Danh mục
Danh mục và bộ lọc
0
Tin đăng
0
Người theo dõi
Tin đăng Giới thiệu Bảng giá Màu sắc Ngoại thất Nội thất Vận hành An toàn Thông số Kỹ thuật Khuyến mãi Proton X70

Thông số Kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Proton X70 2025

Proton X70 2025 là chiếc SUV cỡ C mang đậm dấu ấn công nghệ Geely, đồng thời kế thừa chất bản địa Malaysia. Bảng thông số kỹ thuật dưới đây sẽ giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về mọi khía cạnh từ động lực, khung gầm, kích thước, cho đến dung tích, hiệu năng và trang bị, nhằm đánh giá chính xác khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế.

Động cơ và hộp số
Proton X70 2025 sử dụng duy nhất khối động cơ 1.5 lít ba xi-lanh thẳng hàng, tăng áp TGDi (Turbocharged Gasoline Direct Injection), cho công suất tối đa 177 mã lực (177 PS) tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 255 Nm trong khoảng tua máy 1.500–4.000 vòng/phút. Công nghệ phun xăng trực tiếp kết hợp tăng áp tạo ra sức kéo mạnh mẽ ở tua thấp, giúp xe phản hồi chân ga linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số ly hợp kép 7 cấp (7-speed Dual Clutch Transmission – 7DCT) là trang bị tiêu chuẩn, đáp ứng cả hai chế độ sang số tự động và bán tự động qua lẫy chuyển số trên vô-lăng. Hộp số DCT mang lại ưu thế chuyển số nhanh, mượt mà, giảm tổn hao công suất và tạo cảm giác lái thể thao.

Ba chế độ lái Normal, Eco và Sport cho phép người lái tùy chỉnh đặc tính phản hồi chân ga, thời điểm chuyển số và tiêu thụ nhiên liệu sao cho phù hợp với điều kiện vận hành hoặc sở thích riêng. Chế độ Eco ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, hạn chế tua máy, trong khi Sport kéo dài tua máy và tăng độ nhạy chân ga.

Hệ dẫn động và khung gầm
Phiên bản cơ bản Proton X70 2025 trang bị hệ dẫn động cầu trước (FWD) giúp giảm trọng lượng và tối ưu không gian nội thất. Trên một số thị trường hoặc bản nâng cấp, tùy chọn hệ dẫn động bán thời gian AWD (All-Wheel Drive) được cung cấp cho khả năng phân bổ mô-men xoắn linh hoạt giữa trục trước – sau, hỗ trợ di chuyển trên địa hình ướt trơn hoặc nhẹ off-road.

Khung gầm unibody (liền khối) sử dụng thép cường độ cao tại các vị trí chịu lực chính (cột A, cột B, sườn xe, khung sàn), kết hợp vùng hấp thụ xung lực trước – sau, mang đến độ cứng xoắn tối ưu và khả năng bảo vệ hành khách khi va chạm. Các thanh gia cường ở trần xe và khung cửa góp phần tạo nên “lồng an toàn” kiên cố.

Hệ thống treo và phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut với bánh lái phụ (lower wishbone) kết hợp treo sau liên kết đa điểm (Multi-link) tạo sự cân bằng giữa độ êm ái và độ bám đường. Lò xo giảm chấn đã được tinh chỉnh để hấp thụ tốt chấn động từ mặt đường gồ ghề, đồng thời giữ xe ổn định khi vào cua ở tốc độ cao.

Hệ thống phanh đĩa thông gió phía trước và phanh đĩa đặc phía sau, kết hợp ABS (Anti-lock Braking System), EBD (Electronic Brake-force Distribution) và BA (Brake Assist), đảm bảo lực phanh tối đa trong tình huống khẩn cấp, giảm nguy cơ bó cứng bánh và nâng cao khả năng kiểm soát.

Kích thước tổng thể và trọng lượng
– Chiều dài tổng thể: 4.526 mm
– Chiều rộng tổng thể (không tính gương): 1.831 mm
– Chiều cao tổng thể: 1.694 mm
– Chiều dài cơ sở: 2.670 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 202 mm
– Bán kính vòng quay nhỏ nhất: 5,5 m
– Trọng lượng không tải: khoảng 1.585 kg (tùy phiên bản)

Kích thước này giúp Proton X70 2025 chiếm ưu thế về không gian cabin rộng rãi, đồng thời giữ được vóc dáng gọn gàng để di chuyển linh hoạt trong đô thị. Khoảng sáng gầm 202 mm hỗ trợ khả năng vượt ổ gà và đường gồ ghề.

