Thông số kỹ thuật Mitsubishi Lancer 2025 được xây dựng trên nền tảng công nghệ điện hóa kết hợp cùng truyền thống xe thể thao của dòng Lancer, mang đến một mẫu sedan Sportback hoàn toàn mới với khả năng vận hành ấn tượng, tiện nghi tối ưu và an toàn tiên tiến. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng nhất, giúp bạn nắm rõ toàn bộ sức mạnh, kích thước, trang bị và hiệu suất của Mitsubishi Lancer 2025.
1. Hệ truyền động và hiệu suất động cơ
Mitsubishi Lancer 2025 cung cấp hai tùy chọn hệ truyền động ứng với hai phiên bản Hybrid và Plug-in Hybrid (PHEV):
Phiên bản 1.5L Hybrid
Loại động cơ: Xăng 1.5L MIVEC kết hợp mô-tơ điện.
Công suất tối đa: 190 mã lực (140 kW).
Mô-men xoắn cực đại: 350 Nm.
Hộp số: Vô cấp INVECS-III CVT tích hợp chế độ thể thao S-Sport với giả lập cấp số.
Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD).
Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình: 5,6 lít/100 km (chu trình hỗn hợp).
Phiên bản 2.0L Plug-in Hybrid (PHEV)
Loại động cơ: Xăng 2.0L MIVEC phối hợp hai mô-tơ điện.
Công suất kết hợp: 260 mã lực (191 kW).
Mô-men xoắn kết hợp: 450 Nm.
Pin lithium-ion dung lượng: 13,8 kWh.
Phạm vi chạy điện thuần (EV Mode): 60 km.
Thời gian sạc nhanh: 2–3 giờ với trạm sạc AC 7 kW.
Hộp số: INVECS-III CVT, tích hợp chế độ EV, Hybrid, Sport.
Hệ dẫn động: Hai cầu điện tử Super All-Wheel Control (S-AWC) trên bản PHEV; cầu trước trên bản Hybrid.
2. Kích thước tổng thể và khung gầm
Mitsubishi Lancer 2025 sở hữu kích thước tiêu chuẩn phân khúc C Sportback, mang đến không gian nội thất rộng rãi và dáng vẻ thể thao:
Dài x Rộng x Cao: 4.640 × 1.800 × 1.470 mm
Chiều dài cơ sở: 2.700 mm
Khoảng sáng gầm xe: 155 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất: 5,4 m
Trọng lượng không tải:
Bản Hybrid: 1.460 kg
Bản PHEV: 1.580 kg
Khung gầm RISE (Reinforced Impact Safety Evolution) sử dụng thép cường độ cao tại các vùng chịu lực chủ yếu, tăng độ an toàn và độ cứng xoắn thân xe. Kết hợp với sàn xe gia cố, Mitsubishi Lancer 2025 duy trì sự vững vàng khi vào cua và hạn chế biến dạng khi va chạm.
3. Hệ thống treo và phanh
Để đảm bảo cảm giác lái thể thao nhưng êm ái, Lancer 2025 trang bị:
Treo trước MacPherson với lò xo cuộn và thanh cân bằng.
Treo sau đa liên kết với thanh cân bằng, tối ưu độ ổn định và phản hồi chính xác.
Phanh đĩa tản nhiệt phía trước, phanh đĩa sau, kết hợp ABS, EBD, BA.
Phanh tái tạo năng lượng (Regenerative Braking) trên hai phiên bản hybrid giúp thu hồi điện năng và giảm mài mòn phanh.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist) giữ phanh tự động khi chuyển chân ga, tránh trôi xe.
4. Hệ thống lái và hỗ trợ vận hành
Vô-lăng trợ lực điện (Electric Power Steering) tích hợp:
Lẫy chuyển số thể thao (trên cả hai phiên bản).
Phím điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, chế độ lái.
Chế độ lái: Eco, Normal, Sport (và EV Mode trên bản PHEV).
Adaptive Cruise Control (ACC) duy trì khoảng cách an toàn.
Lane Keep Assist (LKA) và Lane Departure Warning (LDW) hỗ trợ giữ làn.
