MG3 2025 – Thông số kỹ thuật chi tiết
MG3 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc hatchback cỡ B nhờ thiết kế thể thao, trang bị hiện đại và đặc biệt là thông số kỹ thuật ấn tượng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các chỉ số về kích thước, động lực, hiệu suất, tiện nghi và an toàn của MG3 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định mua xe.
1. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.113 mm | Tối ưu không gian cabin và khoang hành lý |
| Chiều rộng (không gương) | 1.797 mm | |
| Chiều rộng (kèm gương) | 2.014 mm | |
| Chiều cao | 1.502 mm | |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm | Tăng không gian chân cho hàng ghế sau |
| Bán kính quay vòng | ~5,3 m | Thuận tiện quay đầu, đỗ xe trong đô thị |
| Khoảng sáng gầm xe | 117 mm | Hỗ trợ di chuyển nhẹ địa hình |
| Trọng lượng không tải | 1.150 – 1.220 kg | Tùy phiên bản (xăng/hybrid) |
| Trọng lượng toàn tải | 1.650 – 1.730 kg | |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít | |
| Dung tích cốp (ghế nguyên bản) | 293 lít | |
| Dung tích cốp (ghế gập) | 983 lít | Tỷ lệ gập 60:40 linh hoạt |
Với thông số này, MG3 2025 sở hữu kích thước gọn gàng, vừa đủ cho đô thị, đồng thời không gian nội thất và cốp sau đủ rộng cho nhu cầu gia đình.
2. Động cơ và hệ truyền động
MG3 2025 có hai tùy chọn động cơ: động cơ xăng 1.5L và hệ thống hybrid. Cả hai đều dẫn động cầu trước (FWD) và kết hợp hộp số tự động hiện đại.
2.1 Phiên bản MG3 + SE (xăng 1.5L)
Loại động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.498 cc
Công suất cực đại: 101 mã lực (75 kW) tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 125 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp số: Tự động 4 cấp (tùy chọn số sàn 5 cấp tại một số thị trường)
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 6,5–7,0 lít/100 km
Động cơ xăng 1.5L trên MG3 + SE cung cấp sức kéo đủ dùng cho di chuyển hàng ngày, khởi động và vượt xe trong đô thị mượt mà. Hộp số tự động 4 cấp chuyển số êm ái, đáp ứng tốt trong dải tốc độ thấp đến trung bình.
2.2 Phiên bản MG3 Hybrid+ (Hybrid Plus)
Động cơ xăng: 4 xi-lanh 1.5L, 101 mã lực / 125 Nm
Mô-tơ điện: 100 kW (~134 mã lực) / 250 Nm
Pin lithium-ion: 1,83 kWh
Công suất tổng hệ thống: 194 mã lực
Mô-men xoắn tổng: 250 Nm
Hộp số: Tự động 3 cấp
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 4,4 lít/100 km
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h: 8 giây
Khả năng chạy bằng điện (EV mode): Vận hành êm, không tiếng ồn trong đô thị
Hệ truyền động Hybrid Plus kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện mang lại hiệu suất mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc. Chế độ EV giúp MG3 Hybrid+ lướt nhẹ nhàng, không tiếng nổ, đặc biệt khi di chuyển trong phố.
3. Hệ thống treo, khung gầm và lái
3.1 Hệ thống treo
Trước: McPherson độc lập
Sau: Liên kết đa điểm (Multi-Link)
Hệ thống treo McPherson ở bánh trước mang lại độ ổn định cao khi đánh lái và chịu lực tốt, còn liên kết đa điểm phía sau giúp khoang hành khách thoải mái, giảm xóc hiệu quả.
