Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi MG5

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật MG5 2025: Đầy đủ, chi tiết và mạnh mẽ trong từng thông số

Giới thiệu chung

MG5 2025 là mẫu sedan hạng C đến từ thương hiệu MG, sở hữu thiết kế thể thao, tiện nghi hiện đại và đặc biệt là mức giá vô cùng cạnh tranh. Nhưng không chỉ dừng lại ở vẻ ngoài bắt mắt hay các trang bị công nghệ, MG5 2025 còn ghi điểm mạnh nhờ hệ thống thông số kỹ thuật được đầu tư bài bản, cân đối giữa hiệu năng – an toàn – tiện nghi.

Dưới đây là phần tổng hợp và phân tích chi tiết thông số kỹ thuật MG5 2025 trên tất cả các khía cạnh: kích thước, động cơ, truyền động, trang bị tiện nghi, hệ thống an toàn, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ nhất về mẫu xe đang “gây bão” trên thị trường.

1. Kích thước và trọng lượng MG5 2025

Hạng mụcThông số
Dài x Rộng x Cao (mm)4.675 x 1.842 x 1.480
Chiều dài cơ sở (mm)2.680
Khoảng sáng gầm xe (mm)138
Dung tích khoang hành lý (L)401
Trọng lượng không tải (kg)1.260
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5.6
Dung tích bình nhiên liệu (L)45

Với chiều dài cơ sở lên đến 2.680 mm, MG5 2025 mang đến không gian cabin rộng rãi bậc nhất phân khúc. Khoảng sáng gầm 138 mm giúp xe cân bằng giữa tính khí động học và khả năng vượt ổ gà, lên xuống dốc nhẹ một cách linh hoạt.

2. Động cơ và khả năng vận hành

Hạng mụcThông số
Loại động cơDOHC, 4 xy-lanh, NSE 1.5L
Dung tích xi-lanh (cc)1.498
Công suất tối đa (HP/rpm)112 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)150 / 4.500
Tốc độ tối đa (km/h)180
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)
Hộp số (tùy phiên bản)Sàn 5 cấp / CVT giả lập 8 cấp
Chế độ láiUrban / Normal / Dynamic
Trợ lực láiĐiện EPS

Động cơ 1.5L của MG5 2025 mang lại công suất và mô-men xoắn vừa đủ để đáp ứng các nhu cầu sử dụng thực tế, từ di chuyển nội đô đến đường trường. Hộp số CVT mang lại cảm giác lái mượt mà, còn hộp số sàn 5 cấp sẽ là lựa chọn tối ưu cho khách hàng yêu thích kiểm soát chủ động.

3. Hệ thống treo và lốp xe

Hạng mụcThông số
Hệ thống treo trướcMacPherson
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Hệ thống phanhĐĩa trước / sau (MT: sau là tang trống)
Kích thước lốp (LUX)215/50 R17
Kích thước lốp (STD)205/55 R16
Kích thước lốp (MT)195/65 R15

Tùy phiên bản, MG5 được trang bị mâm hợp kim 15 – 17 inch, mang lại sự khác biệt về cảm giác lái, độ êm và độ bám đường. Treo sau dạng thanh xoắn cho cảm giác chắc chắn, bền bỉ và phù hợp với các mẫu xe đô thị.

4. Trang bị ngoại thất

Trang bịCó / Không (tùy phiên bản)
Cụm đèn pha LEDCó (trên LUX), Halogen (STD, MT)
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ trên gương
Cánh lướt gió sauCó (LUX)
Ăng-ten kính
Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe

Phong cách coupe thể thao thể hiện rõ rệt qua lưới tản nhiệt hình ngọn lửa, la-zăng đa chấu, đèn pha vuốt nhọn và thân xe thuôn dài.

5. Trang bị nội thất – tiện nghi

Trang bịThông số
Vô lăng3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế láiChỉnh điện 6 hướng (LUX) / cơ (STD, MT)
Ghế phụChỉnh cơ
Ghế ngồiNỉ (STD, MT) / Da thể thao (LUX)
Cửa sổ trờiCó (LUX)
Màn hình trung tâm10 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay / Android Auto
Đồng hồ kỹ thuật sốMàn hình 7 inch Virtual Cockpit (LUX)
Hệ thống điều hòaTự động, lọc bụi mịn PM2.5
Cửa gió hàng ghế sau
Hệ thống âm thanh4 – 6 loa tùy phiên bản
Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấmCó (trừ MT)

Khoang nội thất MG5 2025 tạo cảm giác thể thao, năng động và cao cấp. Cụm đồng hồ điện tử hiện đại, cùng màn hình trung tâm kích thước lớn, tạo sự thân thiện và tiện nghi cho người lái.

6. Trang bị an toàn và hỗ trợ lái

Hạng mục an toànTình trạng
Túi khí2 – 6 túi khí tùy phiên bản
Cảm biến lùi
Camera 360 độ hiển thị 3DCó (LUX)
Phanh tay điện tử & Auto HoldCó (LUX, STD)
ABS – Hệ thống chống bó cứng phanh
EBD – Phân phối lực phanh điện tử
EBA – Hỗ trợ phanh khẩn cấp
ESP – Ổn định thân xe điện tử
TCS – Kiểm soát lực kéo
XDS – Vi sai điện tử
HHC – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
TPMS – Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSD)Có (LUX)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)Có (LUX)
RCW – Cảnh báo va chạm phía sauCó (LUX)
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
CBC – Kiểm soát phanh khi vào cua
BDW – Làm khô đĩa phanh
HAZ – Cảnh báo phanh khẩn cấp

Với đầy đủ các công nghệ an toàn hiện đại, MG5 2025 mang lại trải nghiệm yên tâm cho người dùng trong cả điều kiện vận hành phức tạp hoặc thời tiết bất lợi.

7. Mức tiêu thụ nhiên liệu MG5 2025

Tình huốngMức tiêu hao (L/100km)
Trong đô thị7.8
Ngoài đô thị5.3
Kết hợp6.1

Con số này giúp MG5 2025 trở thành mẫu sedan tiết kiệm nhiên liệu đáng kể trong phân khúc, phù hợp cả với cá nhân và kinh doanh dịch vụ.

Tổng kết

Với bộ thông số kỹ thuật toàn diện như trên, MG5 2025 thực sự là mẫu xe hội tụ đủ mọi yếu tố: thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm – vận hành ổn định, công nghệ an toàn dồi dào và tiện nghi cao cấp vượt tầm giá. Dù là người dùng phổ thông, khách hàng trẻ yêu thích phong cách thể thao hay các đơn vị kinh doanh vận tải, MG5 đều có thể đáp ứng tốt, thậm chí vượt mong đợi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu sedan C giá tốt, đẹp mắt, rộng rãi và an toàn để sử dụng hàng ngày hoặc làm phương tiện phục vụ công việc – MG5 2025 là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu trong năm nay.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?