Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Opel Astra

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Opel Astra 2025

Opel Astra 2025 được chế tạo trên nền tảng EMP2 hiện đại, kết hợp kỹ thuật sản xuất chính xác của Đức với tiêu chuẩn tiện nghi và công nghệ cao. Phiên bản 2025 không chỉ nâng cấp đáng kể về thẩm mỹ và động lực, mà còn mang đến hệ thống thông số kỹ thuật hoàn thiện, đáp ứng nhu cầu của cả người dùng đô thị và những chuyến hành trình dài. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật Opel Astra 2025, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành, thiết kế và trang bị của mẫu hatchback hạng C này.

1. Kích thước và trọng lượng

Opel Astra 2025 sở hữu kích thước tổng thể cân đối, mang lại không gian rộng rãi cho cả khoang lái và hành khách:

Chiều dài tổng thể: 4.374 mm (hatchback) / 4.640 mm (Sports Tourer)

Chiều rộng: 1.860 mm (không tính gương)

Chiều cao: 1.441 mm

Chiều dài cơ sở: 2.675 mm (hatchback) / 2.730 mm (Sports Tourer)

Khoảng sáng gầm: 130 mm

Bán kính vòng quay: Khoảng 5,4 m

Trọng lượng không tải: Từ 1.280 kg (phiên bản xăng) đến 1.400 kg (phiên bản hybrid)

Trọng lượng toàn tải cho phép: Tối đa 1.850 kg

Dung tích bình nhiên liệu: 50 lít (động cơ xăng/diesel)

Dung tích khoang hành lý: 422 lít (hatchback) / 608 lít (Sports Tourer), mở rộng lên tối đa 1.634 lít khi gập hàng ghế sau.

Nhờ chiều dài cơ sở tăng thêm 55 mm so với thế hệ trước, nội thất Opel Astra 2025 rộng hơn, đặc biệt ở khoảng để chân hàng ghế sau, mang lại cảm giác thoải mái cho hành khách cao trên 1,8 m.

2. Động cơ và hiệu suất

Opel Astra 2025 cung cấp đa dạng tùy chọn động cơ, bao gồm xăng, diesel, hybrid 48 V, plug-in hybrid và thuần điện, đáp ứng từng nhu cầu sử dụng:

Xăng

1.2 Turbo SIDI (I3) công suất 100 kW (136 PS) tại 5.000 vòng/phút, mô-men xoắn 170 Nm từ 1.800–4.250 vòng/phút

1.4 SIDI Turbo (I4) công suất 150 PS tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 245 Nm từ 2.000–3.500 vòng/phút

Diesel

1.5 BlueHDi (I4) công suất 130 PS tại 3.750 vòng/phút, mô-men xoắn 300 Nm từ 1.750 vòng/phút

Hybrid 48 V

1.2 SIDI 100 kW kết hợp motor điện 21 kW, tổng công suất hệ thống 115 kW (156 PS), mô-men xoắn kết hợp 300 Nm

Plug-in Hybrid

1.6 Turbo 110 kW kết hợp motor điện 81,2 kW, tổng công suất 180 PS, mô-men xoắn 360 Nm, pin 12,4 kWh cho phạm vi điện thuần lên đến 65 km (WLTP)

Thuần điện

Motor điện 115 kW (156 PS), mô-men xoắn 260 Nm, pin cho phạm vi tối đa 418 km (WLTP)

Các động cơ xăng và diesel đều áp dụng công nghệ phun xăng trực tiếp, tăng áp cuộn đơn, bộ phận trượt bạc giảm ma sát, cùng hệ thống khởi động/tạm dừng Start/Stop, cho công suất mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

3. Hộp số và hệ truyền động

Opel Astra 2025 trang bị nhiều lựa chọn hộp số và hệ truyền động, đảm bảo phù hợp với mọi phong cách lái:

Số sàn 6 cấp: Cơ cấu bánh răng ngắn, độ chính xác cao, cảm giác cần số chắc chắn.

Số tự động 8 cấp: Chuyển cấp êm, giảm thời gian gián đoạn lực kéo, hỗ trợ chế độ thể thao và lái thuần điện trên phiên bản hybrid/plug-in hybrid.

Hệ dẫn động cầu trước (FWD): Tiêu chuẩn trên hầu hết phiên bản.

Hệ dẫn động hybrid/plug-in hybrid: Kết hợp linh hoạt giữa động cơ đốt trong và motor điện, tự động chuyển đổi dựa trên chế độ lái.

Sự phối hợp giữa động cơ và hộp số giúp Opel Astra 2025 tăng tốc 0–100 km/h trong 7,5 giây (phiên bản GSe PHEV) và đạt vận tốc tối đa giới hạn 235 km/h.