3.2 Khung gầm và thân xe
Thép cường độ cao: Tăng cứng xoắn, giảm biến dạng va chạm
Crumple Zones: Các vùng biến dạng chủ động trước/sau hấp thụ lực va đập
Hẹp gầm phẳng: Cải thiện khí động học, giảm lực cản gió
3.3 Vô-lăng và trợ lực
Trợ lực điện EPS: Thích ứng lực lái theo tốc độ, nhẹ nhàng ở đô thị, đầm chắc ở tốc độ cao
Bán kính vòng quay: 5,3 m, linh hoạt trong không gian hẹp
4. Phanh và an toàn chủ động
MG3 2025 trang bị đầy đủ công nghệ phanh và hỗ trợ lái:
| Hệ thống | Chức năng |
|---|
| ABS | Chống bó cứng phanh khi phanh gấp |
| EBD | Phân phối lực phanh theo tải trọng |
| BA / EBA | Hỗ trợ phanh khẩn cấp tăng lực phanh |
| ESP | Cân bằng điện tử, ngăn trượt ngang khi vào cua |
| HAC | Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, ngăn trôi xe |
| MG Pilot suite | ACC, TJA, LKA, LDW, FCW, AEB, BSD, RCTA |
| TPMS | Giám sát áp suất lốp, cảnh báo sai áp suất |
| Camera 360° | Quan sát toàn cảnh xung quanh xe |
| Cảm biến trước/sau | Hỗ trợ đỗ xe, cảnh báo vật cản |
MG Pilot là gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến, gồm điều khiển hành trình thích ứng, hỗ trợ kẹt xe, giữ làn, cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động… Tích hợp camera 360° và cảm biến trước/sau, MG3 2025 giúp người lái tự tin khi di chuyển và đỗ xe.
5. Chi tiết kích thước lốp và mâm
| Phiên bản | Mâm xe | Lốp xe |
|---|
| MG3 + SE | Hợp kim 16″ “Atlas” đa chấu | 195/55 R16 |
| MG3 Hybrid+ | Hợp kim 16″ đa chấu phay xước | 195/55 R16 |
Mâm 16 inch với thiết kế đa chấu “Atlas” không chỉ tăng tính thể thao mà còn nhẹ, bền; lốp 195/55 R16 cân bằng giữa độ êm và độ bám.
6. Hiệu suất và tốc độ
Tốc độ tối đa: 170 km/h (cả hai phiên bản)
Tăng tốc 0–100 km/h:
MG3 + SE: ~10,5 giây (khoảng)
MG3 Hybrid+: 8 giây
Tiêu thụ nhiên liệu thực tế:
MG3 + SE: 6,5–7,5 lít/100 km
MG3 Hybrid+: 4,4–5,0 lít/100 km
Khả năng vào cua: Xe giữ vững thân, ít bùng nhún nhảy nhót
Độ ồn và rung: MG3 Hybrid+ ưu thế hơn ở tốc độ thấp nhờ chạy điện; MG3 + SE có tiếng ồn động cơ ở tua cao.
7. Phanh, an toàn thụ động và túi khí
| Thành phần | Số lượng / Chi tiết |
|---|
| Túi khí | 6 túi khí (trước, bên, rèm) |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa / Tang trống (phiên bản cơ bản) |
| Khung thân | Thép cường độ cao, cấu trúc hấp thụ lực |
| Đai an toàn | 3 điểm, trước có bộ căng trước, giới hạn lực |
8. Kết luận
Thông số kỹ thuật MG3 2025 thể hiện sự cân bằng giữa kích thước gọn gàng, khả năng vận hành mạnh mẽ – tiết kiệm nhiên liệu, hệ khung gầm chắc chắn, và công nghệ an toàn toàn diện. Dù bạn tìm kiếm một chiếc xe đô thị linh hoạt, một mẫu hatchback tiết kiệm xăng hay một phương tiện trang bị công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến, MG3 2025 đều đáp ứng trọn vẹn. Với hai phiên bản động lực – xăng truyền thống và hybrid hiện đại – MG3 2025 sẵn sàng làm hài lòng người dùng khó tính nhất và ghi điểm mạnh mẽ trong phân khúc. Hãy trải nghiệm trực tiếp để cảm nhận trọn vẹn sức mạnh và sự tinh tế đến từ thông số kỹ thuật đỉnh cao của MG3 2025.