Thông số kỹ thuật Nissan Patrol 2025 thể hiện đẳng cấp của một mẫu SUV full-size nhập khẩu nguyên chiếc, kết hợp giữa sức mạnh động cơ, khung gầm vững chãi và trang bị công nghệ tân tiến. Dưới đây là phân tích chi tiết hơn 1.000 từ về từng hạng mục thông số, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành, thiết kế và tiện nghi của Nissan Patrol thế hệ thứ bảy.
1. Động cơ và hệ truyền động
Động cơ
Loại động cơ: V6 3.5L Twin-Turbo (bi-turbo), mã VR35DDTT
Hệ thống tăng áp kép: Giảm độ trễ turbo lag nhờ hai turbo nhỏ, cung cấp mô-men xoắn mạnh mẽ từ vòng tua thấp
Công suất tối đa: 425 mã lực (HP) tại 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 700 Nm trong dải 1.600–3.600 vòng/phút
Công nghệ phun nhiên liệu: Phun trực tiếp kết hợp phun gián tiếp, tối ưu hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống làm mát: Két nước lớn, quạt kép, kiểm soát nhiệt độ tự động
Hộp số
Loại hộp số: Tự động 9 cấp ZF
Chế độ số: P–R–N–D, kèm chế độ thủ công (Sequential Shift)
Lẫy chuyển số: Paddle shift trên vô-lăng, hỗ trợ điều khiển linh hoạt khi vượt hoặc off-road
Điều khiển: Chuyển số êm ái, tốc độ đáp ứng nhanh, tối ưu vòng tua cho từng cấp
Hệ truyền động
Hệ dẫn động: 4 bánh toàn thời gian (4WD) với trung tâm phân bổ lực kéo điện tử
Chế độ gài cầu: Auto (tự động), 4H (4 bánh nhanh), 4L (4 bánh chậm)
Khóa vi sai cầu sau điện tử: Cân bằng lực kéo khi một bên bánh mất độ bám, tăng khả năng vượt địa hình
2. Khung gầm, treo và khả năng off-road
Khung gầm
Cấu trúc body-on-frame bằng thép chịu lực cao
Gia cường khung ngang trước và sau, hấp thụ lực va chạm, bảo vệ cabin
Hệ thống treo
Treo trước: Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone) kết hợp thanh cân bằng
Treo sau: Liên kết 5 điểm (Multi-Link) với thanh cân bằng
Giảm chấn: Điện tử thích ứng (Adaptive Damping System) điều chỉnh độ êm cứng theo chế độ lái
Treo khí nén thích ứng (Adaptive Air Suspension)
Khoảng sáng gầm tiêu chuẩn: 244 mm
Nâng gầm tối đa: +70 mm (lên 314 mm) để vượt chướng ngại vật
Hạ gầm tối đa: –140 mm (xuống 104 mm) để dễ lên xuống và xếp đồ
Chế độ tự động: Điều chỉnh độ cao gầm theo tốc độ và chế độ lái
Khả năng off-road
Góc tới: 31°
Góc thoát: 25°
Góc vượt gồ: 22°
Khả năng lội nước: 700 mm
Chế độ lái đa địa hình (Terrain Mode): Standard, Eco, Sport, Sand, Mud, Rock
Camera gầm ẩn (Invisible Hood Camera) hỗ trợ quan sát bánh trước khi vượt chướng ngại vật
3. Kích thước, trọng lượng và sức chứa
Kích thước tổng thể
Dài x Rộng x Cao: 5.350 mm x 2.030 mm x 1.955 mm
Chiều dài cơ sở: 3.075 mm
Chiều dài đầu/đuôi: (tính từ trục cơ sở) tương ứng 1.138 mm trước, 1.237 mm sau
Trọng lượng
Khối lượng không tải (Curb Weight): khoảng 2.650 kg (tùy phiên bản và trang bị)
Khả năng kéo (Braked Towing Capacity): 3.500 kg
Trọng lượng toàn tải: ~3.250 kg
