Danh mục
Danh mục và bộ lọc
1
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Peugeot 508

Thông số Kỹ thuật

Peugeot 508 2025 là mẫu sedan hạng D mang phong cách thể thao và sang trọng, hội tụ đầy đủ những công nghệ tiên tiến cùng thông số kỹ thuật ấn tượng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất các thông số kỹ thuật của Peugeot 508 2025, giúp bạn hiểu rõ từng con số và lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu.

1. Kích thước tổng thể & trọng lượng

Thông sốGiá trị
Dài x Rộng x Cao4.750 x 1.860 x 1.410 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Trọng lượng không tải (T)1.410 kg (xăng/diesel)
 1.600–1.650 kg (PHEV)
Bán kính quay vòng11,2 m
Dung tích bình nhiên liệu62 lít (xăng)
Dung tích khoang hành lý (fastback)487 / 1.537 lít (ghế gập)
Dung tích khoang hành lý (SW)530 / 1.780 lít (ghế gập)

 

Chiều dài cơ sở 2.800 mm mang lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt ở hàng ghế sau, đảm bảo thoải mái cho những hành trình dài.

Khoảng sáng gầm 140 mm phù hợp cả di chuyển trong đô thị lẫn đường nông thôn gồ ghề.

Dung tích khoang hành lý lên đến 1.537 lít (fastback) hoặc 1.780 lít (SW) khi gập hàng ghế sau, thoải mái chở đồ cho gia đình hoặc cho những chuyến du lịch.

2. Động cơ & truyền động

2.1 Động cơ xăng PureTech 1.2L

Loại động cơ: 3 xy-lanh, tăng áp

Thể tích: 1.199 cc

Công suất cực đại: 128 mã lực tại 5.500 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 230 Nm tại 1.750 vòng/phút

Hộp số: Tự động 8 cấp EAT8

Dẫn động: Cầu trước

2.2 Động cơ diesel BlueHDi 1.5L

Loại động cơ: 4 xy-lanh, tăng áp

Thể tích: 1.499 cc

Công suất cực đại: 128 mã lực tại 3.750 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại: 300 Nm tại 1.750 vòng/phút

Hộp số: Tự động 8 cấp EAT8 (có tuỳ chọn số sàn 6 cấp tại một số thị trường)

Dẫn động: Cầu trước

2.3 Plug-in Hybrid 180 e-EAT8

Loại động cơ: Hybrid xăng + 1 mô-tơ điện

Động cơ xăng: PureTech 1.6L, 150 mã lực

Mô-tơ điện: 81 kW

Tổng công suất: 178 mã lực

Tổng mô-men xoắn: 360 Nm

Pin: 12,4 kWh (Lithium-ion)

Phạm vi chạy điện: 40–50 km (chuẩn WLTP)

Thời gian sạc:

3,7 kW: 3 giờ 25 phút

7,4 kW: 1 giờ 45 phút

Hộp số: Tự động 8 cấp EAT8

Dẫn động: Cầu trước

2.4 Plug-in Hybrid Sport Engineered 360 e-EAT8

Loại động cơ: Hybrid xăng + 2 mô-tơ điện

Động cơ xăng: PureTech 1.6L, 200 mã lực

Mô-tơ điện: 2 x 81 kW

Tổng công suất: 355 mã lực

Tổng mô-men xoắn: 520 Nm

Pin: 11,5 kWh

Phạm vi chạy điện: 40 km (WLTP)

0–100 km/h: 5,2 giây

Tốc độ tối đa: 255 km/h

Hộp số: Tự động 8 cấp EAT8

Dẫn động: 4 bánh toàn thời gian

3. Hiệu suất & tiêu thụ nhiên liệu

Phiên bản0–100 km/hTốc độ tối đaTiêu thụ hỗn hợp (L/100 km)
1.2 PureTech (128 mã lực)10,0 s204 km/h6,4
1.5 BlueHDi (128 mã lực)10,0 s208 km/h4,7–5,2
180 e-EAT8 (178 mã lực)7,9 s229 km/h1,3–1,5 (khi sạc thường xuyên)
360 e-EAT8 (355 mã lực)5,2 s255 km/h1,6–1,8 (khi sạc thường xuyên)

 

PHEV cho phép chạy thuần điện tới 50 km, giảm đáng kể chi phí nhiên liệu hằng ngày.

