Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Mercedes-Benz GLC

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Mercedes‑Benz GLC 2025

Mercedes‑Benz GLC 2025 (thế hệ thứ hai, mã X254) tiếp tục khẳng định vị thế SUV hạng sang cỡ trung với sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng, tiện nghi và khả năng vận hành linh hoạt. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của mẫu xe này, giúp khách hàng có cái nhìn sâu sắc và lựa chọn phù hợp.

1. Động cơ và truyền động

1.1. Động cơ GLC 200 4MATIC

Loại động cơ: I4 tăng áp kết hợp mild‑hybrid 48V

Dung tích xylanh: 1.999 cc

Mã lực cực đại: 204 HP tại 6.100 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 320 Nm từ 2.000–4.000 vòng/phút

Hỗ trợ EQ Boost: Mô‑tơ điện 48V bổ sung thêm ~17 HP trong vài giây đầu gia tốc

Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 8,77 l/100 km

Động cơ mild‑hybrid 48V trên GLC 200 giúp giảm độ trễ ga, hỗ trợ khởi động lại nhanh và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số tự động 9 cấp 9G‑TRONIC tối ưu hóa dải truyền, kết hợp trơn tru với hệ dẫn động 4MATIC.

1.2. Động cơ GLC 300 4MATIC

Loại động cơ: I4 tăng áp kết hợp mild‑hybrid 48V

Dung tích xylanh: 1.999 cc

Mã lực cực đại: 258 HP tại 5.800 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm từ 2.000–3.200 vòng/phút

Hỗ trợ EQ Boost: Mô‑tơ điện 48V bổ sung thêm ~17 HP trong giai đoạn tăng tốc đầu

Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 9,0 l/100 km

So với bản 200, GLC 300 có công suất và mô‑men lớn hơn, giúp xe tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong 6,2 giây (so với 7,8 giây của GLC 200) và đạt tốc độ tối đa 240 km/h.

2. Hộp số và hệ dẫn động

2.1. Hộp số 9G‑TRONIC

Loại: Tự động 9 cấp, ly hợp đơn, tỷ số truyền tối ưu

Chức năng:

Direct Select: lẫy chuyển số sau vô‑lăng

ECO Start/Stop: dừng động cơ tạm thời khi dừng đèn đỏ

Quản lý thông minh: giữ hoặc đổi số hợp lý tùy chế độ lái

2.2. Hệ dẫn động 4MATIC

Loại: Toàn thời gian

Phân bổ lực: tự động điều chỉnh giữa cầu trước/sau theo điều kiện vận hành

Lợi ích:

Tăng độ bám đường trên đường trơn trượt

Ổn định khi vào cua và off‑road nhẹ

3. Hệ thống treo và khung gầm

3.1. Treo AGILITY CONTROL (tiêu chuẩn)

Cấu trúc:

Trước: Hệ thống treo đa điểm

Sau: Treo độc lập

Đệm xóc: Điều chỉnh độ cứng hợp lý, giảm chấn tốt

3.2. Treo khí nén DYNAMIC BODY CONTROL (AMG Line)

Chế độ: Comfort – Sport – Sport+

Điều khiển: Van điện tử tự động điều chỉnh độ đàn hồi

Hiệu quả:

Ổn định thân xe khi vào cua

Cân bằng giữa êm ái và độ cứng cần thiết cho vận hành thể thao

3.3. Khung gầm siêu nhẹ

Vật liệu: Thép cường độ cao, hợp kim nhôm

Tính năng: Giảm trọng lượng tổng thể, tăng cứng vững, cải thiện khả năng hấp thụ lực va đập

4. Kích thước và trọng lượng

Thông sốMercedes‑Benz GLC 2025
Dài x Rộng x Cao4.716 mm × 1.890 mm × 1.640 mm
Chiều dài cơ sở2.888 mm
Khoảng sáng gầmKhoảng 155 mm (ước tính)
Trọng lượng không tải (Curb)1.835 kg (GLC 200)
 1.925 kg (GLC 300)
Trọng lượng toàn tải (GVWR)2.420 kg (ước tính)

Kích thước gia tăng so với thế hệ trước, đặc biệt chiều dài cơ sở mở rộng thêm 15 mm, mang đến không gian cabin rộng rãi hơn.

