho đến hệ thống treo tinh chỉnh thủ công, mỗi thông số kỹ thuật đều hướng tới trải nghiệm lái phấn khích và an toàn. Bên cạnh đó, ngoại thất Kodo cùng nội thất driver‑centric, vật liệu cao cấp và các tuỳ chọn tiện nghi đem lại vẻ cá tính, sang trọng cho chủ sở hữu. Dù di chuyển trong đô thị hay chinh phục cung đường đèo, MX‑5 2025 xứng đáng là chiếc roadster hàng đầu, đem lại niềm hứng khởi thuần túy mà không mất đi tính thực dụng và an toàn.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?