Dung tích khoang hành lý
Khi đủ 7 ghế: 578 lít
Gập hàng ghế thứ ba: 1.680 lít
Gập cả hàng ghế thứ hai và thứ ba: 2.750 lít
Dung tích bình nhiên liệu
Khoảng 140 lít (cho tầm hoạt động hơn 1.000 km hành trình hỗn hợp)
4. Hệ thống phanh và lái
Phanh
Phanh trước: Đĩa thông gió đường kính lớn, 4 piston kẹp phanh
Phanh sau: Đĩa thông gió, 1 piston kẹp phanh
Hệ thống ABS (Anti-Lock Braking System)
EBD (Electronic Brakeforce Distribution) phân bổ lực phanh
BA (Brake Assist) hỗ trợ phanh khẩn cấp
HDC (Hill Descent Control) kiểm soát đổ đèo
Lái
Trợ lực lái: Điện tử, điều khiển theo vận tốc và chế độ lái
Hệ thống hỗ trợ lái:
Vehicle Dynamic Control (VDC) kiểm soát ổn định thân xe
Active Trace Control phanh từng bánh để hỗ trợ vào cua
Steering Assist giữ làn đường
5. Hệ thống an toàn chủ động và thụ động
An toàn chủ động
ProPILOT Assist (hỗ trợ lái bán tự động)
Adaptive Cruise Control (ACC) với Stop & Go
Forward Collision Warning & AEB (phanh khẩn cấp tự động)
Blind Spot Monitoring (BSM) & Blind Spot Intervention
Rear Cross Traffic Alert (RCTA)
Lane Departure Warning & Lane Keep Assist
Driver Attention Alert giám sát mệt mỏi, phân tâm
360° Around View Monitor với Moving Object Detection
An toàn thụ động
Hệ thống khung chịu lực cao
10 túi khí: trước, bên hông, rèm và túi khí đầu gối
Cụm khung bảo vệ trẻ em ISOFIX chuẩn quốc tế
6. Hệ thống điện tử và tiện nghi kỹ thuật
Điều hòa
Tự động 4 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế
Bộ lọc HEPA + Ionizer khử mùi, lọc bụi mịn PM2.5
Giải trí & kết nối
Màn hình trung tâm Monolith 28,6 inch (2 màn 14,3 inch)
Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch cho cụm đồng hồ
Hệ điều hành: Google OS tích hợp Google Maps, Google Assistant, Google Play
Apple CarPlay & Android Auto không dây
Dàn âm thanh Klipsch 12 loa, công suất 600 W
Tiện ích khác
Cửa cốp điện đá cốp không chạm (Hands-free Power Tailgate)
Đèn viền nội thất LED 64 màu
Sạc không dây Qi, cổng USB-C dãy ghế trước và sau
Hộc làm mát trung tâm
Khóa cửa thông minh, đề nổ nút bấm
7. Tổng kết
Thông số kỹ thuật Nissan Patrol 2025 thể hiện sự đầu tư nghiêm túc vào sức mạnh vận hành, tính an toàn và tiện nghi hạng sang. Động cơ bi-turbo mạnh mẽ, hộp số 9 cấp linh hoạt, hệ dẫn động 4WD toàn thời gian, khung gầm chịu lực cao cùng loạt công nghệ hỗ trợ lái – an toàn chủ động và thụ động giúp Patrol 2025 vượt trội trong phân khúc SUV full-size. Với kích thước đồ sộ, khả năng tải nặng, kéo 3.500 kg và dung tích khoang hành lý rộng rãi, mẫu xe này không chỉ phù hợp mục đích sử dụng gia đình mà còn đáp ứng yêu cầu vận chuyển chuyên nghiệp. Thông số kỹ thuật toàn diện, kết hợp thiết kế tinh tế và trang bị công nghệ hiện đại, biến Nissan Patrol 2025 thành lựa chọn xứng tầm cho những ai tìm kiếm “pháo đài di động” an toàn, bền bỉ và mạnh mẽ.