5. Khả năng chứa đồ và tiện ích

5.1. Khoang hành lý

Dung tích tiêu chuẩn: 620 lít

Mở rộng khi gập ghế: 1.680 lít

Cốp chỉnh điện: với tính năng Hands‑Free Access (đá cốp rảnh tay)

5.2. Hàng ghế sau

Gập 40:20:40: linh hoạt chia tỷ lệ gập lưng ghế

Cổng sạc USB‑C: cho cả ba vị trí

Cửa gió điều hòa: riêng biệt cho hàng ghế sau

6. Hệ thống phanh và bánh xe

Thành phầnThông số
Mâm xe19 inch (GLC 200) / 20 inch AMG (GLC 300)
Lốp235/55 R19 / 255/45 R20
Phanh trướcĐĩa phanh thông gió, caliper 4 piston
Phanh sauĐĩa phanh, caliper 1 piston
Hỗ trợ giảm tốcHill‑Start Assist, DSR (Off‑road)
Chống bó cứng phanhABS
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấpBAS

7. Tiêu thụ nhiên liệu và bình xăng

Phiên bảnTiêu thụ kết hợp (l/100 km)Bình xăng (lít)
GLC 200 4MATIC8,7766
GLC 300 4MATIC9,066

Mild‑hybrid 48V đóng góp vào việc giảm tiêu hao, hỗ trợ dừng/lăn không (Start/Stop) êm ái.

8. Vận hành và chế độ lái

8.1. DYNAMIC SELECT – 5 chế độ

Eco: Tối ưu tiết kiệm nhiên liệu

Comfort: Cân bằng êm ái & hiệu năng

Sport: Hộp số giữ chậm, ga nhạy

Sport+: Cực thể thao, phản hồi ga mạnh

Individual: Tùy chỉnh thủ công

8.2. Khả năng off‑road nhẹ

4 chế độ Off‑Road: Slippery, Off‑road, Incline, Trailer

Downhill Speed Regulation (DSR): kiểm soát tốc độ tự động khi xuống dốc

Transparent Bonnet: hiển thị “mặt đất” qua camera 360°

9. Hệ thống lái và hỗ trợ

Direct‑Steer trợ lực điện: tỉ số truyền biến thiên theo tốc độ

Crosswind Assist: duy trì ổn định khi gió mạnh ngang thân xe

Cruise Control thích ứng DISTRONIC: giữ khoảng cách, Stop & Go

Active Lane Keeping Assist: đánh lái nhẹ hỗ trợ giữ làn

Speed Limit Assist: nhận dạng biển báo giới hạn tốc độ

10. Tiêu chuẩn khí thải và an toàn môi trường

Tiêu chuẩn Euro 6d: đáp ứng yêu cầu khí thải nghiêm ngặt

Chế độ ECO: giảm khí thải CO₂ và NOₓ

Chức năng tắt máy khi dừng: giảm phát thải không cần thiết

11. Kết luận

Với bộ thông số kỹ thuật toàn diện, Mercedes‑Benz GLC 2025 mang đến sự cân bằng giữa hiệu suất vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, và tiện nghi đỉnh cao. Động cơ mild‑hybrid 48V kết hợp hộp số 9 cấp, hệ dẫn động 4MATIC và công nghệ treo thích ứng đảm bảo mọi hành trình—từ đô thị đến cao tốc, hoặc off‑road nhẹ—đều diễn ra êm ái, an toàn và đầy hứng khởi. Những con số chi tiết về kích thước, trọng lượng, khả năng chứa đồ và tiêu hao nhiên liệu giúp người dùng dễ dàng so sánh, lựa chọn phiên bản phù hợp, đồng thời đánh giá chính xác khả năng vận hành thực tế của chiếc SUV hạng sang này.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?