Diesel BlueHDi tiết kiệm nhiên liệu tối ưu cho các hành trình dài, trung bình 4,7–5,2 L/100 km.

Xăng 1.2L PureTech mạnh mẽ trong đô thị, cân bằng giữa công suất và mức tiêu thụ.

4. Hệ thống truyền lực & an toàn vận hành

4.1 Hộp số tự động EAT8

8 cấp, chuyển số mượt mà nhờ bộ chuyển đổi mô-men xoắn linh hoạt.

Lẫy chuyển số trên vô-lăng cho phép sang số thủ công.

Tương tác với chế độ lái (Eco, Normal, Sport) để tối ưu phản hồi ga và tiết kiệm.

4.2 Hệ dẫn động

Cầu trước: Phiên bản xăng, diesel, PHEV 180.

4 bánh điện: Bản Sport Engineered 360 e-EAT8 với mô-tơ điện sau tăng độ bám đường.

4.3 Phanh & cân bằng

Phanh đĩa bốn bánh, kích thước lớn trên bản PSE.

ABS, EBD, BA, ESC, HAC.

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giảm trượt khi dừng.

5. Hệ thống treo & khung gầm

Bộ phậnPhiên bản thườngBản Sport Engineered
Treo trướcMacPherson độc lậpMacPherson độc lập
Treo sauDầm xoắnĐa liên kết
Thanh ổn địnhTiêu chuẩnLớn hơn
Khung gầm EMP2Gia cố cường độ caoGia cố cường độ cao
Giảm chấn thích ứngKhông (option)Tiêu chuẩn

 

Khung gầm EMP2: Gia cố vùng chịu lực, tăng cứng xoắn, cải thiện độ ổn định khi vào cua.

Treo đa liên kết (bản PSE): Mang lại độ chính xác và êm ái tốt hơn ở tốc độ cao.

6. Hệ thống lái & chế độ vận hành

6.1 Vô-lăng trợ lực điện

Cảm giác lái trực tiếp, phản hồi nhanh.

Vô-lăng D-Cut nhỏ gọn, tầm nhìn không che khuất đồng hồ.

6.2 Chế độ lái

Electric: Chạy thuần điện (PHEV).

Eco: Đặt ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.

Hybrid: Tự động chuyển động cơ phù hợp.

Normal: Cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm.

Sport: Đáp ứng bướm ga nhanh, sang số chậm hơn.

4WD: Kích hoạt mô-tơ điện sau, tối ưu bám đường (bản PSE).

7. An toàn & hỗ trợ lái

Tính năng ADASMô tả
Adaptive Cruise Control (ACC)Duy trì khoảng cách, Stop & Go
Lane Keeping Assist (LKA)Giữ làn chủ động
Lane Departure Warning (LDW)Cảnh báo chệch làn
Blind Spot Monitoring (BSM)Cảnh báo điểm mù
Forward Collision Warning (FCW)Cảnh báo va chạm phía trước
Autonomous Emergency Braking (AEB)Phanh khẩn tự động
Rear Cross Traffic Alert (RCTA)Cảnh báo xe cắt ngang khi lùi
Park Assist & Camera 360°Hỗ trợ đánh lái tự động và hiển thị toàn cảnh
Night Vision (bản PSE)Camera hồng ngoại phát hiện người/động vật ban đêm
Speed Sign RecognitionNhận diện biển báo tốc độ tự động
Driver Attention AlertCảnh báo mệt mỏi/tâm lý mất tập trung

 

8. Kết luận

Thông số kỹ thuật Peugeot 508 2025 thể hiện sự đa dạng và hiện đại: từ các phiên bản xăng, diesel cho đến hybrid sạc điện, kết hợp khung gầm EMP2 gia cố, hộp số 8 cấp êm ái, hệ dẫn động linh hoạt và gói ADAS hàng đầu. Dù bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, cảm giác lái thể thao hay trải nghiệm điện thuần, 508 2025 đều có lựa chọn phù hợp, đáp ứng trọn vẹn cả về hiệu suất, tiện nghi và an toàn. Với những con số ấn tượng này, Peugeot 508 2025 xứng đáng là biểu tượng sedan D-segment thế hệ mới.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?