Thông số kỹ thuật Nissan Serena 2025: Chi tiết toàn diện về “trái tim” và khung gầm MPV gia đình
Mẫu MPV gia đình Nissan Serena 2025 không chỉ chinh phục khách hàng bằng không gian rộng rãi, tiện nghi hiện đại mà còn gây ấn tượng với thông số kỹ thuật đầy đủ, rõ ràng, đáp ứng cả nhu cầu vận hành êm ái lẫn tiết kiệm nhiên liệu. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về Thông số kỹ thuật Nissan Serena 2025, bao gồm động cơ – truyền động, kích thước – trọng lượng, hệ khung gầm – treo, phanh, tiêu thụ nhiên liệu và các trang bị điện tử quan trọng.
1. Động cơ và hệ truyền động
1.1. Động cơ hybrid e‑Power thế hệ thứ hai
Kiểu động cơ: Hybrid nối tiếp (Series Hybrid)
Động cơ xăng HR14DDe
Loại: 3 xy-lanh thẳng hàng, phun xăng trực tiếp (DOHC)
Dung tích: 1.4 L (1.379 cc)
Công suất tối đa: 98 mã lực tại 5.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 123 Nm tại 5.600 vòng/phút
Mô-tơ điện EM57
Loại: Một mô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất tối đa: 163 mã lực (120 kW) ở vòng tua 4.400–5.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 315 Nm ở dải 2.400–4.000 vòng/phút
Tổng công suất hệ thống: 161 mã lực (hợp nhất động cơ xăng và mô-tơ điện)
Hộp số: Điều khiển điện tử, không truyền động cơ xăng trực tiếp tới cầu – cảm giác lái mượt mà như xe điện thuần túy
Hệ dẫn động:
Phiên bản cơ bản: Dẫn động cầu trước (2WD)
Phiên bản cao cấp tùy chọn: Dẫn động bốn bánh điện e‑4ORCE (AWD điện tử)
1.2. Động cơ xăng 2.0L và CVT
Loại động cơ: 4 xy-lanh thẳng hàng, hút khí tự nhiên (DOHC)
Dung tích: 2.0 L (1.997 cc)
Công suất tối đa: 148 mã lực tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 200 Nm tại 4.400 vòng/phút
Hộp số: Vô cấp Xtronic CVT với chế độ số ảo
Hệ dẫn động:
Tiêu chuẩn: Dẫn động cầu trước (FWD)
Tuỳ chọn (một số thị trường): Dẫn động bốn bánh (AWD)
2. Kích thước, trọng lượng và thể tích
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.690 mm (phiên bản tiêu chuẩn) |
| | 4.765 mm (phiên bản mở rộng) |
| Chiều rộng tổng thể | 1.695 mm |
| | 1.715 mm (phiên bản mở rộng) |
| Chiều cao tổng thể | 1.870 mm |
| | 1.885 mm (phiên bản mở rộng) |
| Chiều dài cơ sở | 2.870 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,3 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 L |
| Dung tích khoang hành lý | 447 L (cả 3 hàng ghế), tối đa 1.421 L (gập ghế hàng hai & ba) |
| Trọng lượng không tải | Khoảng 1.550 kg (phiên bản cơ bản) |
| Trọng lượng toàn tải | Khoảng 2.120 kg |
3. Hệ khung gầm và hệ thống treo
3.1. Khung gầm chịu lực cao
Vật liệu: Thép chịu lực cao (High-Tensile Steel) chiếm tỷ lệ cao trong cấu trúc thân xe
Cấu trúc hấp thụ va chạm: Vùng crumple zones trước và sau giúp tiêu hao năng lượng va chạm, bảo vệ khoang hành khách
3.2. Hệ thống treo
Treo trước: MacPherson với thanh ổn định chống lật
Treo sau: Thanh xoắn (Torsion Beam) hoặc liên kết đa điểm (Multi-Link) tùy thị trường
Giảm chấn: Giảm chấn thủy lực có van tiết lưu, cân bằng giữa độ êm ái và khả năng xử lý
4. Hệ thống lái và phanh
4.1. Vô-lăng
Loại: Trợ lực điện (Electric Power Steering - EPS)
Thiết kế: Ba chấu bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh, điện thoại và ProPILOT 2.0
Cửa hàng đánh lái: Tỷ số truyền lái cân bằng, hỗ trợ phản hồi mặt đường
4.2. Hệ thống phanh
Trước: Phanh đĩa thông gió
Sau: Phanh tang trống (phiên bản cơ bản) hoặc phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ:
ABS (Anti-lock Braking System)
EBD (Electronic Brake-force Distribution)
BA (Brake Assist)
HSA (Hill Start Assist)
HDC (Hill Descent Control) – trên phiên bản e‑4ORCE
5. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
| Phiên bản | Kết quả tiêu chuẩn WLTC |
|---|
| e‑Power 2WD | 20,6 km/lít |
| e‑Power e‑4ORCE (AWD) | 16,1 km/lít |
| Động cơ xăng 2.0L CVT | 10–12 km/lít (điều kiện hỗn hợp) |
Khởi động/tắt động cơ tự động (Idle Stop): Giảm tiêu hao khi dừng chờ
Chế độ lái Eco/Normal/Sport: Tối ưu hoá công suất – tiết kiệm nhiên liệu
6. Hệ thống an toàn chủ động
6.1. Nissan 360°
Cảnh báo va chạm thông minh (IFCW)
Phanh khẩn cấp tự động (IEB)
Cảnh báo chệch làn đường (LDW)
Hỗ trợ chệch làn thông minh (ILI)
Cảnh báo điểm mù (BSW)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Hệ thống bật/tắt đèn pha tự động (HBA)
6.2. ProPILOT 2.0
Giữ làn đường chủ động và duy trì khoảng cách
Dừng/đi tự động trong tắc đường
Hỗ trợ dựa trên bản đồ 3D độ nét cao
7. Trang bị an toàn bị động
Túi khí: 6–8 túi khí (trước, bên hông, rèm)
Đai an toàn: Ba điểm cho tất cả vị trí, căng đai tự động, giới hạn lực
Khung ghế ISOFIX: Hai vị trí ghế trẻ em hàng hai
Khóa cửa an toàn trẻ em
Cơ chế ngắt nhiên liệu tự động và khoá cửa tự động khi va chạm
8. Trang bị điện tử và hỗ trợ lái
Camera 360° Around View Monitor
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
Cruise Control và Cruise Control thích ứng (trên ProPILOT 2.0)
Cảm biến trước/sau đỗ xe
Màn hình HUD (tuỳ chọn) hiển thị tốc độ và cảnh báo an toàn
Hệ thống âm thanh 6 loa và màn hình giải trí 12,3 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
Kết luận
Trên đây là Thông số kỹ thuật Nissan Serena 2025 chi tiết nhất, từ động cơ – hệ truyền động, kích thước – trọng lượng, khung gầm – treo, phanh – vô-lăng, cho đến tiêu thụ nhiên liệu và trang bị an toàn. Sự kết hợp giữa hybrid e‑Power hiện đại, khung thân chịu lực cao, hệ dẫn động đa dạng và gói an toàn Nissan 360° cùng ProPILOT 2.0 giúp Serena 2025 trở thành “pháo đài di động” lý tưởng cho cả gia đình. Với những con số trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin lựa chọn và so sánh Serena 2025 với các đối thủ trong phân khúc MPV hiện nay.