Dung tích và tiêu thụ nhiên liệu
– Dung tích khoang hành lý ban đầu: 515 lít
– Dung tích khi gập hàng ghế sau (60:40): lên đến 1.200 lít
– Dung tích bình nhiên liệu: 60 lít

Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của X70 2025 được cải thiện nhờ động cơ TGDi và hộp số DCT, đạt khoảng 7,3 lít/100 km trong điều kiện hỗn hợp. Tính năng Start/Stop tự động khi dừng xe góp phần tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị, giảm lượng khí thải và tiếng ồn.

Hệ thống lái và trợ lực
Vô-lăng trợ lực điện EPS (Electronic Power Steering) điều chỉnh lực trợ theo tốc độ, mang đến cảm giác lái nhẹ nhàng khi đánh lái gúp và chắc chắn hơn ở tốc độ cao. Hệ thống tự động điều chỉnh lực trợ giúp tài xế dễ dàng thao tác, giảm mệt mỏi trong đô thị và tăng độ chính xác khi vào cua.

Hệ thống an toàn chủ động và bị động
– Túi khí: 6 túi khí (2 trước, 2 bên hông, 2 rèm)
– Cân bằng điện tử ESC (Electronic Stability Control)
– Kiểm soát lực kéo TCS (Traction Control System)
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHA (Hill Hold Assist)
– Hỗ trợ xuống dốc HDC (Hill Descent Control)
– Cảnh báo va chạm phía trước FCW (Forward Collision Warning)
– Phanh tự động khẩn cấp AEB (Autonomous Emergency Braking)
– Cảnh báo điểm mù BSD (Blind Spot Detection)
– Cảnh báo lệch làn LDW (Lane Departure Warning)
– Hỗ trợ giữ làn LKA (Lane Keeping Assist)
– Cruise Control thông minh ICC (Intelligent Cruise Control)
– Adaptive Cruise Control ACC với chức năng dừng và đi (Stop & Go)
– Nhận diện biển báo giao thông TSI (Traffic Sign Information)
– Cảnh báo giao thông cắt ngang khi lùi RCTA (Rear Cross Traffic Alert)
– Cảnh báo va chạm phía sau RCW (Rear Collision Warning)
– TPMS (Tire Pressure Monitoring System)

Những trang bị này hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa cảm biến radar và camera độ phân giải cao, hỗ trợ tài xế trong mọi tình huống nguy hiểm, giảm thiểu rủi ro và giảm tải áp lực khi lái xe.

Tiện nghi và công nghệ hỗ trợ
– Màn hình trung tâm 12,3 inch “floating” hỗ trợ cảm ứng đa điểm
– Hệ điều hành Proton Atlas OS
– Kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây
– eSIM tích hợp (4G LTE) cập nhật phần mềm OTA
– Dàn âm thanh Kenwood 9 loa (bản Premium trở lên)
– Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch và HUD (bản Premium X)
– Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa gió sau
– Cốp chỉnh điện kèm tính năng Nearby Auto Open (bản Premium X)
– Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
– Camera 360° Bird’s Eye View và cảm biến trước – sau

Lốp và mâm xe
– La-zăng 17 inch hợp kim (bản Standard)
– La-zăng 18 inch đa chấu (bản Executive)
– La-zăng 19 inch 10 chấu (bản Premium & Premium X)
– Lốp 225/65 R17, 225/60 R18 hoặc 225/55 R19 tùy bản

Trọng tải và khả năng kéo
– Sức kéo (nếu có): khoảng 1.200 kg (tùy thị trường và bản nâng cấp)
– Số chỗ ngồi: 5 chỗ

Mức độ khí thải
Với công nghệ tăng áp và phun xăng trực tiếp, Proton X70 2025 đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, giúp giảm thiểu CO2 và chất ô nhiễm, góp phần bảo vệ môi trường.

Kết luận
Thông số kỹ thuật Proton X70 2025 thể hiện sự cân bằng giữa hiệu suất động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm cứng cáp và loạt trang bị an toàn – tiện nghi hiện đại. Từ người lái gia đình đến tín đồ công nghệ, ai cũng tìm thấy điểm phù hợp trong từng chi tiết: hài hòa giữa êm ái, linh hoạt, an toàn và trải nghiệm số hóa. Với những con số rõ ràng và công nghệ tiên tiến, Proton X70 2025 khẳng định vị thế là lựa chọn SUV cỡ C đầy giá trị trong phân khúc.

Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 50,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?