4. Hệ thống treo, khung gầm và lái

4.1. Nền tảng EMP2

Độ cứng xoắn cao: Tăng 14% so với thế hệ trước, giúp giảm biến dạng thân xe khi vào cua.

Chất liệu thép cường lực và nhôm hợp kim ở các điểm quan trọng, giảm trọng lượng đồng thời tăng độ bền.

4.2. Treo trước/sau

Treo trước McPherson thanh xoắn kép: Cân bằng giữa khả năng phản hồi lái và độ êm ái.

Treo sau thanh xoắn hoặc thanh xoắn thanh dẫn hướng Watt’s link (phiên bản GSe) giúp ổn định trục sau.

4.3. Hệ thống lái trợ lực điện EPS

Trợ lực tỷ số thay đổi: Nhẹ nhàng khi đánh lái chậm, chính xác khi chạy tốc độ cao.

Cảm giác lái: Được tinh chỉnh để người lái có thể cảm nhận mặt đường, độ bám lốp tốt.

5. Phanh và an toàn chủ động

Phanh đĩa 4 bánh với ABS, EBD và hỗ trợ phanh khẩn cấp BAS đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tốc độ. Các công nghệ hỗ trợ an toàn chủ động gồm:

Adaptive Cruise Control (ACC): Giữ khoảng cách với xe trước, phanh/tăng ga tự động.

Forward Collision Warning (FCW)Autonomous Emergency Braking (AEB): Cảnh báo va chạm trước và can thiệp phanh tự động.

Lane Departure Warning & Lane Keeping Assist: Giám sát vạch kẻ đường, cảnh báo và hỗ trợ giữ làn.

Blind Spot Detection: Radar hai bên hông phát hiện xe trong điểm mù.

Rear Cross Traffic Alert: Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe.

Park Assist: Đỗ xe tự động trong bãi song song và vuông góc.

6. Mâm, lốp và vận hành

Opel Astra 2025 cung cấp nhiều tuỳ chọn mâm hợp kim 16–19 inch, kích thước lốp từ 205/55R16 đến 235/40R19, kết hợp vật liệu nhôm nhẹ, tăng khả năng bám đường và giảm độ ồn. Hệ thống kiểm soát độ bám đường Traction Control System (TCS) và Electronic Stability Control (ESC) đảm bảo xe bám đường tối ưu trong mọi điều kiện.

7. Tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

Nhờ công nghệ động lực hiệu quả và khí động học tối ưu (cản trước/sau, gương hông khí động, gầm xe kín), Opel Astra 2025 đạt:

Xăng/diesel: 5,0–5,9 lít/100 km hỗn hợp (WLTP)

Hybrid 48 V: Tiết kiệm đến 15% so với bản xăng thuần

Plug-in Hybrid: 1,3 lít/100 km, CO₂ 30 g/km kết hợp

Electric: Không phát thải, tiêu thụ điện 15,5 kWh/100 km, pin cho phạm vi 418 km.

Kết quả này giúp chủ xe giảm chi phí nhiên liệu và thân thiện môi trường.

8. An toàn bị động và bảo vệ hành khách

Khung gầm EMP2, 6–8 túi khí (trước, bên hông, rèm, đầu gối), dây đai an toàn ba điểm với căng đai khẩn cấp và giới hạn lực, kết hợp PreSense Front/City/Side, tạo nên hệ sinh thái bảo vệ toàn diện. Opel Astra 2025 đạt 5 sao Euro NCAP với điểm số cao ở các hạng mục người lớn, trẻ em và người đi bộ.

9. Hệ thống điện và tính năng kết nối

Ắc-quy 12 V dung lượng 60 Ah, cung cấp điện cho hệ thống an toàn, giải trí và hỗ trợ lái.

Cổng sạc không dây Qi, USB-C và USB-A, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây.

Màn hình trung tâm 10 inch cảm ứng, đồng hồ kỹ thuật số 10 inch, HUD tuỳ chọn.

Với các thông số kỹ thuật Opel Astra 2025 vừa nêu, mẫu hatchback hạng C này đã bứt phá lên tầm cao mới về hiệu suất, an toàn và tiện nghi. Từ nền tảng EMP2 hiện đại, động cơ đa dạng, hệ thống treo linh hoạt đến công nghệ hỗ trợ lái chủ động, Astra 2025 xứng đáng là lựa chọn tối ưu cho những ai tìm kiếm chiếc xe toàn diện, đáp ứng mọi yêu cầu từ công việc, gia đình cho đến trải nghiệm lái thú vị.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?