Forward Collision Mitigation (FCM) cảnh báo va chạm trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
Blind Spot Warning (BSW) cảnh báo điểm mù, Rear Cross Traffic Alert (RCTA) hỗ trợ lùi.
5. Hệ thống an toàn chủ động và thụ động
Khung gầm RISE hấp thụ và phân tán lực va chạm.
8 túi khí: trước, bên hông, rèm và đầu gối.
Dây đai an toàn 3 điểm với giới hạn lực căng và siết khẩn cấp.
ISOFIX và Child Lock cho hàng ghế sau.
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp khi phanh gấp (ESS).
Cảnh báo quá tốc độ, nhắc thắt dây an toàn và khóa cửa tự động khi di chuyển.
6. Hệ thống điện – pin – sạc
Phiên bản Hybrid: Pin Ni-MH tích hợp trong khoang dưới cốp, không ảnh hưởng dung tích hành lý.
Phiên bản PHEV: Pin lithium-ion 13,8 kWh đặt thấp dưới sàn giữa, nâng cao trọng tâm xe.
Thời gian sạc:
Sạc AC 7 kW: 2–3 giờ.
Sạc thường 220V: 6–8 giờ.
Hệ thống quản lý pin thông minh (Battery Management System) kiểm soát nhiệt độ, tuổi thọ và hiệu suất.
7. Bánh xe và lốp
Mâm hợp kim nhôm 18 inch đa chấu, bề mặt bóng mờ.
Lốp hiệu suất cao 225/45R18, vừa đảm bảo bám đường, vừa giảm tiếng ồn và rung động.
Lốp dự phòng tạm thời gọn nhẹ, tiết kiệm không gian khoang hành lý.
8. Khoang hành lý và dung tích chứa nhiên liệu
Dung tích cốp sau: 450 lít (bản Hybrid và PHEV).
Khi gập hàng ghế sau 60:40: mở rộng lên 1.200 lít.
Dung tích bình xăng (Hybrid): 45 lít.
Dung tích bình xăng (PHEV): 40 lít, ưu tiên nhiên liệu cho động cơ sau khi pin cạn.
Khoang hành lý có đèn chiếu sáng, móc treo túi và tấm chắn cốp linh hoạt, mang lại tiện ích tối đa cho người dùng.
9. Tiêu chuẩn khí thải và môi trường
Phiên bản Hybrid: Tiêu chuẩn Euro 6d, phát thải CO₂ khoảng 127 g/km.
Phiên bản PHEV: Khi sử dụng EV Mode, phát thải CO₂ bằng 0 km. Trong chế độ hybrid, phát thải khoảng 45 g/km (chu trình kết hợp).
Chế độ Auto Stop & Start tắt máy khi dừng xe, giảm lượng khí thải trong đô thị.
10. Công nghệ hỗ trợ tiện nghi và kết nối
Màn hình trung tâm 10,1 inch, Mitsubishi Connect, Apple CarPlay và Android Auto không dây.
Màn hình lái kỹ thuật số 12,3 inch tùy chỉnh giao diện.
Hệ thống âm thanh Bose 10 loa (bản cao cấp), công suất tổng 450 W.
Điều hòa tự động hai vùng với cửa gió sau và lọc bụi mịn.
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, chống tia UV, điều khiển điện.
Đèn nội thất LED tạo viền chân táp-lô thay đổi màu (bản cao cấp).
Cảm biến mưa, gạt kính tự động, chìa khoá thông minh và khởi động nút bấm.
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Lancer 2025 thể hiện sự kết hợp hài hoà giữa công nghệ điện hóa, cấu trúc khung sườn an toàn RISE và hàng loạt trang bị hỗ trợ lái tân tiến. Dù lựa chọn bản Hybrid hay Plug-in Hybrid, người dùng đều được tận hưởng không gian rộng rãi, tiện nghi cao cấp, khả năng vận hành linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng. Lancer 2025 không chỉ là mẫu sedan thể thao cỡ C, mà còn là biểu tượng của phong cách sống xanh, an toàn và hiện đại. Khi nắm vững các thông số kỹ thuật này, khách hàng có thể dễ dàng so sánh, cân nhắc và chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình.